Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / [Hỏi đáp] Có nên trám răng thưa? Các vật liệu trám và chi phí từ 300.000 VNĐ/ răng 

[Hỏi đáp] Có nên trám răng thưa? Các vật liệu trám và chi phí từ 300.000 VNĐ/ răng 

16/05/2026
Cố vấn chuyên môn: BSCKI LÝ THỊ VÂN ANH

Mục lục

  1. 1. Trám răng thưa khi nào?
  2. 2. Khi nào không nên trám răng thưa?
  3. 3. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp trám răng thưa
  4. 4. Các loại vật liệu trám răng thưa phổ biến
  5. 5. Quy trình thực hiện trám răng thưa chuẩn y khoa
  6. 6. Trám răng thưa giữ được bao lâu?
  7. 7. Chi phí và độ bền khi trám răng thưa
  8. 8. Cách chăm sóc sau khi trám răng thưa

Câu hỏi: “Bác sĩ cho tôi hỏi, tôi bị thưa hai răng cửa từ khá lâu nên hơi mất tự tin khi cười và giao tiếp. Tôi đang phân vân không biết trường hợp của mình có nên trám răng thưa không? Sau khi trám có tự nhiên không và giữ được trong bao lâu? Ngoài ra, phương pháp này có ảnh hưởng gì đến răng thật về sau không ạ? Mong bác sĩ giải đáp, tôi xin cảm ơn” (Huyền My – Hà Tĩnh)

Trả lời: Chào chị Huyền My, với thắc mắc bị thưa 2 răng cửa có nên trám không, BSCKI Lý Thị Vân Anh – Giám đốc chuyên môn hệ thống Nha khoa Quốc tế Việt Pháp đưa ra giải đáp như sau: 

“Trường hợp răng cửa bị thưa nhẹ đến vừa thì hoàn toàn có thể trám răng thẩm mỹ để cải thiện khe hở và tăng tính thẩm mỹ khi cười. Trám răng là phương pháp khá phổ biến vì thực hiện nhanh, ít xâm lấn và thường không cần mài nhiều răng thật.

Hiện nay, vật liệu trám thẩm mỹ có màu sắc khá tự nhiên nên sau khi thực hiện, răng nhìn hài hòa và khó nhận ra đã can thiệp nếu được làm đúng kỹ thuật. Về độ bền, miếng trám có thể duy trì khoảng 3–7 năm hoặc lâu hơn tùy vào kích thước khe thưa, chất liệu trám, kỹ thuật thực hiện và thói quen ăn nhai cũng như chăm sóc răng miệng của mỗi người. 

Tuy nhiên, nếu khe răng quá lớn, khớp cắn không đều hoặc có tình trạng răng lệch nhiều thì bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp khác như niềng răng hoặc dán sứ veneer để đạt hiệu quả lâu dài và thẩm mỹ hơn.

Tốt nhất bạn nên đến nha khoa để bác sĩ kiểm tra trực tiếp tình trạng răng, từ đó tư vấn phương án phù hợp và an toàn nhất cho mình nhé.”

Sau đây hãy cùng tìm hiểu chi tiết về kỹ thuật trám răng thưa, quy trình thực hiện, độ bền cũng như chi phí khi trám răng thưa để chị Huyền My và các khách hàng khác hiểu rõ hơn.

1. Trám răng thưa khi nào?

Trám răng thưa là kỹ thuật nha khoa sử dụng vật liệu nhân tạo để lấp đầy khoảng trống giữa các răng, giúp răng khít lại và đều đẹp hơn, từ đó cải thiện sự hài hòa và thẩm mỹ cho hàm răng. Hiện nay, vật liệu trám được sử dụng phổ biến là Composite thẩm mỹ nhờ màu sắc tự nhiên, độ bám dính tốt và hạn chế phải mài răng thật.

Các trường hợp nên thực hiện trám răng thưa

Trám răng thưa phù hợp với những trường hợp sau đây:

  • Răng cửa bị hở kẽ ở mức độ nhẹ, thường dưới 2mm 
  • Răng bị sứt mẻ, mòn cổ chân răng hoặc vỡ nhẹ, trám răng sẽ phục hồi, cải thiện hình dạng răng, hạn chế ê buốt và hỗ trợ bảo vệ cấu trúc răng thật tốt hơn.
  • Răng có hình dáng không đều, răng ngắn hoặc bị ố vàng, trám răng sẽ giúp răng cân đối và hài hòa hơn với tổng thể khuôn mặt, nụ cười tự tin và thẩm mỹ hơn.
Trám răng thưa là kỹ thuật nha khoa sử dụng vật liệu nhân tạo để lấp đầy khoảng trống giữa các răng, giúp răng khít lại và đều đẹp hơn, cải thiện thẩm mỹ cho hàm răng
Trám răng thưa là kỹ thuật nha khoa sử dụng vật liệu nhân tạo để lấp đầy khoảng trống giữa các răng, giúp răng khít lại và đều đẹp hơn, cải thiện thẩm mỹ cho hàm răng

2. Khi nào không nên trám răng thưa?

Trám răng thưa được lựa chọn nhiều nhờ quy trình nhanh và ít xâm lấn. Tuy nhiên không phải trường hợp nào cũng nên áp dụng phương pháp này. Dưới đây là những trường hợp không nên trám răng thưa:

  • Khe thưa giữa các răng quá lớn: Lúc này sử dụng vật liệu trám để lấp đầy khoảng thưa có thể khiến thân răng trở nên to bất thường, mất cân đối và thiếu tự nhiên.
  • Sai khớp cắn nặng: Những người bị khớp cắn lệch, cắn sâu, cắn ngược hoặc lực nhai phân bố không đều thường không phù hợp để trám răng thưa. Khi khớp cắn không ổn định, vùng răng được trám có thể chịu áp lực lớn, làm giảm độ bền và ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai lâu dài.
  • Răng mọc lệch nhiều: Những trường hợp răng mọc chen chúc, xoay lệch hoặc không đều nhiều, trám răng sẽ khó mang lại hiệu quả thẩm mỹ tối ưu. Việc chỉ lấp đầy khe hở có thể khiến tổng thể hàm răng vẫn thiếu hài hòa.
  • Có bệnh lý nha chu chưa điều trị ổn định: Những trường hợp đang bị viêm nướu, viêm nha chu, tụt lợi hoặc răng lung lay cần được điều trị ổn định trước khi thực hiện trám thẩm mỹ. Nếu mô nướu và chân răng chưa khỏe mạnh, trám răng có thể không đảm bảo độ bám dính tốt và làm tăng nguy cơ viêm nhiễm kéo dài.
Khi nào không nên trám răng thưa?
Khi nào không nên trám răng thưa?

Trong những trường hợp này, tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể tư vấn một số phương pháp phù hợp hơn sau đây thay vì trám răng. 

  • Niềng răng: Phù hợp với các trường hợp răng thưa kèm lệch lạc hoặc sai khớp cắn. Niềng răng giúp dịch chuyển răng về đúng vị trí, cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.
  • Bọc răng sứ: Phù hợp với những khách hàng có răng thưa nặng kèm xỉn màu, hình thể răng không đều hoặc tổn thương men răng. Bọc sứ có thể giúp cải thiện thẩm mỹ toàn diện hơn.
  • Kết hợp nhiều phương pháp: Một số trường hợp bác sĩ có thể cần kết hợp niềng răng, điều trị nha chu và trám hoặc phục hình sứ để đạt hiệu quả tối ưu về cả thẩm mỹ và chức năng.

3. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp trám răng thưa

Trám răng thưa là phương một trong những phương pháp thẩm mỹ nha khoa được nhiều người lựa chọn nhờ thực hiện nhanh, ít xâm lấn và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, trám răng thẩm mỹ vẫn có những ưu điểm và hạn chế nhất định như sau:

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ tự nhiên: Vật liệu trám (đặc biệt là Composite) có màu sắc khá tương đồng với răng thật, giúp nụ cười tự nhiên và khó nhận ra dấu hiệu can thiệp nha khoa.
  • Tiết kiệm thời gian: Quy trình trám răng nhanh chóng, chỉ mất từ 15 – 30 phút thực hiện cho mỗi kẽ răng và có thể hoàn tất trong một lần hẹn. Nhờ đó khách hàng có thể sinh hoạt bình thường mà không cần thời gian nghỉ dưỡng quá lâu.
  • Bảo tồn răng thật tối đa: Trám răng không cần mài răng hoặc xâm lấn sâu vào cấu trúc răng, giúp bảo vệ men răng tự nhiên và giảm nguy cơ ảnh hưởng đến cấu trúc răng về lâu dài.
  • Chi phí thấp: Chi phí trám răng rẻ hơn đáng kể so với các phương pháp khác là bọc răng sứ hay dán sứ Veneer

Hạn chế của trám răng thưa:

Trám răng thưa vẫn tồn tại một số điểm hạn chế mà khách hàng cần cân nhắc trước khi thực hiện hiện:

  • Độ bền không cao bằng các phương pháp phục hình sứ. Miếng trám có thể bị mòn, bong hoặc cần phục hồi lại sau một thời gian sử dụng, tùy vào thói quen ăn nhai và chăm sóc răng miệng.
  • Dễ bị bong tróc nếu chịu lực nhai lớn hoặc ăn đồ quá cứng, cắn vật cứng
  • Vật liệu (đặc biệt là Composite) có thể bị đổi màu theo thời gian, nhất là khi thường xuyên dùng cà phê, trà đậm màu, thuốc lá hoặc thực phẩm có màu sẫm.
Ưu điểm và hạn chế của phương pháp trám răng thưa
Ưu điểm và hạn chế của phương pháp trám răng thưa

4. Các loại vật liệu trám răng thưa phổ biến

Trong kỹ thuật trám răng thẩm mỹ, vật liệu sử dụng đóng vai trò rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng ăn nhai sau khi trám. Tùy vào vị trí răng, mức độ khe thưa và nhu cầu của từng người, bác sĩ sẽ tư vấn loại vật liệu phù hợp nhất.

Hiện nay trong trám răng nha khoa thường sử dụng các loại vật liệu sau đây:

  • Composite: Loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ tính thẩm mỹ cao, màu sắc trùng với răng thật và giá thành hợp lý, dễ chỉnh sửa và phục hình khi cần. Tuy nhiên, vật liệu này có thể bị đổi màu theo thời gian nếu thường xuyên sử dụng cà phê, trà, thuốc lá hoặc thực phẩm đậm màu. 
  • Sứ Inlay – Onlay: Vật liệu phục hình có độ bền vượt trội (lên đến 10 năm hoặc hơn), không đổi màu và chịu lực tốt. Tuy nhiên, chi phí cao hơn và quy trình thực hiện cũng phức tạp.
  • GIC (Glass Ionomer Cement): Vật liệu thường dùng cho răng ít chịu lực hoặc răng trẻ em. Ưu điểm của GIC là có khả năng giải phóng fluoride giúp ngừa sâu răng và bảo vệ men răng tốt hơn. Tuy nhiên, độ bền và tính thẩm mỹ của GIC thường không cao bằng Composite hoặc sứ nên ít được sử dụng cho vùng răng cửa cần thẩm mỹ cao.
  • Các vật liệu khác: Kỹ thuật trám răng cũng có thể sử dụng một số vật liệu khác như:
    • Amalgam: Độ bền cao nhưng kém thẩm mỹ
    • Vàng hoặc kim loại quý: Vật liệu đắt tiền, thường dùng để phục hình cho răng hàm cần chịu lực lớn
Các loại vật liệu trám răng thưa phổ biến
Các loại vật liệu trám răng thưa phổ biến

5. Quy trình thực hiện trám răng thưa chuẩn y khoa

Để đảm bảo tính thẩm mỹ, độ bền và hạn chế nguy cơ bong tróc hoặc viêm nhiễm về sau, trám răng thưa cần được thực hiện theo quy trình chuẩn y khoa, đúng kỹ thuật và đảm bảo các tiêu chuẩn vô khuẩn trong nha khoa. 

Quy trình thực hiện trám răng thưa thường trải qua các bước cơ bản như sau:

  • Bước 1 – Thăm khám và tư vấn: Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng răng, bệnh lý răng miệng và khoảng cách khe thưa, từ đó đưa ra đánh giá tổng quan để tư vấn loại vật liệu phù hợp và lựa chọn phương pháp phục hình tối ưu cho từng trường hợp. 
  • Bước 2 – Vệ sinh răng miệng: Bác sĩ làm sạch vùng răng cần trám để đảm bảo độ bám dính và tránh viêm nhiễm hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ của miếng trám sau khi thực hiện.
  • Bước 3 – Tiến hành trám răng: Bác sĩ đưa vật liệu trám lên răng, tạo hình thẩm mỹ và sử dụng đèn chiếu (UV/Laser) để làm cứng vật liệu, tăng độ bám chắc lên bề mặt răng. Bước này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ thuật cao để đảm bảo miếng trám có màu sắc tự nhiên, không lộ dấu vết phục hình.
  • Bước 4 – Đánh bóng và kiểm tra: Bác sĩ mài nhẵn bề mặt và kiểm tra khớp cắn để người bệnh không cảm thấy cộm vướng, khó chịu hoặc ảnh hưởng đến quá trình ăn nhai sau khi trám.
Quy trình thực hiện trám răng thưa chuẩn y khoa
Quy trình thực hiện trám răng thưa chuẩn y khoa

6. Trám răng thưa giữ được bao lâu?

Tuổi thọ của miếng trám răng thưa không cố định mà sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như kỹ thuật thực hiện, chất liệu sử dụng, cách chăm sóc răng miệng sau khi trám.

Thông thường miếng trám răng thưa có thể giữ được khoảng 3 – 7 năm hoặc lâu hơn nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt.

Yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của miếng trám răng thưa

Độ bền của miếng trám phụ thuộc vào các yếu tố sau đây:

  • Tay nghề và kỹ thuật bác sĩ: Đây là yếu tố rất quan trọng quyết định đến độ bám dính, tính thẩm mỹ và tuổi thọ của miếng trám. Nếu bác sĩ tạo hình không chuẩn hoặc xử lý bề mặt răng chưa tốt, miếng trám có thể dễ bong, hở viền hoặc gây cảm giác cộm vướng khi ăn nhai. Còn khi được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn và kỹ thuật tốt, miếng trám sẽ có độ khít sát cao và tự nhiên hơn.
  • Chất liệu sử dụng: Mỗi loại vật liệu sẽ có độ bền khác nhau. Composite là vật liệu phổ biến nhờ tính thẩm mỹ cao và chi phí hợp lý, tuy nhiên độ bền thường thấp hơn so với phục hình sứ. Ngoài ra, chất lượng vật liệu cũng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, chống bám màu và tuổi thọ lâu dài của miếng trám.
  • Thói quen ăn uống và vệ sinh: Sau khi trám răng, các thói quen sinh hoạt hằng ngày sẽ tác động trực tiếp đến độ bền của vật liệu. Theo đó:
    • Thường xuyên ăn đồ quá cứng, cắn vật cứng, nghiến răng hoặc sử dụng nhiều thực phẩm đậm màu như cà phê, trà, thuốc lá có thể khiến miếng trám dễ bong, sứt hoặc đổi màu nhanh hơn.
    • Duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách và tái khám nha khoa định kỳ sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và giữ tính thẩm mỹ của miếng trám tốt hơn.
Trám răng thưa có thể giữ được khoảng 3 – 7 năm hoặc lâu hơn nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt
Trám răng thưa có thể giữ được khoảng 3 – 7 năm hoặc lâu hơn nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt

7. Chi phí và độ bền khi trám răng thưa

Chi phí và thời gian sử dụng của miếng trám răng thưa sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu sử dụng, tình trạng răng thực tế, kỹ thuật thực hiện và chế độ chăm sóc răng miệng sau điều trị.

Chi phí trám răng thưa hiện nay

Chi phí dao động từ 300.000 – 1.000.000 VNĐ/răng đối với vật liệu Composite. Với phương pháp sử dụng vật liệu trám sứ Inlay/Onlay sẽ có giá cao hơn, từ 5.000.000 VNĐ/răng.

Độ bền của răng trám 

Tuổi thọ của miếng trám sẽ khác nhau tùy theo loại vật liệu và cách chăm sóc sau khi thực hiện. Thông thường

  • Trám bằng vật liệu Composite: Thường duy trì từ 2 – 5 năm 
  • Trám bằng vật liệu sứ: Có thể lên trên 10 năm, nếu được chăm sóc tốt và đúng cách.
Chi phí và thời gian sử dụng của miếng trám răng thưa sẽ phụ thuộc vào loại vật liệu sử dụng, tình trạng răng thực tế, kỹ thuật thực hiện và chế độ chăm sóc răng miệng sau điều trị
Chi phí và thời gian sử dụng của miếng trám răng thưa sẽ phụ thuộc vào loại vật liệu sử dụng, tình trạng răng thực tế, kỹ thuật thực hiện và chế độ chăm sóc răng miệng sau điều trị

8. Cách chăm sóc sau khi trám răng thưa

Sau khi trám răng thưa, việc chăm sóc đúng cách đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì độ bền, tính thẩm mỹ và hạn chế nguy cơ bong tróc hoặc đổi màu của miếng trám. Khách hàng có thể áp dụng các cách chăm sóc sau đây:

  • Hạn chế cắn đồ quá cứng: Trong thời gian đầu sau khi trám, khách hàng nên tránh sử dụng răng để cắn trực tiếp các thực phẩm quá cứng như đá lạnh, xương, hạt cứng hoặc dùng răng để mở nắp chai, xé bao bì. Những tác động lực mạnh có thể khiến miếng trám bị nứt, sứt hoặc bong khỏi bề mặt răng, nhất là khi trám khe thưa lớn.
  • Giảm thực phẩm dễ gây xỉn màu: Một số vật liệu trám, đặc biệt là Composite, có thể bị bám màu theo thời gian nếu thường xuyên tiếp xúc với thực phẩm hoặc đồ uống đậm màu. Cho nên khách hàng nên hạn chế sử dụng cà phê, trà đặc, nước ngọt có màu, thuốc lá, thực phẩm nhiều phẩm màu. Nếu sử dụng nên súc miệng hoặc vệ sinh răng ngay sau đó để giảm nguy cơ xỉn màu miếng trám.
  • Đánh răng đúng cách: Khách hàng nên đánh răng đều đặn ít nhất 2 lần/ngày để loại bỏ mảng bám và hạn chế vi khuẩn tích tụ quanh vùng răng đã trám. Nên sử dụng bàn chải lông mềm và chải nhẹ nhàng theo chiều dọc hoặc xoay tròn để tránh tạo áp lực quá mạnh lên miếng trám và mô nướu xung quanh.
  • Dùng chỉ nha khoa: Nên duy trì thói quen sử dụng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để làm sạch thức ăn ở kẽ răng. Cách này sẽ giúp hạn chế viêm nướu, sâu răng vùng tiếp giáp và hỗ trợ duy trì độ bền của miếng trám lâu hơn.
  • Tái khám nha khoa định kỳ: Sau khi trám răng, người bệnh nên khám nha khoa định kỳ khoảng 6 tháng/lần để bác sĩ kiểm tra tình trạng miếng trám, khớp cắn và sức khỏe răng miệng tổng thể. Nếu phát hiện miếng trám có dấu hiệu bong, mòn hoặc đổi màu, bác sĩ có thể xử lý sớm để tránh ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.
Cách chăm sóc sau khi trám răng thưa 
Cách chăm sóc sau khi trám răng thưa

Trám răng thưa là phương pháp thẩm mỹ nha khoa được nhiều người lựa chọn nhờ ưu điểm thực hiện nhanh, ít xâm lấn và cải thiện thẩm mỹ và chức năng ăn nhai tốt. Tuổi thọ của miếng trám răng thưa có thể cao nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc đúng cách sau phục hình. Tùy vào mức độ thưa, vật liệu sử dụng mà chi phí trám răng thưa sẽ khác nhau. 

Hy vọng với những thông tin vừa được cung cấp ở trên, khách hàng đã hiểu rõ về kỹ thuật trám răng thưa, trường hợp nên và không nên trám cũng như quy trình thực hiện, chi phí và cách chăm sóc sau khi phục hình. 

Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về dịch vụ trám răng và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh nhất.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.

Chia sẻ:
Bs VA 400x536 2
BSCKI LÝ THỊ VÂN ANH
  • Tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội chuyên ngành Răng Hàm Mặt 
  • BSCKI chuyên ngành Răng hàm mặt
  • Chứng chỉ hành nghề số: 028617/BYT-CCHN
  • Chứng nhận tham gia cập nhật kiến thức y khoa liên tục trong khám bệnh, chữa bệnh của Trường ĐH Văn Lang
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
0 0 đánh giá
Đánh giá
Đăng nhập
guest
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Tin liên quan
Sưng chân răng
15/05/2026

[Hỏi đáp] Tôi bị sưng chân răng đau phải làm sao? 3 cách điều trị tại nhà và nha khoa nhanh khỏi

Câu hỏi: “Khoảng vài ngày nay tôi bị sưng và đau vùng chân răng, phần lợi quanh răng có dấu...
Xem thêm
Răng lòi xỉ
13/05/2026

Tôi bị răng lòi xỉ phải làm sao? Nguyên nhân, tác hại và phương pháp điều trị hiệu quả

Răng lòi xỉ là tình trạng răng nanh mọc lệch, chồi lên cao hoặc nhô ra ngoài, thụt vào trong...
Xem thêm
Sưng nướu răng khôn
12/05/2026

Tôi sưng nướu răng khôn đau phải làm sao? Biến chứng , chế độ và phương pháp điều trị hiệu quả

Sưng nướu răng khôn là tình trạng nướu bị sưng và nhiễm trùng khi răng khôn mọc lên, gây đau...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng là gì – Lợi ích, quy trình, tác hại, giá từ 28 triệu/2 hàm
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
[Hỏi đáp] Có nên trám răng thưa? Các vật liệu trám và chi phí từ 300.000 VNĐ/ răng 
[Hỏi đáp] Có nên trám răng thưa? Các vật liệu trám và chi phí từ 300.000 VNĐ/ răng 
Sưng chân răng
[Hỏi đáp] Tôi bị sưng chân răng đau phải làm sao? 3 cách điều trị tại nhà và nha khoa nhanh khỏi
[Giải đáp] Tháo răng sứ có đau không? Quy trình và lưu ý quan trọng cần biết
[Giải đáp] Tháo răng sứ có đau không? Quy trình và lưu ý quan trọng cần biết
Niềng răng mắc cài hay trong suốt
Niềng răng mắc cài hay trong suốt? 5 điểm cần lưu ý trước khi lựa chọn 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 19h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ hàng đầu trong lĩnh vực nha khoa
giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp

  • Giới thiệu
  • Đội ngũ bác sĩ
  • Chứng nhận giải thưởng
  • Chính sách bảo hành
  • Bảo hiểm liên kết
  • Chính sách quyền riêng tư

Dịch vụ nổi bật

  • Trồng răng
  • Niềng răng
  • Bọc răng

Liên hệ

Cơ sở 1
Địa chỉ: 24 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 2
Địa chỉ: 29 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 3
Địa chỉ: Số 6 Thái Hà, Phường Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 4
Địa chỉ: Số 69 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 5
Địa chỉ: Số 119 Đường Huyền Quang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 6
Địa chỉ: Số 358 Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 7
Địa chỉ:
Số 74 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháptwiter Nha khoa Quốc Tế Việt PhápLinkedin Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Bọc răng sứ
    • Bọc răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Cercon
    • Răng sứ Zirconia
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x
wpDiscuz