Cao răng (hay vôi răng) là mảng bám đã được vôi hóa bởi các khoáng chất trong nước bọt. Cao răng thường có màu vàng hoặc nâu, bấm vào cổ răng, kẽ răng. Nếu tích tụ lâu ngày, cao răng có thể gây ra một số bệnh lý răng miệng như viêm lợi, viêm nha chu… Sau đây hãy cùng tìm hiểu về cao răng, nguyên nhân, tác hại cũng như cách điều trị hiệu quả, với sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ Đào Thị Ngọc Oanh – bác sĩ chuyên khoa RHM tại hệ thống Nha khoa Quốc tế Việt Pháp.
1. Cao răng là gì?
Cao răng là những mảng bám đã bị vôi hóa bởi các khoáng chất như calcium phosphate, canxi carbonat… có trong nước bọt. Cao răng thường hình thành và bám chắc ở trên hoặc dưới đường viền nướu.
Đặc điểm của cao răng: Cao răng có những đặc điểm dễ nhận biết như:
- Lớp mảng bám cứng, dính chặt vào bề mặt răng
- Có màu trắng đục, vàng nhạt, nâu hoặc đen tùy vào thời gian tích tụ và thói quen sinh hoạt
- Có thể bám ở mặt trong – mặt ngoài của răng, vùng cổ răng hoặc dưới nướu

2. Quá trình hình thành cao răng
Cao răng hình thành theo các giai đoạn sau đây:
- Giai đoạn màng vô khuẩn: Sau khi ăn khoảng 15 phút, một lớp màng vô khuẩn hình thành trên bề mặt răng. Lớp màng này rất mỏng, mắt thường khó nhìn thấy. Ban đầu màng vô khuẩn không gây hại nhưng đóng vai trò như “lớp keo nền” khiến vi khuẩn dễ bám vào.
- Giai đoạn mảng bám: Vi khuẩn bám vào màng vô khuẩn, tích tụ dày dần tạo thành mảng bám có màu trắng đục, vàng nhạt bám ở vùng kẽ răng, cổ răng, mặt trong răng. Mảng bám này vẫn có thể loại bỏ bằng cách đánh răng, dùng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước.
- Giai đoạn vôi hóa: Nếu không được làm sạch, mảng bám tồn tại khoảng 1 tuần sẽ kết hợp với các hợp chất muối vô cơ trong nước bọt và trở nên cứng dần, dính chặt vào răng và chuyển thành cao răng. Lúc này cao răng đã vôi hóa nên không thể loại bỏ bằng chải răng thông thường mà cần dụng cụ chuyên dụng tại nha khoa để lấy sạch.

3. Phân loại cao răng
Cao răng được phân thành nhiều loại, dựa vào tính chất và cấp độ tích tụ. Cụ thể:
Phân loại theo tính chất
Dựa vào tính chất, cao răng được phân thành 2 loại như sau:
- Cao răng thường: Loại cao răng có màu trắng đục hoặc vàng nhạt, bám trên thân răng hoặc viền nướu, thường gây hôi miệng, viêm nướu nhẹ hoặc chảy máu khi đánh răng.
- Cao răng huyết thanh: Là loại cao răng có màu đỏ nâu hoặc nâu đen, hình thành khi cao răng thường gây chảy máu nướu, máu ngấm vào mảng bám và bị vôi hóa. Loại cao răng này thường nằm dưới nướu, khó quan sát bằng mắt thường, có thể gây viêm nướu, tụt lợi hoặc viêm nha chu.
Phân loại theo cấp độ tích tụ
Dựa trên cấp độ tích tụ, cao răng được phân thành các loại sau đây:
- Cấp độ 1: Mảng bám mỏng, màu nhạt, mới hình thành ở viền nướu nên chưa có triệu chứng gì rõ ràng.
- Cấp độ 2: Cao răng cứng và dày hơn, màu vàng đậm hoặc nâu nhạt, bám chặt vào răng, khó làm sạch tại nhà, có thể gây viêm nướu, hôi miệng và chảy máu.
- Cấp độ 3: Màu vàng sậm hoặc nâu đậm, bám dày ở cổ răng và lan xuống dưới nướu, gây viêm nha chu, cần điều trị chuyên sâu.
- Cấp độ 4: Cấp độ nặng nhất, cao răng màu đen, tấn công sâu vào chân răng và xương hàm, răng lung lay, tụt lợi nhiều và chảy mủ, có gây nguy cơ mất răng cao.

4. Nguyên nhân gây cao răng
Cao răng do nhiều nguyên nhân gây ra, dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:
- Vệ sinh răng miệng kém: Đâu là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến cao răng. Các thói quen vệ sinh dưới đây đều có thể khiến mảng bám tích tụ thành cao răng
- Không đánh răng thường xuyên
- Chải răng không đúng cách, qua loa, bỏ quên mặt răng và vùng răng hàm trong cùng
- Không súc miệng sau khi ăn khiến thức ăn tích tụ lại lâu hơn
- Thói quen ăn uống nhiều đường – tinh bột: Thói quen tiêu thụ nhiều thực phẩm chứa đường, tinh bột, nước ngọt có gas sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, từ đó tăng tốc độ hình thành cao răng.
- Không sử dụng công cụ hỗ trợ làm sạch kẽ răng: Không dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng hoặc không dùng máy tăm nước có thể khiến thức ăn mắc kẹt ở kẽ răng, nhất là những người có răng chen chúc hoặc đang niềng. Thức ăn tích tụ lâu ngày sẽ hình thành cao răng.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc lá sẽ làm tăng tốc độ tích tụ mảng bám và khiến cao răng sậm màu hơn, nướu yếu và dễ viêm hơn.
5. Tác hại của cao răng
Cao răng nếu không được xử lý sẽ gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe răng miệng cũng như thẩm mỹ hàm răng. Cụ thể:
Ảnh hưởng sức khỏe tại chỗ
Cao răng để lâu có thể gây ra những ảnh hưởng cho răng, nướu và khoang miệng:
- Khiến hơi thở có mùi hôi khó chịu kéo dài
- Phá hủy men răng dẫn đến sâu răng, gây đau nhức và ê buốt
- Gây viêm nướu khiến nướu sưng, đỏ, chảy máu, lâu dần sẽ tiến triển thành viêm nha chu.
- Gây tụt lợi, làm răng lung lay và cuối cùng là rụng răng.
Ảnh hưởng thẩm mỹ
Cao răng sẽ khiến răng bị ố vàng, xỉn màu, khiến nụ cười kém tươi sáng, gây mất tự tin trong giao tiếp và cuộc sống hàng ngày
Ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể
Khi cao răng tích tụ lâu ngày khiến nướu bị viêm, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu, làm tăng nguy cơ mắc với các bệnh nguy hiểm như tim mạch, đái tháo đường, viêm họng, viêm xoang, viêm đường hô hấp hoặc nhiễm trùng toàn thân nếu hệ miễn dịch yếu.

6. Phương pháp điều trị và xử lý cao răng
Điều trị và xử lý cao răng sẽ tùy thuộc vào mức độ, độ bám dính của mảng bám. Dưới đây là những phương pháp thường xuyên được sử dụng trong điều trị và xử lý cao răng:
- Lấy cao răng chuyên nghiệp: Bác sĩ sẽ sử dụng máy siêu âm để làm bong cao răng, sạch mảng bám mà không làm tổn thương men răng hay nướu. Thời gian thực hiện nhanh, khoảng 15 – 30 phút và hầu như không gây đau. Khách hàng nên lấy cao răng chuyên nghiệp tại nha khoa định kỳ 3 – 6 tháng/lần.
- Đánh bóng răng: Phương pháp được thực hiện sau khi lấy cao răng để làm mịn bề mặt, loại bỏ các mảng ổ còn sót lại và hạn chế mảng bám tái hình thành. Từ đó giúp răng trắng, sáng hơn.
- Điều trị chuyên sâu: Được áp dụng khi cao răng nặng (độ 3, 4), bác sĩ sẽ can thiệp chuyên sâu với các biện pháp như:
- Cạo vôi dưới nướu, để làm sạch cao răng nằm sâu dưới nướu hoặc túi nha chu
- Phẫu thuật nha chu khi túi nha chu bị viêm nặng, giúp làm sạch triệt để ổ viêm
- Ghép nướu (nếu cần thiết) để khôi phục vùng nướu bị tụt hoặc tiêu xương, từ đó cải thiện thẩm mỹ và độ vững chắc cho răng
Lưu ý: Khách hàng tuyệt đối không nên tự lấy cao răng tại nhà bằng các dụng cụ sắc nhọn vì dễ làm hỏng men răng và nhiễm trùng nướu. Việc lấy cao răng chỉ nên thực hiện tại cơ sở nha khoa với bác sĩ có chuyên môn.

7. Thời gian và chi phí lấy cao răng
Chi phí lấy cao răng hiện nay dao động từ 300.000 VNĐ, tùy thuộc vào mức độ cao răng và nha khoa thực hiện. Dưới đây là bảng giá lấy cao răng tại Nha khoa Quốc tế Việt Pháp, khách hàng có thể tham khảo:
| Dịch vụ | Giá niêm yết (VNĐ) |
| Lấy cao răng và chăm sóc nha chu | |
| Đánh bóng răng | 100.000 VNĐ/ 1 Ca |
| Lấy cao răng | |
| Độ 1 | 200.000 VNĐ/ 1 Ca |
| Độ 2 | 300.000 VNĐ/ 1 Ca |
| Độ 3 | 400.000 VNĐ/ 1 Ca |
| Lấy cao răng bằng công nghệ thổi cát | 600.000 VNĐ/ 1 Ca |
| Lấy cao răng bằng đầu Ultra | 1.000.000 VNĐ/ 1 Ca |
Thời gian lấy cao răng
Theo bác sĩ nha khoa, thời gian lấy cao răng sẽ khác nhau tùy theo tình trạng sức khỏe răng miệng của mỗi người. Cụ thể:
- Người bình thường: Nên lấy cao răng 6 tháng/lần
- Người hút thuốc, viêm lợi và đang niềng răng: Lấy cao răng 3 – 4 tháng/lần
- Lấy cao răng theo chỉ định của bác sĩ

8. Chăm sóc sau khi lấy cao răng
Sau khi lấy cao răng, việc chăm sóc đúng cách sẽ giúp giảm ê buốt, hạn chế kích ứng và kéo dài hiệu quả làm sạch. Cụ thể như sau:
- Có thể ê buốt nhẹ 1 – 2 ngày sau khi lấy cao răng, đây là tình trạng tạm thì và sẽ hết ngay sau đó, khách hàng không cần quá lo lắng
- Nên dùng kem đánh răng chống ê buốt để giảm cảm giác ê buốt sau khi lấy cao răng. Khách hàng có thể dùng liên tục 1 – 2 tuần sau lấy cao răng
- Tránh ăn/uống đồ quá nóng – lạnh trong 24h đầu sau khi lấy cao răng vì có thể khiến răng nhạy cảm hơn
- Hạn chế cà phê, thuốc lá cũng như các chất dễ bám màu ít nhất 24 – 48 giờ đầu
- Vệ sinh răng miệng kỹ nhưng nhẹ nhàng bằng bàn chải lông mềm, chải răng sát viền nướu, dùng thêm chỉ nha khoa/máy tăm nước để làm sạch kẽ răng, súc miệng bằng nước muối sinh lý để nướu phục hồi nhanh, ngăn mảng bám tái hình thành

9. Cách phòng ngừa cao răng
Để phòng ngừa cao răng, khách hàng có thể áp dụng các cách hiệu quả sau đây:
- Vệ sinh răng miệng hàng ngày đúng cách: Khách hàng nên đánh răng 2 – 3 lần/ngày bằng bàn chải lông mềm và kem đánh răng chứa fluoride để giúp tăng cường men răng, hạn chế vi khuẩn, từ đó ngăn ngừa mảng bám hình thành.
- Dùng chỉ nha khoa: Thay thế tăm xỉa răng bằng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng, loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa ít nhất 1 – 2 lần/ngày.
- Súc miệng kháng khuẩn: Nên sử dụng nước súc miệng kháng khuẩn hoặc nước muối pha loãng để hỗ trợ làm sạch khoang miệng, phòng ngừa viêm nướu và mảng bám. Khách hàng có thể súc miệng sau ăn hoặc sau khi đánh răng.
- Chế độ ăn khoa học: Nên điều chỉnh chế độ ăn uống khoa học để hạn chế mảng bám:
- Hạn chế đồ ngọt, tinh bột, nước ngọt có gas và đồ ăn có tính dính cao
- Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ và uống đủ nước để rửa trôi thức ăn, vi khuẩn
- Khám nha khoa định kỳ: Thăm khám nha khoa và lấy cao răng định kỳ 3 – 6 tháng/lần để phát hiện sớm viêm nướu, sâu răng hoặc viêm nha chu. Đây là bước quan trọng nhất để duy trì răng khỏe mạnh lâu dài.

Cao răng là mảng bám hình thành từ vi khuẩn và thức ăn tích tụ lâu ngày ở vùng cổ răng, mặt trong của răng. Cao răng không xử lý đúng cách có thể gây ra những bệnh lý răng miệng như viêm nướu, viêm nha chu… Khi xử lý cao răng, khách hàng không nên thực hiện tại nhà bằng những vật sắc nhọn mà cần đến nha khoa để bác sĩ điều trị bằng phương pháp chuyên nghiệp.
Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về lấy cao răng và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh nhất.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
- Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
- Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp

