Sai lệch khớp cắn không đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ gương mặt mà còn là dấu hiệu cảnh báo cảnh báo nhiều nguy cơ như rối loạn khớp hàm, lệch đường giữa, mòn răng hoặc đau đầu mãn tính. Do đó, phân loại khớp cắn đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị chính xác. Bài viết sau, Nha khoa Quốc tế Việt Pháp sẽ giúp khách hàng hiểu rõ từng loại và phương pháp điều trị phù hợp.
1. Khớp cắn là gì?
Khớp cắn (occlusion) là mối tương quan giữa hai hàm răng khi răng tiếp xúc ở trạng thái nghỉ hoặc trong quá trình như ăn nhai, nói chuyện. Trong nha khoa, khớp cắn được phân chia thành khớp cắn tĩnh và khớp cắn động. Trong khớp cắn tĩnh thường là tiêu chuẩn để đánh giá “khớp cắn chuẩn” hay “sai khớp cắn”.
Khớp cắn lý tưởng là khi răng hàm trên hơi phủ ngoài răng hàm dưới, các răng trên và dưới tiếp khít đều đặn, đảm bảo sự cân đối giữa thẩm mỹ, chức năng nhai và sự ổn định của khớp thái dương hàm.

2. Phân loại khớp cắn theo Angle
Trong thực hành chỉnh nha hiện đại, phân loại khớp cắn theo Angle là hệ thống được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá mối tương quan giữa răng hàm trên và răng hàm dưới, đặc biệt là răng cối lớn thứ nhất (răng số 6). Dựa trên tiêu chí này, khớp cắn được chia thành ba nhóm chính như sau.
2.1 Khớp cắn bình thường (Hạng I Angle)
Khớp cắn hạng I, còn gọi là khớp cắn sinh lý hoặc khớp cắn chuẩn, là tình trạng lý tưởng trong tương quan giữa hai hàm răng. Theo phân loại của Angle, đây là kiểu khớp cắn mà trong đó núm gần ngoài của răng cối lớn thứ nhất hàm trên (răng số 6) khớp chính xác với rãnh ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới.
Đặc điểm nhận biết:
- Cung răng đều, thẳng hàng: Răng trên và dưới xếp thẳng hàng, đều đặn trên cung hàm, tạo nên một đường cong cắn hài hòa và hỗ trợ ăn nhai ổn định.
- Tương quan răng cối chuẩn xác: Đỉnh múi gần ngoài của răng cối lớn thứ nhất hàm trên nằm đúng vào rãnh ngoài của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới.
- Vị trí răng nanh chuẩn xác: Vị trí tiếp xúc giữa răng nanh hàm trên và hàm dưới chuẩn xác: đỉnh răng nanh hàm trên khớp với khe giữa răng nanh và răng hàm nhỏ thứ nhất của hàm dưới.
Khớp cắn hạng I là mục tiêu lý tưởng trong điều trị chỉnh nha, mang lại sự cân đối về thẩm mỹ, chức năng ăn nhai và ổn định khớp thái dương hàm.
2.2 Sai khớp cắn loại I
Mặc dù răng cối lớn thứ nhất của hai hàm vẫn duy trì được tương quan đúng như khớp cắn chuẩn (Angle Hạng I), nhưng sai khớp cắn loại I vẫn được ghi nhận khi có bất thường ở vùng răng phía trước.
Đặc điểm nhận biết:
- Tương quan răng cối chuẩn xác: Không có sai lệch về vị trí giữa răng số 6 hàm trên và hàm dưới.
- Lệch lạc răng phía trước: Các răng phía trước như răng cửa, răng nanh có biểu hiện mọc lệch lệch, chen chúc, khấp khểnh hoặc sai trục mọc.
- Khoảng cách bất thường giữa các răng: Có thể xuất hiện răng thưa, hở kẽ do mất khoảng hoặc răng không mọc đủ số lượng.
Dạng sai khớp cắn này tuy không làm thay đổi mối tương quan hai hàm, nhưng ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ và hiệu quả ăn nhai.

2.3 Sai khớp cắn loại II (Răng hô, vẩu)
Sai khớp cắn loại II xảy ra khi đỉnh múi gần ngoài của răng số 6 hàm trên nằm gần hơn so với rãnh ngoài gần của răng số 6 hàm dưới, dẫn đến sự mất cân đối giữa hai hàm – thường biểu hiện dưới dạng hàm trên đưa ra trước (hô) hoặc hàm dưới lùi sau.
Đặc điểm nhận biết:
- Tương quan răng cối sai lệch: Đỉnh múi gần ngoài của răng cối lớn thứ nhất hàm trên nằm lệch về phía trước so với rãnh ngoài của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới.
- Mặt nhai răng sau chồng lấp: Một phần mặt nhai của răng số 6 hàm trên nằm lên phần mặt nhai của răng số 6 và số 5 hàm dưới.
- Răng cửa sai trục mọc: Nhóm răng cửa thường có xu hướng nghiêng ra trước hoặc vào trong, biểu hiện rõ tình trạng sai khớp cắn.
Sai khớp cắn loại II thường ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng ngôn ngữ, nhai, dễ gặp ở lứa tuổi thanh thiếu niên.
2.4 Sai khớp cắn loại III (CLIII) – (Răng móm, khớp cắn ngược)
Đây là dạng sai lệch khớp cắn có mức độ rõ rệt về mặt hình thể, với biểu hiện hàm dưới đưa ra trước hoặc hàm trên lùi vào sau. Theo Angle, sai khớp cắn loại III xảy ra khi đỉnh múi gần ngoài của răng số 6 hàm trên nằm xa hơn rãnh ngoài gần của răng số 6 hàm dưới.
Đặc điểm nhận biết:
- Tương quan răng cối sai lệch: Mặt nhai của răng số 6 hàm trên nằm lùi về phía xa so với răng đối diện hàm dưới.
- Khớp cắn ngược vùng răng trước: Răng cửa hàm dưới nằm ở phía trước so với răng cửa hàm trên, tạo tình trạng khớp cắn ngược.
- Biểu hiện móm rõ rệt: Hàm dưới đưa ra phía trước, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt.
3. Các loại khớp cắn sai lệch thường gặp khác
Ngoài ba nhóm sai khớp cắn chính theo phân loại Angle, thực tế còn ghi nhận nhiều dạng sai lệch khác ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và sự phát triển hàm mặt. Các loại khớp cắn này thường xảy ra đơn lẻ hoặc phối hợp với sai khớp cắn Angle, làm cho việc chẩn đoán và điều trị trở nên phức tạp hơn.
3.1 Khớp cắn ngược (móm)
Khớp cắn ngược, còn gọi là tình trạng móm răng, là một dạng sai lệch khớp cắn điển hình trong đó hàm dưới nằm ở phía trước hàm trên khi hai hàm ở tư thế cắn khít. Trên lâm sàng, khớp cắn ngược thường được xếp vào nhóm khớp cắn loại III theo Angle.
Đặc điểm nhận biết:
- Răng cửa hàm dưới chìa ra trước răng cửa hàm trên, thay vì nằm trong như bình thường.
- Cằm nhô ra rõ rệt, gây mất cân đối khuôn mặt, đặc biệt khi nhìn nghiêng.
- Dễ gây rối loạn phát âm, đặc biệt là các âm đầu lưỡi như /t/, /d/, /n/.
- Trong nhiều trường hợp, sai lệch ở răng liên quan đến cấu trúc xương bao gồm hàm dưới phát triển quá mức hoặc hàm trên kém phát triển.
Khớp cắn ngược khiến khuôn mặt mất hài hòa, giảm thẩm mỹ, ảnh hưởng đến chức năng nhai, dễ gây mỏi cơ hàm, sai lệch khớp thái dương hàm, thậm chí tự ti trong giao tiếp nếu không được điều trị kịp thời.
3.2 Khớp cắn đối đầu (khớp cắn đối đỉnh)
Khớp cắn đối đầu là tình trạng các rìa cắn của răng cửa hàm trên và hàm dưới tiếp xúc trực tiếp với nhau theo chiều thẳng đứng, thay vì răng trên phủ ngoài răng dưới như khớp cắn bình thường. Dạng sai khớp cắn này thường xuất hiện ở vùng răng cửa và có thể liên quan đến sự phát triển không cân đối của xương hàm.
Đặc điểm nhận biết:
- Rìa răng cửa trên và dưới chạm nhau ở điểm đỉnh khi cắn lại, không có sự phủ hàm trên ra phía ngoài như bình thường.
- Giảm độ cong sinh lý của cung răng hoặc xương ổ răng kém phát triển. Cung răng có thể phẳng hơn bình thường do sự phát triển không đầy đủ.
- Hai hàm đối xứng nhưng thiếu sự trùng khớp khi quan sát từ mặt trước, hai hàm có xu hướng đối xứng thẳng trục, nhưng thiếu độ trùm lắp tự nhiên giữa răng trên và dưới.
Khớp cắn đối đỉnh nếu kéo dài có thể gây mòn răng sớm, tổn thương men răng vùng rìa cắn, tăng nguy cơ gãy vỡ hoặc ê buốt răng, ảnh hưởng đến chức năng nhai và thẩm mỹ.
3.3 Khớp cắn sâu
Khớp cắn sâu là dạng sai khớp cắn trong đó răng cửa hàm trên phủ quá mức xuống răng cửa hàm dưới, che khuất hoàn toàn (hoặc gần như hoàn toàn) răng cửa dưới khi nhìn từ phía trước. Đây là tình trạng phổ biến, đặc biệt ở nhóm khách hàng có xương hàm trên phát triển quá mức hoặc khớp thái dương hàm lệch trục.
Đặc điểm nhận biết:
- Rìa răng cửa dưới bị che khuất hoàn toàn khi cắn lại do răng cửa hàm trên phủ kín, khiến không thể nhìn thấy răng dưới.
- Răng cửa trên có thể cắn chạm vào lợi hàm dưới trong những trường hợp nặng, gây tổn thương mô mềm.
- Gương mặt có thể mất cân đối do khoảng cách giữa mũi và cằm bị rút ngắn, làm giảm hài hòa tổng thể khuôn mặt.
Khớp cắn sâu không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm tăng nguy cơ viêm lợi, tổn thương nướu, sai lệch khớp thái dương hàm và mòn mặt trong răng cửa trên nếu không được điều trị kịp thời.

3.4 Khớp cắn chéo
Khớp cắn chéo xảy ra khi một hoặc nhiều răng hàm trên nằm lệch vào phía trong so với răng tương ứng ở hàm dưới – trái ngược với khớp cắn bình thường, trong đó răng hàm trên phủ ngoài răng hàm dưới. Tình trạng này có thể xảy ra ở vùng răng sau, răng trước hoặc cả hai.
Đặc điểm nhận biết:
- Răng trên nằm lệch trong răng dưới khi cắn lại, thường xảy ra ở vùng răng cửa hoặc răng hàm, thay vì phủ ra ngoài như bình thường.
- Cung răng mất cân xứng giữa hai bên dẫn đến tình trạng lệch đường giữa hoặc không đều hai hàm.
- Gương mặt có thể nghiêng hoặc cắn lệch sang một bên do hàm dưới phải dịch chuyển để đạt được khớp cắn tạm ổn định.
Khớp cắn chéo nếu không được điều trị có thể gây lệch hàm, mòn răng không đều, rối loạn khớp thái dương hàm và ảnh hưởng đến sự phát triển cân đối của khuôn mặt.
3.5 Khớp cắn hở
Khớp cắn hở là tình trạng khi hai hàm cắn lại nhưng một vùng răng (thường là răng cửa hoặc răng hàm) không tiếp xúc với nhau, tạo khoảng hở giữa các răng đối diện. Đây là một dạng sai lệch thường liên quan đến thói quen xấu (mút tay, đẩy lưỡi) hoặc bất thường phát triển xương hàm.
Đặc điểm nhận biết:
- Có khoảng trống giữa răng trên và răng dưới khi cắn lại, khiến hai hàm không khép kín hoàn toàn.
- Khớp cắn hở có thể xuất hiện ở vùng răng trước hoặc răng sau tùy mức độ và nguyên nhân.
- Phát âm thường bị ảnh hưởng đặc biệt với các âm đầu lưỡi như “s”, “z”, gây khó khăn trong giao tiếp.
Khớp cắn hở ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng phát âm, khả năng cắn xé thức ăn và làm tăng nguy cơ rối loạn khớp cắn nếu kéo dài mà không được can thiệp sớm.
3.6 Khớp cắn xuôi (hô, vẩu)
Khớp cắn xuôi là cách gọi phổ biến cho tình trạng răng cửa hàm trên chìa ra phía trước nhiều so với răng dưới – thường gặp trong sai khớp cắn loại II. Ngoài nguyên nhân do răng, tình trạng này còn có thể liên quan đến sự phát triển quá mức của xương hàm trên hoặc xương hàm dưới kém phát triển.
Đặc điểm nhận biết:
- Răng cửa hàm trên đưa ra trước rõ rệt làm tăng khoảng cách với răng hàm dưới.
- Răng cửa trên có thể nghiêng ra ngoài kèm theo hàm dưới lùi vào trong, gây mất cân đối khớp cắn.
- Môi không khép kín tự nhiên khi nghỉ làm giảm tính thẩm mỹ và tạo cảm giác gương mặt mất cân xứng.
Tình trạng khớp cắn xuôi không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ nụ cười và khuôn mặt, mà còn làm giảm hiệu quả ăn nhai, tăng nguy cơ tổn thương răng cửa trên và ảnh hưởng tâm lý nếu không được điều trị đúng thời điểm.
4. Tầm quan trọng việc xác định chính xác khớp cắn
Việc xác định chính xác loại khớp cắn là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán và là yếu tố quyết định đến hiệu quả điều trị trong chỉnh nha. Dưới đây là những lý do cho thấy vai trò thiết yếu của việc đánh giá khớp cắn đúng cách:
- Xây dựng lộ trình chỉnh nha chính xác: Phân loại khớp cắn đúng ngay từ đầu giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, lựa chọn phương pháp chỉnh nha tối ưu, từ đó rút ngắn thời gian điều trị và đạt được kết quả ổn định, lâu dài.
- Khắc phục rối loạn chức năng: Sai lệch khớp cắn không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây cản trở hoạt động ăn nhai, phát âm và vận động của hàm, làm suy giảm chất lượng sống nếu không được điều chỉnh kịp thời.
- Duy trì vệ sinh răng miệng: Khi khớp cắn sai lệch, việc làm sạch răng trở nên khó khăn, tạo điều kiện cho mảng bám, vi khuẩn phát triển, từ đó làm tăng nguy cơ sâu răng và viêm nướu.
- Cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt: Khớp cắn lệch như hô, móm, cắn sâu hay cắn hở khiến gương mặt mất cân đối, hàm nhô hoặc lõm rõ rệt, ảnh hưởng lớn đến sự tự tin và hình ảnh cá nhân trong giao tiếp hằng ngày.

5. Các phương pháp điều trị sai khớp cắn hiệu quả
Tùy vào mức độ sai lệch, nguyên nhân và độ tuổi của khách hàng, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhằm khôi phục chức năng ăn nhai, cải thiện thẩm mỹ và đảm bảo sự ổn định lâu dài của khớp cắn. Dưới đây là các phương pháp điều trị sai khớp cắn đang được áp dụng hiệu quả trong thực hành lâm sàng hiện nay.
5.1 Nguyên tắc điều trị
Việc điều trị sai khớp cắn không tuân theo một phác đồ cố định, mà cần được cá nhân hóa dựa trên nhiều yếu tố lâm sàng và điều kiện thực tế của từng khách hàng. Mục tiêu điều trị là khôi phục sự hài hòa giữa răng – hàm – khớp, đồng thời cải thiện chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ khuôn mặt.
Các yếu tố quyết định phác đồ điều trị gồm:
- Phân loại và sai khớp cắn: Khớp cắn sai ở mức độ nhẹ có thể điều chỉnh bằng khí cụ tháo lắp hoặc niềng răng thông thường. Các trường hợp sai lệch nặng hơn có thể cần kết hợp chỉnh nha và phẫu thuật hàm.
- Nguyên nhân gây sai lệch:. Sai lệch do răng có thể điều chỉnh bằng chỉnh nha đơn thuần, còn sai lệch do xương hàm thường đòi hỏi can thiệp phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt.
- Độ tuổi của khách hàng: Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn tăng trưởng có thể được can thiệp sớm bằng khí cụ chức năng. Với người trưởng thành, kế hoạch điều trị thường giới hạn trong các biện pháp chỉnh nha cố định hoặc phẫu thuật, do xương đã phát triển ổn định.
- Mong muốn và điều kiện của khách hàng: Sự hợp tác của khách hàng, khả năng tài chính và kỳ vọng về kết quả điều trị cũng là yếu tố cần được cân nhắc.

5.2 Chỉnh nha
Chỉnh nha là phương pháp phổ biến và hiệu quả trong điều trị các dạng sai khớp cắn mức độ nhẹ đến trung bình. Mục tiêu là đưa răng về đúng vị trí bằng các khí cụ tạo lực ổn định. Hai hình thức chính:
- Niềng răng mắc cài: Gắn cố định lên răng, dùng dây cung tạo lực. Phù hợp hầu hết các loại sai lệch, đặc biệt hiệu quả trong ca phức tạp cần kiểm soát lực chính xác.
- Niềng răng trong suốt: Áp dụng các khay nhựa trong suốt được thiết kế riêng theo từng giai đoạn dịch chuyển của răng. Phù hợp với khách hàng yêu cầu thẩm mỹ cao, sai lệch nhẹ đến trung bình. Hiệu quả điều trị phụ thuộc nhiều vào sự tuân thủ đeo khay đủ thời gian mỗi ngày.
Nếu thực hiện đúng chỉ định và theo dõi sát, chỉnh nha giúp cải thiện khớp cắn, chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt.

5.3 Khí cụ chức năng
Khí cụ chức năng thường được áp dụng ở lứa tuổi đang tăng trưởng (trẻ em, thiếu niên), nhằm điều hướng sự phát triển xương hàm, điều chỉnh khớp cắn theo hướng có lợi và ngăn ngừa lệch lạc tiến triển nặng hơn. Các khí cụ thường dùng bao gồm:
- Khí cụ điều trị sai khớp cắn loại II (răng hô, hàm dưới lùi): Bao gồm Twin Block, Activator, Bionator… giúp đưa hàm dưới ra trước, giúp cân bằng phát triển giữa hai hàm.
- Khí cụ điều trị sai khớp cắn loại III (móm, hàm dưới đưa ra trước): Các khí cụ như Facemask và Chin cup giúp tác động lực để kiểm soát phát triển xương hàm dưới hoặc kéo hàm trên ra trước trong giai đoạn phát triển.
- Khí cụ nong hàm: Sử dụng để mở rộng cung hàm hẹp, tạo không gian cho răng mọc đều và hỗ trợ điều trị khớp cắn chéo, chen chúc răng.
- Khí cụ loại bỏ thói quen xấu: Áp dụng với các trẻ có thói quen mút tay, đẩy lưỡi, nghiến răng… nhằm loại bỏ yếu tố gây sai khớp cắn ngay từ sớm và duy trì sự phát triển hàm mặt hài hòa.
Lưu ý: Phương pháp này phát huy hiệu quả tối ưu khi được chỉ định đúng thời điểm – đặc biệt trong giai đoạn trước dậy thì.

5.4 Phẫu thuật chỉnh hàm
Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm (orthognathic surgery) là phương pháp can thiệp cần thiết trong những trường hợp sai khớp cắn do lệch xương hàm nặng, khi các biện pháp chỉnh nha đơn thuần không thể mang lại kết quả điều trị tối ưu.
Chỉ định phổ biến bao gồm:
- Sai lệch xương hàm nặng: Hô xương, móm xương, lệch mặt nghiêm trọng làm mất cân đối khuôn mặt và ảnh hưởng chức năng ăn nhai.
- Khớp cắn không thể điều chỉnh bằng niềng răng đơn thuần: Những trường hợp đã ổn định tăng trưởng nhưng sai lệch khớp cắn do xương.
- khách hàng đã trưởng thành: Không còn khả năng can thiệp phát triển xương bằng khí cụ chức năng.
- Một số bệnh lý đặc biệt: Hội chứng sọ mặt bẩm sinh, chấn thương hàm mặt, hoặc ngưng thở khi ngủ do cấu trúc hàm bất thường.
Phẫu thuật thường được thực hiện kết hợp với chỉnh nha để đạt được sự hài hòa tối đa giữa thẩm mỹ và chức năng.

5.5 Các phương pháp hỗ trợ khác
Bên cạnh các biện pháp điều trị chính, một số phương pháp hỗ trợ được sử dụng tùy từng trường hợp nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị sai khớp cắn:
- Bọc răng sứ: Thường áp dụng trong các trường hợp răng bị mòn, hình thể bất thường, hoặc cần cải thiện nhẹ khớp cắn và thẩm mỹ vùng răng cửa.
- Mài chỉnh khớp cắn: Là thủ thuật nhỏ để điều chỉnh điểm tiếp xúc giữa các răng, giúp giảm lực cản không đều, cải thiện chức năng nhai và giảm rối loạn khớp thái dương hàm.
- Loại bỏ thói quen xấu: Can thiệp tâm lý – hành vi hoặc sử dụng khí cụ hỗ trợ nhằm chấm dứt các thói quen gây sai khớp cắn như đẩy lưỡi, mút ngón tay, cắn bút, thở miệng.
- Vật lý trị liệu khớp thái dương hàm: Hỗ trợ giảm đau, cải thiện biên độ vận động và phục hồi chức năng khớp hàm trong các trường hợp sai khớp cắn có kèm rối loạn khớp.
- Sử dụng hàm duy trì: Sau điều trị chỉnh nha, hàm duy trì giúp giữ răng ổn định ở vị trí mới, hạn chế tái phát sai lệch khớp cắn.

Việc phân loại khớp cắn chính xác là nền tảng quan trọng để chẩn đoán và điều trị hiệu quả các sai lệch khớp cắn. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phù hợp nhằm đảm bảo cả chức năng và thẩm mỹ. Khách hàng nên chủ động thăm khám sớm để được tư vấn và can thiệp đúng thời điểm.
Khách hàng có thể liên hệ ngay với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp qua hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn về niềng răng và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng toàn diện.
Để phản hồi những vấn đề về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp qua số điện thoại: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế việc chẩn đoán hay điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp chuyên ngành bác sĩ Răng hàm mặt – Đại học Y Thái Bình
- Chứng chỉ chứng nhận tham gia cập nhật kiến thức y khoa liên tục trong khám bệnh, chữa bệnh của Viện đào tạo Răng hàm mặt
- Chứng nhận “Invisalign Fundamentals Seminar” của Invisalign
- Chứng nhận “SEA Master Class” của Invisalign
- Chứng nhận “Invisalign Step Up Program” của Invisalign
