Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / [Giải đáp] Một hàm răng bao gồm 32 chiếc? Cấu tạo, chức năng từng răng

[Giải đáp] Một hàm răng bao gồm 32 chiếc? Cấu tạo, chức năng từng răng

23/06/2025
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ TRẦN THỊ THU HUYỀN

Mục lục

  1. 1. Một hàm răng bao nhiêu cái? Số lượng chính xác ở người trưởng thành
  2. 2. Số lượng răng ở các giai đoạn phát triển 
    1. 2.1. Hàm răng sữa ở trẻ em 
    2. 2.2. Hàm răng vĩnh viễn ở người trưởng thành
  3. 3. Cấu tạo của răng 
  4. 4. Quá trình hình thành và phát triển hàm răng
  5. 5. Trường hợp đặc biệt khi số lượng răng trong hàm không theo chuẩn
    1. 5.1. Thiếu răng, ít hơn 32 chiếc 
    2. 5.2. Thừa răng, nhiều hơn 32 chiếc 
    3. 5.3. Mất răng do nguyên nhân khác
  6. 6. Hướng dẫn cách chăm sóc hàm răng đều đẹp, rạng rỡ

Ở người trưởng thành, 1 hàm răng bao nhiêu cái sẽ là bình thường? Tại sao có người chỉ có 28 răng nhưng người khác lại có đến 32 chiếc? Tất cả những thắc mắc này sẽ được bác sĩ giải đáp trong bài viết dưới đây của Nha khoa Quốc tế Việt Pháp. Khách hàng sẽ hiểu rõ về số lượng răng ở mỗi giai đoạn phát triển, cấu tạo của từng răng và vai trò đặc biệt của chúng đối với chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.

1. Một hàm răng bao nhiêu cái? Số lượng chính xác ở người trưởng thành

Ở người trưởng thành, tổng số răng vĩnh viễn thông thường rơi vào khoảng 32 chiếc, phân bổ đều cho cả hai hàm, tức là mỗi hàm có 16 răng, đã bao gồm cả 4 răng khôn. Tuy nhiên, thực tế không phải ai cũng mọc đủ 32 chiếc răng. 

Do cấu trúc xương hàm ngày càng nhỏ lại theo tiến hóa, cộng với chế độ ăn uống hiện đại, nhiều người chỉ có khoảng 28 – 30 răng vĩnh viễn. Vì vậy, nếu bạn hỏi “1 hàm răng bao nhiêu cái”, câu trả lời phổ biến sẽ là 16 răng. Tuy nhiên, con số này có thể dao động tùy theo từng trường hợp cụ thể và số lượng răng khôn ở mỗi người.

Ở người trưởng thành, tổng số răng vĩnh viễn khoảng 32 chiếc, phân bổ đều cho cả hai hàm
Ở người trưởng thành, tổng số răng vĩnh viễn khoảng 32 chiếc, phân bổ đều cho cả hai hàm

2. Số lượng răng ở các giai đoạn phát triển 

Trong suốt vòng đời, răng của con người trải qua hai giai đoạn chính là răng sữa và răng vĩnh viễn. Mỗi giai đoạn đều có số lượng, chức năng và cấu trúc răng khác nhau, phù hợp với nhu cầu phát triển của từng lứa tuổi.

2.1. Hàm răng sữa ở trẻ em 

Hàm răng sữa là hệ răng đầu tiên, thường bắt đầu mọc từ khoảng 6 tháng – 1 tuổi và dần hoàn thiện khi trẻ khoảng 2,5 – 3 tuổi. Tổng cộng có 20 chiếc răng sữa, chia đều cho cả hai hàm, tương ứng mỗi hàm 10 chiếc. 

Cấu trúc răng sữa bao gồm: 

  • 4 răng cửa: 2 răng cửa giữa (1 chiếc mỗi bên hàm), 2 răng cửa bên (1 chiếc mỗi bên hàm)
  • 2 răng nanh: 1 chiếc mỗi bên hàm, nằm giữa răng cửa bên và răng hàm
  • 4 răng hàm sữa: 2 chiếc mỗi bên hàm (1 răng hàm sữa thứ nhất và 1 răng hàm sữa thứ hai)

Răng sữa có nhiệm vụ giúp trẻ ăn nhai, nghiền thức ăn, hỗ trợ phát âm và giữ chỗ cho răng vĩnh viễn sau này.

2.2. Hàm răng vĩnh viễn ở người trưởng thành

Răng vĩnh viễn bắt đầu thay thế răng sữa từ khoảng 6 tuổi trở đi và hoàn thiện dần cho đến khoảng 17 – 25 tuổi, khi răng khôn mọc. 

Người trưởng thành có thể có tối đa 32 chiếc răng vĩnh viễn, phân bổ đều, tức là 1 hàm có 16 chiếc, bao gồm các loại răng cửa, răng nanh, răng hàm nhỏ, răng hàm lớn và răng khôn. Sự khác biệt về số lượng răng ở người trưởng thành (dao động từ 28 – 32 chiếc) chủ yếu do răng khôn không mọc hoặc đã bị nhổ bỏ.

Để hình dung rõ hơn về cấu tạo hàm răng vĩnh viễn, vị trí, đặc điểm và cách gọi từng răng, khách hàng có thể tham khảo bảng thông tin được Nha khoa Quốc tế Việt Pháp tổng hợp dưới đây: 

Loại răngSố lượngVị tríĐặc điểm – Hình dángChức năng chínhRăng sốGhi chú
Răng cửa8Phía trước cung hàmDẹp, cạnh sắcCắt, xé thức ăn, hỗ trợ phát âm1 – 2Dễ thấy khi cười, ảnh hưởng thẩm mỹ cao
Răng nanh4Góc cung hàmNhọn, mũ răng dàyCắn, xé thức ăn3Mạnh nhất trong nhóm răng trước
Răng hàm nhỏ8Giữa răng nanh và hàm lớnHai đỉnh nhọn, mặt nhai rộngXé, nghiền nhẹ thức ăn4 – 5Còn gọi là răng tiền hàm
Răng hàm lớn8Trong cùng hàm (trừ răng khôn)Mặt nhai lớn, phẳngNghiền nát thức ăn, nhai chính6 – 7Gánh vác >90% lực nhai
Răng khôn4Cuối mỗi góc hàmHình dáng tương tự các răng cối lớn, thường mọc muộnKhông cần thiết – hay bị nhổ bỏ8Có thể mọc ngầm, lệch, gây biến chứng
Số lượng răng ở các giai đoạn phát triển
Số lượng răng ở các giai đoạn phát triển

3. Cấu tạo của răng 

Mỗi chiếc răng trên cung hàm đều được “thiết kế” tinh vi với cấu trúc vững chắc, vừa đảm bảo khả năng ăn nhai, vừa giữ vai trò thẩm mỹ và hỗ trợ phát âm.

Cấu tạo theo hình thể

Một chiếc răng hoàn chỉnh gồm ba phần chính là thân răng, cổ răng và chân răng:

  • Thân răng: Là phần nhô lên khỏi nướu, có thể nhìn thấy bằng mắt thường, tham gia trực tiếp vào quá trình cắn, nhai, nghiền thức ăn.
  • Cổ răng: Là đoạn tiếp nối giữa thân và chân răng, nằm ở đường viền nướu. Đây là vùng răng tương đối nhạy cảm, dễ bị tổn thương nếu không được vệ sinh đúng cách.
  • Chân răng: Là phần cắm sâu vào trong xương hàm và được bao bọc bởi mô nướu. Bộ phận này giữ vai trò cố định răng và chứa hệ thống dây thần kinh, mạch máu nuôi dưỡng răng. Mỗi răng có thể có từ 1 đến 3 chân răng tùy theo vị trí, cơ địa.

Cấu tạo theo lớp cắt ngang

Xét theo chiều ngang, một chiếc răng bao gồm ba lớp tính từ ngoài vào trong, bao gồm:

  • Men răng: Là vật chất cứng nhất trong cơ thể con người, bao phủ ngoài thân răng, có vai trò bảo vệ phần bên trong của răng khỏi tác động từ môi trường. Men răng có màu trắng ngà hoặc hơi trong, với thành phần chủ yếu là chất vô cơ, lên tới 96% (Hydroxyapatite).
  • Ngà răng: Nằm bên dưới men răng và chiếm phần lớn khối lượng răng. So với men răng, ngà răng có độ cứng thấp hơn và chứa các ống thần kinh nhỏ. Vì vậy khi gặp các tác động ở bên ngoài như nhiệt độ quá cao, đồ ăn chua, ngà răng thường nhạy cảm hơn.
  • Tủy răng: Là phần trong cùng của răng, có cấu trúc gồm buồng tủy và ống tủy chứa mạch máu cùng  dây thần kinh. Đây là trung tâm “sống” của răng, giúp duy trì sự sống và cảm giác cho răng.
Cấu tạo của răng
Cấu tạo của răng

4. Quá trình hình thành và phát triển hàm răng

Sự hình thành và phát triển răng ở con người là một quá trình kéo dài và có tính hệ thống, bắt đầu từ khi còn trong bụng mẹ và kéo dài đến khoảng 25 tuổi. 

Trải qua ba giai đoạn chính: mọc răng sữa, thay răng và mọc răng vĩnh viễn, hệ thống răng sẽ hoàn thiện cả về số lượng lẫn chức năng, phục vụ cho việc ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ. Dưới đây là bảng tóm tắt chi tiết các giai đoạn phát triển răng:

Giai đoạnThời điểmDiễn tiến và đặc điểm chínhSố lượng răng
Mọc răng sữaKhoảng 6 tháng – 2,5 tuổiBắt đầu từ răng cửa giữa hàm dưới → cửa giữa hàm trên → răng cửa bên → răng hàm sữa thứ nhất → răng nanh → răng hàm sữa thứ hai.20 răng sữa (10 hàm trên và 10 hàm dưới)
Giai đoạn răng hỗn hợpTừ 6 – 12, 13 tuổi
  • Răng sữa và răng vĩnh viễn cùng tồn tại. 
  • Men răng vĩnh viễn còn yếu, dễ sâu răng. 
  • Khoảng trống do răng rụng dễ tích mảng bám.
Khoảng 20 – 28 chiếc tạm thời
Mọc răng vĩnh viễnBắt đầu từ 5 – 6 tuổi trở đi
  • Răng cối lớn số 6 mọc trước (không thay răng sữa), tiếp đến răng cửa → tiền cối → nanh → răng hàm lớn số 7. 
  • Răng khôn số 8 mọc từ 17 – 25 tuổi, tùy cơ địa.
28 – 32 răng vĩnh viễn

Quá trình phát triển hàm răng từ răng sữa đến răng vĩnh viễn là một chuỗi tiến hóa tự nhiên phức tạp, có ảnh hưởng lớn đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt. 

Việc khách hàng theo dõi sát sao quá trình thay răng, đặc biệt trong giai đoạn răng hỗn hợp, là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các bất thường như răng mọc lệch, khớp cắn sai hay nguy cơ răng khôn mọc ngầm gây ảnh hưởng đến cấu trúc toàn hàm. Từ đó có biện pháp khắc phục sớm và hiệu quả.

Quá trình hình thành và phát triển hàm răng
Quá trình hình thành và phát triển hàm răng

5. Trường hợp đặc biệt khi số lượng răng trong hàm không theo chuẩn

Thông thường, người trưởng thành sẽ có 32 chiếc răng vĩnh viễn, tuy nhiên không phải ai cũng có  số lượng răng vĩnh viễn như nhau. Trên thực tế, có nhiều trường hợp số lượng răng ít hơn hoặc nhiều hơn chuẩn, gây ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và sức khỏe răng miệng tổng thể.

5.1. Thiếu răng, ít hơn 32 chiếc 

Số lượng người có ít hơn 32 chiếc răng vĩnh viễn không hề ít, thông thường là do ảnh hưởng bởi những nguyên nhân sau:

  • Thiếu mầm răng vĩnh viễn: Đây là một dạng dị tật bẩm sinh khiến một số răng vĩnh viễn không hình thành trong xương hàm. Khi răng sữa rụng, nếu không có mầm thay thế, hàm sẽ tồn tại các khoảng trống, đặc biệt ở răng nanh hoặc răng khôn, gây ảnh hưởng đến sự cân đối và chức năng nhai của cả hàm. Lâu dần có thể dẫn đến răng bị xô lệch, xu hướng nghiêng về vị trí bị thiếu răng.
  • Răng mọc ngầm: Răng bị kẹt trong xương hàm hoặc dưới nướu, không thể trồi lên bề mặt do thiếu chỗ, răng sữa không rụng hoặc răng vĩnh viễn mọc sai hướng.
  • Răng khôn không mọc: Xảy ra khá phổ biến do hàm không đủ diện tích. Trường hợp này nhìn chung không gây ra bất kỳ tác động xấu nào tới sức khỏe và không ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai.

5.2. Thừa răng, nhiều hơn 32 chiếc 

Tình trạng thừa răng thường bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể do rối loạn phát triển phôi thai hoặc di truyền, gây nên hiện tượng hyperdontia – tình trạng số răng vượt quá con số sinh học thông thường.

  • Vị trí: Những chiếc răng này có thể mọc ở bất kỳ vị trí nào trong cung hàm, phổ biến nhất là mọc giữa hai răng cửa hàm trên, mọc ở vị trí răng hàm nhỏ, phát triển ở vị trí phía sau răng cuối cùng của hàm dưới,…. Ngoài ra còn có một số răng thừa phát triển ở xoang hàm trên.
  • Hình dạng: Hình dạng bình thường hoặc dị dạng.
  • Nguyên nhân: Di truyền, rối loạn phát triển mầm răng, chấn thương.
  • Biến chứng: Răng mọc lệch, chen chúc, sai khớp cắn, khó vệ sinh, ảnh hưởng đến quá trình phát triển của răng vĩnh viễn, tăng nguy cơ sâu răng, viêm lợi, tác động xấu đến thẩm mỹ hàm răng.
Trường hợp đặc biệt khi số lượng răng trong hàm không theo chuẩn
Trường hợp đặc biệt khi số lượng răng trong hàm không theo chuẩn

5.3. Mất răng do nguyên nhân khác

Ngoài các yếu tố bẩm sinh, số lượng răng trên cung hàm cũng có thể bị thay đổi do các yếu tố ngoại cảnh khác như: chấn thương, tai nạn, sâu răng nặng, hoặc viêm nha chu tiến triển. 

Khi mất răng sớm mà không được phục hình kịp thời, các răng lân cận có xu hướng mọc lệch, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc hàm, gây sai khớp cắn và làm giảm khả năng ăn nhai.

6. Hướng dẫn cách chăm sóc hàm răng đều đẹp, rạng rỡ

Để sở hữu hàm răng đều đẹp, rạng rỡ, khách hàng cần lưu ý xây dựng chế độ ăn uống, vệ sinh răng miệng khoa học theo đúng chỉ dẫn từ các bác sĩ chuyên khoa. Cụ thể:

  • Vệ sinh răng miệng hàng ngày: Chế độ vệ sinh răng miệng đúng chuẩn cần đảm bảo tuân thủ cả về tần suất, kỹ thuật đánh răng, bao gồm:
    • Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, sau bữa ăn 30 phút (sáng và tối trước khi ngủ).
    • Sử dụng bàn chải lông mềm, chải răng theo chuyển động tròn đều hoặc theo chiều dọc thân răng để đảm bảo làm sạch cả mặt trong, mặt ngoài, kẽ răng và mặt nhai.
    • Ưu tiên kem đánh răng chứa fluoride để tăng cường khả năng tái khoáng men răng, ngăn ngừa sâu răng và các bệnh lý răng miệng khác.
    • Thời gian đánh răng mỗi lần cần phải đạt tối thiểu từ 2 – 3 phút để đảm bảo hiệu quả làm sạch.
    • Dùng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước sau khi ăn hoặc ít nhất 1 lần/ngày để làm sạch kẽ răng, tránh dùng tăm tre vì dễ làm mòn nướu và làm thưa các khe răng.
    • Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc nước súc miệng chuyên dụng để loại bỏ vi khuẩn, giữ hơi thở thơm mát và phòng ngừa viêm lợi.
  • Chế độ ăn uống: Xây dựng khẩu phần ăn cân bằng với các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, đồng thời hạn chế dung nạp các loại thực phẩm có hại cho răng miệng. Cụ thể:
    • Hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường và axit như: nước ngọt, đồ uống có gas, nước chanh, cam, soda,…. Bởi, lượng đường và axit trong các loại thực phẩm này có thể khiến men răng bị ăn mòn nhanh hơn, làm gia tăng nguy cơ sâu răng và mất răng.
    • Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ, canxi và vitamin C như: táo, cà rốt, cải bó xôi, bông cải xanh, dâu tây,… để tăng cường dưỡng chất cho răng, giảm nguy cơ bị viêm nướu và giúp men răng chắc khỏe hơn, chống lại sự tấn công của axit và vi khuẩn gây sâu răng.
    • Tránh cắn đồ vật hoặc thực phẩm quá cứng như: đá lạnh, xương, sườn sụn, kẹo cứng, hạt cứng hoặc sử dụng răng để mở nắp chai vì có thể gây sứt, mẻ hoặc mất răng.
  • Khám răng định kỳ: Thăm khám nha khoa định kỳ ít nhất 6 tháng/lần tại cơ sở nha khoa uy tín để kịp thời phát hiện và xử lý sớm các vấn đề như sâu răng, viêm nướu, răng mọc ngầm, mọc lệch, gây ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể của hàm răng.
Hướng dẫn cách chăm sóc hàm răng đều đẹp, rạng rỡ
Hướng dẫn cách chăm sóc hàm răng đều đẹp, rạng rỡ

Thông qua những thông tin được Nha khoa Quốc tế Việt Pháp chia sẻ trên đây, hy vọng khách hàng đã có câu trả lời cho câu hỏi “1 hàm răng bao nhiêu cái”. Có thể thấy, số lượng răng ở mỗi người không giống nhau mà có sự thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như di truyền, rối loạn phát triển mầm răng hoặc do ảnh hưởng từ các tác nhân khác như mắc bệnh lý răng miệng, viêm nha chu. 

Để sở hữu một hàm răng đều đẹp, khỏe mạnh, khách hàng nên chú ý vệ sinh, ăn uống, đừng quên thăm khám nha khoa định kỳ để được bác sĩ thăm khám và phát hiện, xử lý kịp thời các vấn đề xảy ra với hàm răng của mình.

Khách hàng có thể liên hệ ngay với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp qua hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí kiến thức nha khoa và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng toàn diện.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ niềng răng tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.

Chia sẻ:
Bác sĩ Trần Thị Thu Huyền
Bác sĩ TRẦN THỊ THU HUYỀN
  • Thành viên Hội Răng Hàm Mặt Việt Nam
  • Thành viên Hội Nắn Chỉnh Răng Việt Nam
  • Chứng nhận “Invisalign Fundamentals Seminar” của Invisalign
  • Chứng nhận “Myofunctional Orthodontics Vietnam Advanced Course”
  • Chứng nhận “Invisalign® Enhanced Course”
  • Chứng nhận “Veneer from A to Z”
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
Tin liên quan
Tạo hình nướu khi nào? Lợi ích, phương pháp, quy trình và cách chăm sóc sau phẫu thuật
14/10/2026

Tạo hình nướu khi nào? Lợi ích, phương pháp, quy trình và cách chăm sóc sau phẫu thuật

Tạo hình nướu là giải pháp nha khoa giúp điều chỉnh đường viền nướu mất cân đối, cải thiện tỷ...
Xem thêm
Làm gì khi răng bị gãy?
12/10/2026

Hướng dẫn xử lý và khắc phục khi răng bị gãy cần làm ngay

Làm gì khi răng bị gãy để xử lý đúng cách và hạn chế tổn thương là thắc mắc của...
Xem thêm
cung ham hep Thumb
12/10/2026

Cung hàm hẹp phải làm sao? Dấu hiệu, nguyên nhân, tác hại và cách điều trị hiệu quả

Cung hàm hẹp không chỉ khiến khuôn mặt mất cân đối mà còn có thể làm răng mọc chen chúc,...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Mang thai có làm răng sứ được không
[Giải đáp] Mang thai có làm răng sứ được không?  Rủi ro, mức độ an toàn và lưu ý quan trọng
Niềng răng mọc lệch
Niềng răng mọc lệch được không? Lợi ích, quy trình, phương pháp, thời gian và chi phí cần biết
Tạo hình nướu khi nào? Lợi ích, phương pháp, quy trình và cách chăm sóc sau phẫu thuật
Tạo hình nướu khi nào? Lợi ích, phương pháp, quy trình và cách chăm sóc sau phẫu thuật
Kỹ thuật làm trồi răng và xử lý trồi răng đối diện do mất răng
Quy trình làm trồi răng và xử lý trồi răng đối diện do mất răng? Phương pháp điều trị hiệu quả

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 18h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ uy tín trong lĩnh vực nha khoa giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Nha Khoa Việt Pháp

  • Giới thiệu
  • Đội ngũ bác sĩ
  • Chứng nhận giải thưởng
  • Chính sách bảo hành
  • Bảo hiểm liên kết
  • Chính sách quyền riêng tư

Dịch vụ nổi bật

  • Trồng răng
  • Niềng răng
  • Bọc răng

Liên hệ

Cơ sở 1
Địa chỉ: 24 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 2
Địa chỉ: 29 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 3
Địa chỉ: Số 6 Thái Hà, Phường Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 4
Địa chỉ: Số 69 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 5
Địa chỉ: Số 119 Đường Huyền Quang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 6
Địa chỉ: Số 358 Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 7
Địa chỉ:
Số 74 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 8
Địa chỉ: Số 1 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Hải Phòng
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x