Câu hỏi: “Chào bác sĩ, răng em bị vàng và khấp khểnh nhẹ. Em đang tìm hiểu phương pháp bọc răng sứ nhưng chưa biết nên bọc răng sứ loại nào để đẹp, tự nhiên và bền chắc. Mong bác sĩ tư vấn ạ. Em xin cảm ơn ạ.” (bạn Mai Hoa, Vĩnh Phúc)
Trả lời: Chào bạn Mai Hoa, cảm ơn bạn đã gửi câu hỏi đến cho Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp. Về câu hỏi của bạn, bác sĩ Nguyễn Kiều Phương – chuyên gia về bọc răng sứ tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp đưa ra câu trả lời như sau:
“Hiện nay, có bốn chất liệu và phương pháp pháp chính thường được dùng để bọc răng sứ là răng sứ kim loại, răng sứ Titan, dán sứ Veneer và răng sứ toàn sứ. Nếu muốn răng bền, đẹp tự nhiên và không ngại chi phí bỏ ra nhiều, bạn nên chọn bọc răng sứ toàn sứ. Còn nếu muốn tối ưu chi phí thì răng sứ kim loại, titan là lựa chọn phù hợp. Để biết chính xác loại răng sứ phù hợp với tình trạng răng và nhu cầu của bản thân, bạn nên đến cơ sở nha khoa uy tín thăm khám trực tiếp và nhận tư vấn từ bác sĩ.”
Bạn Mai Hoa và các khách hàng khác có thể tham khảo thêm thông tin về các chất liệu, thương hiệu răng sứ dưới đây để dễ dàng lựa chọn được loại răng sứ phù hợp.
1. Nên bọc răng sứ loại nào cho răng cửa, răng hàm?
Nên bọc răng sứ loại nào sẽ tùy thuộc vào tài chính, nhu cầu, vị trí bọc răng của từng khách hàng. Tuy nhiên, bác sĩ Nguyễn Kiều Phương chuyên gia bọc răng sứ khuyên khách hàng nên chọn bọc răng sứ toàn sứ. Vì răng sứ toàn sứ có thiết kế hiện đại, chế tác bằng 100% sứ nguyên chất, màu sắc trắng sáng, hài hòa, tự nhiên. Trong quá trình sử dụng sẽ không bị thâm đen viền nướu, độ bền cao, an toàn cho khách hàng.
Răng sứ toàn sứ còn thích hợp bọc ở mọi vị trí, đặc biệt là các răng cửa, giúp khách hàng có nụ cười tỏa sáng, tự tin.

2. 4 loại chất liệu răng sứ tốt nhất hiện nay
Hiện nay, các cơ sở nha khoa thường sử dụng 4 loại chất liệu và phương pháp bọc răng sứ là răng sứ kim loại, răng sứ Titan, răng sứ Toàn sứ và dán sứ Veneer. Khách hàng có thể tham khảo ưu – nhược điểm, tính thẩm mỹ của 4 loại răng sứ này trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Răng sứ Titan | Răng sứ kim loại | Răng sứ toàn sứ | Dán sứ Veneer |
| Ưu điểm |
|
|
|
|
| Nhược điểm |
|
|
|
|
| Tính thẩm mỹ | Cao hơn răng sứ kim loại | Trung bình | Cao nhất | Cao |

2.1. Răng sứ Titan
Răng sứ Titan có lõi là hợp kim Titan và bên ngoài phủ 1 lớp sứ nguyên chất.
Ưu điểm:
Răng sứ Titan có nhiều ưu điểm nổi bật về độ bền, tính thẩm mỹ… Cụ thể:
- Tính thẩm mỹ tương đối cao: Lớp sứ tự nhiên, màu sắc giống răng thật, không lộ kim loại. Răng sứ Titan có khả năng chống oxy hóa tốt, không gây đen viền nướu nhanh như răng sứ kim loại
- Độ bền cao: Tuổi thọ từ 5 – 10 năm, cao hơn răng kim loại do Titan có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn.
- Nhẹ hơn răng sứ kim loại.
- Khả năng chịu lực tốt: Độ chịu lực của răng sứ Titan gấp 3 – 5 lần răng thật nên khách hàng không lo mẻ, vỡ khi ăn nhai.
- Tương thích sinh học tốt: Răng sứ Titan ít gây kích ứng hoặc phản ứng với cơ thể.
- Cảm giác ăn nhai tốt: Răng sứ Titan có khả năng dẫn nhiệt thấp, gây cảm giác buốt ít hơn so với răng kim loại
- Giá cả hợp lý: Giá răng sứ Titan khoảng từ 2.500.000 VNĐ/răng, phù hợp với tình hình tài chính của nhiều khách hàng.
Nhược điểm:
Tuy nhiên, răng sứ Titan cũng có nhược điểm là tính thẩm mỹ thấp hơn răng sứ toàn sứ. Màu sắc răng hơi đục, độ bóng không cao và không trắng sáng tự nhiên như răng sứ toàn sứ. Khi ánh sáng chiếu vào, răng sứ Titan vẫn có ánh đen. Sau một thời gian sử dụng, nguy cơ bị đen viền nướu sẽ xảy ra.
Đối tượng phù hợp: Răng sứ Titan phù hợp với người muốn cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí hoặc dị ứng với kim loại hay buồng tủy lớn, không thể dùng răng toàn sứ. Chất liệu sứ Titan thường được dùng để bọc cả răng cửa lẫn răng hàm.

2.2. Răng sứ kim loại
Răng sứ kim loại có phần lõi làm bằng hợp kim Niken – Crom hoặc Crom- Cacbon và lớp sứ phủ bên ngoài.
Ưu điểm:
Răng sứ kim loại được coi là giải pháp “cứu cánh” tạm thời cho nhiều trường hợp sứt, mẻ, vỡ…răng nhờ vào các ưu điểm nổi bật như sau:
- Tính thẩm mỹ trung bình: Do có lớp sứ phủ bên ngoài nên màu sắc răng sứ kim loại gần giống với màu răng thật.
- Độ bền tương đối cao: Răng sứ kim loại có khung sườn chắc chắn, độ cứng và khả năng chịu lực ăn nhai tốt, khó vỡ. Ngoài ra, răng sứ kim loại còn có khả năng chống mài mòn, ố vàng.
- Chi phí thấp: Giá răng sứ kim loại chỉ khoảng từ 1.500.000 VNĐ/răng
Nhược điểm:
Bên cạnh đó, răng sứ kim loại cũng có các nhược điểm như sau:
- Tính thẩm mỹ thấp hơn các loại răng sứ khác: Màu sắc và độ trong không tự nhiên do lớp sứ mỏng, màu trắng đục, dễ bị mờ và ánh kim loại lộ ra, đặc biệt là dưới ánh sáng mạnh. Lõi kim loại dễ bị oxy hóa sau thời gian dài trong môi trường axit ở khoang miệng dẫn đến đen viền nướu.
- Tuổi thọ thấp: Tuổi thọ răng sứ kim loại chỉ khoảng từ 3 – 7 năm, thấp hơn các loại răng sứ khác.
- Có thể gây kích ứng nướu: Phần khung kim loại bên trong có thể gây kích ứng nướu, thậm chí dị ứng đối với người nhạy cảm với kim loại.
- Cảm giác ăn nhai không thoải mái: Kim loại có tính dẫn nhiệt nên bọc răng sứ kim loại có thể gây ra cảm giác ê buốt khi ăn uống thực phẩm nóng/lạnh.
- Đòi hỏi kỹ thuật cao: Bọc răng sứ kim loại đòi hỏi bác sĩ phải có kỹ thuật cao và tỷ lệ mài răng chính xác.
Đối tượng phù hợp: Răng sứ kim loại phù hợp với người có ngân sách hạn chế và thường được dùng để bọc sứ răng hàm. Răng sứ chất liệu kim loại có thể dùng cho các trường hợp răng bị mất nhiều mô, giúp bảo vệ răng thật hiệu quả.

2.3. Răng sứ toàn sứ
Răng sứ toàn sứ được cấu tạo hoàn toàn từ sứ nguyên chất, cao cấp như Cercon, Emax, Zirconia… và được sản xuất bằng công nghệ CAD/CAM hiện đại.
Ưu điểm:
Răng sứ toàn sứ được đánh giá cao với các ưu điểm như sau:
- Tính thẩm mỹ cao: Răng sứ toàn sứ có màu trắng sáng hài hòa, độ bóng tự nhiên giống răng thật và có nhiều tone màu để lựa chọn. Đặc biệt, răng không bị oxy hóa làm thâm đen viền nướu, cổ chân răng và không đổi màu theo thời gian.
- Độ bền cao: Răng sứ toàn sứ có khả năng chống mài mòn, độ cứng chắc rất cao, gấp 1,6 lần răng sứ kim loại. Tuổi thọ răng sứ toàn sứ khoảng từ 15 – 20 năm, thậm chí lâu hơn nếu chăm sóc đúng cách.
- Khả năng chịu lực rất tốt: Khả năng chịu lực của răng sứ toàn sứ gấp 3 – 6 lần răng thật giúp đảm bảo khả năng ăn nhai cho người sử dụng.
- Ít xâm lấn: Khi bọc răng sứ toàn sứ, khách hàng không cần mài răng nhiều nên bảo tồn tối đa răng thật.
- An toàn: Răng sứ toàn sứ tương thích với răng và nướu, không gây kích ứng, dị ứng, hôi miệng nên an toàn cho người sử dụng, đặc biệt là người có cơ địa nhạy cảm với kim loại.
- Thoải mái khi ăn nhai: Răng sứ toàn sứ nhẹ, mỏng, tạo cảm giác thoải mái sau khi bọc, không gây ê buốt khi ăn thực phẩm nóng/lạnh.
Nhược điểm
Tuy nhiên, răng sứ toàn sứ vẫn còn tồn tại một số nhược điểm dưới đây:
- Chi phí cao: Răng sứ toàn sứ có giá khoảng từ 3.500.000 – 15.000.000 VNĐ/răng, cao hơn các loại răng sứ khác
- Kỹ thuật chế tác phức tạp: Việc chế tác răng sứ đòi hỏi công nghệ hiện đại, máy móc tân tiến.
- Kỹ thuật thực hiện phức tạp: Các khâu thực hiện phức tạp, tỉ mỉ, đòi hỏi bác sĩ phải có tay nghề cao.
Đối tượng phù hợp: Răng sứ toàn sứ phù hợp với người yêu cầu cao về thẩm mỹ, độ bền và dùng cho mọi vị trí, đặc biệt là các răng cửa. Răng sứ toàn sứ thường được sử dụng để cải thiện thẩm mỹ của răng bị ố màu, nứt vỡ…

2.4. Dán sứ Veneer
Dán sứ Veneer (dán Laminate sứ) là phương pháp phục hình thẩm mỹ bằng cách sử dụng miếng dán sứ mỏng gắn cố định lên bề mặt ngoài của răng. Đây là kỹ thuật bảo tồn răng thật phổ biến tại Mỹ, châu Âu và cũng bắt đầu được sử dụng nhiều ở Việt Nam.
Ưu điểm
Dán sứ Veneer là phương pháp phục hình răng có các ưu điểm nổi bật như sau:
- Tính thẩm mỹ cao: Dán sứ Veneer giúp che đi những khuyết điểm về màu sắc răng nhờ màu sắc tự nhiên và không đổi màu theo thời gian.
- Không mài răng hoặc mài rất ít: Khi thực hiện phương pháp này, bác sĩ chỉ mài một lớp cực mỏng khoảng 0,3 – 0,5 mm rồi dán sứ lên răng nên bảo tồn tối đa cấu trúc răng thật.
- Không gây đau, ê buốt: Men răng không bị mài hoặc mài rất ít nên không tác động đến cấu trúc răng, cho nên không gây đau, ê buốt.
- Phục hồi chức năng ăn nhai tốt: Miếng dán sứ Veneer mỏng, nhẹ, không gây cộm, vướng víu, khả năng chịu lực tốt giúp khôi phục chức năng ăn nhai của răng.
- Độ bền cao: Miếng dán sứ Veneer làm từ chất liệu sứ cao cấp có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, tương đương với răng thật. Tuổi thọ răng dán sứ Veneer từ 10 – 20 năm hoặc cao hơn nếu chăm sóc tốt.
- Tương thích cao, không gây kích ứng: Miếng dán sứ Veneer làm từ nguồn nguyên liệu an toàn, tương thích cao với mô nướu, không gây kích ứng hay dị ứng cho người sử dụng.
Nhược điểm
Tuy có tính thẩm mỹ cao nhưng dán sứ Veneer cũng tồn tại các nhược điểm sau đây:
- Giá thành cao: Giá dán sứ Veneer dao động trong khoảng từ 7.000.000 -11.000.000 VNĐ/răng.
- Kỹ thuật phức tạp: Dán sứ Veneer đòi hỏi bác sĩ và kỹ thuật viên nha khoa phải có kỹ thuật cao.
- Độ che phủ không cao: Miếng dán sứ Veneer chỉ che được một phần răng thật, không bao trùm nên toàn bộ cùi răng như mão sứ. Vì thế, miếng dán sứ chỉ bảo vệ được một phần răng thật
- Hạn chế đối tượng sử dụng: Dán sứ Veneer chỉ phù hợp với các trường hợp răng có khiếm khuyết nhỏ.
Đối tượng phù hợp: Dán sứ Veneer phù hợp với các trường hợp răng bị mòn cạnh, bể, nứt, mẻ vỡ do chấn thương, mọc thưa, lệch lạc, ố màu, nhiễm màu; hô, móm, vẩu ở mức độ nhẹ hoặc răng quá nhỏ.

3. Các loại răng sứ hiện nay
Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại răng sứ đến từ các thương hiệu khác nhau. Mỗi loại răng sứ này đều sở hữu ưu – nhược điểm riêng.
3.1. Răng sứ Nacera của Đức
Răng sứ Nacera của thương hiệu Doceram (Đức) được chế tác từ phôi sứ thuần khiết trên hệ thống CAD/CAM với khung sườn bằng Dioxit Zircon và 9 lớp sứ Nacera Classic Liquid cực mỏng đắp chồng lên nhau. Loại răng sứ này có ưu – nhược điểm như sau:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|

3.2. Răng sứ Zirconia của Đức
Răng sứ Zirconia (Đức) được chế tác từ vật liệu Zirconia cao cấp, bằng công nghệ CAD/CAM, phù hợp để phục hình răng bị mất nhiều mô hoặc cần khả năng chịu lực cao và dành cho những ai yêu thích vẻ đẹp hoàn mỹ, ấn tượng và tinh tế, tự nhiên. Ưu – nhược điểm của răng sứ Zirconia như sau:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|

3.3. Răng sứ Ceramill của Đức
Răng sứ Ceramill là dòng răng toàn sứ đầu tiên của Đức được tập đoàn Amann Girbach Germany chế tác tự động bằng công nghệ CAD/CAM 3D. Loại răng này có phần lõi trong là Zirconia và lớp men sứ Ceramill Kiss bọc ngoài. Dưới đây là ưu – nhược điểm của răng sứ Ceramill:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|

3.4. Răng sứ Cercon và Cercon HT của Đức
Răng sứ Cercon và Cercon HT là hai dòng răng sứ cao cấp có xuất xứ từ Đức. Hai loại răng này có lõi trong là sứ Zirconia Dioxide và bên ngoài là lớp sứ Cercon mỏng nhẹ với ưu – nhược điểm như sau:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|

3.5. Răng sứ Katana của Nhật Bản
Răng sứ Katana (Nhật Bản) được làm từ phôi sứ Zirconia 100%, không pha lẫn tạp chất và men sứ Ceramco có ưu – nhược điểm như sau:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
3.6. Răng sứ Venus của Đức
Răng sứ Venus được hãng Heraeus chế tạo bằng công nghệ CAD/CAM của Đức từ 100% sứ nguyên chất với ưu – nhược điểm như sau:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Không thể che hết màu xám đen của răng bị ố hoặc nhiễm màu quá nặng |

3.7. Răng toàn sứ Lava Esthetic của Mỹ
Răng Lava Esthetic là răng toàn sứ cao cấp nhất thị trường hiện nay được chế tác từ vật liệu nguyên sứ bằng công nghệ kỹ thuật số Multilayer. Loại răng sứ này có ưu – nhược điểm như sau:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Chi phí cao |

4. Tiêu chí chọn loại răng sứ phù hợp
Răng sứ có nhiều chất liệu, thương hiệu có thể gây khó khăn cho khách hàng trong việc lựa chọn. Để chọn được loại răng sứ chất lượng, phù hợp, khách hàng nên căn cứ vào các tiêu chí sau:
- Tình trạng răng hiện tại: Tùy theo mức độ tổn thương của răng mà khách hàng chọn loại răng sứ và phương pháp bọc sứ phù hợp. Nếu răng chỉ sứt, mẻ nhẹ, khách hàng có thể dán sứ Veneer. Nếu răng bị sâu, vỡ lớn, khách hàng nên bọc răng sứ kim loại hoặc răng sứ Titan, răng sứ toàn sứ.
- Màu sắc của răng sứ: Màu sắc răng sứ phải trắng sáng tự nhiên, hài hòa với các răng còn lại trong cung hàm, nướu, môi, da của khách hàng. Bên cạnh đó, răng sứ cần có độ thấu quang cao để khi ánh sáng chiếu vào không có bóng mờ và đẹp tự nhiên.
- Tuổi thọ của loại sứ: Tuổi thọ của răng sứ tăng dần theo thứ tự răng sứ kim loại => răng sứ Titan => răng sứ toàn sứ. Nếu ưu tiên về độ bền, khách hàng nên chọn răng sứ toàn sứ cao cấp và chăm sóc răng miệng đúng cách để răng sứ đạt tuổi thọ cao nhất.
- Khả năng bảo vệ răng: Khi chọn răng sứ, khách hàng cần xem xét xem mão sứ có khả năng bảo vệ cùi răng thật khỏi vi khuẩn và các tác nhân gây hại cho răng không.
- Độ chịu lực: Răng sứ có khả năng chịu lực tốt sẽ giúp đảm bảo chức năng ăn nhai và cắn xé thức ăn. Vì thế, khách hàng nên chọn răng sứ có độ chịu lực cao.
- Khả năng tài chính: Nếu tài chính hạn chế, khách hàng có thể chọn răng sứ kim loại. Còn nếu tài chính dư dả, khách hàng nên chọn răng sứ toàn sứ.
- Yêu cầu thẩm mỹ và chức năng: Răng cửa đòi hỏi tính thẩm mỹ cao nên có thể lựa chọn bọc răng sứ toàn sứ hoặc dán sứ Veneer. Còn răng hàm giữ chức năng chủ yếu là nhai thức ăn nên cần loại răng sứ có khả năng chịu lực tốt, khách hàng có thể chọn răng sứ kim loại hay răng sứ Titan, răng sứ toàn sứ đều được.

5. Bảng giá bọc răng sứ từng loại
Tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, giá bọc răng sứ dao động trong khoảng từ 1.400.000 – 15.000.000 VNĐ/răng tùy chất liệu, thương hiệu và phương pháp bọc sứ. Trong đó:
- Giá bọc răng sứ kim loại khoảng từ 1.500.000 VNĐ/răng.
- Giá bọc răng sứ titan khoảng từ 2.500.000 VNĐ/răng.
- Giá dán sứ Veneer dao động trong khoảng 7.000.000 – 11.000.000 VNĐ/răng.
- Giá bọc răng sứ toàn sứ dao động trong khoảng từ 3.500.000 – 15.000.000 răng tùy thuộc loại sứ như Venus, Katana, Nacera…
Khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá bọc răng sứ chi tiết dưới đây để có thêm thông tin:
| Dịch vụ | Giá niêm yết (VNĐ) | Bảo hành |
| Chụp toàn diện kim loại Cr-Co | 1.500.000 VNĐ/ Răng | 1 năm |
| Răng sứ Titan | 2.500.000 VNĐ/ Răng | 2 năm |
| Răng sứ Venus | 3.500.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Katana | 4.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Cercon | 6.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Cercon HT | 6.500.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Ziconia | 4.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Ceramill | 5.500.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Nacera | 7.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Emax | 6.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Emax | 7.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Emax Press | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Veneer Lisi | 11.000.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Lava Plus | 7.500.000 VNĐ/ Răng | 10 năm |
| Răng sứ Lava Esthetic | 9.500.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Nacera Q3 | 9.500.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Orodent White Malt | 10.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent Gold | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent High Translucent | 14.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent Bleach | 15.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Inlay/onlay/overlay | 6.000.000 VNĐ/ Răng |
>>> Xem thêm: 9 tác hại bọc răng sứ kim loại tại các cơ sở kém chất lượng ít người biết
6. Địa chỉ bọc răng sứ uy tín
Để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền của răng sứ, khách hàng nên chọn địa chỉ nha khoa uy tín, chất lượng để bọc răng sứ khi có nhu cầu. Để lựa chọn được địa chỉ bọc răng sứ uy tín và chất lượng, khách hàng có thể dựa vào các tiêu chí sau:
- Cơ sở vật chất hiện đại: Cơ sở nha khoa có sự đầu tư, trang bị hệ thống máy móc nhập khẩu chính hãng từ các quốc gia có nền nha khoa chất lượng, hiện đại chắc chắn sẽ mang lại dịch vụ chất lượng. Một số máy móc thường được sử dụng khi thực hiện kỹ thuật bọc răng sứ như: máy chụp phim X-quang răng Cone Beam CT 3D, máy Cepha, máy Pano, phần mềm lấy dấu hàm răng Scan 3D, phần mềm thiết kế răng sứ CAD/CAM 3D…
- Đội ngũ bác sĩ tay nghề, chuyên môn cao: Đội ngũ bác sĩ phải được đào tạo bài bản, có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bọc răng sứ và nắm bắt các xu hướng thẩm mỹ răng sứ tiên tiến. Bác sĩ có chuyên môn sẽ đưa ra đánh giá chính xác về tình trạng răng, từ đó tư vấn chất liệu sứ và phương pháp bọc răng sứ phù hợp cho khách hàng, đảm bảo hiệu quả bọc răng sứ tối ưu.
- Chính sách bảo hành lâu dài: Chính sách bảo hành chính là lời cam kết chất lượng của cơ sở nha khoa dành cho khách hàng. Vì trong suốt thời gian bảo hành, khách hàng sẽ được hỗ trợ kiểm tra, sửa chữa khi gặp vấn đề. Vì thế khách hàng nên ưu tiên lựa chọn các cơ sở nha khoa minh bạch về chính sách bảo hành cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ bọc răng sứ.

Như vậy, nên bọc răng sứ loại nào sẽ tùy thuộc vào vào tình trạng răng miệng, nhu cầu và tài chính của khách hàng. Để chọn được loại răng sứ phù hợp, khách hàng nên đến cơ sở nha khoa thăm khám trực tiếp và lắng nghe tư vấn của bác sĩ.
Khách hàng mong muốn nhận tư vấn về các phương pháp bọc răng sứ và dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng toàn diện có thể liên hệ với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp qua số điện thoại: 0363.85.85.87.
Riêng các vấn đề liên quan đến chất lượng dịch vụ tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, khách hàng vui lòng liên hệ phản ánh qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Để biết chính xác tình trạng bệnh lý, bạn hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp. |

- Tốt nghiệp loại Giỏi chuyên ngành Răng Hàm Mặt – Đại học Y Hà Nội
- Chứng chỉ Chỉnh nha cơ bản của Viện đào tạo RHM – Trường Đại học Y Hà Nội
- Chứng chỉ Implant cơ bản của Viện đào tạo RHM trường Đại học Y Hà Nội
