Nấm lưỡi không chỉ khiến khoang miệng xuất hiện những mảng trắng khó chịu mà còn âm thầm ảnh hưởng đến ăn uống, vị giác và sức khỏe răng miệng nếu chủ quan bỏ qua. Nhiều người nhầm lẫn nấm lưỡi với cặn sữa hay vệ sinh kém, dẫn đến điều trị sai cách và bệnh kéo dài dai dẳng. Hãy cùng Nha khoa Quốc tế Việt Pháp tìm hiểu đúng về nấm lưỡi để nhận diện sớm và xử lý kịp thời để tránh những biến chứng không mong muốn.
1. Nấm lưỡi là gì?
Nấm lưỡi (còn gọi là nấm miệng, tưa lưỡi, tưa miệng hay đẹn trăng) là tình trạng nhiễm trùng niêm mạc miệng do nấm men Candida albicans phát triển quá mức. Khi môi trường khoang miệng mất cân bằng, loại nấm này sẽ sinh sôi mạnh và gây tổn thương tại chỗ.
Bệnh dễ nhận biết qua các mảng trắng kem hoặc vàng nhạt giống cặn sữa, thường xuất hiện trên lưỡi, mặt trong má và có thể lan sang nướu, vòm miệng, amidan, cổ họng. Các mảng này bám chặt, khó làm sạch, khi cố cạo có thể gây đỏ rát, chảy máu nhẹ hoặc loét.
Nấm lưỡi có thể gặp ở mọi độ tuổi, nhưng phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người cao tuổi.

2. Nguyên nhân gây nấm lưỡi
Nấm lưỡi vẫn xuất hiện dù nhiều người vẫn vệ sinh răng miệng hàng ngày. Dưới đây là các nguyên nhân chi tiết:
- Nguyên nhân chính: Nấm lưỡi hình thành khi nấm men Candida albicans – vốn tồn tại tự nhiên trong miệng với số lượng rất nhỏ, phát triển vượt tầm kiểm soát. Khi hệ miễn dịch suy yếu hoặc môi trường khoang miệng bị xáo trộn, loại nấm này sẽ sinh sôi nhanh chóng và gây tổn thương niêm mạc.
- Các yếu tố làm tăng nguy cơ:
- Hệ miễn dịch yếu: Thường gặp ở trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi, người cao tuổi trên 65 tuổi hoặc những người mắc bệnh suy giảm miễn dịch như HIV/AIDS, ung thư, người đang hóa trị, xạ trị hoặc vừa cấy ghép nội tạng.
- Sử dụng thuốc: Dùng kháng sinh kéo dài làm tiêu diệt vi khuẩn có lợi, phá vỡ hệ vi sinh miệng; thuốc corticoid dạng uống hoặc dạng hít (điều trị hen, viêm mũi dị ứng) nếu dùng lâu ngày, không súc miệng kỹ cũng tạo điều kiện cho nấm phát triển.
- Bệnh lý nền: Tiểu đường không được kiểm soát tốt khiến lượng đường trong nước bọt tăng cao, đây chính là môi trường lý tưởng cho nấm Candida sinh trưởng; ngoài ra, suy thận và thiếu máu cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Vấn đề răng miệng: Vệ sinh kém, tình trạng khô miệng kéo dài hoặc đeo răng giả (đặc biệt là hàm trên) không đúng cách, không làm sạch kỹ sẽ khiến nấm dễ bám và lan rộng.
- Thói quen sinh hoạt: Hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, căng thẳng kéo dài, thiếu ngủ làm suy giảm sức đề kháng và tạo điều kiện thuận lợi cho nấm lưỡi xuất hiện.
- Lây truyền: Trẻ sơ sinh có thể bị lây nấm từ mẹ mắc nấm âm đạo trong quá trình sinh nở hoặc qua bú mẹ nếu mẹ bị nấm vú, khiến bệnh dễ tái phát và kéo dài.

3. Triệu chứng nấm lưỡi
Nấm lưỡi thường không bùng ngay từ đầu mà tiến triển âm thầm gây khó chịu kéo dài nếu không được nhận biết sớm.
- Triệu chứng chung ở người lớn
- Mảng trắng bất thường: Trên bề mặt lưỡi, má trong hoặc vòm miệng xuất hiện các mảng trắng kem, trắng đục, hình dạng giống phô mai hoặc sữa đông, bám dai và khó làm sạch.
- Đau rát, cộm vướng: Cảm giác nóng rát trong khoang miệng, kèm theo cảm giác vướng víu như có dị vật, khiến việc ăn uống, đặc biệt là khi ăn cay, nóng hoặc nuốt thức ăn cứng trở nên khó khăn.
- Dễ chảy máu: Khi các mảng trắng bị cọ xát trong lúc đánh răng hoặc cố cạo đi, vùng niêm mạc bên dưới có thể đỏ rát và rỉ máu nhẹ.
- Thay đổi cảm giác miệng: Người bệnh thường thấy khô miệng, ăn không ngon, mất vị giác hoặc vị giác bị thay đổi rõ rệt.
- Tổn thương khóe miệng: Hai bên khóe miệng có thể đỏ, nứt nẻ, đau rát, gây khó chịu khi há miệng hoặc nói chuyện.
- Triệu chứng ở trẻ sơ sinh
- Mảng trắng bám chắc trên lưỡi: Các mảng trắng sữa xuất hiện trên lưỡi, nướu hoặc mặt trong má, bám chặt và rất khó lau sạch, rất khác với cặn sữa thông thường.
- Thay đổi hành vi ăn uống: Do đau rát, trẻ thường quấy khóc, bứt rứt, bú kém, bỏ bú hoặc biếng ăn, khiến cha mẹ dễ nhận ra bất thường.

4. Phân biệt nấm lưỡi với các bệnh lý khác
Không phải cứ thấy lưỡi có mảng trắng là chắc chắn bị nấm lưỡi. Trên thực tế, nhiều bệnh lý răng miệng và toàn thân có biểu hiện khá giống nhau, khiến khách hàng dễ nhầm lẫn và xử lý sai cách. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn nhận diện nhanh và chính xác từng tình trạng để tránh nhầm lẫn khi xử lý.
| Bệnh lý | Biểu hiện đặc trưng | Cảm giác thường gặp | Vị trí hay gặp | Yếu tố nguy cơ / bối cảnh | Dấu hiệu phân biệt nổi bật |
| Nấm lưỡi (Candida) | Mảng trắng kem/trắng đục như sữa đông, bám chắc | Rát, châm chích, có thể đau | Lưỡi, má trong, nướu | Dùng kháng sinh dài ngày, suy giảm miễn dịch, tiểu đường, trẻ nhỏ | Cạo ra nền đỏ, dễ chảy máu nhẹ |
| Nhiệt miệng (loét miệng) | Vết loét tròn/oval, đáy trắng vàng, viền đỏ | Đau rát rõ khi ăn cay, nóng | Má trong, môi, lưỡi | Stress, thiếu vi chất, rối loạn miễn dịch nhẹ | Không phải mảng trắng, là vết loét riêng lẻ |
| Lưỡi bản đồ | Mảng đỏ viền trắng, hình dạng thay đổi theo thời gian | Thường không đau hoặc rất nhẹ | Bề mặt lưỡi | Cơ địa, stress, thiếu vitamin nhẹ | Hình dạng “bản đồ”, không cố định |
| Thiếu vitamin B12 / thiếu sắt | Lưỡi đỏ trơn, nhẵn, mất gai lưỡi | Nóng rát, khó chịu | Toàn bộ lưỡi | Thiếu máu, dinh dưỡng kém, bệnh dạ dày | Không có mảng trắng, lưỡi đỏ bóng |
| Mảng bám do vệ sinh kém | Mảng trắng/vàng bám trên lưỡi | Hầu như không đau | Bề mặt lưỡi | Vệ sinh răng miệng kém, hút thuốc | Cạo sạch hoàn toàn, không chảy máu |
| Nhiễm virus (HSV, Varicella…) | Bóng nước, sau đó loét nông | Đau rõ, có thể kèm sốt | Bất kỳ vùng nào trong miệng | Suy giảm miễn dịch, trẻ nhỏ, lây nhiễm | Có bóng nước, diễn tiến cấp tính |

5. Biến chứng nguy hiểm nấm lưỡi
Đừng xem nhẹ nấm lưỡi chỉ vì bệnh thường khởi phát nhẹ và khá phổ biến. Nếu chậm trễ điều trị hoặc gặp ở người có sức đề kháng kém, nấm lưỡi hoàn toàn có thể vượt ra khỏi khoang miệng và gây ra những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Cụ thể:
- Lan xuống hầu họng và đường hô hấp gây viêm miệng, viêm hầu: Khi không được kiểm soát sớm, nấm Candida có thể lan từ lưỡi sang niêm mạc miệng, hầu họng và thậm chí xuống thực quản. Người bệnh dễ gặp tình trạng đau rát cổ họng, khó nuốt, nuốt vướng, cảm giác nóng rát lan sâu, ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt hằng ngày.
- Tái phát mạn tính, khó điều trị dứt điểm: Nấm lưỡi không được điều trị đúng phác đồ hoặc chỉ xử lý tạm thời sẽ dễ tái phát nhiều lần. Tình trạng này khiến niêm mạc miệng tổn thương kéo dài, tăng nguy cơ kháng thuốc và khiến việc điều trị về sau phức tạp hơn.
- Ảnh hưởng ăn uống và dinh dưỡng (đặc biệt ở trẻ nhỏ): Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nấm lưỡi gây đau rát khiến trẻ quấy khóc, bỏ bú, biếng ăn. Nếu kéo dài, trẻ có thể chậm tăng cân, suy dinh dưỡng, sức đề kháng giảm, tạo vòng luẩn quẩn khiến bệnh dễ nặng hơn và tái phát liên tục.
- Dấu hiệu cảnh báo bệnh lý tiềm ẩn: Nấm lưỡi tái đi tái lại hoặc điều trị mãi không khỏi có thể là dấu hiệu cảnh báo của những bệnh lý tiềm ẩn, điển hình là tiểu đường do lượng đường trong nước bọt cao tạo môi trường thuận lợi cho nấm phát triển. Ngoài ra, tình trạng này cũng cần được lưu ý ở người có nguy cơ suy giảm miễn dịch.
6. Cách điều trị nấm lưỡi
Điều trị nấm lưỡi không dừng lại ở việc làm sạch mảng trắng trên lưỡi, mà cần xử lý đồng thời triệu chứng, nguyên nhân, yếu tố nền để bệnh khỏi dứt điểm và hạn chế tái phát.
Điều trị tại nhà
- Vệ sinh răng miệng sạch sẽ: Đánh răng đều đặn ít nhất 2 lần mỗi ngày, kết hợp chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám. Thay bàn chải định kỳ để tránh tái nhiễm.
- Làm sạch mảng nấm đúng cách: Với người lớn, có thể súc miệng nước muối sinh lý hoặc dung dịch chuyên dụng. Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, dùng gạc mềm thấm nước muối sinh lý lau nhẹ lưỡi và khoang miệng; tuyệt đối không cạy mạnh các mảng trắng để tránh trầy xước, chảy máu.
- Điều chỉnh chế độ ăn uống: Hạn chế đường, đồ ngọt, thực phẩm lên men, rượu bia và thuốc lá vì đây là “nguồn nuôi” nấm Candida. Ưu tiên thực phẩm lành mạnh, dễ tiêu.
- Giữ ẩm khoang miệng: Uống đủ nước mỗi ngày giúp hạn chế khô miệng, hỗ trợ làm sạch tự nhiên và giảm cảm giác rát khó chịu.
Sử dụng thuốc (tùy nguyên nhân và mức độ)
- Thuốc chống nấm tại chỗ: Áp dụng cho trường hợp nhẹ, thường ở dạng gel bôi, dung dịch nhỏ hoặc súc miệng như Nystatin. Thuốc giúp tiêu diệt nấm ngay tại vùng tổn thương và thường dùng liên tục theo chỉ định.
- Thuốc chống nấm toàn thân: Khi bệnh nặng, tái phát nhiều lần hoặc có dấu hiệu lan rộng, bác sĩ có thể chỉ định thuốc uống hoặc tiêm để kiểm soát nấm từ bên trong cơ thể.
Điều trị nguyên nhân nền
- Kiểm soát đường huyết: Người mắc tiểu đường cần duy trì đường huyết ổn định để hạn chế môi trường thuận lợi cho nấm sinh sôi.
- Điều chỉnh việc dùng thuốc: Tránh lạm dụng kháng sinh; với corticoid dạng hít, cần súc miệng kỹ sau mỗi lần sử dụng.
- Vệ sinh hàm giả đúng cách: Tháo hàm giả khi ngủ, làm sạch hằng ngày và đảm bảo hàm vừa vặn để không gây tổn thương niêm mạc.

7. Chăm sóc và phòng ngừa nấm lưỡi
Nấm lưỡi hoàn toàn có thể phòng tránh nếu duy trì thói quen chăm sóc răng miệng đúng cách và lối sống lành mạnh mỗi ngày.
- Vệ sinh miệng đúng cách: Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám. Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch dịu nhẹ, tránh lạm dụng nước súc miệng sát khuẩn mạnh. Người đeo răng giả cần tháo ra khi ngủ, vệ sinh sạch mỗi ngày và đảm bảo hàm vừa vặn. Uống đủ nước để giữ khoang miệng luôn ẩm, hạn chế khô miệng.
- Chế độ ăn uống khoa học:
- Bổ sung lợi khuẩn: Ưu tiên sữa chua chứa lợi khuẩn hoặc viên nang acidophilus để cân bằng hệ vi sinh, ức chế sự phát triển của nấm.
- Hạn chế đường và đồ lên men: Giảm bánh kẹo, nước ngọt, bia, rượu vì đây là nguồn thức ăn chính của nấm Candida.
- Tăng cường vi chất: Bổ sung vitamin nhóm B, vitamin C cùng các khoáng chất cần thiết giúp nâng cao sức đề kháng và hỗ trợ niêm mạc miệng khỏe mạnh.
- Đảm bảo lối sống lành mạnh: Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và chất kích thích. Ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng, duy trì vận động để hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.
- Phòng ngừa cho trẻ: Vệ sinh, khử khuẩn bình sữa, núm vú giả và đồ chơi thường xuyên. Rơ lưỡi cho trẻ bằng gạc mềm thấm nước muối sinh lý sau khi bú/ăn, thao tác nhẹ nhàng. Mẹ cần điều trị dứt điểm nấm âm đạo trước sinh và điều trị đồng thời nếu có nấm vú để tránh lây nhiễm chéo.
- Kiểm tra định kỳ: Khám nha khoa đều đặn, đặc biệt với người đeo răng giả hoặc mắc tiểu đường. Kiểm soát tốt bệnh nền và dùng kháng sinh, corticoid đúng chỉ định để giảm nguy cơ nấm lưỡi tái phát.

Nấm lưỡi không đơn thuần là những mảng trắng gây mất thẩm mỹ trong khoang miệng, mà là dấu hiệu cảnh báo sự mất cân bằng vi sinh và sức khỏe răng miệng đang bị ảnh hưởng. Việc chủ quan, tự xử lý tại nhà hoặc điều trị không đúng cách có thể khiến nấm tái phát dai dẳng, lan rộng và kéo theo nhiều biến chứng khó lường, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người lớn tuổi và người có bệnh nền.
Thực tế cho thấy, phần lớn các trường hợp nấm lưỡi kéo dài đều xuất phát từ việc chẩn đoán chưa chính xác, điều trị chưa triệt để hoặc bỏ qua yếu tố nguyên nhân nền như tiểu đường, vệ sinh răng miệng kém, lạm dụng thuốc. Khi được thăm khám sớm, điều trị đúng phác đồ và hướng dẫn chăm sóc khoa học, nấm lưỡi hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả và ngăn ngừa tái phát lâu dài.
Đừng để nấm lưỡi âm thầm ảnh hưởng đến ăn uống, sinh hoạt và sức khỏe tổng thể của bạn. Chủ động kiểm tra răng miệng định kỳ, điều trị kịp thời và lựa chọn cơ sở nha khoa uy tín như Nha khoa Quốc tế Việt Pháp chính là giải pháp an toàn để bảo vệ khoang miệng khỏe mạnh từ gốc. Liên hệ 0363.85.85.87 hoặc 19006478 để được tư vấn chi tiết và xây dựng lộ trình điều trị nấm lưỡi phù hợp, hiệu quả nhất cho bạn và gia đình.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế việc chẩn đoán hay điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
- Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
- Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp

