Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / [2026] 6 loại trám răng phổ biến hiện nay

[2026] 6 loại trám răng phổ biến hiện nay

04/12/2024
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ NGUYỄN HỒNG QUÂN

Mục lục

  1. 1. Vật liệu trám răng Composite 
  2. 2. Vật liệu trám răng GIC 
  3. 3. Chất liệu hàn răng Amalgam
  4. 4. Trám răng bằng vàng và kim loại 
  5. 5. Trám răng Inlay/Olay với vật liệu sứ 
  6. 6. Trám răng bằng xi măng nha khoa 
  7. 7. Tip hay chọn loại trám phù hợp 
  8. 8. Lưu ý sau khi lựa chọn loại trám 

Các loại trám răng phổ biến hiện nay sử dụng vật liệu Composite, GIC, Amalgam, vàng và kim loại, sứ, xi măng. Mỗi loại vật liệu đều có ưu – nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ, tuổi thọ răng được trám và phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Trong bài viết dưới đây, Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ giới thiệu chi tiết từng vật liệu trám răng để khách hàng hiểu và dễ dàng lựa chọn loại trám răng.

Trước khi tìm hiểu chi tiết từng loại trám răng, khách hàng hãy tham khảo bảng tổng hợp các ưu – nhược điểm, ứng dụng của từng vật liệu trám để nắm bắt những thông tin chính.

Vật liệu trámƯu điểmNhược điểmỨng dụng
Composite 
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Dễ tạo hình và kết hợp với vật liệu khác
  • An toàn với cơ thể
  • Độ bền màu thấp
  • Tuổi thọ thấp
  • Miếng trám dễ bong tróc và có thể bị co lại
  • Trám răng cửa, răng thẩm mỹ
  • Răng bị sứt, mẻ, gãy, mòn, sâu với miếng trám cỡ nhỏ đến trung bình 
GIC 
  • Giúp phòng ngừa sâu răng 
  • Màu sắc tự nhiên
  • Độ bám dính và khả năng tương thích sinh học cao
  • Độ bền thấp
  • Khả năng chịu lực kém
  • Trám răng sữa, răng cửa, trám bên dưới đường viền nướu
  • Trám phòng ngừa sâu răng
  • Trám răng sâu mức độ vừa, răng thưa, cổ chân răng bị mòn, nứt vỡ răng cửa
Amalgam
  • Độ bền và tuổi thọ cao
  • Quy trình trám răng đơn giản, không mất nhiều thời gian và phục hình tốt
  • Chi phí thấp
  • Màu sắc không tự nhiên
  • Thời gian đông cứng lâu
  • Không đảm bảo độ an toàn tuyệt đối
Trám răng hàm, răng tiền hàm
Vàng và kim loại
  • Khả năng chịu lực rất tốt
  • Độ bền cao
  • Sang trọng
  • Khác màu răng thật
  • Chế tác phức tạp, tốn thời gian và có thể gây sốc điện
  • Chi phí cao
Trám răng hàm, răng tiền hàm
Sứ
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Bền bỉ, sử dụng lâu dài
  • Không gây kích ứng
  • Phải mài răng nhiều
  • Đòi hỏi kỹ thuật cao, tốn thời gian
  • Chi phí cao
Trám  răng sâu, nứt, vỡ, sứt mẻ lớn tại mô răng bên trong mà chưa ảnh hưởng gì đến các múi răng và yêu cầu tính thẩm mỹ, kỹ thuật cao
Xi măng nha khoa
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Chắc chắn, bảo vệ răng tốt
  • An toàn, hiệu quả
  • Chi phí thấp
  • Độ bền không cao
  • Dễ bị đổi màu
  • Tốn nhiều thời gian
Trám răng cửa hoặc trám phần quanh cổ răng, chân răng
Vật liệu trám răng hiện nay
Các loại vật liệu trám răng phổ biến hiện nay

1. Vật liệu trám răng Composite 

Composite (nhựa tổng hợp nha khoa) là một hỗn hợp bao gồm nhựa và thủy tinh mịn hoặc thạch anh. Đây là một trong những vật liệu trám răng được ưa chuộng, sử dụng phổ biến nhất hiện nay và dần thay thế cho vật liệu trám truyền thống như Amalgam. 

Ưu điểm

Lý do Composite được ưa chuộng là bởi vật liệu này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như:

  • Tính thẩm mỹ cao: Vật liệu trám Composite có màu gần giống răng thật giúp xóa nhòa ranh giới giữa miếng trám và răng.
  • An toàn: Composite là vật liệu sinh học có tính tương thích cao, không chứa thủy ngân, không phản ứng với nước bọt và gây dị ứng hay kích ứng cho mô nướu hoặc cơ thể.
  • Dễ tạo hình: Vật liệu Composite có dạng bột nhão, dẻo nên dễ tạo hình để phù hợp với vị trí răng cần trám.
  • Độ bền tương đối tốt: Vật liệu Composite có độ cứng, khả năng chịu lực khá tốt (từ 200 – 350 MPa) giúp khách hàng ăn nhai bằng răng trám thoải mái. Bên cạnh đó, vật liệu này còn có khả năng chống mài mòn tốt, ít bị nứt dưới tác động của nhiệt độ.
  • Chắc chắn: Khả năng liên kết với cấu trúc răng của vật liệu Composite cao và ít bị ảnh hưởng hơn trám bằng Amalgam. Đặc biệt, trám răng bằng Composite gián tiếp sẽ được xử lý nhiệt giúp lớp trám chắc khỏe hơn.
  • Giúp bảo tồn răng tốt hơn: Vật liệu Composite dễ bám trên răng. Khi trám răng bằng Composite, bác sĩ không phải định hình lại quá nhiều để cố định lớp trám răng mà chỉ cần loại bỏ ít mô răng và xâm lấn ít hơn khi trám răng bằng vật liệu khác. Vì thế, trám răng bằng Composite giúp bảo tồn răng thật tốt hơn.
  • Dễ kết hợp với vật liệu khác: Composite có thể kết hợp với GIC, xi măng nha khoa để phát huy ưu điểm của các vật liệu và giúp lớp trám bền chắc hơn.

Nhược điểm

Mặc dù vậy, vật liệu Composite vẫn còn tồn tại các nhược điểm như:

  • Độ bền màu không cao: Dưới tác động của đồ ăn, đồ uống hàng ngày, đặc biệt là những thực phẩm có màu, vật liệu Composite dễ bị ố vàng hoặc đổi màu.
  • Dễ bong tróc: Miếng trám dễ bong tróc khi ăn nên cần được chăm sóc kỹ.
  • Miếng trám có thể bị co lại: Trong quá trình sử dụng, vật liệu Composite có thể bị co lại tạo ra khoảng trống giữa răng và miếng trám dẫn đến sự xuất hiện của các lỗ sâu.
  • Tuổi thọ thấp: Miếng trám bằng vật liệu Composite có tuổi thọ trung bình từ 5 – 7 năm, thấp hơn Amalgam và vàng. Sau khoảng thời gian này, miếng trám sẽ bị mòn.
  • Tốn nhiều thời gian hơn các phương pháp khác: Khi trám răng bằng Composite, vật liệu được đặt thành các lớp nên tốn nhiều thời gian hơn trám răng bằng Amalgam. Nếu trám răng gián tiếp thì khách hàng mất ít nhất 2 buổi hẹn.

Xuất phát từ các đặc điểm trên, vật liệu Composite phù hợp để trám răng thẩm mỹ hoặc trám răng cửa, răng hàm bị sâu, sứt mẻ, gãy, mòn với miếng trám từ cỡ nhỏ đến trung bình.

Vật liệu trám răng Composite tính thẩm mỹ cao, an toàn, dễ tạo hình
Vật liệu trám răng Composite tính thẩm mỹ cao, an toàn, dễ tạo hình

2. Vật liệu trám răng GIC 

Vật liệu GIC (Glass Ionomer Cement) được tạo thành từ axit polyacrylic, acrylic và fluoroaluminosilicate (thành phần của thủy tinh).

Ưu điểm

Ưu điểm của vật liệu GIC như sau:

  • Phòng ngừa sâu răng: Vật liệu GIC có khả năng giải phóng fluor – một khoáng chất giúp ngăn ngừa sâu răng, bảo vệ răng khỏi các tác nhân gây hại và tăng cường độ bền của men răng.
  • Màu sắc tự nhiên: GIC có màu trắng bột, giống màu răng thật nên mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho miếng trám.
  • Khả năng tương thích sinh học cao: Vật liệu GIC thân thiện với mô răng, ít gây kích ứng nướu, an toàn cho người sử dụng.
  • Độ bám dính cao: Khi sử dụng GIC để trám răng, khách hàng không cần dùng thêm các chất kết dính khác. Bên cạnh đó, vật liệu GIC kết dính tốt với cấu trúc răng và mô nên giúp bảo vệ răng hiệu quả.
  • Ít xảy ra tình trạng nứt vết trám.
  • Giá cả phải chăng: Chi phí trám răng bằng GIC thấp hơn nhiều vật liệu khác.

Nhược điểm

Tuy nhiên, vật liệu GIC cũng có nhược điểm như sau:

  • Độ bền thấp: So với các vật liệu khác, GIC có độ bền thấp nhất, chỉ khoảng 5 năm hoặc ít hơn. Miếng trám bằng vật liệu GIC dễ bị mài mòn, vỡ và sứt mẻ.
  • Khả năng chịu lực kém: Miếng trám GIC có độ cứng trung bình, khả năng chịu lực thấp hơn Composite. Vì khả năng chịu lực kém nên vật liệu GIC không phù hợp để trám ở những vị trí cần lực nhai mạnh như răng hàm.

Với những ưu – nhược điểm trên, vật liệu GIC phù hợp để trám răng sữa, răng cửa, trám ở bên dưới đường viền nướu, trám phòng ngừa sâu răng. Bác sĩ thường dùng vật liệu GIC để trám răng sâu mức độ vừa, răng thưa, cổ chân răng bị mòn, nứt vỡ răng cửa…

Vật liệu trám răng GIC độ bám dính cao, màu sắc tự nhiên
Vật liệu trám răng GIC độ bám dính cao, màu sắc tự nhiên

3. Chất liệu hàn răng Amalgam

Amalgam là vật liệu trám răng đã được sử dụng từ hàng trăm năm trước với cái tên là trám chì. Vật liệu này được tạo nên từ 50% thủy ngân kết hợp với bạc, chì, đồng, thiếc, kẽm và các kim loại vi lượng khác.

Ưu điểm

Vật liệu Amalgam được biết đến với các ưu điểm như:

  • Độ bền cao: Lớp trám chắc chắn, vật liệu Amalgam có khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao, giúp đảm bảo chức năng ăn nhai của chiếc răng được trám.
  • Khả năng phục hình tốt: Trám răng bằng Amalgam giúp khắc phục khuyết điểm của răng hiệu quả.
  • Quá trình trám đơn giản: Khi trám răng bằng Amalgam, bác sĩ có thể thực hiện luôn mà không phải giữ răng sạch và khô, nên quy trình đơn giản hơn.
  • Không mất nhiều thời gian: Trám răng bằng Amalgam có thể thực hiện chỉ trong 1 buổi hẹn. 
  • Chi phí thấp: Amalgam là một trong những vật liệu trám răng có giá rẻ nhất nên phù hợp với người có tài chính hạn hẹp.
  • Ít nhạy cảm với độ ẩm: So với  phương pháp trám răng bằng Composite, phương pháp trám răng bằng Amalgam ít nhạy cảm với độ ẩm hơn.
  • Tuổi thọ cao: Miếng trám Amalgam có tuổi thọ từ 7 – 15 năm.

Nhược điểm

Mặt khác, vật liệu Amalgam vẫn có các nhược điểm sau:

  • Màu sắc không tự nhiên: Vật liệu Amalgam có màu bạc, khác với màu răng thật nên không phù hợp để trám răng cửa.
  • Độ bền màu thấp: Lớp trám Amalgam bị xỉn màu theo thời gian. Trám răng bằng Amalgam có thể gây đổi màu men răng, làm cho cấu trúc răng xung quanh có màu xám.
  • Răng nhạy cảm hơn: Vật liệu Amalgam có tính dẫn nhiệt khá tốt. Sau khi trám răng bằng Amalgam, răng có thể nhạy cảm với nóng và lạnh trong một khoảng thời gian ngắn.
  • Thời gian đông cứng lâu: Sau khi trám, vật liệu Amalgam cần khoảng 24 tiếng để có thể đông cứng hoàn toàn. Trong khoảng thời gian này, khách hàng cần tránh ăn thực phẩm quá cứng hoặc quá dai.
  • Dễ bong tróc, nứt, gãy: Trong quá trình sử dụng, miếng trám Amalgam có thể bị ăn mòn, bong tróc từng phần tạo ra cảm giác khó chịu khi ăn nhai. Khi vật liệu Amalgam giãn nở hoặc co lại quá mức, miếng trám có thể bị nứt, gãy.
  • Xâm lấn nhiều: Khi trám răng bằng Amalgam, bác sĩ phải tiện rãnh hoặc gờ răng để có thể cố định lớp trám răng. Phần mài răng thật thường nhiều hơn khi sử dụng các vật liệu trám khác để tạo ra khoảng trống đủ lớn chứa vật liệu.
  • Không đảm bảo độ an toàn tuyệt đối: Một số khách hàng, đặc biệt là phụ nữ mang thai có thể bị dị ứng với thành phần thủy ngân có trong Amalgam và gây ra tác dụng phụ cho thận, não. Cục quản lý Thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến cáo phụ nữ mang thai và trẻ em không nên trám răng bằng Amalgam.

Do màu sắc không tự nhiên nên vật liệu Amalgam thường được dùng để trám các răng phía trong như răng hàm, răng tiền hàm.

Chất liệu hàn răng Amalgam khả năng phục hình tốt, độ bền cao
Chất liệu hàn răng Amalgam khả năng phục hình tốt, độ bền cao

4. Trám răng bằng vàng và kim loại 

Tương tự như Amalgam, vật liệu trám răng bằng vàng và kim loại đã có từ lâu. Vật liệu này làm từ vàng thật, Platinum, bạc, đồng và các thành phần kim loại quý như Titan. Miếng trám được làm bằng khuôn trong phòng thí nghiệm rồi gắn vào răng.

Ưu điểm

Loại vật liệu vàng và kim loại có các ưu điểm sau:

  • Khả năng chịu lực rất tốt: Vật liệu vàng và kim loại có khả năng chịu lực nhai rất tốt, cao hơn Amalgam giúp khách hàng có thể ăn uống bình thường mà không gặp bất cứ khó khăn nào.
  • Độ bền cao: Vật liệu vàng và kim loại có độ bền cao hơn cả Amalgam. Miếng trám bằng vàng và kim loại không bị ố vàng và ít bị ăn mòn. Nếu được chăm sóc đúng cách, miếng trám bằng vàng và kim loại có tuổi thọ từ 10 – 20 năm hoặc lâu hơn.
  • Sang trọng: Trám răng bằng vàng và kim loại sẽ tạo ra ánh vàng, ánh bạc trong khuôn miệng. Một số khách hàng yêu thích kim loại quý hoặc muốn thể hiện cá tính sẽ chọn vật liệu trám này.

Nhược điểm

Dù có nhiều ưu điểm nhưng vật liệu trám răng bằng vàng và kim loại vẫn có nhược điểm như sau:

  • Khác màu răng thật: Vật liệu vàng và kim loại có màu sắc khác, không giống màu răng tự nhiên nên không phù hợp để trám răng cửa.
  • Chế tác phức tạp: Chế tác miếng trám bằng vàng đòi hỏi kỹ thuật cao và tốn nhiều thời gian hơn các vật liệu khác.
  • Có thể gây sốc điện: Vàng và kim loại khi tiếp xúc với nước bọt có thể tạo ra dòng điện gây ra cơn đau nhói, nguy hiểm cho khách hàng.
  • Tốn thời gian: Khi trám răng bằng vàng và kim loại, khách hàng cần tới phòng khám nha khoa ít nhất 2 lần để trám và đến thường xuyên để tái khám, kiểm tra vị trí đặt trám.
  • Chi phí cao: Vàng và kim loại quý có giá trị cao, quy trình trám phức tạp nên chi phí trám răng bằng vật liệu này khá đắt. Trám răng bằng vàng và kim loại quý có giá cao gấp 10 lần trám răng bằng Amalgam.

Vì màu sắc khác màu răng thật nhưng khả năng chịu lực rất tốt nên vật liệu vàng và kim loại thường được dùng để trám răng hàm, răng tiền hàm.

Trám răng bằng vàng và kim loại sang trọng, chịu lực tốt, độ bền cao
Trám răng bằng vàng và kim loại sang trọng, chịu lực tốt, độ bền cao

5. Trám răng Inlay/Olay với vật liệu sứ 

Trám răng Inlay/Olay với vật liệu sứ là phương pháp trám răng gián tiếp sử dụng miếng trám bằng sứ đã chế tạo sẵn trong phòng thí nghiệm theo khuôn răng gắn vào răng cần trám. Khi trám răng Inlay, miếng sứ nằm gọn bên trong răng cần trám. Khi trám răng Olay, miếng trám bao phủ lên múi răng và nằm bên trên răng. Đây là phương pháp trám răng mới nhưng đang dẫn đầu xu hướng trám răng thẩm mỹ hiện nay.

Ưu điểm

Trám răng bằng sứ có nhiều ưu điểm như:

  • Tính thẩm mỹ cao: Vật liệu sứ có màu sắc giống với răng thật, không bị đổi màu theo thời gian nên đảm bảo tính thẩm mỹ tối ưu.
  • Không gây kích ứng: Sứ có tính tương thích sinh học cao, không gây kích ứng nướu. 
  • Độ bền màu cao: Vật liệu sứ có khả năng chống ố vàng và không dễ bị đổi màu.
  • Bền bỉ: Sứ có độ bền cao, khả năng chịu lực nhai tốt, không bị mài mòn.
  • Dễ vệ sinh: Miếng trám răng bằng sứ được chế tác theo tình trạng răng miệng của mỗi người, có khả năng chống bám bẩn nên dễ vệ sinh.
  • Sử dụng lâu dài: Vật liệu sứ có khả năng bám dính tốt giúp đem lại hiệu quả phục hình răng lâu dài. Nếu chăm sóc răng miệng đúng cách, miếng trám sứ có tuổi thọ đến 7 – 20 năm.

Nhược điểm

Tuy nhiên, vật liệu sứ vẫn còn một số nhược điểm như:

  • Tốn thời gian: Quá trình chế tạo miếng trám sứ tốn nhiều thời gian hơn so với các vật liệu khác. Khi trám răng bằng sứ, khách hàng cần phải đến phòng khám nha khoa từ 2 – 3 buổi hẹn để thực hiện.
  • Kỹ thuật cao: Trám răng Inlay/Onlay bằng sứ đòi hỏi kỹ thuật cao hơn trám răng thông thường.
  • Phải mài răng nhiều: Lớp trám Inlay/Onlay bằng sứ cần có kích thước tương đối lớn và dày dặn để không bị vỡ. Vì thế, bác sĩ cần mài nhiều răng thật để có chỗ cho lớp trám sứ.
  • Chi phí cao: Giá trám răng Inlay/Onlay bằng vật liệu sứ cao hơn giá trám răng bằng vật liệu khác như Amalgam, GIC, Composite.  

Trám răng Inlay/Onlay bằng sứ thường được sử dụng cho trường hợp răng sâu, nứt, vỡ, sứt mẻ lớn tại mô răng bên trong mà chưa ảnh hưởng gì đến các múi răng và yêu cầu tính thẩm mỹ, kỹ thuật cao.

Trám răng Inlay/Olay với vật liệu sứ tính thẩm mỹ cao, không gây kích ứng, độ bền cao
Trám răng Inlay/Olay với vật liệu sứ tính thẩm mỹ cao, không gây kích ứng, độ bền cao

6. Trám răng bằng xi măng nha khoa 

Xi măng nha khoa dùng để trám răng là xi măng Silicat hoặc xi măng Glass Ionomer. Trong đó, xi măng Silicat cấu tạo từ thủy tinh Alumino Silicat nghiền và Axit Photphoric lỏng. Còn xi măng Glass Ionomer được làm từ Acrylic, Fluoro Aluminosilicate (1 thành phần của thủy tinh).

Ưu điểm

So với các loại trám răng khác, trám răng bằng xi măng nha khoa có các ưu điểm sau:

  • Tính thẩm mỹ cao: Xi măng nha khoa có màu sắc giống răng thật nhất, mang đến tính thẩm mỹ cao cho răng trám.
  • Chắc chắn: Khi trám răng bằng xi măng nha khoa, vật liệu trám được gắn thành những lớp mỏng bằng Composite hoặc Hybrid Composite. Mỗi lớp trám được điều trị hoặc làm cứng lại bằng ánh sáng xanh đặc biệt. Vì thế, trám răng bằng xi măng nha khoa chắc chắn hơn vật liệu khác.
  • Bảo vệ răng tốt: Một số loại xi măng nha khoa có chứa Flour giúp làm chắc và bảo vệ răng hiệu quả. Xi măng nha khoa kết dính vào răng tốt giúp ngăn ngừa tình trạng rò rỉ xung quanh lớp trám răng và ngăn ngừa sâu răng.
  • An toàn: Vật liệu xi măng nha khoa không gây hại cho cơ thể.
  • Hiệu quả: Trám răng bằng xi măng nha khoa giúp đảm bảo chức năng ăn nhai như răng thật và răng không bị nhạy cảm, ê buốt, dị ứng với đồ ăn nóng, lạnh.
  • Chi phí thấp: Chi phí trám răng bằng xi măng nha khoa thấp hơn Composite.

Nhược điểm

Vật liệu trám răng xi măng nha khoa không phải không có nhược điểm, đó là:

  • Độ bền không cao: Miếng trám bằng xi măng nha khoa không có khả năng chống ăn mòn, khả năng chịu lực kém, dễ bị nứt mẻ.
  • Không bền màu: Miếng trám bằng xi măng nha khoa dễ bị đổi màu theo thời gian.
  • Tốn nhiều thời gian: Bác sĩ phải tiến hành trám nhiều lớp xi măng nha khoa nên tốn nhiều thời gian hơn các phương pháp khác.

Xi măng nha khoa thường được dùng để trám răng cửa hoặc trám phần quanh cổ răng, chân răng.

Trám răng bằng xi măng nha khoa giúp bảo vệ răng tốt, chắc chắn, hiệu quả
Trám răng bằng xi măng nha khoa giúp bảo vệ răng tốt, chắc chắn, hiệu quả

7. Tip hay chọn loại trám phù hợp 

Mỗi loại vật liệu trám răng đều có ưu – nhược điểm riêng. Để chọn được loại trám răng phù hợp, khách hàng nên xem xét ưu – nhược điểm của từng loại và chọn vật liệu trám phù hợp nhất với nhu cầu của mình theo các tiêu chí sau:

Dựa trên vị trí răng

Vị trí răng cửa và răng hàm đòi hỏi tính thẩm mỹ và khả năng chịu lực khác nhau. Vì thế, khách hàng nên căn cứ vào các đặc điểm này để chọn chất liệu trám răng phù hợp:

  • Răng cửa: Răng cửa dễ lộ ra ngoài, chịu lực nhai ít. Vì thế, khách hàng nên ưu tiên chọn vật liệu Composite, GIC hoặc sứ, xi măng nha khoa để trám răng cửa bởi 4 vật liệu này có màu sắc giống màu răng thật.
  • Răng hàm: Răng hàm nằm sâu ở bên trong, chịu lực nhai nhiều. Do đó, khách hàng nên chọn vật liệu Amalgam, vàng và kim loại hoặc sứ có khả năng chịu lực tốt để trám răng hàm.

Dựa trên mức độ tổn thương 

Để đảm bảo độ bền của miếng trám, khách hàng cần căn cứ vào mức độ tổn thương của răng để lựa chọn chất liệu như sau:

  • Sâu răng nhẹ: Khách hàng nên chọn vật liệu GIC hoặc Composite, xi măng nha khoa, Amalgam để trám răng. Trong đó, vật liệu GIC có chứa Flour giúp phòng ngừa sâu răng.
  • Sâu răng lớn hoặc mất nhiều mô răng: Khách hàng nên chọn vật liệu sứ hoặc vàng để có thể bảo vệ mô răng tốt hơn.

Dựa trên nhu cầu cá nhân 

Mỗi khách hàng đều có yêu cầu riêng khi trám răng, người thì coi trọng tính thẩm mỹ, người lại đề cao độ bền miếng trám. Vì thế, khách hàng nên căn cứ vào nhu cầu của mình để chọn miếng trám phù hợp.

  • Yêu cầu thẩm mỹ: Khách hàng nên chọn vật liệu Composite hoặc sứ, GIC, xi măng nha khoa để miếng trám có màu sắc giống màu răng thật.
  • Yêu cầu độ bền dài lâu: Khách hàng nên chọn vật liệu Amalgam hoặc vàng, sứ để đảm bảo độ bền lên đến 20 năm.

Dựa vào điều kiện tài chính

Tùy theo điều kiện tài chính của mình, khách hàng có thể chọn vật liệu trám như sau:

  • Tài chính hạn chế: Khách hàng nên chọn các loại vật liệu có chi phí thấp hoặc vừa phải như xi măng nha khoa, Amalgam, GIC, Composite.
  • Tài chính dư dả: Khách hàng có thể chọn các loại vật liệu có chi phí cao như sứ, vàng và kim loại.
Tip chọn loại trám răng phù hợp 
Tip chọn loại trám răng phù hợp

8. Lưu ý sau khi lựa chọn loại trám 

Dù chọn loại vật liệu nào, sau khi trám răng, khách hàng cũng cần làm theo hướng dẫn dưới đây để đảm bảo độ bền của miếng trám:

  • Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ: Khách hàng nên làm theo hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, chăm sóc răng miệng.
  • Tái khám định kỳ: Khách hàng cần tái khám định kỳ 6 tháng/lần để bác sĩ kiểm tra miếng trám, phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường và khắc phục kịp thời nhằm đảm bảo độ bền miếng trám.
  • Chăm sóc răng miệng đúng cách: Khách hàng nên đánh răng tối thiểu 2 lần mỗi ngày kết hợp sử dụng chỉ nha khoa, nước súc miệng sát trùng để ngăn ngừa mảng bám và tái phát sâu răng.

Qua các thông tin trên có thể thấy các loại trám răng hiện nay rất đa dạng, bao gồm nhiều chất liệu như Composite, GIC, Amalgam, vàng và kim loại, sứ, xi măng. Mỗi loại có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp với từng trường hợp răng miệng cụ thể. Khách hàng nên căn cứ vào vị trí răng, mức độ tổn thương của răng và nhu cầu cá nhân để chọn chất liệu trám răng phù hợp.

Nếu muốn được tư vấn thêm về vật liệu trám răng và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng khác, khách hàng có thể liên hệ với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp qua số điện thoại: 0363.85.85.87.

Riêng các vấn đề liên quan đến chất lượng dịch vụ tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, khách hàng vui lòng liên hệ phản ánh qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Để biết chính xác tình trạng bệnh lý, bạn hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp.
Chia sẻ:
anh bac si
Bác sĩ NGUYỄN HỒNG QUÂN
  • Tốt nghiệp bác sĩ Răng Hàm Mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
  • Chứng chỉ “Tissues Around Implant” của Megagen
  • Chứng nhận “Professional Implant Advanced Course của Osstem AIC”
  • Chứng nhận “Neobiotech Implant Symposium” do NeoBiotech tổ chức
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
0 0 đánh giá
Đánh giá
Đăng nhập
guest
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tin liên quan
[Hỏi đáp] Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không? 5 điều cần biết
05/06/2026

[Hỏi đáp] Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không? 5 điều cần biết

“Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không?” là nỗi lo của rất nhiều người trước khi bước vào tiểu...
Xem thêm
răng bị thủng lỗ to
04/06/2026

Răng bị thủng lỗ to điều trị như nào? Quy trình, chi phí và cách xử lý hiệu quả

Răng bị thủng lỗ to chủ yếu do tình trạng sâu răng tiến triển nặng, cần điều trị ngay. Nếu...
Xem thêm
truoc khi nho rang khon nen lam gi thumb
04/06/2026

Trước khi nhổ răng khôn nên làm gì? 5 điều nhất định phải biết

Trước khi nhổ răng khôn nên làm gì để giảm đau, hạn chế sưng và hồi phục nhanh? Đây là...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng là gì – Lợi ích, quy trình, giá từ 28 triệu/2 hàm
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Trụ Straumann implant có tốt không? 5 Ưu điểm vượt trội nên làm
Trụ Straumann implant có tốt không? 5 Ưu điểm vượt trội nên làm
Móm do răng và móm do hàm
Phân biệt móm do răng và móm do hàm?  Nguyên nhân, phương pháp điều trị hiệu quả
[Hỏi đáp] Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không? 5 điều cần biết
[Hỏi đáp] Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không? 5 điều cần biết
răng bị thủng lỗ to
Răng bị thủng lỗ to điều trị như nào? Quy trình, chi phí và cách xử lý hiệu quả

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 19h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ hàng đầu trong lĩnh vực nha khoa
giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp

  • Giới thiệu
  • Đội ngũ bác sĩ
  • Chứng nhận giải thưởng
  • Chính sách bảo hành
  • Bảo hiểm liên kết
  • Chính sách quyền riêng tư

Dịch vụ nổi bật

  • Trồng răng
  • Niềng răng
  • Bọc răng

Liên hệ

Cơ sở 1
Địa chỉ: 24 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 2
Địa chỉ: 29 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 3
Địa chỉ: Số 6 Thái Hà, Phường Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 4
Địa chỉ: Số 69 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 5
Địa chỉ: Số 119 Đường Huyền Quang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 6
Địa chỉ: Số 358 Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 7
Địa chỉ:
Số 74 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháptwiter Nha khoa Quốc Tế Việt PhápLinkedin Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Bọc răng sứ
    • Bọc răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Cercon
    • Răng sứ Zirconia
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x
wpDiscuz