Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức bọc răng sứ / Răng toàn sứ là gì? Ưu điểm, 9 loại toàn sứ và chi phí từ 3.500.000 VNĐ/răng

Răng toàn sứ là gì? Ưu điểm, 9 loại toàn sứ và chi phí từ 3.500.000 VNĐ/răng

03/02/2026
Cố vấn chuyên môn: BSCKI LÝ THỊ VÂN ANH

Mục lục

  1. 1. Răng toàn sứ là gì?
  2. 2. Ưu điểm nổi bật răng toàn sứ
  3. 3. Các loại răng toàn sứ
  4. 4. Quy trình thực hiện bọc răng sứ toàn sứ
  5. 5. Chi phí bọc răng sứ toàn sứ
  6. 6. Lưu ý quan trọng và chăm sóc răng bọc toàn sứ

Răng toàn sứ là dòng răng được chế tác từ 100% sứ nguyên khối. Cả phần khung sườn và lớp sứ phủ bên ngoài đều làm từ sứ, không chứa thành phần kim loại. Răng toàn sứ nổi bật với ưu điểm thẩm mỹ vượt trội, màu sắc tự nhiên, độ bền chắc cao và tuyệt đối an toàn. Sau đây hãy cùng Nha khoa Quốc tế Việt Pháp tìm hiểu về răng toàn sứ, ưu điểm, quy trình bọc răng toàn sứ và chi phí khi bọc dòng răng sứ này. 

1. Răng toàn sứ là gì?

Răng sứ toàn sứ là loại răng được chế tác 100% từ vật liệu sứ nguyên chất, không chứa kim loại, mang lại tính thẩm mỹ cao, màu sắc tự nhiên, bền chắc và an toàn tuyệt đối cho sức khỏe răng miệng.

Hiện nay răng toàn sứ được đánh giá cao nhờ hiệu quả thẩm mỹ tối ưu, vừa đảm bảo chức năng ăn nhai, phù hợp phục hình cả răng cửa và răng hàm. Đặc biệt, nhờ đặc tính cách nhiệt, răng toàn sứ sẽ giảm cảm giác ê buốt khi ăn đồ nóng, lạnh.

Cấu tạo của răng toàn sứ:

Răng toàn sứ có cấu tạo gồm 2 phần:

  • Lớp khung sườn bên trong: Được làm từ các vật liệu sứ cao cấp như Zirconia, sứ thủy tinh Lithium Disilicate… có độ chịu lực cao
  • Lớp sứ phủ bên ngoài: Có thể làm từ chính các vật liệu làm khung sườn hoặc vật liệu khác giúp tạo độ trong mờ, bóng mịn và khả năng phản quang tương tự như răng thật, không bị đổi màu theo thời gian. 
Răng sứ toàn sứ được chế tác 100% từ vật liệu sứ nguyên chất, không chứa kim loại, mang lại tính thẩm mỹ cao, màu sắc tự nhiên, bền chắc và an toàn
Răng sứ toàn sứ được chế tác 100% từ vật liệu sứ nguyên chất, không chứa kim loại, mang lại tính thẩm mỹ cao, màu sắc tự nhiên, bền chắc và an toàn

Công nghệ chế tác răng toàn sứ

Sự hoàn hảo của răng toàn sứ đến từ công nghệ chế tác tiên tiến, đảm bảo độ chính xác gần như tuyệt đối.

  • Công nghệ CAD/CAM hiện đại, đảm bảo răng toàn sứ được thiết kế với độ chính xác từng micromet, mão khớp hoàn toàn với cùi răng.
  • Công nghệ nung sứ ở nhiệt độ cao, khoảng 800 – 1500°C giúp vật liệu đạt độ cứng, ổn định và bền màu tối đa.
  • Công nghệ nhuộm lớp, tạo trong mờ và hiệu ứng quang học đảm bảo răng sứ được chế tác theo đúng đặc tính răng thật về màu sắc, đường vân, độ trong…
  • Công nghệ quét dấu 3D giúp lấy dấu răng nhanh chóng, mô phỏng chính xác, đảm bảo mão sứ ôm sát vào cùi răng, không kênh, hở.

2. Ưu điểm nổi bật răng toàn sứ

Răng toàn sứ là lựa chọn ưu việt nhờ những ưu điểm vượt trội so với dòng răng sứ kim loại:

  • Tính thẩm mỹ cao: Răng toàn sứ có màu sắc tự nhiên, bóng tương tự như răng thật và hoàn toàn không bị đen viền nướu sau thời gian sử dụng.
  • Khả năng truyền sáng tốt: Răng toàn sứ có ưu điểm nổi bật về khả năng tán – truyền sáng rất tốt nên răng có hiệu ứng trong mờ tự nhiên như men răng thật, nụ cười hài hòa, không đục hay bị dày cộm. 
  • Độ bền và chịu lực vượt trội: Răng toàn sứ có khả năng chịu lực rất tốt, có thể gấp 5 lần răng thật, hạn chế sứt, mẻ nên phù hợp phục hình cả răng hàm – răng đảm nhận chức năng ăn nhai nhiều 
  • Tuổi thọ lâu dài: Nếu chăm sóc tốt, răng toàn sứ có thể sử dụng trên 10 năm, không bị mòn và đổi màu theo thời gian. 
  • Tương thích sinh học cao: Răng toàn sứ không chứa kim loại nên an toàn, lành tính, không gây kích ứng mô nướu cũng như hiện tượng đen viền nướu, thâm chân răng.
  • Có khả năng cách nhiệt tốt: Do không có lõi kim loại nên răng sứ toàn sứ có khả năng cách nhiệt tốt, giảm cảm giác ê buốt khi dùng thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh. Điều này rất quan trọng đối với những răng đã điều trị tủy hoặc người có cơ địa răng nhạy cảm.
Ưu điểm răng toàn sứ 
Ưu điểm răng toàn sứ

3. Các loại răng toàn sứ

Hiện nay trên thị trường có nhiều loại răng toàn sứ cao cấp, được phân biệt dựa trên vật liệu và công nghệ chế tác. Bảng sau đây Nha khoa Quốc tế Việt Pháp sẽ cung cấp thông tin ưu – nhược điểm về các loại răng toàn sứ, giúp khách hàng tham khảo và dễ dàng đưa ra sự lựa chọn.

Các loại răng toàn sứƯu điểmNhược điểm
Răng sứ Venus
  • Chi phí hợp lý, dễ tiếp cận hơn so với các dòng cao cấp
  • Thẩm mỹ khá tốt, màu sắc trắng sáng, tự nhiên
  • Đáp ứng tốt cho các ca phục hình đơn lẻ răng cửa và răng hàm nhỏ
  • Độ bền và chịu lực trung bình 
  • Màu sắc và độ trong mờ không tự nhiên bằng các dòng cao cấp như Emax, Nacera, Lava…
  • Không tối ưu cho các ca đòi hỏi thẩm mỹ rất cao hoặc phục hình cầu dài chịu lực lớn
Răng sứ Cercon
  • Độ bền cao, ăn nhai tốt 
  • Màu sắc tự nhiên, không bị ánh xám, không đen viền nướu
  • Tương thích sinh học tốt, an toàn với mô nướu
  • Thẩm mỹ khá, phù hợp với nhiều vị trí
  • Độ trong mờ và hiệu ứng quang học kém hơn Emax/Veneer
  • Có thể cần mài răng nhiều hơn 
  • Giá thành cao hơn so với các dòng toàn sứ phổ thông
Răng sứ Ceramill
  • Thẩm mỹ tự nhiên, chế tác bằng công nghệ CAD/CAM chính xác cao
  • Độ cứng và độ ổn định tốt, thích hợp cho cả răng cửa và răng hàm chịu lực lớn
  • Độ bền khá, không bằng Zirconia thế hệ mới
  • Tuổi thọ không cao bằng các dòng cao cấp
Răng sứ Zirconia
  • Độ bền và khả năng chịu lực rất cao, phù hợp cho răng hàm, người có thói quen nghiến răng
  • Không chứa kim loại, không đen viền nướu, an toàn với mô mềm
  • Ít mẻ sứ, ít mòn, tuổi thọ cao nếu chăm sóc tốt
  • Thẩm mỹ kém hơn Emax và veneer sứ ở vùng răng cửa vì độ trong mờ hạn chế
  • Nếu thiết kế/mài răng chưa chuẩn có thể tạo cảm giác răng hơi dày, kém tự nhiên
Răng sứ Emax
  • Thẩm mỹ cao nhất, độ trong và tự nhiên như răng thật 
  • Mài răng ít, bảo tồn răng thật 
  • Bề mặt bóng, ít bám màu
  • Tương thích sinh học cao, an toàn với mô nướu
  • Độ chịu lực thấp hơn Zirconia, hạn chế sử dụng cho cầu răng dài hoặc răng hàm chịu lực quá lớn
  • Chi phí thường cao hơn các dòng phổ thông
Răng sứ Lava
  • Độ bền và chịu lực rất cao 
  • Màu sắc đẹp, độ khít sát tốt 
  • Phù hợp với cả răng hàm và răng cửa 
  • Bền màu, ít nứt vỡ, độ bền cơ học cao
  • Chi phí cao 
  • Yêu cầu hệ thống máy móc, vật liệu và labo chuẩn
Răng sứ Veneer
  • Thẩm mỹ rất cao
  • Chỉ mài rất mỏng mặt ngoài răng (hoặc đôi khi không cần mài), bảo tồn răng tối đa
  • Cảm giác ăn nhai tự nhiên, nhẹ nhàng, phù hợp cho thẩm mỹ răng cửa
  • Không phù hợp với các răng đã sâu lớn, vỡ nhiều, trám nhiều, lệch khớp cắn nặng.
  • Dễ sứt mẻ nếu người có thói quen nghiến răng mạnh hoặc cắn đồ quá cứng
  • Đòi hỏi bác sĩ tay nghề cao và labo chuẩn, nếu không dễ lộ viền, kênh, bong
Răng sứ Nacera
  • Độ bền cao, chịu lực tốt 
  • Thẩm mỹ khá tốt, bề mặt bóng 
  • An toàn, không chứa kim loại 
  • Giá thành cao
  • Cứng nên dễ mài mòn răng bên cạnh nếu kỹ thuật không chuẩn 
  • Kỹ thuật chế tác phức tạp, phụ thuộc nhiều vào labo
Răng sứ Orodent
  • Độ bền rất cao, khoảng 1200 MPa, phù hợp răng hàm, cầu dài
  • Màu sắc tự nhiên, bền màu 
  • Tương thích sinh học tốt
  • Giá thành cao 
  • Có thể gây mòn răng đối diện nếu xử lý không chuẩn 

4. Quy trình thực hiện bọc răng sứ toàn sứ

Quy trình bọc răng toàn sứ cần được tiến hành theo các bước chuẩn y khoa để đảm bảo an toàn và kết quả tối đa. Dưới đây là quy trình 7 bước bọc răng sứ toàn sứ để đảm bảo răng đẹp, tự nhiên, hạn chế cộm, hở chân răng:

  • Bước 1 – Khám tổng quát và tư vấn: Bác sĩ khám tổng quát để đánh giá tình trạng răng miệng, đồng thời chụp X-quang để kiểm tra cấu trúc chân răng, xương hàm, tình trạng tủy. Khách hàng sẽ được trao đổi kỹ về nhu cầu thẩm mỹ và ăn nhai cũng như mong muốn của bản thân, sau đó bác sĩ lập kế hoạch điều trị chi tiết.
  • Bước 2 – Điều trị tiền phục hình: Trước khi bọc sứ, bác sĩ sẽ vệ sinh sạch sẽ răng và mô nướu, nếu có bệnh lý sẽ được điều trị triệt để nhằm đảm bảo răng thật bên trong khỏe mạnh, đủ điều kiện nâng đỡ mão sứ.
  • Bước 3 – Gây tê và mài cùi răng: Khách hàng được gây tê tại chỗ để không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện. Bác sĩ sẽ mài chỉnh răng thật thành cùi răng với tỉ lệ phù hợp cho từng loại sứ. 
  • Bước 4 – Lấy dấu răng và chế tác: Bác sĩ lấy dấu răng bằng vật liệu chuyên dụng hoặc bằng máy quét dấu 3D, sau đó chuyển dữ liệu về phòng labo để chế tác mão sứ đúng theo kích thước, màu sắc, độ trong mờ, vân răng… đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
  • Bước 5 – Gắn răng tạm: Trong thời gian chờ chế tác răng toàn sứ, khách hàng sẽ được gắn răng tạm trên cùi răng đã mài để bảo vệ cùi răng thật, đảm bảo thẩm mỹ tạm thời giúp khách sinh hoạt, giao tiếp bình thường. 
  • Bước 6 – Thử răng và kiểm tra: Sau khi răng toàn sứ được chế tác xong, bác sĩ sẽ tháo răng tạm, thử mão sứ lên cùi răng và kiểm tra hình dáng, màu sắc, độ ôm sát, khớp cắn. Nếu cần bác sĩ sẽ điều chỉnh nhẹ để đạt độ chuẩn xác tối ưu trước khi gắn cố định. 
  • Bước 7 – Gắn răng sứ cố định: Bác sĩ làm sạch cùi răng và bề mặt trong của mão sứ, sau đó sử dụng xi măng nha khoa chuyên dụng để gắn cố định mão sứ lên cùi răng. Phần keo thừa quanh đường viền nướu sẽ được loại bỏ, đồng thời bác sĩ đánh bóng lại bề mặt.

Sau khi kết thúc bước gắn răng cố định, khách hàng sẽ được bác sĩ hướng dẫn cách chăm sóc răng sau khi bọc sứ cũng như hẹn lịch tái khám để kiểm tra, điều chỉnh (nếu cần).

Quy trình bọc răng sứ toàn sứ
Quy trình bọc răng sứ toàn sứ

5. Chi phí bọc răng sứ toàn sứ

Chi phí bọc răng toàn sứ không cố định mà có sự dao động lớn, tùy thuộc vào loại sứ, công nghệ và chính sách bảo hành cũng như địa chỉ nha khoa thực hiện. 

Tại Nha khoa Quốc tế Việt Pháp, giá bọc răng sứ toàn sứ dao động từ 3.500.000 VNĐ  – 15.000.000 VNĐ/răng. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại răng sứ toàn sứ kèm bảo hành tại hệ thống Nha khoa Quốc tế Việt Pháp, khách hàng có thể tham khảo: 

Loại răng sứGiá niêm yết (VNĐ)Bảo hành
Răng sứ Venus3.500.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Katana4.000.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Cercon6.000.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Cercon HT6.500.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Ziconia4.000.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Ceramill5.500.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Nacera7.000.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Emax6.000.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Veneer Emax7.000.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Veneer Emax Press8.000.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Veneer Lisi11.000.000 VNĐ/ Răng15 năm
Răng sứ Lava Plus7.500.000 VNĐ/ Răng10 năm
Răng sứ Lava Esthetic9.500.000 VNĐ/ Răng15 năm
Răng sứ Nacera Q39.500.000 VNĐ/ Răng15 năm
Răng sứ Orodent White Malt10.000.000 VNĐ/ Răng19 năm
Răng sứ Orodent Gold12.000.000 VNĐ/ Răng19 năm
Răng sứ Orodent High Translucent14.000.000 VNĐ/ Răng19 năm
Răng sứ Orodent Bleach15.000.000 VNĐ/ Răng19 năm

6. Lưu ý quan trọng và chăm sóc răng bọc toàn sứ

Răng toàn sứ có độ bền rất cao, nhưng để răng giữ được độ đẹp, bền và không gặp vấn đề ê buốt hay sứt mẻ, việc chăm sóc đúng cách là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng mà khách hàng nên tuân thủ sau khi bọc răng toàn sứ:

  • Vệ sinh răng miệng đúng cách: Khách hàng sau khi bọc răng toàn sứ nên tuân thủ việc đánh răng ít nhất 2 lần/ngày với bàn chải lông mềm, ưu tiên chải theo chiều dọc và xoay tròn nhẹ. Ngoài ra nên sử dụng chỉ nha khoa, máy tăm nước hoặc nước súc miệng để làm sạch sâu.
  • Điều chỉnh chế độ ăn uống: Để kéo dài tuổi thọ răng sứ, khách hàng cần tránh căn trực tiếp thực phẩm quá cứng như xương, vỏ hạt hoặc đồ quá nóng/lạnh để tránh ảnh hưởng đến răng vừa bọc sứ, gây nứt, ê buốt.
  • Tránh các thói quen xấu: Nghiến răng, cắn móng tay, cắn bút, xé bao bì bằng răng… cần được loại bỏ vì có thể làm răng sứ nhanh hỏng. Với những người có thói quen nghiến răng có thể trao đổi với bác sĩ để sử dụng máng chống nghiến.
  • Hạn chế chất gây nhuộm màu: Các thức uống như cà phê, trà, rượu vang đỏ, thuốc lá… cần hạn chế sử dụng tạo mảng bám khiến răng trông xỉn, kém bóng. Nếu cần sử dụng, bác sĩ khuyến khích bạn nên sử dụng ống hút.
  • Thăm khám định kỳ: Khách hàng nên thăm khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần hoặc 3 – 4 tháng/lần nếu có bệnh lý răng miệng. 
Lưu ý quan trọng và chăm sóc răng bọc toàn sứ
Lưu ý quan trọng và chăm sóc răng bọc toàn sứ

Răng toàn sứ là dòng răng sứ cao cấp, chế tác từ 100% sứ nguyên khối nên nổi bật về tính thẩm mỹ, độ bền, màu sắc. Răng toàn sứ phù hợp với cả răng hàm, cầu răng sứ hoặc răng trên implant nên được nhiều người sử dụng. Đặc biệt dòng răng toàn sứ rất an toàn, không gây kích ứng mô nướu vì không chứa thành phần kim loại.

Hy vọng với những thông tin trên, khách hàng đã nắm rõ các loại răng toàn sứ, quy trình thực hiện, chi phí cũng như lưu ý quan trọng sau khi bọc răng toàn sứ. Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vẫn miễn phí về bọc răng toàn sứ và đặt lịch khám bác sĩ nhanh nhất.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.

Chia sẻ:
Bs VA 400x536 2
BSCKI LÝ THỊ VÂN ANH
  • Tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội chuyên ngành Răng Hàm Mặt 
  • BSCKI chuyên ngành Răng hàm mặt
  • Chứng chỉ hành nghề số: 028617/BYT-CCHN
  • Chứng nhận tham gia cập nhật kiến thức y khoa liên tục trong khám bệnh, chữa bệnh của Trường ĐH Văn Lang
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
Tin liên quan
Răng bọc sứ bị sưng nướu
01/10/2026

[Hỏi đáp] Răng bọc sứ bị sưng nướu phải làm sao? Nguyên nhân, tác hại và cách xử lý hiệu quả

Tình trạng răng bọc sứ bị sưng nướu thường do các nguyên nhân như mão sứ không sát khít, vi...
Xem thêm
[Giải đáp] Bọc răng sứ có nhai đồ cứng được không? Thực phẩm tránh, rủi ro cần biết
28/09/2026

[Giải đáp] Bọc răng sứ có nhai đồ cứng được không? Thực phẩm tránh, rủi ro cần biết

Bọc răng sứ có nhai đồ cứng được không là thắc mắc nhiều người quan tâm sau khi phục hình...
Xem thêm
Dán sứ Veneer 2 răng cửa được không? Ưu nhược điểm, quy trình, chi phí
21/09/2026

Dán sứ Veneer 2 răng cửa được không? Ưu nhược điểm, quy trình, chi phí

Dán sứ Veneer 2 răng cửa là giải pháp được nhiều người lựa chọn khi muốn cải thiện nhanh tình...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Làm gì khi răng bị gãy?
Hướng dẫn xử lý và khắc phục khi răng bị gãy cần làm ngay
Cung hàm hẹp phải làm sao? Dấu hiệu, nguyên nhân, tác hại và cách điều trị hiệu quả
Cung hàm hẹp phải làm sao? Dấu hiệu, nguyên nhân, tác hại và cách điều trị hiệu quả
[Giải đáp] Hàn răng gãy được không? Ưu nhược điểm, bền không và chi phí từ 300.000 VNĐ
[Giải đáp] Hàn răng gãy được không? Ưu nhược điểm, bền không và chi phí từ 300.000 VNĐ
Nạo túi nha chu là gì? Trường hợp nên và không nên, lợi ích, quy trình và chi phí cần biết
Nạo túi nha chu là gì? Trường hợp nên và không nên, lợi ích, quy trình và chi phí cần biết

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 18h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ uy tín trong lĩnh vực nha khoa giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Thông tin
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách giá
  • Chính sách thanh toán
  • Phương thức tiếp nhận và giải quyết yếu cầu, khiếu nại
  • Các điều kiện hoặc hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ trên nền tảng
  • Chính sách cung cấp dịch vụ, chấm dứt dịch vụ và hoàn tiền

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
  • Tuyển dụng
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x