Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / [Báo động] Ung thư răng nguy hiểm không? 90% nguyên nhân từ thói quen hàng ngày

[Báo động] Ung thư răng nguy hiểm không? 90% nguyên nhân từ thói quen hàng ngày

03/09/2025
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG

Mục lục

  1. 1. Ung thư răng là gì? 
  2. 2. Ai có nguy cơ mắc ung thư răng? 
  3. 2. Các dạng ung thư răng hiện nay
    1. 2.1. Ung thư nướu răng 
    2. 2.2. Ung thư tủy răng 
  4. 3. Triệu chứng nhận biết ung thư răng 
    1. 3.1. Dấu hiệu ung thư răng ban đầu thường gặp
    2. 3.2. Dấu hiệu tiến triển nghiêm trọng khi ung thư răng 
  5. 4. Nguyên nhân gây ung thư răng 
  6. 5. Cách chẩn đoán và điều trị ung thư răng 
    1. 5.1. Chẩn đoán ung thư răng 
    2. 5.2. Phương pháp điều trị ung thư răng
  7. 6. Cách phòng ngừa ung thư răng

Ung thư răng hay u răng là một dạng ung thư vùng miệng, xảy ra khi các tế bào niêm mạc vùng miệng phát triển bất thường và không được kiểm soát. Ung thư răng thường bị nhầm lẫn với các bệnh lý răng miệng. Sau đây hãy cùng Nha khoa Quốc tế Việt Pháp tìm hiểu về mức độ nguy hiểm của ung thư răng, các dạng ung thư răng thường gặp cũng như nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả.

1. Ung thư răng là gì? 

Ung thư răng hay còn gọi là u răng, là một dạng u hiếm gặp thuộc nhóm ung thư vùng miệng. Ung thư răng xuất phát từ sự tăng sinh bất thường và mất kiểm soát của các tế bào trong mô tạo răng hoặc phần còn sót lại của chúng. 

Dù đa phần các u răng là lành tính (>90%) nhưng chúng cũng có thể ác tính và có khả năng lan rộng, gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được phát hiện và có biện pháp điều trị kịp thời. 

Ung thư răng thường xuất hiện ở nam giới nhiều hơn so với nữ giới, chủ yếu gặp ở người trong độ tuổi trung niên. Vị trí thường xuất hiện của ung thư răng là xương hàm dưới với các dạng thường gặp nhất là u nguyên bào men hoặc u dạng nang sừng hóa.

Ung thư răng hay u răng là dạng u hiếm gặp, xuất phát từ sự tăng sinh bất thường và mất kiểm soát của các tế bào trong mô tạo răng
Ung thư răng hay u răng là dạng u hiếm gặp, xuất phát từ sự tăng sinh bất thường và mất kiểm soát của các tế bào trong mô tạo răng

2. Ai có nguy cơ mắc ung thư răng? 

Ung thư răng có thể gặp ở mọi đối tượng, tuy nhiên nguy cơ mắc cao hơn thường gặp ở những nhóm đối tượng sau đây:

  • Người trên 40 tuổi, đặc biệt là nam giới: Phần lớn các ca ung thư răng được ghi nhận ở người trung niên và lớn tuổi, đặc biệt là trên 40 tuổi. Lý do là các tế bào mô quanh răng có xu hướng tích lũy tổn thương theo thời gian. Ngoài ra, nam giới cũng có nguy cơ mắc ung thư răng cao hơn nữ, một phần do tỷ lệ hút thuốc lá, uống rượu và làm việc trong môi trường khói bụi cao hơn.
  • Người hút thuốc lá, uống rượu nặng: Khói thuốc tác động đến niêm mạc miệng và kích thích sự phát triển bất thường của mô quanh răng. Còn uống nhiều rượu sẽ làm khô niêm mạc, gây tổn thương mạn tính và tăng khả năng hấp thụ các chất gây ung thư trong thuốc lá. Sự kết hợp giữa thuốc lá và rượu là yếu tố nguy cơ cộng hưởng, làm tăng nguy cơ ung thư răng gấp nhiều lần so với từng yếu tố đơn lẻ.
  • Người có tiền sử nhiễm HPV (human papillomavirus): HPV là loại virus liên quan nhiều nhất với ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên một số chủng HPV nguy cơ cao như HPV-16, HPV-18 có thể gây biến đổi tế bào, hình thành u ác tính trong vùng răng, lợi, niêm mạc miệng.
  • Bệnh nhân từng xạ trị vùng đầu – cổ: Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư nhưng có thể gây tổn thương mô lành, bao gồm cả xương và mô mềm vùng miệng. Tổn thương do tia xạ có thể làm yếu cấu trúc xương hàm, tạo điều kiện cho sự xuất hiện hoặc tái phát các khối u.
  • Người có bệnh nướu mãn tính không điều trị: Viêm nướu, viêm nha chu mãn tính có thể gây viêm nhiễm dai dẳng, phá hủy mô nâng đỡ răng, tạo môi trường thuận lợi cho sự đột biến và tăng sinh bất thường của tế bào. Nếu không được kiểm soát, viêm mạn tính chính là nền tảng cho sự hình thành các u lành tính và ác tính trong vùng răng – nướu.
Ai có nguy cơ mắc ung thư răng?
Ai có nguy cơ mắc ung thư răng?

2. Các dạng ung thư răng hiện nay

Ung thư răng có nhiều dạng khác nhau nhưng phổ biến hai dạng sau đây:

2.1. Ung thư nướu răng 

Ung thư nướu răng là dạng ung thư xuất phát từ sự phát triển bất thường và không được kiểm soát của các tế bào niêm mạc miệng. 

Vị trí thường gặp: Có thể xuất hiện ở nướu hàm trên hoặc hàm dưới, vùng nướu dính, nhú kẽ răng. Bệnh có thể xâm lấn xương ổ răng/xương hàm và mô lân cận nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm.

Dấu hiệu điển hình: Triệu chứng nặng và diễn ra lâu. Cụ thể:

  • Sưng đau, xuất huyết nướu không rõ nguyên nhân 
  • Xuất hiện các mảng trắng, đỏ hoặc sẫm màu trên nướu
  • Sưng cổ họng 
  • Xuất hiện vết loét hoặc khối u trên nướu
  • Răng lung lay, mất răng bất ngờ
  • Sưng hàm, đau lan vùng tai, tê bì vùng nướu – môi hoặc hạch cổ to
  • Chảy máu, nứt hoặc lở loét trên nướu hay lưỡi, nướu răng có vết tổn thương lâu lành
  • Đau và khó nuốt, khó nói

Mức độ nguy hiểm: Ung thư nướu răng là căn bệnh nghiêm trọng và nguy hiểm, có thể lan rộng và xâm lấn mô xung quanh, thậm chí di căn tới các cơ quan lân cận hoặc con đường bạch huyết. Nếu được chẩn đoán và điều trị sớm, ung thư nướu răng có thể điều trị triệt để bằng biện pháp phẫu thuật hoặc xạ/hóa trị.

Ung thư nướu răng thường xuất hiện ở nướu hàm trên hoặc hàm dưới, vùng nướu dính, nhú kẽ răng
Ung thư nướu răng thường xuất hiện ở nướu hàm trên hoặc hàm dưới, vùng nướu dính, nhú kẽ răng

2.2. Ung thư tủy răng 

Ung thư tủy răng là một loại ung thư xuất phát từ mô tủy răng, do sự biến đổi mất kiểm soát của các tế bào trong mô tủy răng.

Vị trí: Xảy ra ở mô tủy răng – phần nằm bên trong cùng của răng, chứa mạch máu và các dây thần kinh. Tủy răng có vai trò cung cấp dưỡng chất cũng như hỗ trợ cho sự phát triển và hoạt động chức năng của răng.

Dấu hiệu điển hình: Ung thư tủy răng thường không có dấu hiệu hay triệu chứng điển hình và rõ ràng, đôi khi khách hàng chỉ gặp một số biểu hiện sau:

  • Đau răng kéo dài không rõ nguyên nhân
  • Răng tổn thương quanh chóp giống viêm nhiễm nhưng không đáp ứng điều trị nội nha
  • Răng bị lung lay, tê bì vùng môi, cằm
  • Sưng và biến dạng xương hàm, có thể kèm hạch cổ
  • Cần sinh thiết mô học để đưa ra chẩn đoán bệnh lý chính xác

Mức độ nguy hiểm: Ung thư tủy răng là một dạng ung thư răng rất hiếm gặp và được biết đến ít hơn các loại ung thư khác trong vùng miệng. Tuy nhiên, nếu mắc phải ung thư tủy răng mà không phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm, dẫn đến mất răng hoặc lây lan sang các vùng mô lân cận khác.

Ung thư tủy răng xuất phát từ mô tủy răng, do sự biến đổi mất kiểm soát của các tế bào trong mô tủy răng
Ung thư tủy răng xuất phát từ mô tủy răng, do sự biến đổi mất kiểm soát của các tế bào trong mô tủy răng

3. Triệu chứng nhận biết ung thư răng 

Ung thư răng thường diễn tiến âm thầm và dễ bị nhầm với các bệnh lý răng miệng như viêm loét, viêm nướu hay bệnh quanh răng. Dưới đây là các dấu hiệu giúp khách hàng nhận diện sớm ung thư răng.

3.1. Dấu hiệu ung thư răng ban đầu thường gặp

Ung thư răng có thể biểu hiện thông qua các dấu hiệu ban đầu thường gặp như sau: 

  • Vết loét lâu ngày không lành trên nướu, lưỡi hoặc niêm mạc khoang miệng (kéo dài khoảng 2 – 3 tuần), có thể rướm máu hoặc đau
  • Khối u hoặc vùng sưng bất thường hoặc dày lên của mô mềm trong miệng, môi hay má trong.
  • Nướu bị đổi màu, xuất hiện các mảng trắng, đỏ hoặc đỏ – trắng xen kẽ
  • Chảy máu bất thường xuất hiện ở nướu, lưỡi hoặc trong nước bọt, dù không bị chấn thương hay va chạm nào 
  • Đau hoặc tê vùng miệng: Cảm giác tê cứng hoặc đau âm ỉ ở một vùng cụ thể như lưỡi, nướu hoặc xương hàm. Cảm giác đau có thể tăng khi chạm vào nướu lúc ăn hoặc dùng chỉ nha khoa
  • Hơi thở có mùi hôi dai dẳng dù đã vệ sinh kỹ càng 
  • Viêm nướu kéo dài, khó đáp ứng điều trị
  • Xuất hiện vết loét đỏ ở lưỡi hoặc khoang miệng kèm cảm giác đau, sờ lên thấy cứng và dày
Dấu hiệu ung thư răng ban đầu thường gặp
Dấu hiệu ung thư răng ban đầu thường gặp

3.2. Dấu hiệu tiến triển nghiêm trọng khi ung thư răng 

Khi ung thư răng tiến triển nghiêm trọng, có thể xuất hiện một số triệu chứng như sau:

  • Khó khăn khi nhai hoặc nuốt, cảm giác vướng ở cổ họng, khàn tiếng hoặc khó nói
  • Răng lung lay không rõ nguyên nhân, thậm chí mất răng bất ngờ 
  • Biến dạng khuôn mặt, sưng xương hàm hoặc thay đổi hình dạng khuôn miệng
  • Sưng hạch bạch huyết ở cổ kéo dài
  • Sút cân nhanh không chủ ý, mệt mỏi 
  • Khít hàm và khó há miệng, hạn chế vận động lưỡi, hàm
  • Đau nhức lan lên vùng tai, đau đầu hoặc tê bì vùng môi 
Khó khăn khi nhai hoặc nuốt, cảm giác vướng ở cổ họng là dấu hiệu nghiêm trọng khi ung thư răng
Khó khăn khi nhai hoặc nuốt, cảm giác vướng ở cổ họng là dấu hiệu nghiêm trọng khi ung thư răng

4. Nguyên nhân gây ung thư răng 

Có rất nhiều nguyên nhân gây ung thư răng, trong đó có các nguyên nhân cụ thể như sau: 

  • Hút thuốc lá và uống rượu bia: Đây được xem là hai nguyên nhân chính làm tăng nguy cơ mắc ung thư răng. Theo nhiều nghiên cứu, thuốc lá chứa hơn 70 chất gây ung thư, trong khi rượu có thể làm tổn thương niêm mạc và giảm khả năng chống lại tác nhân gây bệnh. Sự kết hợp giữa thuốc lá và rượu sẽ làm tăng nguy cơ cộng hưởng.
  • Nhiễm virus HPV: Virus HPV là tác nhân gây ung thư vùng miệng – hầu. Ở khoang miệng, tỷ lệ HPV dương tính thấp hơn họng miệng nhưng vẫn là yếu tố nguy cơ đáng kể. 
  • Tổn thương lâu ngày không lành: Các tổn thương, vết loét lâu ngày không lành nếu chịu sự tác động của các tác nhân như rượu, thuốc lá… đều có thể làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư răng. 
  • Vệ sinh răng miệng kém: Nếu vệ sinh răng miệng không đều đặn và đúng cách, vi khuẩn sẽ phát triển và gây viêm nhiễm. Khi mô răng bị tổn thương sẽ là nguyên nhân làm tăng nguy cơ gây ra ung thư răng.
  • Thói quen xấu về răng miệng: Nghiến răng, cắn chặt hai hàm răng vô thức, cắn vật cứng đều có thể làm suy yếu răng, gây tổn thương mãn tính cho lợi và tăng nguy cơ ung thư tủy hoặc nướu.
  • Uống không đủ nước: Khi uống không đủ nước sẽ dẫn đến khô miệng, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, gây viêm nhiễm và tổn thương nghiêm trọng, từ đó có thể dẫn đến ung thư răng.
  • Ăn thức ăn khô cứng: Nhóm thức ăn này có thể khiến răng phải hoạt động mạnh, dễ gây trầy xước niêm mạc miệng, tổn thương nướu, chảy máu chân răng, từ đó tăng nguy cơ viêm nhiễm và có thể gây ung thư răng
  • Nhai trầu: Một số nghiên cứu cho thấy, lá trầu chứa chất arecoline – một chất gây ung thư đã được kiểm chứng làm tăng nguy cơ phát triển ung thư răng. Ngoài ra, các chất xơ thô ráp trong cây trầu khi cọ xát với niêm mạc miệng có thể gây tổn thương và theo thời gian, có thể dẫn đến sự hình thành u. Đặc biệt, chất vôi trong lá trầu còn là một yếu tố thúc đẩy quá trình ung thư hóa của tế bào.
Nguyên nhân gây ung thư răng
Nguyên nhân gây ung thư răng

5. Cách chẩn đoán và điều trị ung thư răng 

Đối với bệnh lý ung thư răng, bác sĩ thường thực hiện các cách chẩn đoán và điều trị sau đây:

5.1. Chẩn đoán ung thư răng 

Khách hàng khi thăm khám và sàng lọc ung thư răng sẽ được bác sĩ khám lâm sàng để kiểm tra tổng quát tình trạng sức khỏe răng miệng. Nếu phát hiện các bất thường, bác sĩ sẽ yêu cầu khách hàng làm các phương pháp chẩn đoán như sau:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ thực hiện khám lâm sàng bằng cách quan sát các vết loét, mảng trắng/đỏ, răng lung lay, hôi miệng… Đây là bước nền tảng để định hướng các xét nghiệm tiếp theo.
  • Xét nghiệm hình ảnh: Bác sĩ sẽ cho khách hàng thực hiện các xét nghiệm hình ảnh như chụp X-quang, chụp CT Scan hoặc MRI cũng như siêu âm vùng cổ để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.
  • Sinh thiết: Lấy mẫu mô từ tổn thương niêm mạc hoặc khối hạch cổ để sinh thiết
  • Xét nghiệm máu: Giúp đánh giá toàn thân, dinh dưỡng, chức năng gan thận và chuẩn bị phẫu thuật/xạ trị/hóa trị. 
  • Nội soi: Để đánh giá mức độ lan rộng niêm mạc, xác định chính xác tổn thương.

5.2. Phương pháp điều trị ung thư răng

Dưới đây là các phương pháp điều trị ung thư răng phổ biến, thường được áp dụng hiện nay:

  • Phẫu thuật: Là phương pháp được áp dụng cho trường hợp ung thư nướu, sàn miệng, lưỡi trước…. Bác sĩ sẽ phẫu thuật cắt khối u một cách an toàn. Thậm chí nếu khối u răng lớn, bác sĩ có thể loại bỏ một phần xương hàm hoặc một phần của lưỡi.
  • Hóa trị: Phương pháp hóa học nhằm triệt tế bào ung thư. Hóa trị có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các phương pháp khác để tăng độ hiệu quả trong quá trình điều trị ung thư răng
  • Xạ trị: Phương pháp sử dụng tia xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này thường được áp dụng trong giai đoạn đầu của ung thư răng nhằm tiêu diệt tế bào bệnh và ngăn chặn sự lan rộng của khối u.
  • Điều trị theo triệu chứng: Bác sĩ căn cứ vào mức độ bệnh lý ung thư răng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, có thể sử dụng biện pháp giảm đau, kiểm soát viêm loét niêm mạc, chăm sóc da – niêm mạc hoặc tư vấn cách cai thuốc lá/rượu, loại bỏ các nguyên nhân gây bệnh.
Cách chẩn đoán và điều trị ung thư răng
Cách chẩn đoán và điều trị ung thư răng

6. Cách phòng ngừa ung thư răng

Ung thư răng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu khách hàng biết cách chăm sóc răng miệng, loại bỏ các yếu tố là tác nhân làm tăng nguy cơ gây bệnh. Cụ thể:  

  • Ngừng hút thuốc lá và hạn chế uống rượu bia (hai nguyên nhân chính gây ung thư răng), thay vào đó hãy sử dụng các loại đồ uống không cồn, duy trì lối sống tích cực và lành mạnh
  • Chăm sóc, vệ sinh răng miệng đúng cách bằng việc đều đặn đánh răng 2 lần/ngày, sử dụng thêm chỉ nha khoa, máy tăm nước để làm sạch sâu khoang miệng, loại bỏ vi khuẩn gây hại.
  • Uống đủ nước mỗi ngày để tránh tình trạng khô miệng, giảm nguy cơ mắc bệnh
  • Loại bỏ các thói quen xấu về răng miệng như nghiến răng, cắn vật cứng, nhai trầu… để hạn chế tác động lên răng 
  • Bổ sung dinh dưỡng hợp lý, trong đó chú trọng việc ăn nhiều rau xanh, sử dụng nhiều thực phẩm giàu canxi, vitamin A, D, C. 
  • Khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần và thực hiện kiểm tra ung thư khoang miệng, ung thư răng miệng định kỳ để phát hiện bệnh sớm. 

Ung thư răng dù hiếm gặp nhưng là bệnh lý nguy hiểm, có thể lan rộng và gây biến chứng nghiêm trọng cho các mô lân cận. Điều quan trọng nhất là phát hiện sớm bệnh lý và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp.

Hy vọng qua bài viết này, khách hàng đã hiểu rõ về ung thư răng, đối tượng có nguy cơ mắc ung thư răng cao, triệu chứng nhận biết và cách điều trị hiệu quả. Đừng quên thăm khám nha khoa định kỳ và tầm soát ung thư để phát hiện sớm. 

Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vẫn miễn phí về các vấn đề răng miệng và đặt lịch khám bác sĩ nhanh nhất.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.

Chia sẻ:
bac si tran thanh tung 2
Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG
  • Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
  • Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
  • Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
0 0 đánh giá
Đánh giá
Đăng nhập
guest
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tin liên quan
Kẽ răng bị hôi
08/06/2026

Kẽ răng bị hôi phải làm sao? Nguyên nhân, ảnh hưởng và cách khắc phục hiệu quả

Kẽ răng bị hôi thường do vi khuẩn phân hủy thức ăn mắc kẹt và tích tụ lại. Tình trạng...
Xem thêm
[Hỏi đáp] Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không? 5 điều cần biết
05/06/2026

[Hỏi đáp] Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không? 5 điều cần biết

“Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không?” là nỗi lo của rất nhiều người trước khi bước vào tiểu...
Xem thêm
răng bị thủng lỗ to
04/06/2026

Răng bị thủng lỗ to điều trị như nào? Quy trình, chi phí và cách xử lý hiệu quả

Răng bị thủng lỗ to chủ yếu do tình trạng sâu răng tiến triển nặng, cần điều trị ngay. Nếu...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng là gì – Lợi ích, quy trình, giá từ 28 triệu/2 hàm
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Osstem implant
Trụ Osstem implant có tốt không? Ưu nhược điểm, chi phí từ 13.500.000 VNĐ/răng 
Kẽ răng bị hôi
Kẽ răng bị hôi phải làm sao? Nguyên nhân, ảnh hưởng và cách khắc phục hiệu quả
Trụ Straumann implant có tốt không? 5 Ưu điểm vượt trội nên làm
Trụ Straumann implant có tốt không? 5 Ưu điểm vượt trội nên làm
Móm do răng và móm do hàm
Phân biệt móm do răng và móm do hàm?  Nguyên nhân, phương pháp điều trị hiệu quả

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 19h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ hàng đầu trong lĩnh vực nha khoa
giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp

  • Giới thiệu
  • Đội ngũ bác sĩ
  • Chứng nhận giải thưởng
  • Chính sách bảo hành
  • Bảo hiểm liên kết
  • Chính sách quyền riêng tư

Dịch vụ nổi bật

  • Trồng răng
  • Niềng răng
  • Bọc răng

Liên hệ

Cơ sở 1
Địa chỉ: 24 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 2
Địa chỉ: 29 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 3
Địa chỉ: Số 6 Thái Hà, Phường Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 4
Địa chỉ: Số 69 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 5
Địa chỉ: Số 119 Đường Huyền Quang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 6
Địa chỉ: Số 358 Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 7
Địa chỉ:
Số 74 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháptwiter Nha khoa Quốc Tế Việt PhápLinkedin Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Bọc răng sứ
    • Bọc răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Cercon
    • Răng sứ Zirconia
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x
wpDiscuz