Làm gì khi răng bị gãy để xử lý đúng cách và hạn chế tổn thương là thắc mắc của nhiều người. Tùy vị trí và mức độ gãy của răng, bác sĩ có thể cân nhắc gắn lại mảnh răng, trám phục hồi hoặc bọc sứ. Với trường hợp tổn thương đến tủy, bác sĩ có thể cần điều trị tủy trước khi phục hình. Vì vậy, khách hàng nên thăm khám để được đánh giá cụ thể. Bài viết dưới đây Nha khoa Việt Pháp sẽ hướng dẫn cách xử trí ban đầu, những điều cần tránh và các phương pháp khắc phục phù hợp khi răng bị gãy, với sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ Trần Thanh Tùng.
1. Xử lý sơ cứu khẩn cấp ngay sau khi gãy răng
Khi răng bị gãy, khách hàng cần bình tĩnh kiểm tra vùng tổn thương và liên hệ nha khoa để được hướng dẫn. Trong lúc chờ thăm khám, hãy thực hiện các bước dưới đây để bảo vệ phần răng còn lại và giảm sự khó chịu.
- Bảo quản phần răng bị gãy (nếu có): Nếu tìm lại được các mảnh răng vỡ, hãy rửa sạch nhẹ nhàng dưới vòi nước (không chà xát mạnh). Sau đó, bảo quản mảnh răng trong hộp có sữa tươi không đường, nước muối sinh lý hoặc nước bọt của chính người bị gãy răng để giữ ẩm và mang theo khi đến nha khoa.
- Vệ sinh khoang miệng nhẹ nhàng: Súc miệng nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý hoặc nước ấm để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.
- Cầm máu và giảm sưng đau: Cần thực hiện các biện pháp cầm máu và giảm sưng sau đây:
- Dùng gạc y tế hoặc bông sạch ép nhẹ vào vị trí chảy máu trong 10 – 15 phút. Lưu ý không ấn mạnh hoặc thường xuyên nhấc gạc lên kiểm tra.
- Chườm túi đá lạnh bên ngoài má tại vị trí răng gãy để giảm sưng và xoa dịu cơn đau. Mỗi lần chườm khoảng 10 – 15 phút.
- Uống thuốc giảm đau không kê đơn như Paracetamol hoặc Ibuprofen nếu đau nhức nhiều. Lưu ý uống đúng liều lượng và hướng dẫn trên nhãn thuốc hoặc tư vấn của dược sĩ.
- Lưu ý ăn uống tạm thời và đến nha khoa sớm: Trong thời gian chờ thăm khám nên chú ý chế độ ăn uống, ưu tiên dùng thực phẩm mềm, lỏng, tránh nhai ở vùng răng bị tổn thương. Cần nhanh chóng đến cơ sở nha khoa để bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương, đặc biệt khi răng gãy lớn, đau nhiều, lung lay hoặc có điểm hồng đỏ ở mặt gãy.

2. Răng bị gãy có giữ lại được không?
Răng bị gãy vẫn có thể giữ lại trong nhiều trường hợp. Khả năng bảo tồn răng bị gãy sẽ phụ thuộc vào vị trí gãy, mức độ tổn thương, tình trạng tủy và lượng mô răng khỏe mạnh còn lại. Bác sĩ cần thăm khám cụ thể trước khi lựa chọn phương án điều trị.
- Răng chỉ mẻ hoặc gãy một phần nhỏ: Bác sĩ sẽ kiểm tra độ sâu của vùng gãy, mức độ ê buốt, đồng thời đánh giá phần men, ngà bị mất và ảnh hưởng đến thẩm mỹ, ăn nhai. Tùy tình trạng, răng có thể được trám bằng vật liệu có màu sắc tương đồng với răng thật hoặc gắn lại mảnh vỡ nếu phù hợp.
- Răng gãy lớn hoặc tổn thương đến tủy: Bác sĩ cần kiểm tra kỹ các yếu tố như tình trạng tủy, lượng mô răng còn lại và khả năng phục hồi. Một số trường hợp lộ tủy do chấn thương có thể được điều trị bảo tồn tủy. Nếu tủy đã tổn thương không hồi phục, bác sĩ có thể chỉ định điều trị tủy trước khi phục hồi hình thể và chức năng của răng. Phương án xử lý cụ thể sẽ phụ thuộc vào khả năng phục hồi phần răng còn lại.
- Răng gãy sát nướu hoặc tổn thương chân răng: Với trường hợp này bác sĩ cần thăm khám và chụp phim khi có chỉ định để đưa ra đánh giá chính xác. Kết luận nhổ răng không đưa ra dựa vào hình ảnh bên ngoài. Một số răng gãy sát nướu vẫn có thể được giữ lại nếu đáp ứng điều kiện điều trị và phục hình. Bác sĩ chỉ cân nhắc nhổ khi đánh giá răng không còn khả năng giữ lại phù hợp.

3. Thăm khám và phân loại mức độ tổn thương răng bị gãy tại nha khoa
Đối với răng bị gãy, khi thăm khám, bác sĩ cần kiểm tra cả thân răng, chân răng và mô nâng đỡ để xác định khả năng bảo tồn, từ đó lựa chọn phương án điều trị phù hợp.
Khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh
Bác sĩ sẽ tìm hiểu về nguyên nhân, thời điểm gãy răng và các triệu chứng đi kèm như đau, ê buốt hoặc chảy máu. Sau đó, bác sĩ kiểm tra vùng gãy, độ lung lay, khớp cắn, nướu và các răng lân cận để phát hiện các tổn thương phối hợp (nếu có).
Tùy từng trường hợp, bác sĩ quá trình thăm khám và chẩn đoán có thể bao gồm cả chụp phim (X-quang hoặc CT Cone Beam 3D) để có thêm căn cứ đánh giá thêm về tình trạng chân răng, tủy răng và xương ổ hàm.
Các mức độ gãy răng thường gặp
Đối với tổn thương gãy răng, dưới đây là những mức độ thường được bác sĩ phân loại:
- Gãy men răng (mẻ nhẹ): Chỉ tổn thương lớp men ngoài, thường biểu hiện bằng một góc răng bị sứt hoặc cạnh răng trở nên sắc, gồ ghề. Gãy men răng thường chưa gây đau nhức sâu hoặc ê buốt rõ rệt. Tuy nhiên, cạnh sắc có thể cọ vào môi, má hoặc lưỡi gây khó chịu.
- Gãy thân răng (lộ ngà hoặc tủy): Gãy mẻ lớn, gây ê buốt hoặc đau nhức dữ dội khi ăn uống (khi tiếp xúc với đồ nóng, lạnh hoặc luồng khí). Nếu đường gãy làm lộ tủy, mặt gãy có thể xuất hiện điểm hồng đỏ, chảy máu và đau khi bị kích thích
- Gãy chân răng/Gãy đứt dưới nướu: Mức độ mà răng hoặc mảng gãy có thể lung lay, tổn thương sâu dưới nướu, đau khi cắn hay kèm chảy máu quanh nướu. Mức độ gãy răng này cần được đánh giá kỹ về vị trí, hướng gãy và độ vững chắc của phần răng còn lại.
Ngoài ra, răng bị gãy còn có thể được phân loại dựa vào vị trí răng, gồm:
- Răng cửa bị gãy: Dễ lộ khi nói, cười, ảnh hưởng rõ đến thẩm mỹ và khả năng cắn, xé thức ăn.
- Răng hàm bị gãy: Ảnh hưởng chủ yếu đến việc nhai, nghiền thức ăn; khách hàng có thể đau khi cắn hoặc phải tránh nhai bên tổn thương.

4. Phương pháp điều trị và phục hình nha khoa
Sau khi đánh giá mức độ gãy răng, tình trạng tủy và chân răng, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp để khôi phục thẩm mỹ và khả năng ăn nhai. Ưu tiên điều trị khi răng bị gãy là bảo tồn răng thật khi còn khả năng điều trị. Dưới đây là một số phương pháp điều trị và phục hình nha khoa:
4.1. Trám răng thẩm mỹ (Composite)
Trám Composite phù hợp với răng mẻ nhỏ hoặc mất mô ở mức độ có thể phục hồi trực tiếp, phần răng còn lại chắc và chưa có tổn thương tủy cần điều trị. Bác sĩ sẽ sử dụng vật liệu có màu sắc gần giống răng thật để tái tạo phần bị mất, sau đó điều chỉnh khớp cắn và đánh bóng.
Ưu điểm:
- Ít phải mài mô răng nên bảo tồn được tối đa răng thật
- Thường hoàn thành trong một buổi hẹn. Thời gian thực hiện sẽ phụ thuộc vào vị trí, kích thước vùng gãy và yêu cầu thẩm mỹ
- Chi phí thường thấp hơn phục hình bằng sứ.
4.2. Bọc răng sứ/Dán sứ Veneer
Bọc sứ và dán sứ Veneer đều có thể cải thiện hình dáng răng khi răng gặp tổn thương như vỡ, gãy, nhưng phạm vi sử dụng khác nhau, cụ thể:
- Bọc răng sứ: Thường được cân nhắc khi răng mất nhiều mô, cấu trúc còn lại yếu hoặc cần được bao phủ để bảo vệ khi ăn nhai. Mão sứ bao quanh phần thân răng sẽ giúp khôi phục hình thể và chức năng.
- Dán sứ Veneer: Chủ yếu che phủ mặt ngoài của răng, phù hợp với một số trường hợp mẻ răng trước nhưng còn đủ mô răng để dán và có khớp cắn thuận lợi. Veneer không phải lựa chọn phù hợp cho răng gãy lớn hoặc mất nhiều cấu trúc chịu lực.
Nếu răng lộ tủy, bác sĩ sẽ đánh giá khả năng bảo tồn tủy hoặc chỉ định điều trị tủy khi cần. Sau đó, phần thân răng được tái tạo trước khi phục hình.

4.3. Làm cầu răng sứ
Cầu răng sứ là phương án thay thế răng đã mất sau khi chiếc răng gãy được xác định không thể bảo tồn và phải nhổ bỏ. Bác sĩ sẽ kiểm tra các răng kế cận, tình trạng nướu và xương nâng đỡ để đánh giá khả năng làm trụ.
Với cầu răng truyền thống thay thế một răng mất, bác sĩ thường mài hai răng bên cạnh để gắn các mão trụ, nâng đỡ răng giả ở giữa. Độ bền của cầu phụ thuộc nhiều vào sức khỏe răng trụ và việc vệ sinh, đặc biệt ở vùng dưới nhịp cầu.
- Ưu điểm: Giúp khôi phục khoảng trống và cải thiện ăn nhai
- Hạn chế: Cần tác động đến mô răng thật của các răng được chọn làm trụ.
4.4. Trồng răng Implant (Cấy ghép Implant)
Trồng răng implant thường được lựa chọn khi răng bị gãy nghiêm trọng, lung lay hoặc hư hỏng nặng bắt buộc phải nhổ bỏ.
- Quy trình thực hiện: Bác sĩ sẽ cấy trực tiếp trụ implant chất liệu Titanium vào xương hàm để thay thế chân răng thật. Khi trụ tích hợp với xương và đáp ứng điều kiện phục hình, bác sĩ sẽ gắn mão răng sứ lên trên thông qua khớp nối
- Ưu điểm: Phục hồi sức nhai gần như răng thật, tồn tại độc lập không xâm lấn răng bên cạnh và ngăn ngừa được tình trạng tiêu xương hàm.

5. Răng gãy để lâu không điều trị có sao không?
Răng bị gãy không nên để kéo dài, mà cần thăm khám sớm, ngay cả khi chưa đau. Mức độ ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào phần mô răng bị mất, tình trạng tủy và chân răng. Dưới đây là những ảnh hưởng cụ thể khi răng gãy để lâu không điều trị:
- Suy giảm chức năng ăn nhai: Răng gãy có thể gây đau, ê buốt hoặc mất một phần mặt nhai, khiến việc cắn và nghiền thức ăn khó khăn. Khách hàng thường tránh nhai bên tổn thương, chọn thức ăn mềm hoặc hạn chế một số món ăn. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái khi ăn và mức độ đa dạng của chế độ ăn uống.
- Sai lệch khớp cắn và xô lệch răng: Nếu răng gãy dẫn đến mất răng và khoảng trống không được phục hồi, các răng còn lại có thể dịch chuyển, xô lệch và làm thay đổi khớp cắn. Nguy cơ này chủ yếu liên quan đến mất răng kéo dài.
- Nhiễm trùng và viêm nhiễm kéo dài: Răng gãy làm lộ ngà hoặc tủy khiến vi khuẩn có thể xâm nhập, gây viêm và nhiễm trùng. Nếu không được xử lý, tổn thương có thể tiến triển đến hoại tử tủy, viêm quanh chóp hoặc áp xe quanh răng, làm giảm khả năng bảo tồn răng thật.
- Tiêu xương hàm và lão hóa sớm: Sau khi mất răng, xương ổ tại vị trí đó có thể giảm thể tích theo thời gian. Vì vậy, nếu răng gãy không thể giữ lại và phải nhổ, khách hàng nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch phục hồi phù hợp.
- Mất thẩm mỹ và cản trở phát âm: Răng cửa bị gãy dễ lộ khi nói, cười, khiến một số người ngại giao tiếp hoặc mất tự tin. Nếu phần thân răng mất nhiều hoặc hình thành khoảng trống lớn, cách phát âm một số âm cũng có thể thay đổi. Mức độ ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào vị trí, số lượng răng tổn thương và khả năng thích nghi của từng người.

6. Chăm sóc phục hồi và phòng ngừa răng bị gãy
Sau khi điều trị răng gãy, chế độ ăn uống, vệ sinh và thói quen sinh hoạt cần được điều chỉnh để bảo vệ phần răng còn lại và phục hình. Dưới đây là một số hướng dẫn chăm sóc phục hồi và phòng ngừa răng bị gãy:
- Duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học: Trong giai đoạn đầu, ưu tiên ăn cháo, súp, trứng, cá mềm hoặc đồ hầm để giảm lực nhai lên vùng vừa điều trị. Khách hàng có thể cắt nhỏ thức ăn, nhai nhẹ nhàng và tránh dùng chiếc răng đang phục hồi để cắn xé đồ ăn. Ngoài ra nên tránh các thực phẩm dai, cứng, dễ làm tổn thương răng hoặc sứt mẻ phục hình.
- Vệ sinh răng miệng đúng cách: Chải răng nhẹ nhàng 2 lần/ngày, kết hợp sử dụng chỉ nha khoa, máy tăm nước và nước súc miệng để làm sạch sâu, nhất là những vùng bàn chải không tiếp cận được.
- Loại bỏ thói quen xấu: Khách hàng cần loại bỏ những thói quen xấu. Trong đó chú ý:
- Không dùng răng cắn vật cứng, xé bao bì hoặc mở nắp chai.
- Đeo máng chống nghiến nếu có tật nghiến răng khi ngủ và đeo dụng cụ bảo vệ hàm khi chơi thể thao đối kháng.
- Thăm khám định kỳ đúng lịch hẹn: Sau khi điều trị răng bị gãy nên thăm khám nha khoa để bác sĩ kiểm tra độ ổn định của miếng trám hoặc phục hình và cạo vôi răng 6 tháng/lần giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng toàn diện.

Với thắc mắc làm gì khi răng bị gãy, bác sĩ nha khoa tư vấn, khách hàng cần bình tĩnh xử trí và chủ động bảo vệ chiếc răng bị tổn thương. Sau khi sơ cứu, khách hàng hãy đến nha khoa sớm để được đánh giá và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, ngay cả khi răng chưa đau nhức. Việc chăm sóc đúng cách và tái khám theo hướng dẫn là những bước cần thiết để duy trì kết quả phục hồi và hạn chế răng gãy trở lại.
Liên hệ ngay Nha khoa Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh chóng.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
- Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
- Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp


