Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / Tạo hình nướu khi nào? Lợi ích, phương pháp, quy trình và cách chăm sóc sau phẫu thuật

Tạo hình nướu khi nào? Lợi ích, phương pháp, quy trình và cách chăm sóc sau phẫu thuật

14/10/2026
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ NGUYỄN HỒNG QUÂN

Mục lục

  1. 1. Tạo hình nướu là gì? Lợi ích tạo hình nướu
  2. 2. Trường hợp chỉ định và nguyên nhân khuyết điểm nướu
  3. 3. Phương pháp & Kỹ thuật tạo hình nướu phổ biến
  4. 4. Quy trình thực hiện tạo hình nướu chuẩn y khoa
  5. 5. Tạo hình nướu bao lâu thì lành?
  6. 6. Tạo hình nướu có ảnh hưởng đến răng không?
  7. 7. Tạo hình nướu có vĩnh viễn không?
  8. 8. Chăm sóc sau phẫu thuật và thời gian hồi phục nướu

Tạo hình nướu là giải pháp nha khoa giúp điều chỉnh đường viền nướu mất cân đối, cải thiện tỷ lệ giữa nướu và răng để nụ cười hài hòa, tự nhiên hơn. Phương pháp thường được chỉ định khi nướu quá nhiều, đường viền nướu không đều hoặc hình thể nướu ảnh hưởng đến thẩm mỹ nụ cười. Vậy tạo hình nướu được thực hiện như thế nào, phù hợp với những trường hợp nào và cần lưu ý gì để đạt kết quả tốt? Cùng tìm hiểu chi tiết cùng Nha khoa Việt Pháp nhé!

1. Tạo hình nướu là gì? Lợi ích tạo hình nướu

Tạo hình nướu (tạo hình lợi) là kỹ thuật nha khoa – nha chu nhằm cắt chỉnh, bóc tách hoặc tái tạo mô nướu, qua đó điều chỉnh kích thước và đường viền quanh răng. Tùy từng tình trạng, bác sĩ có thể loại bỏ phần nướu dư thừa hoặc tái tạo vùng mô bị thiếu hụt để cải thiện hình thể nướu, bảo vệ cấu trúc răng và tạo điều kiện thuận lợi cho các điều trị nha khoa khác.

Không chỉ tác động đến diện mạo nụ cười, phương pháp này còn mang lại nhiều giá trị về sức khỏe và chức năng răng miệng:

  • Cải thiện thẩm mỹ nụ cười: Điều chỉnh đường viền nướu và tỷ lệ giữa răng, nướu, môi, giúp nụ cười cân đối, hài hòa và tự nhiên hơn.
  • Bảo vệ răng và mô nha chu: Phục hồi vùng nướu bị tổn thương, hỗ trợ che phủ chân răng, giảm ê buốt và hạn chế nguy cơ mòn cổ răng do chân răng bị lộ.
  • Hỗ trợ vệ sinh răng miệng: Loại bỏ hoặc điều chỉnh phần mô nướu bất thường, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc làm sạch mảng bám và kiểm soát túi nha chu.
  • Tạo nền tảng cho các điều trị khác: Đường viền nướu được điều chỉnh hợp lý giúp bác sĩ thuận lợi hơn khi thực hiện bọc răng sứ, dán veneer, cấy ghép Implant hoặc các thủ thuật nha chu chuyên sâu, đồng thời góp phần nâng cao tính thẩm mỹ của kết quả sau điều trị.
Tạo hình nướu là kỹ thuật nha khoa giúp điều chỉnh, cắt hoặc tái tạo mô nướu, cải thiện đường viền quanh răng và hỗ trợ bảo vệ mô nha chu
Tạo hình nướu là kỹ thuật nha khoa giúp điều chỉnh, cắt hoặc tái tạo mô nướu, cải thiện đường viền quanh răng và hỗ trợ bảo vệ mô nha chu

2. Trường hợp chỉ định và nguyên nhân khuyết điểm nướu

Không phải mọi bất thường ở nướu đều cần can thiệp. Bác sĩ sẽ dựa trên mức độ ảnh hưởng đến thẩm mỹ, sức khỏe nha chu và cấu trúc răng để xác định có nên tạo hình nướu hay không. Một số trường hợp thường được cân nhắc gồm:

  • Các trường hợp nên tạo hình nướu:
    • Cười hở lợi: Mô nướu phát triển phì đại, bám thấp hoặc thân răng lâm sàng ngắn khiến phần lợi lộ nhiều khi cười, làm tỷ lệ răng – nướu kém hài hòa.
    • Tụt nướu, tụt lợi: Mô nướu teo hoặc dịch chuyển về phía chân răng, làm lộ bề mặt chân răng khiến răng trông dài hơn, đồng thời dễ gây ê buốt và ảnh hưởng thẩm mỹ.
    • Đường viền nướu không đều: Nướu giữa các răng có độ cao thấp khác nhau, tạo đường viền thiếu cân đối và khiến nụ cười kém hài hòa.
    • Nướu phì đại, lợi trùm: Mô nướu có thể tăng sinh do viêm hoặc một số nguyên nhân khác; lợi trùm răng khôn còn dễ giữ thức ăn, mảng bám và gây viêm tại chỗ.
    • Hỗ trợ phục hình và mọc răng: Cắt chỉnh nướu có thể được thực hiện để làm dài thân răng trước khi dán sứ, bọc răng sứ; ghép hoặc tăng độ dày mô mềm quanh Implant nhằm cải thiện khả năng bảo vệ và thẩm mỹ; hoặc loại bỏ phần lợi cản trở quá trình mọc răng vĩnh viễn trong những trường hợp phù hợp.
  • Nguyên nhân gây tụt nướu và mất cân đối nướu:
    • Chải răng sai kỹ thuật: Dùng bàn chải lông cứng hoặc chải với lực quá mạnh, đặc biệt theo chiều ngang, có thể gây tổn thương mô nướu và làm tăng nguy cơ tụt lợi.
    • Viêm nướu, viêm nha chu: Tình trạng viêm kéo dài có thể phá hủy mô nha chu và xương nâng đỡ răng, dẫn đến thay đổi đường viền hoặc tụt nướu.
    • Răng lệch lạc, sai khớp cắn hoặc chấn thương: Lực tác động bất thường lên răng và mô nha chu có thể làm nướu bị tổn thương, thay đổi vị trí hoặc mất cân đối.
    • Yếu tố di truyền, bẩm sinh: Một số người có mô nướu mỏng hoặc xương ổ răng mỏng tự nhiên, khiến vùng chân răng dễ bị lộ và nhạy cảm hơn trước các tác động bên ngoài.
    • Tiêu xương sau mất răng: Mất răng kéo dài mà không được phục hồi có thể khiến xương ổ răng tiêu giảm, kéo theo sự thay đổi của mô nướu. Cầu răng, hàm tháo lắp không phù hợp cũng có thể tạo áp lực lên vùng mô này.
Các trường hợp nên tạo hình nướu
Các trường hợp nên tạo hình nướu

3. Phương pháp & Kỹ thuật tạo hình nướu phổ biến

Tùy vào tình trạng nướu, mức độ tụt lợi và mục tiêu điều trị, bác sĩ có thể lựa chọn kỹ thuật cắt chỉnh hoặc bổ sung mô phù hợp. Nhìn chung, các phương pháp tạo hình nướu được chia thành hai nhóm chính: 

  • Tiểu phẫu cắt nướu & làm dài thân răng:
    • Cắt nướu bằng Laser: Sử dụng năng lượng Laser để loại bỏ mô nướu theo đường viền đã xác định. Nhiệt năng hỗ trợ quang đông mạch máu tại vùng can thiệp, nhờ đó hạn chế chảy máu, giảm sưng đau và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi.
    • Cắt nướu bằng dao mổ truyền thống: Bác sĩ sử dụng dao phẫu thuật chuyên dụng để cắt chỉnh mô nướu với độ chính xác cao. Phương pháp có thể gây chảy máu nhiều hơn so với Laser và trong một số trường hợp cần sử dụng băng bảo vệ nha chu sau thủ thuật.
    • Cắt nướu bằng điện: Dòng điện tần số cao được sử dụng để loại bỏ phần mô nướu dư thừa, đồng thời hỗ trợ kiểm soát chảy máu tại vùng điều trị. Kỹ thuật này đòi hỏi bác sĩ kiểm soát nhiệt lượng phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến các mô lân cận.
  • Kỹ thuật ghép nướu (Điều trị tụt lợi):
    • Ghép mô liên kết (Subepithelial Connective Tissue Graft): Lấy một lớp mô liên kết từ vùng dưới niêm mạc vòm miệng rồi ghép vào vị trí tụt lợi. Kỹ thuật cho khả năng hòa hợp màu sắc và đường viền tự nhiên, thường được cân nhắc cho vùng răng trước.
    • Ghép nướu tự do (Free Gingival Graft): Lấy một mảnh mô nướu từ vòm miệng và ghép vào khu vực cần điều trị, chủ yếu nhằm tăng độ dày và dải nướu sừng hóa, đặc biệt trong những trường hợp mô nướu mỏng hoặc tụt lợi đáng kể.
    • Ghép bằng vật liệu sinh học (Allograft): Sử dụng vật liệu mô sinh học đã được xử lý và vô trùng để bổ sung mô tại vùng cần phục hồi. Phương pháp này không cần lấy mô từ vòm miệng, qua đó tránh thêm một vị trí phẫu thuật.
    • Ghép cuống (Pedicle Graft): Sử dụng một phần mô nướu khỏe mạnh ở khu vực lân cận, tạo vạt và di chuyển sang che phủ phần chân răng bị lộ. Do mô vẫn duy trì liên kết với vùng mô ban đầu nên có thể bảo tồn nguồn nuôi dưỡng trong quá trình lành thương.
Các phương pháp cắt nướu, làm dài thân răng
Các phương pháp cắt nướu, làm dài thân răng

4. Quy trình thực hiện tạo hình nướu chuẩn y khoa

Một ca tạo hình nướu cần được cá nhân hóa dựa trên cấu trúc răng, mô nướu và tình trạng nha chu của từng người. Quy trình bài bản giúp bác sĩ xác định đúng nguyên nhân, kiểm soát lượng mô cần can thiệp và hạn chế tối đa biến chứng sau thủ thuật.

  • Bước 1: Thăm khám & chẩn đoán

Bác sĩ kiểm tra trực tiếp tình trạng nướu, đường viền lợi, độ sâu túi nha chu và sức khỏe răng miệng tổng thể. Tùy trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định chụp X-quang để đánh giá vị trí răng, mức độ tổn thương và cấu trúc xương ổ răng, từ đó xác định phương án phù hợp.

  • Bước 2: Lập phác đồ điều trị

Dựa trên kết quả thăm khám, bác sĩ xác định chính xác vùng cần cắt chỉnh hoặc bổ sung mô, đồng thời tính toán tỷ lệ phù hợp giữa răng và nướu. Với những trường hợp cần yêu cầu cao về thẩm mỹ, thiết kế nụ cười kỹ thuật số (DSD) hoặc máng hướng dẫn 3D có thể được ứng dụng để hỗ trợ lập kế hoạch và kiểm soát vị trí can thiệp.

  • Bước 3: Vệ sinh & gây tê

Trước khi thực hiện, khoang miệng được làm sạch, loại bỏ cao răng và mảng bám nếu cần, sau đó sát khuẩn vùng điều trị. Bác sĩ tiến hành gây tê cục bộ nhằm giảm cảm giác khó chịu và giúp quá trình can thiệp diễn ra thuận lợi.

  • Bước 4: Tiến hành tiểu phẫu

Tùy chỉ định, bác sĩ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để cắt chỉnh đường viền nướu hoặc thực hiện ghép mô nhằm phục hồi vùng tụt lợi. Với trường hợp cần cố định vạt hoặc mô ghép, chỉ khâu vi phẫu chuyên dụng sẽ được sử dụng để giữ mô đúng vị trí trong giai đoạn đầu lành thương.

  • Bước 5: Hướng dẫn chăm sóc & hẹn tái khám

Sau thủ thuật, bác sĩ hướng dẫn cách vệ sinh răng miệng, chế độ ăn uống và những lưu ý cần thiết trong thời gian hồi phục. Thuốc giảm đau hoặc kháng viêm có thể được kê tùy tình trạng. Người bệnh được hẹn tái khám để kiểm tra tiến triển mô nướu và cắt chỉ sau khoảng 7 – 10 ngày trong trường hợp có khâu.

Quy trình thực hiện tạo hình nướu chuẩn y khoa
Quy trình thực hiện tạo hình nướu chuẩn y khoa

5. Tạo hình nướu bao lâu thì lành?

Thời gian lành thương sau tạo hình nướu phụ thuộc vào phương pháp thực hiện, phạm vi can thiệp và khả năng hồi phục của từng người. Thông thường, mô nướu bắt đầu ổn định sau vài ngày và có thể cải thiện đáng kể trong khoảng 1 – 2 tuần. Tuy nhiên, để mô mềm phục hồi hoàn toàn và đường viền nướu ổn định cần thêm thời gian. Nếu tạo hình nướu được thực hiện kết hợp với bọc răng sứ, dán Veneer hoặc các phục hình thẩm mỹ khác, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ lành thương và hẹn thời điểm phù hợp để tiếp tục điều trị, tránh tác động quá sớm lên vùng nướu đang hồi phục.

Sau tạo hình nướu, mô nướu thường ổn định đán sau 1 – 2 tuần, nhưng cần thêm thời gian để phục hồi hoàn toàn và ổn định đường viền nướu
Sau tạo hình nướu, mô nướu thường ổn định đán sau 1 – 2 tuần, nhưng cần thêm thời gian để phục hồi hoàn toàn và ổn định đường viền nướu

6. Tạo hình nướu có ảnh hưởng đến răng không?

Tạo hình nướu đúng chỉ định và được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn chủ yếu tác động lên mô nướu, không làm thay đổi cấu trúc men răng hay tủy răng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và duy trì kết quả lâu dài, trước khi can thiệp cần đánh giá kỹ đặc điểm răng và mô nha chu xung quanh.

  • Chiều dài thân răng: Xác định phần thân răng thực tế nằm dưới mô nướu để tính toán lượng mô cần điều chỉnh, tránh can thiệp quá mức.
  • Tình trạng xương ổ răng: Kiểm tra độ dày và vị trí mào xương để lựa chọn cắt nướu đơn thuần hay cần kết hợp xử lý xương trong những trường hợp phù hợp.
  • Khoảng sinh học quanh răng: Đây là vùng mô bảo vệ nằm quanh cổ răng, có vai trò duy trì sự ổn định của nướu và xương. Việc xâm lấn quá sâu có thể làm ảnh hưởng đến cấu trúc nha chu.

Ngược lại, nếu thực hiện sai kỹ thuật hoặc đánh giá không đầy đủ, thủ thuật có thể gây tụt nướu, lộ chân răng, ê buốt, viêm mô nha chu hoặc ảnh hưởng đến sự ổn định của răng. Vì vậy, thăm khám và chẩn đoán trước điều trị là bước quan trọng để xác định chính xác phạm vi can thiệp và bảo vệ các cấu trúc quanh răng.

7. Tạo hình nướu có vĩnh viễn không?

Tạo hình nướu có thể duy trì kết quả lâu dài, nhưng mức độ ổn định không giống nhau ở tất cả trường hợp. Độ bền của đường viền nướu phụ thuộc trước hết vào việc xác định và xử lý đúng nguyên nhân, sau đó là cách chăm sóc răng miệng và tình trạng nha chu theo thời gian.

Kết quả thường ổn định hơn khi nguyên nhân gây khuyết điểm nướu được xử lý phù hợp, mô nướu được chăm sóc đúng cách và không xuất hiện viêm nướu, viêm nha chu tái phát. Duy trì thói quen chải răng nhẹ nhàng, làm sạch kẽ răng và kiểm tra nha khoa định kỳ cũng góp phần bảo vệ đường viền nướu sau điều trị.

Tuy nhiên, kết quả thực tế vẫn có thể chịu ảnh hưởng bởi cơ địa, độ dày và tình trạng mô nướu, thói quen vệ sinh răng miệng cũng như nguyên nhân gây cười hở lợi. Nếu tình trạng liên quan đến nhiều yếu tố như nướu phì đại, cấu trúc xương hàm hoặc hoạt động cơ môi, chỉ điều chỉnh phần nướu có thể chưa giải quyết toàn bộ nguyên nhân. Vì vậy, bác sĩ cần thăm khám và xác định đúng nguyên nhân trước khi lựa chọn phương pháp để duy trì hiệu quả ổn định nhất.

Tạo hình nướu có thể duy trì lâu dài nếu nguyên nhân được xử lý đúng, chăm sóc răng miệng tốt và duy trì sức khỏe nha chu ổn định
Tạo hình nướu có thể duy trì lâu dài nếu nguyên nhân được xử lý đúng, chăm sóc răng miệng tốt và duy trì sức khỏe nha chu ổn định

8. Chăm sóc sau phẫu thuật và thời gian hồi phục nướu

Chăm sóc đúng cách sau tạo hình nướu giúp kiểm soát sưng đau, hạn chế nhiễm trùng và tạo điều kiện để mô nướu tái tạo ổn định. Trong những ngày đầu, người bệnh nên đặc biệt nhẹ nhàng với vùng điều trị và tuân thủ hướng dẫn riêng của bác sĩ.

Chăm sóc hậu phẫu

  • Bảo vệ vùng điều trị: Trong 48 giờ đầu, không dùng tay, lưỡi hoặc bàn chải tác động trực tiếp lên vết thương để tránh làm xê dịch mô hoặc ảnh hưởng đến quá trình lành thương.
  • Giảm sưng: Chườm lạnh bên ngoài má trong những ngày đầu, thực hiện từng đợt ngắn và có thời gian nghỉ giữa các lần chườm để giảm cảm giác sưng tức.
  • Vệ sinh răng miệng: Súc miệng nhẹ nhàng bằng dung dịch Chlorhexidine hoặc nước muối sinh lý theo hướng dẫn của bác sĩ. Không súc quá mạnh và tránh chải trực tiếp lên vùng vừa can thiệp.
  • Ăn uống phù hợp: Ưu tiên các món mềm, nguội hoặc ấm nhẹ, dễ nhai và giàu vitamin. Hạn chế thực phẩm cay nóng, giòn cứng, dai hoặc có tính acid cao vì có thể gây kích ứng vùng nướu đang hồi phục.
  • Tránh thuốc lá và rượu bia: Trong thời gian đầu, nên kiêng hút thuốc, rượu bia và đồ uống có cồn bởi những chất này có thể ảnh hưởng đến quá trình lành thương của mô nướu.
  • Tái khám đúng lịch: Sử dụng thuốc theo đơn nếu được kê và tái khám theo hẹn để bác sĩ kiểm tra tiến triển. Trường hợp có khâu, thời điểm cắt chỉ sẽ được chỉ định tùy mức độ lành thương.
Cách chăm sóc hậu phẫu sau khi tạo hình nướu
Cách chăm sóc hậu phẫu sau khi tạo hình nướu

Thời gian phục hồi nướu

Khả năng hồi phục phụ thuộc vào phương pháp thực hiện, phạm vi can thiệp và cơ địa từng người. Thông thường, sau khoảng 2 – 3 tuần, mô nướu đã liền thương tương đối và bắt đầu ổn định. Đến khoảng 4 – 6 tuần, vùng điều trị có thể lành hoàn toàn hơn, đường viền nướu dần ổn định và màu sắc trở nên tự nhiên.

Với những trường hợp kết hợp hạ mào xương ổ răng, quá trình ổn định mô nha chu diễn ra lâu hơn và có thể cần khoảng 3 – 6 tháng để các cấu trúc bên dưới thích nghi hoàn toàn. Thời gian cụ thể sẽ được bác sĩ đánh giá qua từng lần tái khám thay vì áp dụng một mốc cố định cho mọi trường hợp.

Tạo hình nướu có thể cải thiện đường viền lợi, cân đối tỷ lệ răng – nướu và hỗ trợ phục hồi mô nướu trong những trường hợp phù hợp. Tuy nhiên, để đạt kết quả thẩm mỹ và đảm bảo an toàn, người bệnh cần được thăm khám kỹ, xác định đúng nguyên nhân và lựa chọn kỹ thuật phù hợp với cấu trúc răng, nướu.

Tại Nha khoa Việt Pháp, quá trình tạo hình nướu được thực hiện với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, hệ thống máy móc hiện đại và quy trình điều trị bài bản. Mỗi khách hàng được thăm khám, đánh giá tình trạng răng – nướu và xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa trước khi can thiệp, hướng đến kết quả hài hòa, an toàn và bền vững. Nếu đang gặp tình trạng cười hở lợi, nướu không đều, tụt lợi hoặc cần chỉnh nướu trước phục hình, bạn có thể đến Việt Pháp để được bác sĩ tư vấn phương án phù hợp.

Liên hệ ngay hotline 0363.85.85.87 để được hỗ trợ nhanh chóng và đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe răng miệng của bạn.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế việc chẩn đoán hay điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.
Chia sẻ:
anh bac si
Bác sĩ NGUYỄN HỒNG QUÂN
  • Tốt nghiệp bác sĩ Răng Hàm Mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
  • Chứng chỉ “Tissues Around Implant” của Megagen
  • Chứng nhận “Professional Implant Advanced Course của Osstem AIC”
  • Chứng nhận “Neobiotech Implant Symposium” do NeoBiotech tổ chức
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
Tin liên quan
Làm gì khi răng bị gãy?
12/10/2026

Hướng dẫn xử lý và khắc phục khi răng bị gãy cần làm ngay

Làm gì khi răng bị gãy để xử lý đúng cách và hạn chế tổn thương là thắc mắc của...
Xem thêm
cung ham hep Thumb
12/10/2026

Cung hàm hẹp phải làm sao? Dấu hiệu, nguyên nhân, tác hại và cách điều trị hiệu quả

Cung hàm hẹp không chỉ khiến khuôn mặt mất cân đối mà còn có thể làm răng mọc chen chúc,...
Xem thêm
[Giải đáp] Hàn răng gãy được không? Ưu nhược điểm, bền không và chi phí từ 300.000 VNĐ
10/10/2026

[Giải đáp] Hàn răng gãy được không? Ưu nhược điểm, bền không và chi phí từ 300.000 VNĐ

Hàn răng gãy có thể giúp khôi phục hình dáng và chức năng của răng mà không cần can thiệp...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Tạo hình nướu khi nào? Lợi ích, phương pháp, quy trình và cách chăm sóc sau phẫu thuật
Tạo hình nướu khi nào? Lợi ích, phương pháp, quy trình và cách chăm sóc sau phẫu thuật
Kỹ thuật làm trồi răng và xử lý trồi răng đối diện do mất răng
Quy trình làm trồi răng và xử lý trồi răng đối diện do mất răng? Phương pháp điều trị hiệu quả
Dựng trục răng
4 Phương pháp dựng trục răng hiệu quả – Lợi ích cần biết
Làm gì khi răng bị gãy?
Hướng dẫn xử lý và khắc phục khi răng bị gãy cần làm ngay

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 18h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ uy tín trong lĩnh vực nha khoa giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Nha Khoa Việt Pháp

  • Giới thiệu
  • Đội ngũ bác sĩ
  • Chứng nhận giải thưởng
  • Chính sách bảo hành
  • Bảo hiểm liên kết
  • Chính sách quyền riêng tư

Dịch vụ nổi bật

  • Trồng răng
  • Niềng răng
  • Bọc răng

Liên hệ

Cơ sở 1
Địa chỉ: 24 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 2
Địa chỉ: 29 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 3
Địa chỉ: Số 6 Thái Hà, Phường Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 4
Địa chỉ: Số 69 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 5
Địa chỉ: Số 119 Đường Huyền Quang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 6
Địa chỉ: Số 358 Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 7
Địa chỉ:
Số 74 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 8
Địa chỉ: Số 1 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Hải Phòng
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x