Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / [Giải đáp] Vị trí ống tủy của răng? Cấu tạo, số lượng và tầm quan trọng cần biết

[Giải đáp] Vị trí ống tủy của răng? Cấu tạo, số lượng và tầm quan trọng cần biết

05/08/2025
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ TRẦN XUÂN ĐĂNG

Mục lục

  1. 1. Tủy răng và ống tủy là gì? Cấu tạo
  2. 2. Số lượng, vị trí ống tủy của răng
  3. 3. Cấu tạo bên trong hệ thống ống tủy
  4. 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định vị trí ống tủy 
  5. 5. Tầm quan trọng của việc xác định vị trí ống tủy của răng

Vị trí ống tủy của răng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị nội nha. Hiểu rõ cấu tạo, số lượng và chức năng của ống tủy sẽ giúp khách hàng chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe răng miệng và tránh những biến chứng không mong muốn. Tham khảo những thông tin được Nha khoa Quốc tế Việt Pháp chia sẻ dưới đây để có thêm những kiến thức hữu ích.

1. Tủy răng và ống tủy là gì? Cấu tạo

Tủy răng là mô liên kết đặc biệt chứa mạch máu và dây thần kinh, nằm ở phần trong cùng của răng, bao bọc bởi ngà răng và men răng. Bộ phận này đóng vai trò quan trọng, giúp cung cấp dinh dưỡng và duy trì “sự sống” cho răng.

Khi tủy còn sống, răng vẫn khỏe mạnh và có khả năng cảm nhận được các kích thích như nóng, lạnh hay đau nhức. Tuy nhiên, nếu tủy bị hỏng do ảnh hưởng bởi các yếu tố viêm nhiễm, chấn thương hoặc sâu răng nghiêm trọng, răng mất nguồn dinh dưỡng, trở nên giòn, dễ vỡ và được xem như “răng chết”.

Tủy răng là mô liên kết chứa mạch máu và dây thần kinh, nằm ở phần trong cùng của răng, bao bọc bởi ngà và men răng
Tủy răng là mô liên kết chứa mạch máu và dây thần kinh, nằm ở phần trong cùng của răng, bao bọc bởi ngà và men răng

Cấu tạo của tủy răng

Tủy răng không chỉ là một khối mô đặc mà có cấu trúc phức tạp và phân chia rõ ràng thành các bộ phận, trong đó quan trọng nhất là buồng tủy và hệ thống ống tủy. 

  • Buồng tủy: Buồng tủy là phần rỗng nằm trong thân răng, có cấu trúc gồm hai phần chính:
    • Trần tủy: Gồm các sừng tủy nhô lên tương ứng với các múi răng. Các sừng này có thể khác nhau tùy theo loại răng và mức độ mài mòn.
    • Sàn tủy: Nằm phía dưới, tiếp nối với hệ thống ống tủy chân răng.
    • Áp suất trong buồng tủy dao động từ 8 – 15 mmHg, được điều hòa bởi hệ thống mạch máu trong tủy. Khi bị viêm, áp suất này có thể tăng lên tới 35 mmHg, gây đau nhức dữ dội.
  • Hệ thống ống tủy chân răng: Hệ thống ống tủy nối buồng tủy với lỗ chóp răng, kéo dài theo hướng của chân răng. Vị trí ống tủy của răng không cố định, có thể cong, phân nhánh và thay đổi tùy theo từng loại răng và từng người. Cấu trúc này gồm:
    • Ống tủy chính: Là ống tủy lớn nhất, chạy dọc theo chân răng.
    • Ống tủy phụ: Nhánh nhỏ hơn, phân ra từ ống tủy chính.
    • Ống tủy bên: Nối giữa ống tủy chính với các vùng bên cạnh chân răng.
    • Cấu trúc phân nhánh phức tạp của các ống tủy là nguyên nhân khiến việc làm sạch hoàn toàn tủy răng trong quá trình điều trị gặp nhiều khó khăn.
  • Lỗ chóp răng: Lỗ chóp răng là điểm cuối của ống tủy, nơi mạch máu và dây thần kinh đi qua để nuôi sống tủy răng. Khi vi khuẩn xâm nhập đến khu vực này, quá trình viêm nhiễm có thể lan rộng và gây tổn thương đến xương quanh răng.
  • Thành phần mô tủy: 70% nước giúp duy trì độ ẩm và môi trường sống cho các tế bào, 30% hữu cơ bao gồm các tế bào tạo tủy, sợi collagen, hệ thống mạch máu và dây thần kinh.
Cấu tạo của tủy răng
Cấu tạo của tủy răng

2. Số lượng, vị trí ống tủy của răng

Vị trí ống tủy của răng và số lượng ống tủy ở mỗi răng có thể khác nhau, dao động từ 1 đến 4 ống tùy thuộc vào hình thể và vị trí răng trên cung hàm. Dưới đây là thông tin chi tiết về số lượng tủy, các biến thể và lưu ý lâm sàng quan trọng trong điều trị nội nha khách hàng và bác sĩ cần lưu tâm:

Nhóm răngSố lượng ống tủyĐặc điểmCác biến thể & Lưu ý lâm sàng quan trọng
Răng cửa trên (R1,2)1Hầu như luôn có 1 ống tủy, tương đối thẳngVị trí ống tủy của răng dễ xác định, ít biến thể. Điều trị thường đơn giản
Răng cửa dưới (R1,2)1Có thể có 2 ống tủy (khoảng 30 – 40%), đặc biệt ở răng cửa hàm dướiTrường hợp có ống tủy thứ hai thường rất nhỏ và dễ bị bỏ sót nếu không kiểm tra kỹ
Răng nanh (R3)1
  • Luôn có 1 ống tủy
  • Là ống tủy dài và rộng nhất, giúp răng nanh bền chắc
Ống tủy thường cong nhẹ về phía môi hoặc lưỡi, mở tủy từ mặt trong
Răng tiền hàm 1 trên (R4)2Thường có 2 chân răng và 2 ống tủy
  • Đây là răng có hình thể nội nha phức tạp, biến thể có 1 chân 2 ống tủy hoặc 3 chân 3 ống tủy
  • Là một trong những răng khó điều trị nội nha nhất
Răng tiền hàm 2 trên (R5)1 – 2Có thể có 1 hoặc 2 ống tủy tùy người
  • Thường có 1 ống tủy nhưng cũng có thể có 2 ống tủy hoặc ống tủy phân chia ở gần chóp
  • Cần chụp X-quang nhiều góc độ để phát hiện.
  • Nguy cơ bỏ sót cao nếu không đánh giá kỹ hình thái
Răng tiền hàm dưới (R4,5)1 – 2Thường chỉ có một chân, nhưng tỷ lệ có 2 ống tủy (phân chia ngay từ buồng tủy hoặc ở giữa/cuối chân răng) khá cao và cần đặc biệt chú ý
  • Dễ nhầm lẫn với ống tủy đơn nếu không chụp X-quang cẩn thận
  • Vị trí ống tủy của răng có thể tách thành hai nhánh ở đoạn gần chóp răng
Răng hàm lớn 1 trên (R6)3 – 4Thường có 3 chân, bao gồm 2 chân gần và 1 chân xa
  • Ống tủy gần-trong thứ hai (MB2) thường rất nhỏ và cong.
  • Tỷ lệ có MB2 rất cao (trên 50 – 70% ở răng R6 trên). Ngoài ra, có thể có 2 ống tủy ở chân xa-trong (DB2) dù hiếm hơn
  • Việc tìm và xử lý ống tủy MB2 (ở chân gần-trong) là thách thức lớn nhất của răng hàm trên, dễ gây thất bại điều trị nếu không phát hiện và xử lý đúng cách
Răng hàm lớn dưới (R6,7)3 – 4
  • Thường có 3 chân, bao gồm 2 chân (gần và xa)
  • Chân gần hầu như luôn có 2 ống tủy (gần-ngoài và gần-trong)
  • Chân xa thường có 1 ống tủy nhưng cũng có thể có 2 ống tủy (xa-ngoài và xa-trong)
Có thể tồn tại các nhánh phụ hoặc eo thông nối giữa các ống tủy, cần chú ý khi làm sạch
Răng khôn (R8)1 – 4+Hình thái cực kỳ đa dạng, không tuân theo quy tắc cụ thể
  • Số lượng và vị trí ống tủy của răng khôn rất khó xác định
  • Có thể chỉ có 1 hoặc nhiều ống tủy nhỏ, cong, chia nhánh bất thường. Đây là thử thách lớn cho việc điều trị tủy răng khôn
Vị trí ống tủy và số lượng ống tủy ở mỗi răng sẽ khác nhau, dao động từ 1 - 4 ống tùy thuộc vào hình thể và vị trí răng trên cung hàm
Vị trí ống tủy và số lượng ống tủy ở mỗi răng sẽ khác nhau, dao động từ 1 – 4 ống tùy thuộc vào hình thể và vị trí răng trên cung hàm

3. Cấu tạo bên trong hệ thống ống tủy

Hệ thống ống tủy của răng là một cấu trúc phức tạp, bao gồm nhiều thành phần với chức năng riêng biệt. Cụ thể:

  • Ống tủy chính: Là ống lớn nhất và trung tâm của hệ thống tủy, thường chạy dọc theo chiều dài chân răng, kết nối trực tiếp giữa buồng tủy ở thân răng và lỗ chóp ở đầu chân răng. Đặc điểm của ống tủy chính như sau:
    • Kích thước và hình dáng của ống tủy chính có thể thay đổi tùy vào từng răng và cơ địa từng người. 
    • Một số răng có ống tủy thẳng, dễ tiếp cận và điều trị. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đặc biệt là răng hàm, ống tủy thường cong, hẹp hoặc chia nhánh, khiến việc xác định chính xác vị trí ống tủy của răng trở nên khó khăn nếu không có sự hỗ trợ từ các thiết bị hình ảnh chuyên sâu như X-quang kỹ thuật số hoặc CT Cone Beam.
  • Ống tủy phụ và ống tủy bên: Là những nhánh nhỏ, phân tách từ ống tủy chính, chạy len lỏi trong ngà răng theo nhiều hướng khác nhau. Đặc điểm chính như sau:
    • Ở một số trường hợp, đặc biệt là răng cối sữa, các ống tủy phụ có thể xuất phát từ sàn buồng tủy và mở ra tại vùng chẽ giữa các chân răng, tạo nên hệ thống thông nối phức tạp. 
    • Tuy có kích thước nhỏ, nhưng ống tủy phụ và ống tủy bên có vai trò rất quan trọng, chứa thần kinh và mạch máu phụ. Đây là nơi vi khuẩn có thể ẩn náu khi răng bị viêm tủy, dẫn tới nguy cơ tái nhiễm nếu không được làm sạch kỹ.
  • Thành phần của mô tủy răng: Thành phần chính của mô tủy bao gồm:
    • 70 – 75% là nước: Giúp mô tủy luôn ẩm, hỗ trợ lưu thông dịch mô và trao đổi chất.
    • 25 – 30% là chất hữu cơ, bao gồm: Mạch máu, thần kinh, tế bào, sợi collagen và chất nền giúp tạo khung nâng đỡ cho mô tủy.
Cấu tạo bên trong hệ thống ống tủy có 70 - 75% là nước, giúp mô tủy luôn ẩm, hỗ trợ lưu thông dịch mô và trao đổi chất
Cấu tạo bên trong hệ thống ống tủy có 70 – 75% là nước, giúp mô tủy luôn ẩm, hỗ trợ lưu thông dịch mô và trao đổi chất

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định vị trí ống tủy 

Việc xác định chính xác vị trí ống tủy của răng là nền tảng để đảm bảo điều trị nội nha hiệu quả và lâu dài. Quá trình này không chỉ dựa vào kinh nghiệm lâm sàng của bác sĩ mà còn phụ thuộc vào hàng loạt yếu tố về chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu và cấu trúc sinh học của răng. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần được bác sĩ cân nhắc trước và trong khi điều trị:

  • Chụp X-quang: Chụp X-quang là phương tiện hình ảnh cơ bản nhưng cực kỳ thiết yếu để định hướng vị trí ống tủy của răng và đánh giá toàn diện tình trạng răng trước khi điều trị. Các lợi ích chính của X-quang, gồm:
    • Xác định nguyên nhân gây tổn thương tủy: Các tổn thương như sâu răng lớn, miếng trám bị hở, nứt/gãy răng thường là khởi đầu của viêm tủy.
    • Đánh giá hình dạng và số lượng chân/ống tủy: Phim X-quang giúp bác sĩ ước lượng được chiều dài, độ cong, số lượng chân và ống tủy – yếu tố then chốt để mở tủy đúng hướng.
    • Phát hiện biến chứng: Những vùng thấu quang quanh chóp có thể là dấu hiệu của tiêu xương, viêm quanh chóp, áp-xe hoặc u nang, báo hiệu cần được điều trị kịp thời để tránh các bệnh lý nguy hiểm.
    • Loại phim được sử dụng: Phim cận chóp cho hình ảnh chi tiết từng răng, phim toàn cảnh (panorama) cho cái nhìn tổng quát toàn hàm. Tùy vào mục tiêu điều trị bác sĩ sẽ có chỉ định chụp khác nhau.
  • Chụp cắt lớp và chụp cắt lớp vi tính hiển vi (micro-CT): Khi chụp X-quang thông thường không cung cấp đủ dữ liệu để xác định chi tiết vị trí ống tủy của răng, các kỹ thuật hình ảnh 3D hiện đại như chụp cắt lớp và chụp cắt lớp vi tính hiển vi Micro-CT là phương án thay thế được khuyến khích. Lý do là vì: 
    • Quan sát giải phẫu 3 chiều: Cho phép xem cấu trúc ống tủy theo không gian thực, phát hiện được độ cong, phân nhánh và hướng đi của ống tủy chính, phụ.
    • Định lượng và định tính chi tiết: Cung cấp số liệu chính xác về số lượng, đường kính, hình thái và mức độ khoáng hóa của hệ thống ống tủy.
    • Phát hiện ống tủy bị bỏ sót: Micro-CT giúp dò chi tiết vị trí các ống tủy phụ, ống MB2 (trong răng hàm trên), hoặc những kênh phụ nhỏ thường bị bỏ sót khi chụp bằng phim 2D, từ đó giảm nguy cơ thất bại khi điều trị.
  • Sự thay đổi giải phẫu: Cấu trúc ống tủy không cố định mà có thể bị biến đổi bởi nhiều yếu tố tác động trong quá trình sống của răng. Cụ thể:
    • Mức độ hàn răng, sâu răng kéo dài: Kích thích lâu ngày làm ngà răng lắng đọng thêm (ngà thứ phát), che phủ hoặc thu hẹp lỗ ống tủy.
    • Khoáng hóa: Có thể xảy ra do lực nhai quá mạnh, ảnh hưởng bởi chấn thương, mài răng để chụp mão… dẫn đến ống tủy bị “ẩn” hoặc tắc nghẽn bởi chất vô cơ.
    • Răng được phục hồi trước đó: Nếu có chụp răng hoặc trám lớn che phủ, việc xác định vị trí lỗ tủy trở nên phức tạp hơn và cần tháo bỏ để tiếp cận chính xác.
  • Sàn tủy: Là khu vực đáy của buồng tủy, nơi hội tụ các lỗ mở của ống tủy. Đây là “bản đồ chỉ dẫn” cực kỳ quan trọng trong việc xác định vị trí ống tủy của răng:
    • Màu sắc ngà trên sàn tủy: Thường tối hơn so với ngà bình thường, là dấu hiệu giúp bác sĩ nhận diện chính xác lỗ tủy.
    • Dải mảnh nối các lỗ ống tủy: Những rãnh nhỏ giữa các lỗ ống tủy chính thường gợi ý vị trí của các ống phụ hoặc ống bị che khuất. Kính hiển vi nha khoa và nguồn sáng mạnh giúp quan sát rõ các dải này.
    • Hướng tìm tủy: Ví dụ, trong răng hàm trên, ống tủy gần-trong thường bị bỏ sót nếu không quan sát kỹ sàn tủy và đi theo đúng rãnh giải phẫu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định vị trí ống tủy
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định vị trí ống tủy

5. Tầm quan trọng của việc xác định vị trí ống tủy của răng

Việc xác định chính xác vị trí ống tủy của răng là yếu tố quyết định trong điều trị nội nha (điều trị tủy). Cụ thể: 

  • Điều trị triệt để: Xác định chính xác vị trí ống tủy của răng giúp bác sĩ làm sạch toàn diện, loại bỏ hoàn toàn mô tủy bệnh, ngăn ngừa vi khuẩn trú ngụ và gây viêm nhiễm, đảm bảo răng được bảo tồn lâu dài, không bị tái nhiễm.
  • Tránh biến chứng kỹ thuật: Xác định sớm và đúng hướng đi của từng ống tủy là cách duy nhất để tránh các biến chứng khi điều trị như: lệch hướng, thủng ống tủy hoặc gãy dụng cụ trong ống tủy, đặc biệt với các răng hàm lớn có cấu trúc ống phức tạp.
  • Bảo tồn mô răng khỏe mạnh: Việc mở buồng tủy chính xác còn đóng vai trò bảo vệ răng về lâu dài: giảm diện tích mài răng, tránh phải khoan rộng hoặc xâm lấn không cần thiết. Từ đó giúp giữ vững cấu trúc răng, duy trì độ bền cơ học và tính thẩm mỹ cho răng sau điều trị.
  • Hỗ trợ chẩn đoán chính xác: Xác định vị trí ống tủy là cơ sở để đánh giá chính xác: tình trạng tủy, giai đoạn viêm, độ sâu của lỗ sâu, phát hiện các tổn thương quanh chóp như vùng thấu quang, tiêu xương, áp-xe,…. Từ đó, hỗ trợ bác sĩ nhận diện chuẩn xác răng cần điều trị và đưa ra kế hoạch điều trị cụ thể.
Tầm quan trọng của việc xác định vị trí ống tủy của răng
Tầm quan trọng của việc xác định vị trí ống tủy của răng

Tóm lại, vị trí ống tủy của răng là yếu tố then chốt trong điều trị nội nha, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả, độ bền và khả năng bảo tồn răng thật. Với cấu trúc phức tạp, nhiều nhánh phụ và biến thể giải phẫu khó lường, việc xác định chính xác vị trí ống tủy đòi hỏi sự kết hợp giữa kinh nghiệm lâm sàng và các công nghệ chẩn đoán hiện đại như X-quang kỹ thuật số, CT chùm tia (CBCT) hay micro-CT. Những thông số và dữ liệu trả về sẽ giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện về hệ thống tủy răng, từ đó đưa ra các phương án điều trị phù hợp, đảm bảo xử lý triệt để, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Khách hàng có thể liên hệ ngay với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp qua hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí các dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng toàn diện.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ niềng răng tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.

Chia sẻ:
bac si tran xuan dang 1
Bác sĩ TRẦN XUÂN ĐĂNG
  • Tốt nghiệp bác sĩ chuyên khoa Răng hàm mặt –  Đại học Y Hà Nội
  • Thành viên Hiệp hội Implant thế giới (ICOI)
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
0 0 đánh giá
Đánh giá
Đăng nhập
guest
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Tin liên quan
[Giải đáp] Tại sao nhổ răng khôn lại nhổ buổi sáng? 4 Lý do và cách chăm sóc sau khi nhổ răng khôn
28/05/2026

[Giải đáp] Tại sao nhổ răng khôn lại nhổ buổi sáng? 4 Lý do và cách chăm sóc sau khi nhổ răng khôn

Nhiều người thường thắc mắc “Tại sao nhổ răng khôn lại nhổ buổi sáng?” và liệu thời điểm nhổ răng...
Xem thêm
Không mọc răng khôn có bình thường
28/05/2026

[Giải đáp] Không mọc răng khôn có bình thường?  5 điều cần biết

Không mọc răng khôn có bình thường? Theo bác sĩ nha khoa, đây là vấn đề hoàn toàn bình thường...
Xem thêm
Tẩy trắng răng nhiều lần có tốt không?
28/05/2026

[Giải đáp] Tẩy trắng răng nhiều lần có tốt không? 5 tác hại thường gặp

Tẩy trắng răng nhiều lần có tốt không là thắc mắc của rất nhiều người khi muốn duy trì hàm...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng là gì – Lợi ích, quy trình, tác hại, giá từ 28 triệu/2 hàm
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
[Giải đáp] Tại sao nhổ răng khôn lại nhổ buổi sáng? 4 Lý do và cách chăm sóc sau khi nhổ răng khôn
[Giải đáp] Tại sao nhổ răng khôn lại nhổ buổi sáng? 4 Lý do và cách chăm sóc sau khi nhổ răng khôn
Không mọc răng khôn có bình thường
[Giải đáp] Không mọc răng khôn có bình thường?  5 điều cần biết
Tẩy trắng răng nhiều lần có tốt không?
[Giải đáp] Tẩy trắng răng nhiều lần có tốt không? 5 tác hại thường gặp
[Giải đáp] Niềng răng có bị rụng răng sớm không? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa
[Giải đáp] Niềng răng có bị rụng răng sớm không? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 19h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ hàng đầu trong lĩnh vực nha khoa
giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp

  • Giới thiệu
  • Đội ngũ bác sĩ
  • Chứng nhận giải thưởng
  • Chính sách bảo hành
  • Bảo hiểm liên kết
  • Chính sách quyền riêng tư

Dịch vụ nổi bật

  • Trồng răng
  • Niềng răng
  • Bọc răng

Liên hệ

Cơ sở 1
Địa chỉ: 24 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 2
Địa chỉ: 29 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 3
Địa chỉ: Số 6 Thái Hà, Phường Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 4
Địa chỉ: Số 69 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 5
Địa chỉ: Số 119 Đường Huyền Quang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 6
Địa chỉ: Số 358 Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 7
Địa chỉ:
Số 74 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháptwiter Nha khoa Quốc Tế Việt PhápLinkedin Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Bọc răng sứ
    • Bọc răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Cercon
    • Răng sứ Zirconia
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x
wpDiscuz