Viêm quanh cuống răng là tình trạng viêm (cấp tính hoặc mạn tính) xuất hiện xung quanh vùng chóp chân răng, thường xuất hiện do vi khuẩn lan từ vùng tủy răng bị chết/hoại tử. Vậy viêm quanh cuống răng do nguyên nhân nào? Cách điều trị hiệu quả ra sao? hãy cùng tìm hiểu kỹ trong bài viết sau đây, dưới sự tư vấn của bác sĩ Trần Thanh Tùng – bác sĩ chuyên khoa RHM với 11 năm kinh nghiệm tại hệ thống Nha khoa Quốc tế Việt Pháp.
1. Viêm quanh cuống răng là gì?
Viêm quanh cuống răng hay còn gọi là viêm quanh chóp răng, là tình trạng viêm nhiễm (cấp tính hoặc mạn tính) xảy ra ở vùng mô quanh chóp chân răng – nơi chứa nhiều dây chằng, mô nướu và xương ổ răng bao quanh cuống.
Viêm quanh cuống răng có thể tiến triển nhanh nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, từ đó dẫn đến các dấu hiệu đau nhức, thậm chí hình thành ổ mủ và nang cuống hoặc gây tiêu xương hàm.

2. Nguyên nhân gây viêm quanh cuống răng
Dưới đây là những nguyên nhân chính gây viêm quanh cuống răng mà khách hàng nên biết để điều trị đúng hướng:
2.1. Nhiễm khuẩn
Phần lớn trường hợp viêm quanh cuống răng là do nhiễm khuẩn gây ra. Cụ thể:
- Biến chứng từ viêm tủy, tủy hoại tử do sâu răng không được điều trị kịp thời khiến vi khuẩn lan xuống vùng cuống răng và dẫn đến viêm nhiễm.
- Vi khuẩn và độc tố (nội độc tố, ngoại độc tố, enzyme tiêu protein…) xâm nhập từ lỗ sâu vào mô quanh cuống, gây ra phản ứng viêm và dần dần phá hủy xương ổ răng
- Vi khuẩn từ túi viêm nha chu lan sâu xuống vùng cuống (trong trường hợp viêm nha chu nặng).
Khi vi khuẩn trú ngụ lâu dài, vùng cuống quanh răng có thể hình thành ổ viêm nhiễm mạn tính, nang cuống hoặc áp xe quanh chóp răng – biến chứng rất nguy hiểm.
2.2. Sang chấn răng
Các sang chấn cơ học liên quan đến răng cũng có thể làm khởi phát hoặc trầm trọng thêm tình trạng viêm quanh cuống răng. Theo đó:
- Sang chấn cấp tính: Tác động mạnh từ té ngã, va đập làm đứt mạch máu ở cuống răng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vùng cuống quanh răng và gây viêm nhiễm.
- Sang chấn mạn tính: Các tác động nhẹ lặp lại liên tục như sang chấn khớp cắn, tật nghiến răng, thói quen cắn chỉ, cắn đinh, cắn bút có thể làm tổn thương mô nha chu, gây viêm kéo dài và dần dần phá hủy xương vùng chóp.
2.3. Sai sót trong điều trị nha khoa
Một số sai sót trong quá trình điều trị nha khoa cũng có thể là nguyên nhân dẫn tới viêm quanh cuống răng. Cụ thể:
- Sai sót khi chữa tủy: Khi điều trị tủy, các sai sót như đẩy chất bẩn ra vùng cuống, làm tắc hoặc thủng ống tủy, dùng thuốc sát khuẩn quá mạnh đều có thể gây tổn thương mô và dẫn đến viêm nhiễm vùng cuống răng.
- Sai sót phục hình: Miếng trám thừa hoặc chụp răng quá cao gây sang chấn khớp cắn, lâu dần sẽ dễ chuyển thành viêm mạn tính, gây tiêu xương và có thể hình thành áp xe cuống răng.

3. Triệu chứng và phân loại viêm quanh cuống răng
Viêm quanh cuống răng có thể biểu hiện rất đa dạng tùy theo mức độ viêm và tốc độ lan rộng của vi khuẩn. Dưới đây là triệu chứng và phân loại mức độ viêm quanh cuống răng, khách hàng có thể tham khảo:
3.1. Viêm quanh cuống cấp tính
Đây là giai đoạn viêm mạnh nhất, xảy ra khi vi khuẩn và độc tố từ tủy hoại tử đã lan xuống vùng ngoài chóp răng, triệu chứng thường biểu hiện như sau:
- Triệu chứng toàn thân: Sốt cao (≥ 38˚C), cơ thể mệt mỏi, môi khô, lưỡi bẩn và sưng hạch vùng dưới hàm/cằm do phản ứng viêm
- Triệu chứng cơ năng (cảm nhận của người bệnh):
- Đau nhức dữ dội, liên tục, lan lên nửa đầu hoặc thái dương
- Có cảm giác răng trồi cao, chạm vào răng đối diện khi nhai gây đau chói.
- Cơn đau tăng mạnh khi nằm
- Triệu chứng thực thể (bác sĩ quan sát và thăm khám):
- Răng lung lay rõ (độ 2, 3)
- Nướu quanh răng sưng đỏ, ấn đau
- Gõ dọc đau dữ dội hơn gõ ngang
- Thử nghiệm tủy âm tính (tủy đã hoại tử hoặc không còn đáp ứng)
3.2. Viêm quanh cuống bán cấp
Đây là giai đoạn chuyển tiếp giữa cấp tính và mạn tính. Triệu chứng vẫn xuất hiện nhưng mức độ nhẹ hơn khiến khách hàng nhiều khi bỏ qua.
- Triệu chứng nhẹ hơn cấp tính: Sốt nhẹ hoặc không sốt, đau đầu, đau âm ỉ liên tục.
- Cảm giác răng trồi nhẹ, khó chịu khi ăn nhai
- Răng lung lay độ 1 hoặc 2
- Ngách lợi quanh răng hơi sưng nề nhẹ, ấn vào có thể hơi đau
Nếu không điều trị viêm bán cấp có thể âm thầm chuyển thành viêm mạn tính, tạo năng ở cuống răng hoặc lỗ rò.
3.3. Viêm quanh cuống mạn tính
Đây là dạng tiến triển âm thầm, ít đau nhưng nguy hiểm vì có thể phá hủy xương răng mà khách hàng không biết. Đặc điểm của viêm quanh cuống răng mạn tính:
- Hầu như không có triệu chứng rõ rệt, chỉ có tiền sử đau từ các đợt cấp trước đó
- Răng đổi màu xám đục do tủy đã chết
- Có thể xuất hiện các lỗ rò hoặc sẹo rò ở nướu (đôi khi rò ra ngoài da hoặc nền mũi).
- Khi gõ răng thường không đau hoặc chỉ đau nhẹ
Viêm quanh cuống răng mạn tính khi chụp X-quang sẽ cho thấy hình ảnh tổn thương xương vùng cuống.

4. Chẩn đoán và điều trị viêm quanh cuống răng
Chẩn đoán và điều trị viêm quanh cuống răng cần được thực hiện sớm khi có dấu hiệu. Quá trình chẩn đoán và điều trị thường bao gồm:
4.1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng cơ năng gồm: đau nhức (cấp/mạn), cảm giác răng trồi, khó nhai và tiền sử đau từng đợt.
Ngoài ra bác sĩ sẽ thăm khám triệu chứng thực thể như: mức độ lung lay răng, sưng nề nướu, điểm đau khi ấn, phản ứng khi gõ dọc – gõ ngang, đổi màu thân răng, sự hiện diện của lỗ rò… Tất cả các dấu hiệu này sẽ giúp bác sĩ định hướng viêm quanh cuống đang ở giai đoạn cấp tính, bán cấp hay mạn tính, đồng thời đánh giá mức độ ảnh hưởng đến mô nâng đỡ răng.
4.2. Cận lâm sàng
Để đưa ra chẩn đoán chính xác và đánh giá mức độ tổn thương xương quanh cuống, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm lâm sàng hỗ trợ sau đây:
- Chụp X-quang: Hình ảnh chụp phim X-quang sẽ cho thấy mức độ viêm quanh cuống răng:
- Hình ảnh mờ vùng cuống, giãn rộng dây chằng quanh cuống thường ở giai đoạn sớm
- Ở thể mạn tính có thể thấy hình ảnh tiêu xương (có ranh giới rõ trong trường hợp u hạt/nang, hoặc không rõ khi áp xe mạn tính
- Xét nghiệm máu: Ở giai đoạn viêm cấp tính có thể ghi nhận tình trạng bạch cầu đa nhân trung tính tăng, tốc độ máu lắng tăng. Kết quả này giúp đánh giá mức độ phản ứng viêm toàn thân, nhất là khi nghi ngờ viêm diện rộng
- Sinh thiết mô bệnh học: Chỉ định cần thiết để chẩn đoán phân biệt chính xác các thể bệnh mạn tính và các tổn thương khác ở vùng chóp răng như u hạt, nang cuống
4.3. Điều trị viêm quanh cuống răng
Tùy vào tình trạng viêm, bác sĩ sẽ lựa chọn hoặc phối hợp các phương pháp điều trị sau đây:
- Điều trị toàn thân: Được áp dụng khi có áp xe quanh cuống, viêm tế bào lan rộng, khách hàng có các triệu chứng toàn thân như sốt hoặc mệt mỏi. Bác sĩ thường sẽ sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau, chống viêm và điều trị nâng cao thể trạng.
- Điều trị nội nha (chữa tủy): Đây là phương pháp chủ đạo khi điều trị viêm quanh cuống. Bác sĩ sẽ:
- Mở tủy, làm sạch và tạo hình ống tủy
- Loại bỏ mô tủy hoại tử và đặt thuốc sát khuẩn (thường là Ca(OH)2)
- Hàn kín hệ thống ống tủy sau khi kiểm soát được nhiễm khuẩn
- Điều trị phẫu thuật: Được chỉ định áp dụng khi điều trị nội nha không hiệu quả, tổn thương quanh cuống răng mạn tính. Các kỹ thuật bao gồm:
- Cắt cuống răng
- Nạo nang hoặc hàn ngược cuống răng
- Nhổ răng: Là chỉ định cuối cùng nếu răng bị tổn thương quá nặng, lung lay nhiều không thể bảo tồn. Sau khi nhổ, bác sĩ sẽ tư vấn các phương pháp phục hình thay thế như trồng implant, cầu răng sứ hoặc hàm tháo lắp để khôi phục chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.

5. Biến chứng nếu không điều trị viêm quanh cuống răng
Viêm quanh cuống răng nếu không được điều trị sớm có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như sau:
- Áp xe quanh chóp răng với các biểu hiện như sưng to vùng nướu và mặt, đau nhức dữ dội, có thể xuất hiện lỗ rò chảy mủ ra nướu
- Viêm mô tế bào vùng mặt với biểu hiện rõ rệt là mặt sưng to, căng, đỏ, nóng, há miệng khó và đau khi nuốt. Cơ thể có thể bị sốt cao và mệt mỏi nhiều. Đây là tình trạng nhiễm trùng lan tỏa, cần can thiệp khẩn cấp.
- Viêm xoang (răng hàm trên): Khi viêm cuống răng không được điều trị, vi khuẩn có thể lan vào xoang và gây viêm với biểu hiện như nghẹt mũi, chảy dịch mũi, đau âm ỉ vùng gò má, trán hoặc nhức đầu kéo dài.
- Viêm xương hàm: Đây là biến chứng nặng, điều trị phức tạp với các biểu hiện phổ biến như xương bị viêm/hoại tử, đau dai dẳng, có thể xuất hiện lỗ rò trong miệng hoặc ngoài da.
- Nhiễm trùng lan rộng (hiếm gặp nhưng nguy hiểm): Ở những trường hợp nặng, vi khuẩn từ ổ viêm cuống răng có thể lan xuống vùng cổ hoặc đi vào máu gây nhiễm trùng huyết. Biến chứng này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng, nhất là ở những người suy giảm miễn dịch, có bệnh nền nặng.
- Mất răng: Viêm nhiễm kéo dài khiến xương quanh răng bị tiêu, răng lung lay dần theo thời gian và cuối cùng phải nhổ bỏ. Mất răng sẽ ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng ăn nhai, gây xô lệch hàm, sai khớp cắn và tiêu xương tại vị trí mất răng. Về lâu dài phục hình răng mất phức tạp và tốn kém.

6. Phòng ngừa viêm quanh cuống răng
Viêm quanh cuống răng có thể phòng ngừa bằng việc áp dụng các biện pháp sau:
- Điều trị sâu răng sớm vì sâu răng là nguyên nhân gây viêm tủy, hoại tử tủy và cuối cùng là viêm quanh chóp. Vì thế khi phát hiện sâu răng nên điều trị sớm để ngăn vi khuẩn xâm nhập vào tủy và lan xuống vùng cuống răng.
- Điều trị tủy đúng kỹ thuật: Khi tủy bị viêm hoặc hoại tử, điều trị đúng kỹ thuật, làm sạch hoàn toàn ống tủy, đặt thuốc sát trùng hợp lý và tạo hình hàn kín ống tủy là yếu tố then chốt để loại bỏ nguồn vi khuẩn và ngăn ngừa vi khuẩn quay trở lại.
- Khám nha khoa định kỳ 6 tháng: Thăm khám nha khoa định kỳ sẽ giúp phát hiện các tổn thương liên quan đến răng và điều trị kịp thời. Đây là thói quen hiệu quả, nhất là với những người từng sâu răng, điều trị tủy hoặc có phục hình răng.
- Tránh chấn thương răng: Cần tránh và kiểm soát các sang chấn như tật nghiến răng, lệch khớp cắn, thói quen cắn vật cứng… để giảm tổn thương mô quanh răng và kéo dài tuổi thọ răng thật.

Viêm quanh cuống răng là viêm nhiễm do vi khuẩn lan rộng từ vùng tủy bị viêm, chết hoặc hoại tử. Khi có dấu hiệu viêm quanh cuống răng, khách hàng cần thăm khám ngay để bác sĩ kiểm tra và có biện pháp xử lý hiệu quả.
Hy vọng qua bài viết này khách hàng đã nắm rõ nguyên nhân, triệu chứng và phân loại viêm quanh cuống răng cũng như các biện pháp điều trị hiệu quả. Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí điều trị tủy, viêm quanh cuống răng và đặt lịch khám bác sĩ nhanh nhất.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
- Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
- Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp
