Chi phí bọc răng sứ nguyên hàm trọn gói hiện nay sẽ khoảng từ 39.900.000 VNĐ. Mức giá này sẽ thay đổi phụ thuộc vào loại sứ được lựa chọn và số lượng răng sứ cần bọc (nguyên hàm thường từ 14 – 16 răng). Bài viết sau đây của Nha khoa Quốc tế Việt Pháp sẽ cung cấp chi tiết thông tin về mức giá bọc răng sứ nguyên hàm hiện nay, giúp khách hàng giải đáp nhanh thắc mắc: Bọc răng sứ nguyên hàm giá bao nhiêu?
1. Chi phí bọc răng sứ nguyên hàm
Hiện nay chi phí bọc răng sứ nguyên hàm trên thị trường dao động khoảng từ 39.900.000 VNĐ đến 400.000.000 VNĐ hoặc cao hơn tùy loại răng sứ, kế hoạch điều trị của từng khách hàng.
Sự chênh lệch giá thường đến từ các yếu tố như chất liệu răng sứ sử dụng, xuất xứ mão sứ, công nghệ chế tác, tay nghề bác sĩ và chính sách của từng nha khoa.
Giá bọc răng sứ tính theo từng răng
Hiện nay tại hầu hết các cơ sở nha khoa, chi phí bọc răng sứ được tính theo đơn vị từng răng. Mức giá trung bình dao động từ 4.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ/răng. Các dòng răng sứ thẩm mỹ càng cao cấp sẽ có giá càng cao.
Giá trồng răng sứ trên trụ Implant
Với những khách hàng bị mất nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm, bác sĩ có thể chỉ định cấy ghép Implant để thay thế chân răng trước khi phục hình răng sứ bên trên.
Chi phí phục hình toàn hàm bằng trồng răng sứ trên trụ Implant dao động từ 85.000.000 VNĐ/hàm, cao hơn đáng kể so với bọc sứ trên răng thật. Mức giá này sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như:
- Số lượng trụ Implant sử dụng
- Loại trụ Implant lựa chọn
- Tình trạng xương hàm của khách hàng
- Phương pháp phục hình (All on 4, All on 6)
Chính sách ưu đãi giá bọc răng sứ nguyên hàm
Hiện nay, một số nha khoa có triển khai nhiều chương trình giảm giá khi khách hàng thực hiện thẩm mỹ răng sứ toàn hàm (từ 16 – 20 răng). Những ưu đãi này có thể giúp khách hàng tối ưu chi phí bọc răng sứ nguyên hàm.
Lưu ý: Chi phí bọc răng sứ nguyên hàm không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả trường hợp. Chi phí sẽ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng răng cần phục hình, loại răng sứ lựa chọn, tình trạng răng miệng ban đầu và các dịch vụ điều trị đi kèm (nếu có). Do đó khách hàng nên trực tiếp đến cơ sở nha khoa thăm khám trực tiếp bác sĩ để được tư vấn cụ thể.

2. 5 Yếu tố ảnh hưởng đến giá bọc răng sứ nguyên hàm
Giá bọc răng sứ nguyên hàm sẽ có sự chênh lệch và thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Dưới đây là 5 yếu tố quan trọng quyết định đến tổng chi phí bọc răng sứ nguyên hàm, khách hàng cần biết:
- Chất liệu răng sứ: Yếu tố then chốt, ảnh hưởng lớn nhất đến giá bọc răng sứ nguyên hàm. Thông thường, răng sứ chất liệu kim loại có giá thấp hơn so với các dòng răng toàn sứ cao cấp như Cercon, Lava Plus hay mặt dán sứ Veneer. Đây là những dòng răng sứ sử dụng vật liệu tiên tiến và công nghệ chế tác hiện đại.
- Số lượng răng cần phục hình: Tùy vào kích thước cung hàm và nhu cầu thẩm mỹ của từng người, số lượng răng phục hình có thể khác nhau (6 -10 răng/ 1 hàm hoặc 12 – 20 răng cho cả 2 hàm). Số lượng răng cần bọc nhiều hơn thì tổng chi phí sẽ tăng lên.
- Tình trạng răng miệng ban đầu: Nếu khách hàng mắc các bệnh lý răng miệng như sâu răng nặng, viêm tủy răng, viêm nha chu, sai lệch khớp cắn… bác sĩ cần điều trị dứt điểm trước khi bọc răng sứ. Điều này cũng làm phát sinh thêm tổng chi phí bọc răng sứ nguyên hàm. Mức độ tổn thương răng càng nặng thì chi phí có thể càng tăng.
- Phương pháp thực hiện: Nếu khách hàng bọc sứ thông thường trên răng thật sẽ có giá thấp hơn khi trồng răng sứ trên trụ Implant do bị mất răng. Bởi vì khi trồng răng sứ trên implant, khách hàng phải thêm chi phí trụ Implant, khớp nối và mão sứ phục hình nên tổng chi phí sẽ cao hơn.
- Cơ sở nha khoa thực hiện: Mỗi cơ sở nha khoa sẽ có mức giá khác nhau. Thông thường chi phí dịch vụ tại một địa chỉ nha khoa sẽ chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của bác sĩ, công nghệ và hệ thống máy móc, trang thiết bị hỗ trợ, chất liệu vật liệu sử dụng, chính sách bảo hành sau điều trị… Những nha khoa đầu tư đồng bộ về công nghệ, quy tụ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và sử dụng vật liệu chính hãng thường có mức giá cao hơn nhưng đảm bảo độ chính xác và độ bền lâu dài sau phục hình.

3. Bảng giá tham khảo các loại răng sứ
Để khách hàng thuận tiện tìm hiểu thông tin về bọc răng sứ nguyên hàm giá bao nhiêu, sau đây chúng tôi sẽ cung cấp giá tham khảo của các loại răng sứ phổ biến hiện nay trên thị trường:
- Răng sứ kim loại/hợp kim: Từ 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/răng.
- Răng toàn sứ tiêu chuẩn (Zirconia, Venus): Từ 4.000.000 VNĐ/răng.
- Răng toàn sứ tầm trung (Ceramill Nacera): Từ 8.000.000 VNĐ/răng
- Răng sứ toàn sứ cao cấp (Lava Plus , Orodent White Malt ): Từ 10.000.000 – 20.000.000 VNĐ/răng
- Mặt dán sứ Veneer/Veneer Emax/Veneer Emax Press/Veneer Lisi: Từ 9.000.000 – 14.000.000 VNĐ/răng.
Sau đây là bảng giá bọc răng sứ chi tiết theo từng loại sứ tại Nha khoa Quốc tế Việt Pháp, khách hàng có thể tham khảo để đưa ra sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu và điều kiện tài chính:
| Dịch vụ | Giá niêm yết (VNĐ) | Bảo hành |
| Chụp toàn diện kim loại Cr-Co | 1.500.000 VNĐ/ Răng | 1 năm |
| Răng sứ Titan | 2.500.000 VNĐ/ Răng | 2 năm |
| Răng sứ Venus | 4.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Katana | 4.500.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Cercon | 6.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Cercon HT | 7.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Zirconia | 4.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Ceramill | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Nacera | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Emax | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Emax | 9.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Emax Press | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Lisi | 14.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Lava Plus | 10.000.000 VNĐ/ Răng | 10 năm |
| Răng sứ Lava Esthetic | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Nacera Q3 | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Orodent White Malt | 15.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent Gold | 17.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent High Translucent | 18.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent Bleach | 20.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí về giá dịch vụ bọc răng sứ và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh chóng.
4. Trường hợp nên bọc răng sứ nguyên hàm
Bọc răng sứ là giải pháp phục hình và thẩm mỹ nha khoa được nhiều người lựa chọn khi muốn cải thiện toàn diện nụ cười. Dưới đây là những trường hợp thường được bác sĩ chỉ định thực hiện bọc răng sứ nguyên hàm:
- Răng bị ố vàng, xỉn màu nặng hoặc nhiễm màu do Tetracycline, Fluor, không thể tẩy trắng
- Răng mọc khấp khểnh, thưa nhẹ hoặc không đều màu
- Răng bị gãy, vỡ, sứt mẻ hoặc sâu răng diện rộng ảnh hưởng đến thẩm mỹ và làm giảm khả năng ăn nhai.
- Răng có kích thước không đồng đều, quá ngắn hoặc quá dài gây lộ nướu khiến nụ cười thiếu hài hòa và không cân xứng

5. Bọc răng sứ nguyên hàm có đắt không?
Chi phí bọc răng sứ nguyên hàm thường sẽ cao hơn so với phục hình đơn lẻ do phải thực hiện trên nhiều răng cùng lúc. Do đó, nhiều khách hàng băn khoăn liệu số tiền bỏ ra có thực sự xứng đáng hay không.
Thực tế, để đánh giá bọc răng sứ nguyên hàm có đắt hay không, cần xem xét cả hiệu quả thẩm mỹ, khả năng ăn nhai và tuổi thọ sử dụng lâu dài sau khi phục hình.
5.1. Xét về hiệu quả thẩm mỹm khả năng ăn nhai và bảo vệ
Hầu hết khách hàng lựa chọn bọc răng sứ nguyên hàm là khả năng cải thiện toàn diện nụ cười trong thời gian ngắn, đồng thời phục hồi khả năng ăn nhai và bảo vệ cấu trúc răng còn lại. Cụ thể:
- Hiệu quả thẩm mỹ: Bọc răng sứ nguyên hàm mang lại hàm răng đều đẹp, trắng sáng tự nhiên và nụ cười rạng rỡ nhờ răng sứ được thiết kế riêng về màu sắc, hình dáng và kích thước để phù hợp với khuôn mặt của từng người.
- Cải thiện chức năng ăn nhai: Răng sứ có độ bền và khả năng chịu lực cao (có thể gấp 5 – 7 lần răng thật), giúp ăn uống thoải mái hơn sau phục hình. Đặc biệt những dòng răng toàn sứ cao cấp có khả năng chịu lực lớn có thể hạn chế nguy cơ nứt vỡ trong quá trình sử dụng.
- Bảo vệ răng thật: Mão sứ bao bọc bên ngoài giúp ngăn ngừa vi khuẩn tác động, bảo vệ răng bị sâu hoặc răng bị mòn men khỏi tổn thương thêm.
5.2. Xét về độ bền và tuổi thọ sử dụng
Răng sứ có tuổi thị tương đối dài, có thể tồn tại từ 7 – 15 năm đối với dòng răng sứ thông thường. Riêng dòng răng toàn sứ có thể lên tới 20 năm nếu được thực hiện đúng kỹ thuật, chăm sóc tốt và thăm khám định kỳ.
Tuổi thọ của răng sứ thường chịu ảnh hưởng rất lớn từ tay nghề bác sĩ và cơ sở nha khoa thực hiện. Khi được thực hiện tại nha khoa uy tín, bác sĩ có chuyên môn và giàu kinh nghiệm thì răng sứ có thể duy trì độ bền ổn định trong thời gian rất dài.
Nếu chỉ xét về chi phí ban đầu, bọc răng sứ nguyên hàm có thể là khoản đầu tư tương đối lớn. Tuy nhiên, khi xem xét những giá trị nhận được về hiệu quả thẩm mỹ, khôi phục khả năng ăn nhai và bảo vệ răng thật, bọc răng sứ nguyên hàm là giải pháp mang lại hiệu quả lâu dài và tương xứng với chi phí bỏ ra.
Điều quan trọng khi bọc răng sứ là lựa chọn loại răng sứ phù hợp với nhu cầu, thực hiện tại nha khoa uy tín để đảm bảo kết quả tối ưu sau phục hình.

6. Có nên chọn bọc sứ giá rẻ không?
Trên thị trường hiện nay, những quảng cáo bọc răng sứ giá rất thấp, thậm chí chỉ bằng một phần nhỏ so với mặt bằng chung xuất hiện rất nhiều. Tuy nhiên, răng sứ là phục hình sẽ đồng hành với bạn trong nhiều năm. Do đó, việc lựa chọn chỉ dựa trên yếu tố giá thành có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe răng miệng và chi phí sửa chữa về sau.
Những rủi ro có thể gặp phải khi bọc răng sứ giá rẻ
- Răng sứ kém chất lượng, không rõ nguồn gốc nên dễ gặp phải tình trạng độ trong, độ bóng không cao; dễ nứt/vỡ và xuống màu theo thời gian
- Đen viền nướu sau một thời gian sử dụng (rủi ro thường gặp khi sử dụng dòng răng sứ kim loại giá rẻ hoặc vật liệu không đạt chuẩn)
- Ê buốt kéo dài do quá trình mài răng không đúng kỹ thuật hoặc mão sứ không đạt độ chính xác cao
- Tuổi thọ răng sứ thấp do hạn chế về vật liệu và kỹ thuật chế tác
Tiêu chí lựa chọn nha khoa uy tín bọc răng sứ
Ngoài mức giá, khi bọc răng sứ, khách hàng nên cân nhắc các yếu tố đảm bảo chất lượng và độ an toàn của quá trình điều trị sau đây:
- Bác sĩ có kinh nghiệm phục hình thẩm mỹ, bao gồm: Đánh giá chính xác tình trạng răng miệng, lập kế hoạch điều trị phù hợp, hạn chế mài răng tối đa…
- Sử dụng răng sứ chính hãng, cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc, xuất xứ, thẻ bảo hành từ nhà sản xuất… Điều này giúp đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và an toàn trong quá trình sử dụng.
- Chế độ bảo hành rõ ràng cho từng dòng răng sứ bao gồm: Thời gian bảo hành, các trường hợp được hỗ trợ, quy trình xử lý…
- Hệ thống trang thiết bị hiện đại như máy scan trong miệng, phần mềm thiết kế nụ cười kỹ thuật số hay hệ thống CAD/CAM giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình phục hình.

Chi phí bọc răng sứ nguyên hàm hiện nay có sự khác nhau giữa các cơ sở nha khoa. Ngoài ra, mức giá cũng sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tay nghề bác sĩ, chất liệu răng sứ, số lượng răng cần bọc sứ, tình trạng răng miệng ban đầu, phương pháp bọc sứ… Khi tìm hiểu về bọc răng sứ nguyên hàm giá bao nhiêu, khách hàng nên nghiên cứu kỹ, có thể so sánh giữa các loại sứ và giữa các cơ sở nha khoa, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu.
Tuy nhiên, khi bọc răng sứ nguyên hàm, ngoài việc quan tâm đến chi phí, điều quan trọng nhất mà khách hàng cần chú ý là lựa chọn những nha khoa uy tín, sử dụng vật liệu chính hãng và có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm để đảm bảo kết quả thẩm mỹ cũng như độ bền lâu dài của phục hình. Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về dịch vụ bọc răng sứ và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh nhất.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội chuyên ngành Răng Hàm Mặt
- BSCKI chuyên ngành Răng hàm mặt
- Chứng chỉ hành nghề số: 028617/BYT-CCHN
- Chứng nhận tham gia cập nhật kiến thức y khoa liên tục trong khám bệnh, chữa bệnh của Trường ĐH Văn Lang

