Trám răng (hàn răng) sâu là gì? Giá hàn răng từ 300.000 VNĐ/ chiếc

Nụ cười rạng rỡ là điểm cộng cho sự tự tin và thành công của mỗi người trong giao tiếp. Tuy nhiên, những vấn đề về răng miệng như sâu răng, răng mẻ, răng thưa… sẽ ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng ăn nhai. Trám răng (hàn răng) là giải pháp hiệu quả để phục hồi và bảo vệ răng, giúp bạn lấy lại nụ cười tự tin.

1. Trám răng (Hàn răng) là gì?

Trám răng (hay còn gọi là hàn răng) là một kỹ thuật nha khoa sử dụng vật liệu nhân tạo như composite, Sandwich, GIC, v.vv.. để bổ sung vào phần mô răng bị thiếu do sâu răng, sứt mẻ, vỡ, mòn hoặc khoảng hở giữa các răng.

2. Tác dụng của việc trám răng (hàn răng) sâu

Trám răng là phương pháp nha khoa hiệu quả, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe răng miệng. Dưới đây là 4 tác dụng phổ biến của việc hàn răng:

  • Khôi phục hình thể răng: Trám răng giúp bổ sung phần mô răng bị thiếu do sâu răng, sứt mẻ, vỡ nhỏ, hoặc sau khi điều trị các bệnh lý như viêm tủy, mòn men răng. Nhờ vậy, hình dạng và kích thước của răng được phục hồi gần như ban đầu, giúp bạn ăn nhai dễ dàng và tự tin hơn khi giao tiếp.
  • Bảo vệ răng thật: Việc trám răng giúp che chắn phần tủy răng khỏi sự tấn công của vi khuẩn, ngăn ngừa tình trạng sâu răng lan rộng và viêm tủy. Vật liệu hàn răng còn giúp bảo vệ men răng, ngăn ngừa quá trình mòn men răng do axit từ thức ăn tạo ra.
  • Cải thiện chức năng ăn nhai: Khi răng bị sứt mẻ, vỡ hoặc sâu, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc ăn nhai. Trám răng giúp khôi phục chức năng ăn nhai của răng, giúp bạn ăn uống ngon miệng và tiêu hóa tốt hơn.
  • Nâng cao thẩm mỹ: Răng sứt mẻ, vỡ hoặc có lỗ sâu sẽ ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Trám răng sẽ che đi những khuyết điểm này, giúp bạn có được nụ cười tự tin và rạng rỡ.

3. Khi nào nên hàn răng?

Trám răng là phương pháp nha khoa phổ biến, mang đến giải pháp hoàn hảo cho hàm răng khỏe đẹp, giúp bạn tự tin tỏa sáng trong mọi khoảnh khắc. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ khi nào bạn nên cân nhắc đến phương pháp này? Dưới đây là các trường hợp bạn nên hàn răng:

  • Răng bị sâu: Đây là lý do phổ biến nhất để trám răng. Khi vi khuẩn tấn công men răng và tạo thành lỗ sâu, hàn răng sẽ giúp lấp đầy lỗ hổng này, ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập sâu hơn và bảo vệ tủy răng. Các dấu hiệu cảnh báo răng bị sâu bao gồm: Đau nhức răng, đặc biệt là khi ăn thức ăn ngọt hoặc nóng; răng chuyển màu nâu hoặc đen; xuất hiện các lỗ hổng nhỏ trên bề mặt răng.
  • Răng thưa: Răng thưa là tình trạng khe hở giữa các răng lớn hơn bình thường. Điều này có thể dẫn đến nhiều vấn đề như: Dễ mắc kẹt thức ăn, gây hôi miệng và sâu răng; khó khăn khi vệ sinh răng miệng; ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Trám răng có thể giúp thu hẹp khe hở giữa các răng, cải thiện chức năng ăn nhai và mang lại sự tự tin cho bệnh nhân.
  • Răng bị mẻ: Răng bị mẻ có thể do tai nạn, va đập hoặc thói quen nghiến răng. Khi răng bị mẻ, một phần men răng bị mất đi, khiến răng nhạy cảm với thức ăn nóng, lạnh hoặc ngọt. Trám răng có thể giúp phục hồi hình dạng của răng, bảo vệ phần tủy răng bên trong và cải thiện thẩm mỹ.
  • Trám răng thay thế cho chỗ trám cũ: Vật liệu trám răng có thể bị mòn hoặc bong tróc theo thời gian. Nếu chỗ trám cũ bị hư hỏng, bạn cần đi trám lại để bảo vệ răng và ngăn ngừa sâu răng.

Lưu ý:

Trám răng không phải là giải pháp cho tất cả các vấn đề về răng miệng. Trong một số trường hợp, bạn có thể cần phải thực hiện các biện pháp điều trị khác như bọc răng sứ hoặc nhổ răng. Ngoài ra, bạn cũng nên đi khám nha khoa định kỳ 6 tháng một lần để phát hiện sớm các vấn đề về răng miệng và được tư vấn trám răng kịp thời.

4. So sánh các chất liệu trám răng sâu phổ biến

Hiện nay, có nhiều loại vật liệu trám răng, nhưng phổ biến là: Amalgam (trám bạc); sứ; vật liệu Composite; kim loại; chất liệu GIC. Mỗi loại có những ưu nhược điểm riêng, việc lựa chọn vật liệu hàn răng phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Vị trí răng: Mỗi loại vật liệu có độ chịu lực và thẩm mỹ khác nhau, phù hợp với vị trí răng cụ thể. Ví dụ, răng cửa cần có tính thẩm mỹ cao, trong khi răng hàm cần chịu lực tốt.
  • Mức độ tổn thương: Tùy vào mức độ sâu răng, sứt mẻ mà bác sĩ sẽ lựa chọn vật liệu và phương pháp trám phù hợp.
  • Chi phí: Giá thành của các loại vật liệu hàn răng khác nhau, khách hàng cần cân nhắc khả năng tài chính để lựa chọn phù hợp.

Bảng dưới đây sẽ đưa ra so sánh một số loại vật liệu trám răng phổ biến đang được áp dụng tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp: 

Chất liệu Khái niệm Ưu  – Nhược điểm 
Amalgam (Trám bạc) Là chất liệu được tạo thành từ jỗn hợp kim loại gồm bạc, thiếc, đồng,…

Ưu điểm: Giá rẻ, độ bền cao, chịu lực tốt, dùng trong ác lỗ hàn to hoặc măt nhai của răng hàm.

Nhược điểm: Màu sắc dễ xỉn đen, ảnh hưởng thẩm mỹ nên chỉ sử dụng để trám răng hàm. 

Sứ Vật liệu nha khoa được làm từ sứ nha khoa, có màu sắc giống răng thật. Ưu điểm

  • Tính thẩm mỹ cao
  • Độ bền cao
  • Chịu lực tốt và ít bám dính thức ăn

Nhược điểm

  • Giá thành cao
  • Dễ bong tróc nếu kỹ thuật trám không tốt.
Composite Là nhựa tổng hợp cao cấp, có màu sắc giống răng thật Ưu điểm

  • Tính thẩm mỹ cao, nhiều màu sắc để chọn lựa
  • Đô cứng, chịu lực, chịu mòn cao nên dùng hàn nhiều vị trí răng khác nhau trong miệng.
  • Giá thành hợp lý
  • Dễ thao tác khi trám

Nhược điểm

  • Đòi hỏi tay nghề bác sĩ cao, thao tác chinh xác, nếu không sẽ không đạt chất lượng yêu cầu.
  • Khả năng chịu lực kém hơn Amalgam
Kim loại (Vàng, Vàng kim) Là các vật liệu nha khoa được làm từ kim loại quý như vàng. Ưu điểm

  • Tính thẩm mỹ cao
  • Độ bền cao, chịu lực tốt và ít bám dính thức ăn

Nhược điểm

  • Giá thành cao nhất, có thể gây dị ứng.
GIC (Glass Ionomer Cement) Là vật liệu xi măng thủy tinh ion. Ưu điểm

  • Giá rẻ
  • Dễ thao tác, giải phóng fluor giúp bảo vệ răng.

Nhược điểm

  • Độ thẩm mỹ thấp
  • Độ bền không cao.

Lựa chọn vật liệu trám răng phù hợp là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả thẩm mỹ và chức năng ăn nhai lâu dài. Do vậy, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ nha khoa uy tín để được tư vấn cụ thể, dựa trên tình trạng răng miệng của bản thân.

5. Quy trình hàn răng sâu – Nhanh chóng, nhẹ nhàng, hiệu quả

Việc trám răng thường diễn ra nhanh chóng, chỉ mất khoảng 15 – 30 phút cho mỗi răng. Quy trình thực hiện hàn răng thường diễn ra theo các bước sau:

Bước 1: Khám sức khỏe răng miệng và tư vấn

Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra tổng quát sức khỏe răng miệng, xác định vị trí và mức độ tổn thương của răng cần trám. Dựa trên tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn loại vật liệu trám phù hợp, giải thích chi tiết về quy trình thực hiện, cũng như các lưu ý sau khi trám răng.

Bước 2: Vệ sinh răng miệng và gây tê

Khu vực cần trám răng sẽ được vệ sinh sạch sẽ, loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, mảng bám và vụn thức ăn. Sau đó, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc gây tê để đảm bảo bạn không cảm thấy đau nhức trong quá trình hàn răng. Thuốc gây tê chỉ gây tê cục bộ tại vị trí cần điều trị.

Bước 3: Tiến hành trám răng

Bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ nha khoa chuyên dụng để loại bỏ phần mô răng bị tổn thương, tạo khoang trám. Sau đó, bác sĩ sẽ lựa chọn màu sắc vật liệu trám phù hợp với màu răng thật của bạn. Vật liệu trám sẽ được đưa vào khoang trám, định hình và chiếu đèn để hóa cứng.

Bước 4: Chỉnh sửa và đánh bóng

Sau khi thực hiện trám răng, bác sĩ sẽ kiểm tra và điều chỉnh lại hình dạng của miếng trám cho phù hợp với khớp cắn, đảm bảo chức năng ăn nhai được tốt nhất. Bề mặt miếng trám sau khi chỉnh sửa sẽ được đánh bóng để tạo độ sáng bóng và mịn màng, hài hòa với màu sắc răng thật.

6. Bảng giá trám (hàn răng) mới nhất 2024

Chi phí hàn răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Vị trí răng: Răng cửa thường có giá cao hơn răng hàm do tính thẩm mỹ cao hơn.
  • Mức độ tổn thương: Răng sâu nhiều, sứt mẻ lớn sẽ có giá cao hơn so với răng chỉ bị sâu nhẹ.
  • Loại vật liệu trám: Mỗi loại vật liệu trám có giá thành khác nhau, từ bình dân đến cao cấp.
  • Số lượng răng cần trám: Chi phí sẽ tăng theo số lượng răng cần trám.

Để giúp bạn có thể dự trù chi phí cho việc hàn răng, Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp xin cung cấp bảng giá trám răng đang được áp dụng tại phòng khám của chúng tôi để khách hàng có thể tham khảo:

Loại  Số lượng Đơn giá (VNĐ)
Hàn composite – xoang I 1 răng 300.000
Hàn composite – xoang II 1 răng 450.000
Hàn composite – xoang III 1 răng 500.000
Hàn composite – xoang IV 1 răng 600.000
Hàn composite – xoang V 1 răng 800.000
Hàn GIC 1 răng 250.000
Hàn Sandwich 2 lớp (GIC + composite) 1 răng 650.000
Hàn răng sữa  1 răng 200.000
Điều trị nhạy cảm ngà 2 hàm 500.000
Vecni Flour dự phòng sâu răng 2 hàm 500.000
Bôi SDF dự phòng sâu răng 1 răng 200.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Để được tư vấn cụ thể về chi phí hàn răng, vui lòng liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để được tư vấn, hỗ trợ.

7. 5 Lưu ý quan trọng cần biết sau khi trám răng

Trám răng là phương pháp nha khoa hiệu quả giúp phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho răng bị sâu, sứt mẻ, thưa… Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả lâu dài, bạn cần lưu ý một số điều sau khi đây:

Về ăn uống

Nên ăn thức ăn mềm, dễ nhai như cháo, súp, canh,… trong ngày đầu sau khi trám răng. Nên hạn chế thức ăn cứng, dai như kẹo, đá, các loại hạt,… vì có thể làm bong tróc miếng trám. Ngoài ra, bạn cũng nên tránh sử dụng thực phẩm có màu sẫm như cà phê, trà, nước ngọt,… vì có thể làm đổi màu miếng trám.

Chăm sóc vệ sinh răng miệng

Bạn nên đánh răng đều đặn 2 lần mỗi ngày, ít nhất 2 phút mỗi lần, sử dụng bàn chải lông mềm và kem đánh răng có chứa fluor. Ngoài ra, bạn nên súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch nước súc miệng chuyên dụng sau mỗi bữa ăn.

Quan sát những bất thường sau khi trám răng

Nếu bạn cảm thấy đau nhức, ê buốt kéo dài, miếng trám bong tróc, hoặc bất kỳ dấu hiệu nào như sưng tấy, chảy máu, nhiễm trùng xung quanh khu vực trám răng, hãy liên hệ với bác sĩ nha khoa để được xử lý kịp thời.

Tuân thủ chỉ định từ bác sĩ

Sau khi trám răng, bác sĩ sẽ tư vấn và đưa ra các hướng dẫn cụ thể về cách chăm sóc răng miệng tại nhà. Bạn hãy tuân thủ nghiêm ngặt những chỉ định này để đảm bảo hiệu quả lâu dài cho việc trám răng.

8. Câu hỏi thường gặp về trám răng – Giải đáp nhanh, dễ hiểu

Trám răng là phương pháp nha khoa phổ biến giúp phục hồi những chiếc răng bị sâu, vỡ mẻ, sứt mẻ, … trả lại vẻ đẹp và chức năng ăn nhai cho hàm răng. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn e ngại về quy trình thực hiện, mức độ đau nhức hay hiệu quả sau khi trám răng. Dưới đây là một số thông tin giải đáp nhanh, dễ hiểu về trám răng:

1. Trám răng sâu có đau không?

Thông thường, trám răng không gây đau nếu được thực hiện bởi bác sĩ nha khoa có tay nghề cao. Một số trường hợp có thể cảm thấy hơi ê buốt nhẹ sau khi trám răng, nhưng tình trạng này sẽ nhanh chóng kết thúc.

2. Trám răng bao lâu thì ăn được?

Bạn có thể ăn ngay sau khi trám răng trong trường hợp răng khỏe, không phải gây tê trong quá trình trám. Với trường hợp răng yếu, buốt, sâu nặng, v.vv.. thì sau khi trám 1-2 giờ bạn có thể ăn uống bình thường.

3. Hàn răng có ảnh hưởng gì không?

Hàn răng không gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và sử dụng vật liệu an toàn.

4. Trám răng được bao lâu?

Trung bình, miếng trám răng có dùng được từ 5 đến 10 năm. Tuy nhiên, độ bền của miếng trám răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: Vị trí trám răng, mức độ tổn thương của răng, loại vật liệu trám và quá trình chăm sóc răng miệng của khách hàng. 

5. Thời gian hàn răng bao lâu?

Thời gian thực hiện trám răng thường chỉ từ 15 đến 30 phút cho mỗi răng.

Trám răng là giải pháp hiệu quả giúp phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho răng bị sâu, sứt mẻ, thưa… mang lại cho bạn nụ cười rạng rỡ và tự tin trong giao tiếp. Tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, dịch vụ trám răng được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ tay nghề cao, giàu kinh nghiệm, sử dụng vật liệu cao cấp, an toàn và quy trình trám răng đơn giản, chỉ mất khoảng 15-30 phút cho mỗi răng. 

Thông tin liên hệ

Địa chỉ:

⛔ Số 24 Trần Duy Hưng, Cầu Giấy, Hà Nội.

⛔ Số 06 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

⛔ Số 69 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà Nội

⛔ Số 29 Nguyễn Du, Hai Bà Trưng, Hà Nội

⛔ Số 358 Khu nhà ở Hi-Brand Khu ĐTM Văn Phú Hà Đông (cạnh cột đồng hồ)

 Địa chỉ Bắc Ninh:

⛔ Số 119 Đường Huyền Quang, Phường Ninh Xá, Tp Bắc Ninh

 Địa chỉ Quảng Ninh:

⛔ Số 90 Quang Trung, Uông Bí, Quảng Ninh

⛔ Số 7- Nguyễn Văn Cừ (ngã 3 Kênh Liêm) – TP. Hạ Long.

⛔ Số 362- Trần Hưng Đạo (ngã 4 Loong Tòong) – TP Hạ Long.