Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức bọc răng sứ / Nên bọc răng sứ loại nào? 4 loại răng sứ hiện nay

Nên bọc răng sứ loại nào? 4 loại răng sứ hiện nay

11/02/2025
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ NGUYỄN KIỀU PHƯƠNG

Mục lục

  1. 1. Nên bọc răng sứ loại nào cho răng cửa, răng hàm?
  2. 2. 4 loại chất liệu răng sứ tốt nhất hiện nay 
    1. 2.1. Răng sứ Titan
    2. 2.2. Răng sứ kim loại 
    3. 2.3. Răng sứ toàn sứ 
    4. 2.4.  Dán sứ Veneer
  3. 3. Các loại răng sứ hiện nay
    1. 3.1. Răng sứ Nacera của Đức
    2. 3.2. Răng sứ Zirconia của Đức
    3. 3.3. Răng sứ Ceramill của Đức
    4. 3.4. Răng sứ Cercon và Cercon HT của Đức
    5. 3.5. Răng sứ Katana của Nhật Bản
    6. 3.6. Răng sứ Venus của Đức
    7. 3.7. Răng toàn sứ Lava Esthetic của Mỹ
  4.  4. Tiêu chí chọn loại răng sứ phù hợp 
  5. 5. Bảng giá bọc răng sứ từng loại
  6. 6. Địa chỉ bọc răng sứ uy tín

Câu hỏi: “Chào bác sĩ, răng em bị vàng và khấp khểnh nhẹ. Em đang tìm hiểu phương pháp bọc răng sứ nhưng chưa biết nên bọc răng sứ loại nào để đẹp, tự nhiên và bền chắc. Mong bác sĩ tư vấn ạ. Em xin cảm ơn ạ.” (bạn Mai Hoa, Vĩnh Phúc)

Trả lời: Chào bạn Mai Hoa, cảm ơn bạn đã gửi câu hỏi đến cho Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp. Về câu hỏi của bạn, bác sĩ Nguyễn Kiều Phương – chuyên gia về bọc răng sứ tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp đưa ra câu trả lời như sau: 

“Hiện nay, có bốn chất liệu và phương pháp pháp chính thường được dùng để bọc răng sứ là răng sứ kim loại, răng sứ Titan, dán sứ Veneer và răng sứ toàn sứ. Nếu muốn răng bền, đẹp tự nhiên và không ngại chi phí bỏ ra nhiều, bạn nên chọn bọc răng sứ toàn sứ. Còn nếu muốn tối ưu chi phí thì răng sứ kim loại, titan là lựa chọn phù hợp. Để biết chính xác  loại răng sứ phù hợp với tình trạng răng và nhu cầu của bản thân, bạn nên đến cơ sở nha khoa uy tín thăm khám trực tiếp và nhận tư vấn từ bác sĩ.”

Bạn Mai Hoa và các khách hàng khác có thể tham khảo thêm thông tin về các chất liệu, thương hiệu răng sứ dưới đây để dễ dàng  lựa chọn được loại răng sứ phù hợp.

1. Nên bọc răng sứ loại nào cho răng cửa, răng hàm?

Nên bọc răng sứ loại nào sẽ tùy thuộc vào tài chính, nhu cầu, vị trí bọc răng của từng khách hàng. Tuy nhiên, bác sĩ Nguyễn Kiều Phương chuyên gia bọc răng sứ khuyên khách hàng nên chọn bọc răng sứ toàn sứ. Vì răng sứ toàn sứ có thiết kế hiện đại, chế tác bằng 100% sứ nguyên chất, màu sắc trắng sáng, hài hòa, tự nhiên. Trong quá trình sử dụng sẽ không bị thâm đen viền nướu, độ bền cao, an toàn cho khách hàng. 

Răng sứ toàn sứ còn thích hợp bọc ở mọi vị trí, đặc biệt là các răng cửa, giúp khách hàng có nụ cười tỏa sáng, tự tin.

Nên bọc răng sứ loại nào?
Nên bọc răng sứ loại nào?

2. 4 loại chất liệu răng sứ tốt nhất hiện nay 

Hiện nay, các cơ sở nha khoa thường sử dụng 4 loại chất liệu và phương pháp bọc răng sứ  là răng sứ kim loại, răng sứ Titan, răng sứ Toàn sứ và dán sứ Veneer. Khách hàng có thể tham khảo ưu – nhược điểm, tính thẩm mỹ của 4 loại răng sứ này trong bảng dưới đây:

Tiêu chíRăng sứ Titan Răng sứ kim loạiRăng sứ toàn sứDán sứ Veneer
Ưu điểm
  • Màu sắc tự nhiên, giống màu răng thật
  • Độ bền cao hơn răng sứ kim loại
  • Nhẹ hơn răng sứ kim loại
  • Khả năng chịu lực tốt
  • Tương thích sinh học tốt
  • Cảm giác ăn nhai tốt hơn răng sứ kim loại
  • Giá cả phải chăng
  • Màu sắc răng gần giống màu răng thật
  • Độ bền tương đối cao
  • Chi phí thấp
  • Trắng sáng hài hòa, độ bóng tự nhiên giống răng thật và có nhiều tone màu để lựa chọn
  • Không làm thâm đen viền nướu, cổ chân răng và không đổi màu theo thời gian
  • Độ bền cao
  • Khả năng chịu lực rất tốt
  • Ít xâm lấn
  • An toàn
  • Thoải mái khi ăn nhai
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Ít xâm lấn
  • Không gây đau, ê buốt
  • Phục hồi chức năng ăn nhai tốt
  • Độ bền cao
  • Tương thích cao, không gây kích ứng
Nhược điểm
  • Màu sắc răng hơi đục, độ bóng không cao 
  • Xuất hiện ánh đen khi có ánh sáng chiếu vào
  • Có nguy cơ bị đen viền nướu sau một thời gian sử dụng
  • Lớp sứ mỏng, màu trắng đục, dễ bị mờ và ánh kim loại lộ ra 
  • Xuất hiện đen viền nướu sau một thời gian sử dụng
  • Tuổi thọ thấp hơn các loại răng sứ khác
  • Có thể gây kích ứng nướu
  • Cảm giác ăn nhai không thoải mái
  • Đòi hỏi kỹ thuật cao
  • Chi phí cao
  • Kỹ thuật chế tác phức tạp
  • Giá thành cao
  • Kỹ thuật phức tạp 
  • Độ che phủ không cao
  • Hạn chế đối tượng sử dụng
Tính thẩm mỹCao hơn răng sứ kim loạiTrung bìnhCao nhấtCao
4 Chất liệu bọc răng sứ tốt nhất hiện nay
4 Chất liệu bọc răng sứ tốt nhất hiện nay

2.1. Răng sứ Titan

Răng sứ Titan có lõi là hợp kim Titan và bên ngoài phủ 1 lớp sứ nguyên chất. 

Ưu điểm: 

Răng sứ Titan có nhiều ưu điểm nổi bật về độ bền, tính thẩm mỹ… Cụ thể:

  • Tính thẩm mỹ tương đối cao: Lớp sứ tự nhiên, màu sắc giống răng thật, không lộ kim loại. Răng sứ Titan có khả năng chống oxy hóa tốt, không gây đen viền nướu nhanh như răng sứ kim loại
  • Độ bền cao: Tuổi thọ từ 5 – 10 năm, cao hơn răng kim loại do Titan có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn.
  • Nhẹ hơn răng sứ kim loại.
  • Khả năng chịu lực tốt: Độ chịu lực của răng sứ Titan gấp 3 – 5 lần răng thật nên khách hàng không lo mẻ, vỡ khi ăn nhai.
  • Tương thích sinh học tốt: Răng sứ Titan ít gây kích ứng hoặc phản ứng với cơ thể.
  • Cảm giác ăn nhai tốt: Răng sứ Titan có khả năng dẫn nhiệt thấp, gây cảm giác buốt ít hơn so với răng kim loại
  • Giá cả hợp lý: Giá răng sứ Titan khoảng từ 2.500.000 VNĐ/răng, phù hợp với tình hình tài chính của nhiều khách hàng.

Nhược điểm:

Tuy nhiên, răng sứ Titan cũng có nhược điểm là tính thẩm mỹ thấp hơn răng sứ toàn sứ. Màu sắc răng hơi đục, độ bóng không cao và không trắng sáng tự nhiên như răng sứ toàn sứ. Khi ánh sáng chiếu vào, răng sứ Titan vẫn có ánh đen. Sau một thời gian sử dụng, nguy cơ bị đen viền nướu sẽ xảy ra.

Đối tượng phù hợp: Răng sứ Titan phù hợp với người muốn cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí hoặc dị ứng với kim loại hay buồng tủy lớn, không thể dùng răng toàn sứ. Chất liệu sứ Titan thường được dùng để bọc cả răng cửa lẫn răng hàm.

Răng sứ titan phù hợp với người muốn cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí
Răng sứ titan phù hợp với người muốn cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí

2.2. Răng sứ kim loại 

Răng sứ kim loại có phần lõi làm bằng hợp kim Niken – Crom hoặc Crom- Cacbon và lớp sứ phủ bên ngoài. 

Ưu điểm:

Răng sứ kim loại được coi là giải pháp “cứu cánh” tạm thời cho nhiều trường hợp sứt, mẻ, vỡ…răng nhờ vào các ưu điểm nổi bật như sau:

  • Tính thẩm mỹ trung bình: Do có lớp sứ phủ bên ngoài nên màu sắc răng sứ kim loại gần giống với màu răng thật.
  • Độ bền tương đối cao: Răng sứ kim loại có khung sườn chắc chắn, độ cứng và khả năng chịu lực ăn nhai tốt, khó vỡ. Ngoài ra, răng sứ kim loại còn có khả năng chống mài mòn, ố vàng.
  • Chi phí thấp: Giá răng sứ kim loại chỉ khoảng từ 1.500.000 VNĐ/răng

Nhược điểm:

Bên cạnh đó, răng sứ kim loại cũng có các nhược điểm như sau:

  • Tính thẩm mỹ thấp hơn các loại răng sứ khác: Màu sắc và độ trong không tự nhiên do lớp sứ mỏng, màu trắng đục, dễ bị mờ và ánh kim loại lộ ra, đặc biệt là dưới ánh sáng mạnh. Lõi kim loại dễ bị oxy hóa sau thời gian dài trong môi trường axit ở khoang miệng dẫn đến đen viền nướu.
  • Tuổi thọ thấp: Tuổi thọ răng sứ kim loại chỉ khoảng từ 3 – 7 năm, thấp hơn các loại răng sứ khác.
  • Có thể gây kích ứng nướu: Phần khung kim loại bên trong có thể gây kích ứng nướu, thậm chí dị ứng đối với người nhạy cảm với kim loại.
  • Cảm giác ăn nhai không thoải mái: Kim loại có tính dẫn nhiệt nên bọc răng sứ kim loại có thể gây ra cảm giác ê buốt khi ăn uống thực phẩm nóng/lạnh. 
  • Đòi hỏi kỹ thuật cao: Bọc răng sứ kim loại đòi hỏi bác sĩ phải có kỹ thuật cao và tỷ lệ mài răng chính xác.

Đối tượng phù hợp: Răng sứ kim loại phù hợp với người có ngân sách hạn chế và thường được dùng để bọc sứ răng hàm. Răng sứ chất liệu kim loại có thể dùng cho các trường hợp răng bị mất nhiều mô, giúp bảo vệ răng thật hiệu quả.

Răng sứ kim loại thích hợp để bọc sứ răng hàm
Răng sứ kim loại thích hợp để bọc sứ răng hàm

2.3. Răng sứ toàn sứ 

Răng sứ toàn sứ được cấu tạo hoàn toàn từ sứ nguyên chất, cao cấp như Cercon, Emax, Zirconia… và được sản xuất bằng công nghệ CAD/CAM hiện đại.

Ưu điểm:

Răng sứ toàn sứ được đánh giá cao với các ưu điểm như sau:

  • Tính thẩm mỹ cao: Răng sứ toàn sứ có màu trắng sáng hài hòa, độ bóng tự nhiên giống răng thật và có nhiều tone màu để lựa chọn. Đặc biệt, răng không bị oxy hóa làm thâm đen viền nướu, cổ chân răng và không đổi màu theo thời gian.
  • Độ bền cao: Răng sứ toàn sứ có khả năng chống mài mòn, độ cứng chắc rất cao, gấp 1,6 lần răng sứ kim loại. Tuổi thọ răng sứ toàn sứ khoảng từ 15 – 20 năm, thậm chí lâu hơn nếu chăm sóc đúng cách.
  • Khả năng chịu lực rất tốt: Khả năng chịu lực của răng sứ toàn sứ gấp 3 – 6 lần răng thật giúp đảm bảo khả năng ăn nhai cho người sử dụng. 
  • Ít xâm lấn: Khi bọc răng sứ toàn sứ, khách hàng không cần mài răng nhiều nên bảo tồn tối đa răng thật.
  • An toàn: Răng sứ toàn sứ tương thích với răng và nướu, không gây kích ứng, dị ứng, hôi miệng nên an toàn cho người sử dụng, đặc biệt là người có cơ địa nhạy cảm với kim loại.
  • Thoải mái khi ăn nhai: Răng sứ toàn sứ nhẹ, mỏng, tạo cảm giác thoải mái sau khi bọc, không gây ê buốt khi ăn thực phẩm nóng/lạnh.

Nhược điểm

Tuy nhiên, răng sứ toàn sứ vẫn còn tồn tại một số nhược điểm dưới đây:

  • Chi phí cao: Răng sứ toàn sứ có giá khoảng từ 3.500.000 – 15.000.000 VNĐ/răng, cao hơn các loại răng sứ khác
  • Kỹ thuật chế tác phức tạp: Việc chế tác răng sứ đòi hỏi công nghệ hiện đại, máy móc tân tiến.
  • Kỹ thuật thực hiện phức tạp: Các khâu thực hiện phức tạp, tỉ mỉ, đòi hỏi bác sĩ phải có tay nghề cao.

Đối tượng phù hợp: Răng sứ toàn sứ phù hợp với người yêu cầu cao về thẩm mỹ, độ bền và dùng cho mọi vị trí, đặc biệt là các răng cửa. Răng sứ toàn sứ thường được sử dụng để cải thiện thẩm mỹ của răng bị ố màu, nứt vỡ…

Răng sứ toàn sứ có độ bền cao, thẩm mỹ tốt
Răng sứ toàn sứ có độ bền cao, thẩm mỹ tốt

2.4.  Dán sứ Veneer

Dán sứ Veneer (dán Laminate sứ) là phương pháp phục hình thẩm mỹ bằng cách sử dụng miếng dán sứ mỏng gắn cố định lên bề mặt ngoài của răng. Đây là kỹ thuật bảo tồn răng thật phổ biến tại Mỹ, châu Âu và cũng bắt đầu được sử dụng nhiều ở Việt Nam. 

Ưu điểm

Dán sứ Veneer là phương pháp phục hình răng có các ưu điểm nổi bật như sau:

    • Tính thẩm mỹ cao: Dán sứ Veneer giúp che đi những khuyết điểm về màu sắc răng nhờ màu sắc tự nhiên và không đổi màu theo thời gian. 
    • Không mài răng hoặc mài rất ít:  Khi thực hiện phương pháp này, bác sĩ chỉ mài  một lớp cực mỏng khoảng 0,3 – 0,5 mm rồi dán sứ lên răng nên bảo tồn tối đa cấu trúc răng thật.
    • Không gây đau, ê buốt: Men răng không bị mài hoặc mài rất ít nên không tác động đến cấu trúc răng, cho nên không gây đau, ê buốt.
    • Phục hồi chức năng ăn nhai tốt: Miếng dán sứ Veneer mỏng, nhẹ, không gây cộm, vướng víu, khả năng chịu lực tốt giúp khôi phục chức năng ăn nhai của răng.
  • Độ bền cao: Miếng dán sứ Veneer làm từ chất liệu sứ cao cấp có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, tương đương với răng thật. Tuổi thọ răng dán sứ Veneer từ 10 – 20 năm hoặc cao hơn nếu chăm sóc tốt.
  • Tương thích cao, không gây kích ứng: Miếng dán sứ Veneer làm từ nguồn nguyên liệu an toàn, tương thích cao với mô nướu, không gây kích ứng hay dị ứng cho người sử dụng.

Nhược điểm

Tuy có tính thẩm mỹ cao nhưng dán sứ Veneer cũng tồn tại các nhược điểm sau đây:

    • Giá thành cao: Giá dán sứ Veneer dao động trong khoảng từ 7.000.000 -11.000.000 VNĐ/răng.
    • Kỹ thuật phức tạp: Dán sứ Veneer đòi hỏi bác sĩ và kỹ thuật viên nha khoa phải có kỹ thuật cao.
  • Độ che phủ không cao: Miếng dán sứ Veneer chỉ che được một phần răng thật, không bao trùm nên toàn bộ cùi răng như mão sứ. Vì thế, miếng dán sứ chỉ bảo vệ được một phần răng thật
  • Hạn chế đối tượng sử dụng:  Dán sứ Veneer chỉ phù hợp với các trường hợp răng có khiếm khuyết nhỏ.

Đối tượng phù hợp: Dán sứ Veneer phù hợp với các trường hợp răng bị mòn cạnh, bể, nứt, mẻ vỡ do chấn thương, mọc thưa, lệch lạc, ố màu, nhiễm màu; hô, móm, vẩu ở mức độ nhẹ hoặc răng quá nhỏ.

Răng sứ Veneer phù hợp với răng bị mòn cạnh, bể, mẻ, vỡ...
Răng sứ Veneer phù hợp với răng bị mòn cạnh, bể, mẻ, vỡ…

3. Các loại răng sứ hiện nay

Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại răng sứ đến từ các thương hiệu khác nhau. Mỗi loại răng sứ này đều sở hữu ưu – nhược điểm riêng.

3.1. Răng sứ Nacera của Đức

Răng sứ Nacera của thương hiệu Doceram (Đức) được chế tác từ phôi sứ thuần khiết trên hệ thống CAD/CAM với khung sườn bằng Dioxit Zircon và 9 lớp sứ Nacera Classic Liquid cực mỏng đắp chồng lên nhau. Loại răng sứ này có ưu – nhược điểm như sau:

Ưu điểmNhược điểm
  • Tính thẩm mỹ vượt trội với 16 tông màu có sẵn, độ trong hoàn hảo như răng thật
  • Phủ 9 lớp sứ cao cấp tạo nên hiệu ứng phản quang sống động như răng thật
  • Sườn sứ có khả năng chống hắt từ cùi răng mang đến khả năng che màu hoàn hảo
  • Cứng chắc, độ chịu lực vượt mức 1400MPa, cao gấp 4 lần răng thật
  • Tính tương thích sinh học rất cao, an toàn cho người sử dụng và hầu như không gây kích ứng răng miệng
  • Khả năng cách nhiệt tốt giúp bảo vệ cùi răng trong quá trình ăn nhai và hạn chế oxy hóa từ môi trường miệng
  • Tuổi thọ từ 10 – 25 năm
  • Giá cao
  • Không phổ biến tại Việt Nam
  • Công nghệ hiện đại và kỹ thuật thực hiện khó
Ưu điểm của răng sứ Nacera là cứng chắc, chịu lực tốt
Ưu điểm của răng sứ Nacera là cứng chắc, chịu lực tốt

3.2. Răng sứ Zirconia của Đức

Răng sứ Zirconia (Đức) được chế tác từ vật liệu Zirconia cao cấp, bằng công nghệ CAD/CAM, phù hợp để phục hình răng bị mất nhiều mô hoặc cần khả năng chịu lực cao và dành cho những ai yêu thích vẻ đẹp hoàn mỹ, ấn tượng và tinh tế, tự nhiên. Ưu – nhược điểm của răng sứ Zirconia như sau:

Ưu điểmNhược điểm
  • Rắn chắc, bền bỉ, khả năng chịu lực gấp 5 lần răng thật, lên tới 900 Mpa và khó bị nứt gãy khi ăn nhai
  • Màu sắc tự nhiên với bảng màu đa dạng, không làm đen lợi
  • Có khả năng chống mài mòn, chống ố vàng, bám màu, nhiễm màu hiệu quả
  • Hoàn toàn lành tính, kháng khuẩn cao, an toàn, không gây kích ứng hay dị ứng cho người sử dụng
  • Tuổi thọ từ 10 – 25 năm, nếu chăm sóc đúng cách
  • Chi phí cao hơn so với các loại răng sứ khác
  • Không thể điều chỉnh màu sắc sau khi gắn lên răng thật
  • Có thể bị ố vàng nếu chăm sóc không đúng cách
Răng sứ Zirconia có tuổi thọ từ 10 - 25 năm
Răng sứ Zirconia có tuổi thọ từ 10 – 25 năm

3.3. Răng sứ Ceramill của Đức

Răng sứ Ceramill là dòng răng toàn sứ đầu tiên của Đức được tập đoàn Amann Girbach Germany chế tác tự động bằng công nghệ CAD/CAM 3D. Loại răng này có phần lõi trong là Zirconia và lớp men sứ Ceramill Kiss bọc ngoài. Dưới đây là ưu – nhược điểm của răng sứ Ceramill:

Ưu điểmNhược điểm
  • Thiết kế dạng sứ đa lớp mang đến độ trong mờ và tính phản quang như răng thật
  • Có 16 tone màu phù hợp với nhiều loại răng và men răng khác nhau
  • Hình dáng tự nhiên, tinh tế đến từng gờ cạnh và chuẩn từng mm
  • Độ chịu lực lên đến 1100 Mpa, gấp 5 lần so với răng  thật
  • Độ chịu nén lên tới 1300 Mpa và độ đàn hồi tới 1566 Mpa (gấp 5 lần răng thật)
  • Độ bền gấp 5 lần các loại răng sứ khác
  • Thiết kế mỏng nhẹ với độ dày chỉ 0,2mm, không cần mài nhiều răng giúp bảo tồn răng thật
  • Mão răng và răng thật có độ khít cao nên vi khuẩn khó phát triển và vệ sinh dễ dàng giúp hạn chế tối đa các bệnh lý răng miệng
  • Tuổi thọ từ 15 – 40 năm, thậm chí cao hơn nếu chăm sóc đúng cách
  • Chi phí cao
  • Yêu cầu cao về kỹ thuật và tay nghề bác sĩ
  • Độ cứng thấp hơn một số loại răng sứ cao cấp khác
Răng sứ Ceramill có 16 tone màu
Răng sứ Ceramill có 16 tone màu

3.4. Răng sứ Cercon và Cercon HT của Đức

Răng sứ Cercon và Cercon HT là hai dòng răng sứ cao cấp có xuất xứ từ Đức. Hai loại răng này có lõi trong là sứ Zirconia Dioxide và bên ngoài là lớp sứ Cercon mỏng nhẹ với ưu – nhược điểm như sau: 

Ưu điểmNhược điểm
  • Tính thẩm mỹ cao, có 16 tone màu với nhiều sắc thái và độ thấu quang như ngà răng thật. Trong đó, răng sứ Cercon HT có độ trong cao hơn
  • Độ dày khoảng 0,6mm nên khi gắn vào răng thật trông sẽ rất tự nhiên
  • Màu sắc không bị biến đổi khi có ánh sáng xuyên qua và không bị oxy hóa gây đen viền, nhiễm màu theo thời gian
  • Độ chịu lực lên đến 1000 Mpa, cứng chắc gấp 5 – 8 lần răng thật giúp người dùng ăn nhai thoải mái, hạn chế mẻ vỡ trong quá trình sử dụng
  • Độ bền cao, không bị mài mòn trong môi trường nước bọt và axit, tuổi thọ khoảng từ 10 – 25 năm
  • Lành tính, thích ứng tốt với nướu răng
  • Khả năng cách nhiệt tốt
  • Độ chính xác cao, không bị chênh phô, cộm, cong hay gây khó chịu cho người sử dụng
  • Giá thành cao
  • Kỹ thuật thực hiện khó, đòi hỏi phải có công nghệ cao
  • Phải mài răng gốc khá nhiều nên có thể làm tổn thương răng thật
  • Khả năng che vết ố vàng trên cùi răng thấp nên không phù hợp dùng trong trường hợp răng bị ố vàng nặng do nhiễm kháng sinh
Răng sứ Cercon và Cercon HT có tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt
Răng sứ Cercon và Cercon HT có tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt

3.5. Răng sứ Katana của Nhật Bản

Răng sứ Katana (Nhật Bản) được làm từ phôi sứ Zirconia 100%, không pha lẫn tạp chất và men sứ Ceramco có ưu – nhược điểm như sau:

Ưu điểmNhược điểm
  • Có tới 16 tone màu khác nhau để lựa chọn
  • Khả năng tương thích sinh học tốt và lành tính
  • Độ trong hoàn hảo như răng thật
  • Độ bền khá cao, tuổi thọ khoảng từ 10 – 15 năm
  • Chi phí hợp lý 
  • Khả năng chịu lực thấp hơn một số loại răng sứ có nguồn gốc từ Đức, Mỹ, Thụy Sĩ
  • Khá thô và không đẹp tự nhiên

3.6. Răng sứ Venus của Đức

Răng sứ Venus được hãng Heraeus chế tạo bằng công nghệ CAD/CAM của Đức từ 100% sứ nguyên chất với ưu – nhược điểm như sau:

Ưu điểmNhược điểm
  • Trắng sáng, trong mờ tự nhiên, tinh xảo như răng thật và không đổi màu theo thời gian, không làm đen nướu
  • Mô răng vừa khít với nướu, không cần phải mài nhiều răng thật
  • Độ cứng tới 900Mpa, cao gấp 5 lần dòng sứ kim loại và không bị mài mòn
  • An toàn, lành tính, không gây kích ứng trong môi trường khoang miệng và hạn chế tối đa tình trạng hôi miệng
  • Tuổi thọ trên 15 năm
  • Giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng tài chính của nhiều khách hàng
 

Không thể che hết màu xám đen của răng bị ố hoặc nhiễm màu quá nặng

Răng sứ Venus trắng sáng, độ trong mờ tự nhiên
Răng sứ Venus trắng sáng, độ trong mờ tự nhiên

3.7. Răng toàn sứ Lava Esthetic của Mỹ

Răng Lava Esthetic là răng toàn sứ cao cấp nhất thị trường hiện nay được chế tác từ vật liệu nguyên sứ bằng công nghệ kỹ thuật số Multilayer. Loại răng sứ này có ưu – nhược điểm như sau:

Ưu điểmNhược điểm
  • Tính thẩm mỹ cao, màu sắc từ góc cho đến các cạnh cắn đều rất tự nhiên với độ trong, mờ cao
  • Chứa huỳnh quang trong vật liệu giúp duy trì độ trắng sáng theo thời gian
  • Độ cứng đạt 800 Mpa cho khả năng chịu lực vượt trội so với sứ thủy tinh hay sứ truyền thống
  • Độ bền chắc gấp 5 lần các loại răng sứ toàn sứ thông thường
  • Khi bọc, chỉ cần mài dưới 0,8mm men răng nên bảo tồn được mô răng thật
  • An toàn, tương thích sinh học cao
  • Phù hợp với mọi trường hợp mất thẩm mỹ răng miệng
Chi phí cao
Răng Lava Esthetic có tính thẩm mỹ cao
Răng Lava Esthetic có tính thẩm mỹ cao

 4. Tiêu chí chọn loại răng sứ phù hợp 

Răng sứ có nhiều chất liệu, thương hiệu có thể gây khó khăn cho khách hàng trong việc lựa chọn. Để chọn được loại răng sứ chất lượng, phù hợp, khách hàng nên căn cứ vào các tiêu chí sau:

  • Tình trạng răng hiện tại: Tùy theo mức độ tổn thương của răng mà khách hàng chọn loại răng sứ và phương pháp bọc sứ phù hợp. Nếu răng chỉ sứt, mẻ nhẹ, khách hàng có thể dán sứ Veneer. Nếu răng bị sâu, vỡ lớn, khách hàng nên bọc răng sứ kim loại hoặc răng sứ Titan, răng sứ toàn sứ.
  • Màu sắc của răng sứ: Màu sắc răng sứ phải trắng sáng tự nhiên, hài hòa với các răng còn lại trong cung hàm, nướu, môi, da của khách hàng. Bên cạnh đó, răng sứ cần  có độ thấu quang cao để khi ánh sáng chiếu vào không có bóng mờ và đẹp tự nhiên.
  • Tuổi thọ của loại sứ: Tuổi thọ của răng sứ tăng dần theo thứ tự răng sứ kim loại => răng sứ Titan => răng sứ toàn sứ. Nếu ưu tiên về độ bền, khách hàng nên chọn răng sứ toàn sứ cao cấp và chăm sóc răng miệng đúng cách để răng sứ đạt tuổi thọ cao nhất.
  • Khả năng bảo vệ răng: Khi chọn răng sứ, khách hàng cần xem xét xem mão sứ có khả năng bảo vệ cùi răng thật khỏi vi khuẩn và các tác nhân gây hại cho răng không.
  • Độ chịu lực: Răng sứ có khả năng chịu lực tốt sẽ giúp đảm bảo chức năng ăn nhai và cắn xé thức ăn. Vì thế, khách hàng nên chọn răng sứ có độ chịu lực cao.
  • Khả năng tài chính: Nếu tài chính hạn chế, khách hàng có thể chọn răng sứ kim loại. Còn nếu tài chính dư dả, khách hàng nên chọn răng sứ toàn sứ.
  • Yêu cầu thẩm mỹ và chức năng: Răng cửa đòi hỏi tính thẩm mỹ cao nên có thể lựa chọn bọc răng sứ toàn sứ hoặc dán sứ Veneer. Còn răng hàm giữ chức năng chủ yếu là nhai thức ăn nên cần loại răng sứ có khả năng chịu lực tốt, khách hàng có thể chọn răng sứ kim loại hay răng sứ Titan, răng sứ toàn sứ đều được.
Các tiêu chí chọn loại răng sứ phù hợp
Các tiêu chí chọn loại răng sứ phù hợp

5. Bảng giá bọc răng sứ từng loại

Tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, giá bọc răng sứ dao động trong khoảng từ 1.400.000 – 15.000.000 VNĐ/răng tùy chất liệu, thương hiệu và phương pháp bọc sứ. Trong đó:

  • Giá bọc răng sứ kim loại khoảng từ 1.500.000 VNĐ/răng.
  • Giá bọc răng sứ titan khoảng từ 2.500.000 VNĐ/răng.
  • Giá dán sứ Veneer dao động trong khoảng 7.000.000 – 11.000.000 VNĐ/răng.
  • Giá bọc răng sứ toàn sứ dao động trong khoảng từ 3.500.000 – 15.000.000 răng tùy thuộc loại sứ như Venus, Katana, Nacera…

Khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá bọc răng sứ chi tiết dưới đây để có thêm thông tin:

Dịch vụGiá niêm yết (VNĐ)Bảo hành
Chụp toàn diện kim loại Cr-Co1.500.000 VNĐ/ Răng1 năm
Răng sứ Titan2.500.000 VNĐ/ Răng2 năm
Răng sứ Venus3.500.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Katana4.000.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Cercon6.000.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Cercon HT6.500.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Ziconia4.000.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Ceramill5.500.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Nacera7.000.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Emax6.000.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Veneer Emax7.000.000 VNĐ/ Răng5 năm
Răng sứ Veneer Emax Press8.000.000 VNĐ/ Răng7 năm
Răng sứ Veneer Lisi11.000.000 VNĐ/ Răng15 năm
Răng sứ Lava Plus7.500.000 VNĐ/ Răng10 năm
Răng sứ Lava Esthetic9.500.000 VNĐ/ Răng15 năm
Răng sứ Nacera Q39.500.000 VNĐ/ Răng15 năm
Răng sứ Orodent White Malt10.000.000 VNĐ/ Răng19 năm
Răng sứ Orodent Gold12.000.000 VNĐ/ Răng19 năm
Răng sứ Orodent High Translucent14.000.000 VNĐ/ Răng19 năm
Răng sứ Orodent Bleach15.000.000 VNĐ/ Răng19 năm
Inlay/onlay/overlay6.000.000 VNĐ/ Răng

>>> Xem thêm: 9 tác hại bọc răng sứ kim loại tại các cơ sở kém chất lượng ít người biết

6. Địa chỉ bọc răng sứ uy tín

Để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền của răng sứ, khách hàng nên chọn địa chỉ nha khoa uy tín, chất lượng để bọc răng sứ khi có nhu cầu. Để lựa chọn được địa chỉ bọc răng sứ uy tín và chất lượng, khách hàng có thể dựa vào các tiêu chí sau:

  • Cơ sở vật chất hiện đại: Cơ sở nha khoa có sự đầu tư, trang bị hệ thống máy móc nhập khẩu chính hãng từ các quốc gia có nền nha khoa chất lượng, hiện đại chắc chắn sẽ mang lại dịch vụ chất lượng. Một số máy móc thường được sử dụng khi thực hiện kỹ thuật bọc răng sứ như: máy chụp phim X-quang răng Cone Beam CT 3D, máy Cepha, máy Pano, phần mềm lấy dấu hàm răng Scan 3D, phần mềm thiết kế răng sứ CAD/CAM 3D…
  • Đội ngũ bác sĩ tay nghề, chuyên môn cao: Đội ngũ bác sĩ phải được đào tạo bài bản, có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bọc răng sứ và nắm bắt các xu hướng thẩm mỹ răng sứ tiên tiến. Bác sĩ có chuyên môn sẽ đưa ra đánh giá chính xác về tình trạng răng, từ đó tư vấn chất liệu sứ và phương pháp bọc răng sứ phù hợp cho khách hàng, đảm bảo hiệu quả bọc răng sứ tối ưu.
  • Chính sách bảo hành lâu dài: Chính sách bảo hành chính là lời cam kết chất lượng của cơ sở nha khoa dành cho khách hàng. Vì trong suốt thời gian bảo hành, khách hàng sẽ được hỗ trợ kiểm tra, sửa chữa khi gặp vấn đề. Vì thế khách hàng nên ưu tiên lựa chọn các cơ sở nha khoa minh bạch về chính sách bảo hành cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ bọc răng sứ. 
3 tiêu chí giúp lựa chọn địa chỉ bọc răng sứ uy tín
3 tiêu chí giúp lựa chọn địa chỉ bọc răng sứ uy tín

Như vậy, nên bọc răng sứ loại nào sẽ tùy thuộc vào vào tình trạng răng miệng, nhu cầu và tài chính của khách hàng. Để chọn được loại răng sứ phù hợp, khách hàng nên đến cơ sở nha khoa thăm khám trực tiếp và lắng nghe tư vấn của bác sĩ.

Khách hàng mong muốn nhận  tư vấn về các phương pháp bọc răng sứ và dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng toàn diện có thể liên hệ với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp qua số điện thoại: 0363.85.85.87.

Riêng các vấn đề liên quan đến chất lượng dịch vụ tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, khách hàng vui lòng liên hệ phản ánh qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Để biết chính xác tình trạng bệnh lý, bạn hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp.
Chia sẻ:
bac si kieu phuong 1
Bác sĩ NGUYỄN KIỀU PHƯƠNG
  • Tốt nghiệp loại Giỏi chuyên ngành Răng Hàm Mặt – Đại học Y Hà Nội
  • Chứng chỉ Chỉnh nha cơ bản của Viện đào tạo RHM – Trường Đại học Y Hà Nội
  • Chứng chỉ Implant cơ bản của Viện đào tạo RHM trường Đại học Y Hà Nội
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
0 0 đánh giá
Đánh giá
Đăng nhập
guest
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tin liên quan
Bọc sứ răng cửa bị mẻ có được không? Trường hợp nên, quy trình, chi phí từ 1.500.000 VNĐ
02/07/2026

Bọc sứ răng cửa bị mẻ có được không? Trường hợp nên, quy trình, chi phí từ 1.500.000 VNĐ

Bọc sứ răng cửa bị mẻ là giải pháp được nhiều người lựa chọn để nhanh chóng khôi phục hình...
Xem thêm
Làm răng giả có đau không
29/06/2026

Làm răng giả có đau không? Mức độ đau, yếu tố ảnh hưởng và cách giảm đau hiệu quả 

Làm răng giả có đau không? Câu trả lời là trong quá trình thực hiện trồng răng giả, khách hàng...
Xem thêm
Dán sứ Veneer có bền không
27/06/2026

Dán sứ Veneer có bền không? 4 yếu tố quyết định và cách chăm sóc để tăng tuổi thọ 

Dán sứ Veneer có bền không? Dán sứ Veneer được đánh giá là bền, tuổi thọ có thể kéo dài...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng là gì – Lợi ích, Phương pháp niềng, giá từ 28 triệu/2 hàm
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Bật chân răng khi niềng
Bật chân răng khi niềng phải làm sao? Nguyên nhân, hậu quả và cách điều trị hiệu quả
Nuốt dây thun niềng răng có sao không
[Giải đáp] Nuốt dây thun niềng răng có sao không? Triệu chứng và cách xử lý hiệu quả
Tháo niềng răng tạm thời
Tháo niềng răng tạm thời khi nào? Quy trình, lưu ý quan trọng đặc biệt cần biết
lệch hàm có niềng răng được không
[Giải đáp] Lệch hàm có niềng răng được không? Trường hợp cải thiện rõ rệt khi niềng

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 19h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ hàng đầu trong lĩnh vực nha khoa
giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháptwiter Nha khoa Quốc Tế Việt PhápLinkedin Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
  • Tuyển dụng
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x
wpDiscuz