Răng khôn hay còn gọi là răng số 8 là răng hàm lớn thứ 3, nằm ở vị trí cuối cùng của cung hàm. Răng khôn thường mọc muộn, trong khoảng từ 17 – 25 tuổi. Do mọc muộn nhất nên thường gặp các tình trạng như răng khôn mọc ngầm, mọc lệch, mọc kẹt, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho khách hàng các thông tin về vị trí mọc răng khôn, dấu hiệu và biến chứng do răng khôn số 8 mọc sai hướng cũng như quy trình và chi phí nhổ, với sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ Trần Xuân Đăng – bác sĩ chuyên khoa RHM nhiều năm kinh nghiệm tại hệ thống Nha khoa Quốc tế Việt Pháp.
1. Răng số 8 (răng khôn) là răng nào? Vị trí răng số 8
Răng số 8 nằm ở vị trí trong cùng của hai hàm, bên trong răng số 7. Mỗi hàm có hai chiếc răng số 8 nên mỗi người có tối đa 4 chiếc răng số 8 (2 chiếc hàm trên và 2 chiếc hàm dưới).
Do vị trí răng số 8 nằm trong cùng của hàm nên thường khó vệ sinh và dễ bị sâu, viêm nướu hoặc bị nhiễm trùng nếu không được chăm sóc đúng cách.
>>> Xem ngay: Răng khôn mọc ở đâu? Dấu hiệu nhận biết răng khôn mọc

2. Răng khôn mọc khi nào?
Răng khôn số 8 thường mọc trong độ tuổi trưởng thành từ 17 – 25 tuổi, khi chân răng đã hình thành được 2/3 và xương hàm chưa quá cứng, dễ dàng để thực hiện việc nhổ răng. Nhổ răng khôn ở độ tuổi này quá trình hồi phục sẽ nhanh và ít gây đau đớn hơn. Tuy nhiên cũng có trường hợp mọc sớm hơn hoặc muộn hơn:
- Răng khôn mọc trước 17 tuổi: Hiếm gặp
- Răng khôn mọc từ 17 – 25 tuổi: Phổ biến, thời điểm mọc có thể khác nhau giữa mỗi người
- Răng khôn mọc sau 25 tuổi: Có một số trường hợp răng khôn mọc ở độ tuổi 30 hoặc muộn hơn.
Tuy nhiên cũng có một số trường hợp không mọc răng khôn hoặc chỉ mọc 1 – 2 cái thay vì mọc đầy đủ cả 4 chiếc răng.
Theo bác sĩ nha khoa, việc răng khôn không mọc hoặc mọc không đầy đủ có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như di truyền hoặc do thiếu không gian trên cung hàm khiến răng khôn bị kẹt trong xương hoặc bị che khuất dưới lợi.
Do đó, khách hàng nên theo dõi quá trình mọc răng khôn để phát hiện sớm các vấn đề như răng khôn mọc lệch, mọc ngầm gây đau đớn hay các biến chứng khác cần can thiệp nha khoa.

3. 5 Tình trạng mọc răng số 8 (Răng khôn) thường gặp
Răng khôn số 8 mọc cuối cùng, khi các răng khác đã mọc ổn định trên cung hàm, vì thế đôi khi gặp phải tình trạng mọc không bình thường. Dưới đây là các tình trạng mọc răng số 8:
- Mọc thẳng đủ chỗ (hiếm gặp): Một số người có thể may mắn khi răng khôn mọc thẳng, đúng vị trí và đầy đủ trên cung hàm, không gây ra các vấn đề như đau đớn hay chèn ép các răng khác. Tuy nhiên, tình trạng này thường hiếm gặp.
- Mọc lệch nhẹ: Là tình trạng răng khôn mọc nghiêng sang trái hoặc sang phải nhưng vẫn đủ không gian để trồi lên trên lợi mà không gây ra quá nhiều vấn đề. Dù không gây đau đớn nghiêm trọng, nhưng tình trạng mọc răng số 8 này vẫn cần theo dõi để tránh các vấn đề về lâu dài.
- Mọc ngang: Là tình trạng răng khôn mọc ngang, chèn ép vào răng số 7 bên cạnh, gây đau đớn, viêm nhiễm, thậm chí làm hỏng răng kế cận. Tình trạng răng số 8 mọc ngang thường được bác sĩ chỉ định nhổ bỏ để tránh các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe răng miệng.
- Mọc ngầm trong xương hàm: Là tình trạng răng khôn mọc ngầm, ẩn trong xương hàm, không thể mọc ra ngoài lợi. Răng khôn mọc ngầm thường do bị kẹt dưới lợi hoặc bị chặn bởi các răng khác. Răng ngầm không gây đau đớn ngay lập tức, nhưng có thể gây ra nhiều vấn đề về sau như nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc u nang. Thông thường bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật để loại bỏ răng khôn mọc ngầm.
- Mọc một phần (lợi trùm): Là tình trạng răng khôn chỉ trồi lên một phần, phần còn lại bị lợi che phủ (lợi trùm). Răng khôn bị lợi trùm có thể dẫn đến viêm lợi, gây sưng đau và khó chịu. Tình trạng này kéo dài có thể gây nhiễm trùng và ảnh hưởng đến các răng xung quanh.

4. Dấu hiệu nhận biết răng khôn mọc
Dấu hiệu và triệu chứng răng khôn mọc sẽ khác nhau ở mỗi người, tùy vào tình trạng mọc của răng. Tuy nhiên, khi răng khôn mọc sẽ xuất hiện những dấu hiệu sau đây:
- Sưng lợi vùng trong cùng: Khi răng khôn mọc, vùng lợi trong cùng của hàm tại vị trí răng mọc sẽ sưng tấy, gây khó chịu và đau, nhất là khi ăn nhai hoặc chạm vào. Sưng lợi có thể kéo dài và nghiêm trọng hơn nếu răng khôn mọc lệch, lợi trùm, răng không trồi lên được.
- Đau nhức lan lên thái dương/đầu/ tai: Khi răng khôn mọc, cơn đau có thể lan lên vùng thái dương, đầu/tai. Đây là dấu hiệu cho thấy răng khôn mọc lên đang chèn ép răng kế cận hoặc không đủ không gian để mọc lên đúng vị trí.
- Há miệng hạn chế (cứng hàm): Dấu hiệu này xuất hiện khi răng khôn mọc lên, gây áp lực lên cơ hàm và khớp khiến việc há miệng để ăn nhai trở nên khó khăn và đau đớn.
- Hôi miệng, khó vệ sinh: Đây là dấu hiệu thường gặp khi răng khôn mọc không đúng vị trí và có một phần bị ẩn dưới lợi (lợi trùm). Lúc này phần che phủ của răng khôn sẽ trở thành môi trường cho vi khuẩn phát triển, thức ăn mắc kẹt, gây hôi miệng.
- Lợi trùm chảy máu, mủ: Răng khôn mọc một phần, bị lợi trùm có thể dễ tổn thương và chảy máu hoặc mủ. Dấu hiệu này cho thấy răng khôn mọc lên đã bị nhiễm trùng và viêm lợi, khiến vùng lợi quanh răng khôn bị sưng tấy và đau đớn.
- Sốt nhẹ, mệt: Dấu hiệu này cho thấy cơ thể phản ứng với viêm nhiễm hoặc áp lực mà răng khôn mọc lên gây ra. Nếu sốt kèm theo các triệu chứng sưng đau lợi kéo dài, khách hàng nên đến nha khoa để bác sĩ thăm khám.

5. Biến chứng do răng số 8 gây ra
Răng khôn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe răng miệng nếu mọc không đúng vị trí, mọc ngầm, lệch, kẹt. Dưới đây là những biến chứng thường gặp do răng số 8 gây ra:
- Viêm lợi trùm tái phát: Khi răng khôn không đủ không gian để mọc, một phần bị lợi che phủ (lợi trùm), có thể bị viêm nhiễm, dẫn đến tình trạng sưng tấy, đỏ, đau và chảy mủ. Viêm lợi trùm thường tái phát nhiều lần, gây khó chịu và đau đớn, đặc biệt khi ăn hoặc khi vệ sinh răng miệng.
- Sâu răng số 7 (răng hàm quan trọng để nhai): Răng khôn mọc lệch, không đúng vị trí có thể chèn ép răng số 7, tạo ra khe hở giữa răng số 7 và răng số 8 khiến thức ăn dễ mắc kẹt, vi khuẩn phát triển và gây sâu răng. Răng số 7 rất quan trọng trong việc nhai thức ăn, vì vậy nếu bị sâu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn nhai.
- Tiêu xương quanh răng 7: Răng khôn mọc lệch, tạo áp lực lên răng số 7 có thể làm suy yếu và làm giảm mật độ xương quanh răng số 7. Tiêu xương không chỉ làm yếu cấu trúc răng miệng mà còn có thể gây mất răng nếu không được điều trị kịp thời.
- Áp xe – nhiễm trùng – rò mủ: Răng khôn mọc lệch, ngầm/kẹt có thể dẫn đến áp xe hoặc nhiễm trùng. Áp xe có thể tạo thành túi mủ, gây sưng tấy, đau đớn và đôi khi lan ra các khu vực xung quanh như má hoặc cổ. Nếu không điều trị, nhiễm trùng có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng hơn, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân.
- Nang quanh thân răng: Khi răng khôn mọc ngầm, lệch và bị chặn lại trong xương hoặc lợi, có thể hình thành nang quanh thân răng. Nang này chứa dịch lỏng và có thể gây sưng tấy, đau nhức và làm hỏng các răng xung quanh. Nếu không được điều trị, nang có thể làm tổn hại đến cấu trúc xương hàm, dẫn đến mất răng.
- Hôi miệng kéo dài: Răng khôn mọc lệch, lợi trùm có thể gây hôi miệng kéo dài do thức ăn và vi khuẩn mắc kẹt không được làm sạch. Điều này cũng sẽ làm tăng nguy cơ hình thành mảng bám và sâu răng.
- Ảnh hưởng khớp thái dương hàm: Răng khôn mọc không đúng cách, đặc biệt là mọc lệch hoặc bị kẹt trong xương có thể gây áp lực lên khớp thái dương hàm – khớp nối giữa hàm dưới và xương sọ. Điều này có thể dẫn đến đau khớp hàm, khó mở miệng hoặc đau khi nhai.
- Ảnh hưởng chỉnh nha (niềng răng): Khi niềng răng, sự phát triển của răng số 8 có thể gây cản trở hoặc làm thay đổi cấu trúc của hàm và các răng xung quanh, ảnh hưởng đến kết quả của quá trình niềng răng. Điều này đặc biệt quan trọng khi răng khôn mọc lệch, đâm ngang hoặc ngầm vì có thể làm rối loạn quá trình điều chỉnh và sắp xếp lại các răng.

6. Khi nào nên và KHÔNG CẦN nhổ răng khôn (Răng số 8)
Nhổ răng khôn là giải pháp thường được bác sĩ chỉ định khi răng khôn mọc lệch, ngầm, kẹt hoặc gây ra biến chứng. Tuy nhiên, quyết định nhổ răng khôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có tình trạng mọc của răng và sức khỏe tổng quát của khách hàng.
6.1. Khi nào nên nhổ răng khôn?
Răng khôn nên được nhổ bỏ nếu có những dấu hiệu, triệu chứng sau đây:
- Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm đã hoặc đang có nguy cơ gây biến chứng cho sức khỏe răng miệng
- Răng khôn mọc thẳng nhưng không có răng đối diện ăn khớp, gây trồi dài và lở loét nướu đối diện
- Răng khôn bị sâu hoặc mắc bệnh nha chu
- Nhổ răng khôn theo yêu cầu khi niềng răng, làm răng giả.
6.2. Khi nào KHÔNG CẦN nhổ răng khôn?
Răng khôn có thể không cần nhổ bỏ nếu thuộc các trường hợp sau:
- Răng khôn mọc thẳng, bình thường và không gây biến chứng
- Khách hàng mắc các bệnh lý toàn thân khó kiểm soát như tiểu đường, tim mạch, rối loạn đông máu…
- Răng khôn liên quan (mọc gần) trực tiếp đến cấu trúc giải phẫu quan trọng như dây thần kinh, xoang hàm. Việc nhổ bỏ răng khôn trong trường hợp này có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như tổn thương thần kinh, gây tê liệt hoặc đau nhức kéo dài. Lúc này bác sĩ sẽ cân nhắc rất kỹ trước khi quyết định nhổ răng khôn và có thể khuyên khách hàng tìm các phương án điều trị khác.

7. Quy trình và phương pháp nhổ răng khôn
Nhổ răng khôn là một thủ thuật nha khoa phổ biến nhưng đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác để tránh các biến chứng. Quy trình nhổ răng khôn có thể thay đổi tùy theo tình trạng cụ thể của mỗi người, nhưng về cơ bản các bước thực hiện sẽ giống nhau. Việc lựa chọn phương pháp nhổ răng cũng ảnh hưởng đến kết quả và sự phục hồi của khách hàng
7.1. Quy trình nhổ răng khôn chuẩn Y khoa
Thủ thuật nhổ răng khôn chuẩn Y khoa tại các cơ sở nha khoa uy tín cần tuân thủ quy trình theo các bước sau:
- Bước 1 – Thăm khám, chụp X-quang để xác định vị trí và hướng mọc: Bác sĩ sẽ thăm khám tổng quát, chụp X-quang để xác định chính xác vị trí và hướng mọc của răng. Điều này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng răng khôn mọc lệch, mọc ngầm hoặc mọc gần các cấu trúc quan trọng như dây thần kinh và xoang hàm.
- Bước 2 – Vệ sinh sát khuẩn khoang miệng và gây tê tại chỗ: Thao tác này giúp loại bỏ vi khuẩn và đảm bảo khách hàng không cảm thấy đau trong quá trình nhổ răng.
- Bước 3 – Thực hiện tiểu phẫu nhổ răng: Bác sĩ tiến hành nhổ răng bằng cách rạch nướu để tiếp cận răng, chia cắt răng nếu cần để dễ dàng lấy răng ra ngoài mà không làm tổn thương các mô xung quanh.
- Bước 4 – Khâu vết thương, cầm máu và kê đơn thuốc: Bác sĩ sẽ khâu vết thương để giúp vết thương lành lại nhanh chóng và tránh nhiễm trùng. Tiếp đến, bác sĩ sẽ dùng gạc để ép vào vết thương nhằm ngừng chảy máu. Sau đó, khách hàng sẽ được bác sĩ kê đơn thuốc giảm đau, kháng viêm và hướng dẫn cách chăm sóc sau nhổ răng để giúp quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.
7.2. Phương pháp nhổ răng khôn
Hiện nay, nhổ răng khôn được thực hiện chủ yếu theo 2 phương pháp sau đây:
Nhổ răng khôn phương pháp truyền thống
Đây là phương pháp sử dụng các công cụ như kìm, bẩy và dao phẫu thuật để thực hiện việc nhổ răng. Bác sĩ sẽ sử dụng các công cụ này để nắm và kéo răng khôn ra khỏi ổ răng.
Phương pháp này đã được sử dụng từ lâu và hiệu quả trong nhiều trường hợp, nhưng có thể gây đau đớn và mất thời gian phục hồi lâu hơn. Đặc biệt khi răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm, phương pháp truyền thống có thể cần đến các thao tác phức tạp hơn.
Nhổ răng khôn bằng công nghệ Piezotome
Piezotome là công nghệ nhổ răng hiện đại, sử dụng sóng siêu âm để cắt dây chằng quanh răng khôn, giúp việc nhổ răng trở nên nhẹ nhàng và ít đau đớn hơn. Công nghệ Piezotome giúp giảm thiểu chảy máu, giảm đau sau phẫu thuật và rút ngắn thời gian hồi phục.
Ưu điểm của phương pháp Piezotome là ít xâm lấn nên giúp giảm tổn thương mô mềm và xương quanh răng khôn. Đây là một lựa chọn thích hợp cho những trường hợp răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm.

8. Chi phí nhổ răng khôn
Chi phí nhổ răng khôn sẽ khác nhau giữa các cơ sở nha khoa, tình trạng mọc của răng, phương pháp nhổ… Tại Nha khoa Quốc tế Việt Pháp – đơn vị nha khoa với gần 17 năm phát triển, giá nhổ răng khôn chỉ từ 1.500.000 VNĐ/Răng.
Đặc biệt: Hiện nha khoa đang có ưu đãi nhổ răng khôn chỉ từ 500.000 VNĐ/Răng, áp dụng tại hai cơ sở:
- Số 74 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Hà Nội
- Cơ sở Hà Đông tại số 358 Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Khách hàng có thể tham khảo bảng giá nhổ răng khôn chi tiết tại Nha khoa Quốc tế Việt Pháp sau đây:
| Dịch vụ | Giá niêm yết (VNĐ) |
| Rạch lợi trùm | 1.100.000 VNĐ/ Răng |
| Nhổ răng khôn hàm trên | |
| Mọc thẳng | 1.500.000 VNĐ/ Răng |
| Mọc lệch | 2.000.000 VNĐ/ Răng |
| Mọc ngầm | 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/ Răng |
| Nhổ răng khôn hàm dưới | |
| Mọc thẳng | 2.000.000 VNĐ/ Răng |
| Mọc lệch 45 | 2.500.000 VNĐ/ Răng |
| Mọc lệch 90 | 3.000.000 VNĐ/ Răng |
| Mọc lệch ngầm | 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/ Răng |
| Nhổ răng ngầm | 5.000.000 -10.000.000 VNĐ/ Răng |
9. Chăm sóc sau khi nhổ răng khôn
Răng khôn sau khi nhổ cần được chăm sóc đúng cách để đảm bảo quá trình hồi phục nhanh chóng, giảm đau đớn và ngăn ngừa các biến chứng. Dưới đây là những hướng dẫn của bác sĩ về việc chăm sóc sau khi nhổ răng khôn để khách hàng có thể hồi phục tốt nhất.
- Cắn gạc 30 – 45 phút: Sau khi nhổ răng khôn, khách hàng cần cắn chặt gạc từ 30 – 45 phút để giúp đông máu và ngừng chảy máu. Việc này rất quan trọng để tránh tình trạng chảy máu kéo dài. Nếu máu vẫn tiếp tục chảy sau thời gian này, khách hàng có thể thay gạc mới và cắn tiếp cho đến khi máu ngừng chảy.
- Chườm lạnh 24 giờ đầu: Sau khi nhổ răng khôn, trong 24 giờ đầu khách hàng nên chườm lạnh để giảm sưng đau. Lưu ý chỉ chườm trong khoảng 15 – 20 phút một lần để tránh làm tổn thương mô mềm do quá lạnh.
- Tránh hút thuốc, dùng đồ nóng, cứng: Trong quá trình phục hồi sau khi nhổ răng khôn, khách hàng cần tránh hút thuốc, vì thuốc lá có thể làm chậm quá trình lành vết thương và dễ dẫn đến nhiễm trùng. Ngoài ra, khách hàng cũng nên tránh ăn đồ nóng vì nhiệt độ cao có thể làm tan cục máu đông, làm chậm quá trình lành vết thương và gây chảy máu lại. Ăn đồ cứng cũng có thể gây tổn thương cho vết thương chưa lành, vì vậy nên tránh chúng trong ít nhất vài ngày đầu.
- Ăn đồ mềm 1 – 3 ngày: Để giúp vết thương nhổ răng khôn nhanh lành, trong 1 – 3 ngày đầu sau khi nhổ răng khôn, khách hàng nên ưu tiên ăn đồ mềm, dễ nuốt như cháo, súp, canh… Lưu ý hãy ăn khi các món ăn không quá nóng/lạnh để tránh gây kích ứng cho vết thương.
- Uống thuốc đúng đơn và tái khám: Các loại thuốc bác sĩ kê đơn như thuốc giảm đau, kháng viêm, kháng sinh cần được sử dụng đúng liều lượng và thời gian, tuyệt đối không tự ý thay thuốc và dừng uống. Khách hàng nên tái khám theo lịch hẹn với bác sĩ để đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra suôn sẻ và không có biến chứng. Nếu có dấu hiệu bất thường cần liên hệ ngay với bác sĩ.

10. Phòng ngừa biến chứng răng khôn
Dưới đây là một số cách giúp phòng ngừa biến chứng răng khôn theo tư vấn của bác sĩ, khách hàng có thể áp dụng:
- Khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần: Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất để phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến răng khôn. Khách hàng nên đi khám nha khoa ít nhất 6 tháng một lần để kiểm tra tình trạng răng miệng và theo dõi sự phát triển của răng khôn. Trong mỗi lần khám, bác sĩ sẽ kiểm tra, phát hiện sớm các dấu hiệu mọc lệch, mọc ngầm hoặc các vấn đề khác như viêm lợi, sâu răng hoặc áp xe, từ đó điều trị để tránh biến chứng.
- Chụp phim ở tuổi 16 – 18 để đánh giá sớm: Bác sĩ khuyến cáo, nên thực hiện chụp X-quang ở độ tuổi 16 – 18 để đánh giá sự phát triển của răng khôn. Việc chụp phim sẽ giúp phát hiện sớm tình trạng răng khôn mọc lệch, ngầm, kẹt mà mắt thường không thấy được. Việc này sẽ giúp bác sĩ đưa ra quyết định xử lý sớm, giảm nguy cơ biến chứng do răng khôn gây ra.
- Nhổ sớm: Răng khôn được nhổ sớm (18 – 25 tuổi) khi chân răng chưa hoàn thiện, xương hàm mềm sẽ giúp lành thương nhanh hơn, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và bảo vệ răng 7 (răng hàm có chức năng ăn nhai quan trong). Bởi vì răng khôn mọc lệch thường chèn ép, sâu răng hoặc thậm chí tiêu xương quanh răng số 7.

Răng khôn hay răng số 8 là răng mọc cuối cùng trên cung hàm, khi các răng khác đã mọc lên ổn định. Vị trí của răng số 8 là trong cùng hàm, sau răng số 7. Răng khôn mọc muộn nên thường mọc lệch, ngầm, ngang hoặc kẹt trong xương hàm/nướu, gây nhiều biến chứng nguy hiểm.
Nhổ răng khôn là giải pháp thường được đưa ra nhằm loại bỏ các răng khôn mọc sai vị trí, lệch, ngầm, từ đó bảo vệ răng số 7 cũng như giảm nguy cơ biến chứng viêm nhiễm. Quy trình nhổ răng khôn cần được thực hiện đúng chuẩn y khoa, do bác sĩ có chuyên môn thực hiện để tránh những rủi ro không đáng có. Hy vọng qua bài viết này, khách hàng đã hiểu răng khôn là răng số mấy, dấu hiệu khi mọc và biến chứng thường gặp khi mọc răng khôn, từ đó có biện pháp xử lý phù hợp.
Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về nhổ răng khôn cũng như các vấn đề răng miệng khác và đặt lịch khám bác sĩ nhanh nhất.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ chuyên khoa Răng hàm mặt – Đại học Y Hà Nội
- Thành viên Hiệp hội Implant thế giới (ICOI)
