Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Zirconia
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Nacera
    • Răng sứ Cercon
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Cầu răng sứ
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy tủy bọc răng sứ
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức trồng răng / Trụ implant loại nào tốt? TOP 13 loại trụ tốt, an toàn nên dùng

Trụ implant loại nào tốt? TOP 13 loại trụ tốt, an toàn nên dùng

13/01/2026
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ NGUYỄN HỒNG QUÂN

Mục lục

  1. 1. Tiêu trí Trụ implant loại nào tốt?
  2. 2. Trụ implant loại nào tốt?
    1. 2.1 Trụ Implant Thụy Sĩ cao cấp nhất
    2. 2.2 Trụ Implant Mỹ (USA)
    3. 2.3 Trụ Implant Pháp (France)
    4. 2.4 Trụ Implant Hàn Quốc
  3. 3. Trụ implant nào tốt theo công nghệ bề mặt 
  4. 4. Trồng implant loại nào theo thiết kế, hình dạng
  5. 5. Implant loại nào tốt chất liệu trụ
  6. 6. Bảng so sánh các loại trụ Implant phổ biến
  7. 7. 4 Mẹo hay loại trụ Implant phù hợp tình trạng răng miệng

Lựa chọn đúng trụ Implant quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng tích hợp xương và thẩm mỹ lâu dài của răng Implant. Trong hàng chục thương hiệu trên thị trường, đâu là những dòng trụ thực sự tốt, an toàn và đáng đầu tư? Hãy cùng Nha khoa Quốc tế Việt Pháp đi tìm hiểu các loại trụ Implant tích hợp xương bền đẹp được bác sĩ đánh giá cao, đồng thời hướng dẫn cách chọn trụ phù hợp với từng tình trạng xương, vị trí răng và ngân sách, giúp bạn yên tâm cấy ghép ngay từ đầu.

1. Tiêu trí Trụ implant loại nào tốt?

Lựa chọn trụ Implant phù hợp là yếu tố quan trọng quyết định đến 90% tỷ lệ thành công, độ bền cũng như tuổi thọ của ca cấy ghép. Một trụ Implant chất lượng thường đáp ứng những tiêu chí sau:

  • Chất liệu an toàn

Trụ Implant chất lượng thường được làm từ Titanium tinh khiết hoặc hợp kim Titanium cao cấp, có khả năng tương thích sinh học tốt với cơ thể, hạn chế nguy cơ đào thải và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

  • Khả năng tích hợp xương nhanh

Bề mặt trụ được xử lý bằng công nghệ hiện đại, giúp tăng khả năng bám dính với xương hàm, thúc đẩy quá trình tích hợp xương và rút ngắn thời gian lành thương sau cấy ghép.

  • Độ bền cao

Trụ Implant tốt cần có độ cứng chắc cao, chịu được lực ăn nhai lớn và ổn định lâu dài trong môi trường khoang miệng, từ đó hạn chế nguy cơ gãy vỡ khi sử dụng.

  • Được kiểm chứng lâm sàng

Những dòng Implant uy tín thường có nhiều nghiên cứu khoa học và được ứng dụng rộng rãi trên thế giới, góp phần khẳng định tính an toàn, hiệu quả và tỷ lệ thành công cao.

  • Chính sách bảo hành rõ ràng

Trụ Implant chính hãng cần có mã số truy xuất nguồn gốc, đi kèm chính sách bảo hành minh bạch từ nhà sản xuất và nha khoa, giúp khách hàng yên tâm trong suốt quá trình sử dụng.

2. Trụ implant loại nào tốt?

Mỗi quốc gia sở hữu thế mạnh riêng về công nghệ, vật liệu và thiết kế Implant. Hiểu rõ nguồn gốc trụ Implant sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại phù hợp tình trạng xương hàm mà còn quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng ăn nhai và tính thẩm mỹ lâu dài.

2.1 Trụ Implant Thụy Sĩ cao cấp nhất

Nhắc đến Implant nha khoa, Thụy Sĩ được xem là “cái nôi” của công nghệ cấy ghép hiện đại, nơi sản sinh ra những dòng trụ cao cấp nhất thế giới, nổi bật về độ bền, độ chính xác và khả năng tích hợp xương vượt trội.

Tiêu chí

Straumann (Thụy Sĩ)

Neodent (Thụy Sĩ)

Nhà sản xuất / Xuất xứStraumann Group – Thụy SĩStraumann Group – Thụy Sĩ & Brazil
Vị thế trên thị trườngDòng trụ Implant tốt nhất thế giới, chuẩn mực ngành ImplantDòng trụ cao cấp tối ưu chi phí, thuộc hệ sinh thái Straumann
Chất liệu trụRoxolid độc quyền (Titanium + Zirconium) và cứng hơn 50% Titanium thông thườngTitanium Grade cao cấp, độ bền và độ ổn định cao
Công nghệ bề mặtSLActive độc quyền, bề mặt “hoạt nước”, tăng bám xương tối đaSLActive thế hệ trước nên tích hợp xương nhanh, ổn định
Thời gian tích hợp xương3 – 4 tuần (xương tốt) hoặc 6 – 8 tuần với ca xương kém6 – 8 tuần, phù hợp đa số ca lâm sàng
Khả năng thích ứng sinh họcCao nhất hiện nay, lý tưởng cho ca phức tạp, xương yếu, nâng xoangTốt, phù hợp với phần lớn tình trạng xương hàm
Độ ổn định & chịu lựcRất cao nhờ Roxolid với thiết kế ren tối ưuCao, ổn định lâu dài trong ăn nhai
Tỷ lệ thành công> 98,8% – thuộc nhóm cao nhất thế giới> 97%, nổi bật trong phân khúc
Ưu điểm nổi bật
  • Vật liệu mạnh nhất hiện nay
  • Tích hợp xương cực nhanh
  • Lựa chọn số 1 cho ca khó & toàn hàm
  • Chi phí mềm hơn Straumann
  • Chất lượng chuẩn toàn cầu
  • Phục hình đẹp, ổn định
Đối tượng phù hợp
  • Ca Implant phức tạp
  • Xương yếu, tiêu xương nặng
  • Ghép xương lớn, All-on-4 / All-on-6
  • Mất răng đơn lẻ, mất răng thông thường
  • Muốn dùng trụ thuộc Straumann Group với chi phí hợp lý
Chi phí
  • Trụ Implant Straumann SLA Thụy Sĩ: 40.000.000 VNĐ/ Răng (Bảo hành trọn đời)
  • Trụ Implant Straumann SLA Active Thụy Sĩ: 45.000.000 VNĐ/ Răng (Bảo hành trọn đời)
  • Neodent (Thụy Sĩ) – All on 4 hàm nhựa: 140.000.000 VNĐ/ Trọn gói (Bảo hành 3 năm)
  • Neodent (Thụy Sĩ) – All on 4 răng toàn sứ: 180.000.000 VNĐ/ Trọn gói (Bảo hành 15 năm)
  • Neodent (Thụy Sĩ) – All on 6 hàm nhựa: 170.000.000 VNĐ/ Trọn gói (Bảo hành 3 năm)
  • Neodent (Thụy Sĩ) – All on 6 răng toàn sứ: 210.000.000 VNĐ/ Trọn gói (Bảo hành 15 năm)
  • Neodent (Thụy Sĩ) – All on 6 hàm nhựa: 170.000.000 VNĐ/ Trọn gói (Bảo hành 3 năm)
  • Neodent (Thụy Sĩ) – All on 6 răng toàn sứ: 210.000.000 VNĐ/ Trọn gói (Bảo hành 15 năm)
Trụ Implant Thụy Sĩ nổi bật với vật liệu cao cấp, công nghệ bề mặt tiên tiến giúp tích hợp xương nhanh, độ bền ổn định, phù hợp các ca đơn giản đến phức tạp
Trụ Implant Thụy Sĩ nổi bật với vật liệu cao cấp, công nghệ bề mặt tiên tiến giúp tích hợp xương nhanh, độ bền ổn định, phù hợp các ca đơn giản đến phức tạp

2.2 Trụ Implant Mỹ (USA)

Các dòng Implant Mỹ được đánh giá cao nhờ lịch sử phát triển lâu đời, thiết kế chuẩn xác và khả năng thích ứng tốt với nhiều nền xương, đặc biệt là xương yếu, xương xốp hoặc các ca cấy ghép đòi hỏi độ ổn định cao. Dưới đây là bảng tổng hợp các dòng trụ Implant Mỹ phổ biến trên thị trường hiện nay.

Loại trụ

Xuất xứĐặc điểm nổi bật

Chi phí thị trường tham khảo

HiossenHiossen – Mỹ
  • Titanium nguyên chất, an toàn sinh học cao
  • Công nghệ bề mặt SA (phun cát, acid)
  • Công nghệ NH (Nano – Hydrophilic) tăng bám xương, hút ẩm tốt – đặc biệt hiệu quả với xương mềm
  • Phù hợp ca nâng xoang, tiêu xương nhẹ – trung bình
  • Thời gian tích hợp xương nhanh 2 – 3 tháng
15.000.000 – 23.500.000 VNĐ/trụ
Dentium Superline (Mỹ)Dentium Co., Ltd – Mỹ
  • Dòng trụ Implant Mỹ phổ biến nhất tại châu Á Titanium tinh khiết
  • Công nghệ bề mặt SLA giúp xương bám chắc, ổn định
  • Thiết kế ren xoắn đôi tăng độ bám và phân bổ lực tốt 
  • Phù hợp nhiều vị trí: răng cửa, răng hàm, toàn hàm
18.000.000 – 21.000.000 VNĐ/trụ
Dentium (Mỹ)Dentium USA – Mỹ
  • Titanium Grade 4
  • Thiết kế trụ hình côn cho độ ổn định cao
  • Ren đôi sâu, tăng diện tích tiếp xúc xương
  • Bề mặt SA hỗ trợ lành thương nhanh
  • Ứng dụng linh hoạt cho nhiều vị trí cấy ghép
18.000.000 – 20.000.000 VNĐ/trụ
Paltop (Mỹ)Paltop Advanced Dental Solutions Ltd. – Mỹ
  • Hợp kim Titanium lớp 23 – cứng, nhẹ, chịu lực tốt 
  • Công nghệ bề mặt K-LEAN độc quyền giúp làm sạch sâu, tăng bám xương mạnh
  • Hệ thống kết nối Abutment kín khít, hạn chế vi khuẩn xâm nhập 
  • Phù hợp phục hình đơn lẻ, All-on-4, All-on-6
22.000.000 – 28.000.000 VNĐ/trụ
Trụ Implant Mỹ có thiết kế chuẩn xác, độ ổn định cao, khả năng tích hợp xương tốt, đặc biệt phù hợp cho xương yếu, xương xốp, các ca cấy ghép yêu cầu độ bền lâu
Trụ Implant Mỹ có thiết kế chuẩn xác, độ ổn định cao, khả năng tích hợp xương tốt, đặc biệt phù hợp cho xương yếu, xương xốp, các ca cấy ghép yêu cầu độ bền lâu

2.3 Trụ Implant Pháp (France)

Implant Pháp được giới chuyên môn đánh giá cao nhờ chất lượng chuẩn châu Âu, thiết kế tinh xảo và chi phí hợp lý, thấp hơn Implant Thụy Sĩ nhưng vượt trội so với nhiều dòng phổ thông. Điểm mạnh nổi bật của nhóm này là kết nối côn sát khít, giúp tăng độ ổn định, hạn chế vi khuẩn và tối ưu thẩm mỹ lâu dài.

Tiêu chí

Tekka (Pháp)

ETK Active (Pháp)

Nhà sản xuất / Xuất xứGlobal D – PhápETK – Pháp
Chất liệu trụTitanium cấp độ 5 (Ti6Al4V + AS) nên siêu cứng, chịu lực caoTitanium nguyên chất nêntương thích sinh học tốt
Công nghệ bề mặtSA2 – tăng độ bám xương, tối ưu lành thươngSA – phun cát và acid tiêu chuẩn
Thiết kế renRen xoắn kép dạng nền xương, khả năng nén xương tốtRen xoắn kép liên tục, ổn định lực
Thiết kế kết nối AbutmentCone Morse 8 độ – kín khít, chống vi khuẩn, hạn chế viêm nhiễmKết nối côn thuôn (Conical Connection) – khít chắc, giảm microgap
Phù hợp cho
  • Toàn hàm (All-on-4 / All-on-6)
  • Xương xốp, xương yếu
  • Ca cần độ ổn định cao
  • Mất răng đơn lẻ
  • Phục hình thẩm mỹ
  • Ca xương tốt – trung bình
Độ ổn định cơ họcRất cao – nhờ Titanium cấp 5 và Cone MorseCao – nhờ ren xoắn liên tục và kết nối côn
Thời gian tích hợp xươngNhanh – nhờ bề mặt SA2Nhanh – chuẩn theo SA
Ưu điểm nổi bật
  • Độ bền cao nhất trong nhóm Implant Pháp Khít sát, giảm viêm nhiễm 
  • Tối ưu cho phục hình toàn hàm
  • Giá hợp lý hơn
  • Phù hợp ca trung bình
  • Kết nối côn giúp hạn chế tiêu xương
Hạn chếChi phí cao hơn các dòng Mỹ / HànĐộ ổn định kém hơn Tekka trong ca xương yếu
Chi phí tham khảo25.000.000 – 26.000.000 VNĐ/trụKhoảng 20.980.000 – 28.000.000 VNĐ/trụ

2.4 Trụ Implant Hàn Quốc

Implant Hàn Quốc hiện là nhóm trụ được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam nhờ giá thành dễ tiếp cận nhưng vẫn đảm bảo khả năng ăn nhai ổn định và độ an toàn sinh học cao. Các dòng trụ này chủ yếu được chế tác từ Titanium tinh khiết, ứng dụng công nghệ xử lý bề mặt SLA, RBM, S-Line… giúp xương tích hợp tốt trong thời gian hợp lý, phù hợp với nhiều tình trạng mất răng.

Loại trụ ImplantNhà sản xuất / Xuất xứĐặc điểm nổi bậtChi phí tham khảo (VNĐ/trụ)
Dentium / Dentium Superline (Hàn Quốc)Dentium Co., Ltd (Hàn Quốc) Thành lập năm 2000, xuất khẩu hơn 70 quốc gia
  • Công nghệ bề mặt SLA giúp xương bám nhanh
  • Ren kép (Double Thread) rút ngắn thời gian điều trị
  • Khớp nối 10 vòng xoắn cho độ bền và chịu lực cao 
  • Cho phép phục hình sâu dưới nướu ~3mm, nướu ôm sát tự nhiên 
  • Phù hợp răng lẻ và All-on-4 / All-on-6
14.000.000 – 17.000.000 VNĐ(Dòng Superline gắn mác Mỹ: ~18 – 21 triệu)
Osstem TSOsstem Implant (Hàn Quốc) Thành lập năm 1997 – thương hiệu số 1 Hàn Quốc
  • Dẫn đầu thị phần Implant Hàn Quốc
  • Thân trụ thuôn dần, dễ đặt trụ ngay cả khi xương yếu
  • Bề mặt nhám phun cát tăng tích hợp xương
  • Tỷ lệ thành công cao, bảo hành thường đến 20 năm
15.000.000 – 19.000.000 VNĐ
DIO / DIO S-LineDIO Implant (Hàn Quốc) Thành lập năm 1988, có mặt tại hơn 70 quốc gia
  • Titanium Grade 4 nên chịu lực tốt
  • Bề mặt thổi vi cát / S-Line tăng khả năng bám xương
  • Kết nối lục giác sát khít, hạn chế vi khuẩn xâm nhập
  • Ưu điểm lớn: chi phí tiết kiệm
11.000.000 – 13.000.000 VNĐ
Neo BiotechNeo Biotech (Hàn Quốc) Thành lập năm 2004
  • Thiết kế ren nhuyễn giúp đặt trụ dễ và chắc
  • Khả năng tải lực >40N/cm², ổn định ngay sau cấy ghép
  • Bề mặt RBM / SLA hỗ trợ lành thương nhanh 
  • Phù hợp xương xốp
10.000.000 – 13.000.000 VNĐ
BiotemBiotem (Hàn Quốc)
  • Dòng trụ phổ thông – giá rẻ
  • Titanium nguyên chất, bề mặt SLA tạo độ nhám 
  • Thời gian tích hợp xương 3 – 6 tháng 
  • Phù hợp mất răng đơn lẻ, xương hàm còn tốt
~16.500.000 VNĐ (Giá trọn gói trụ và Abutment)
Các loại trụ Implant phân loại theo quốc gia
Các loại trụ Implant phân loại theo quốc gia

3. Trụ implant nào tốt theo công nghệ bề mặt 

Trong cấy ghép Implant, công nghệ xử lý bề mặt trụ đóng vai trò then chốt trong việc quyết định khả năng tích hợp xương, thời gian lành thương và mức độ ổn định lâu dài của Implant. Cùng là Titanium, nhưng bề mặt càng tiên tiến thì xương càng bám nhanh, nguy cơ đào thải càng thấp, đặc biệt quan trọng với các ca xương yếu, xương xốp hoặc phục hình tức thì.

Công nghệ bề mặt

Đặc điểm kỹ thuậtƯu điểm nổi bậtThời gian tích hợp xương

Phù hợp cho

SLA / SA (Dentium, Osstem, NeoBiotech…)Phun cát hạt lớn, xử lý acid để tạo bề mặt nhám vi mô
  • Tăng diện tích tiếp xúc giữa trụ và xương
  • Xương bám ổn định
  • Công nghệ phổ biến, hiệu quả đã được kiểm chứng
2 – 3 tháng
  • Ca thông thường
  • Mất răng đơn lẻ
  • Xương tốt – trung bình
SLActive (Straumann)Xử lý sinh học bề mặt, giữ độ ẩm tự nhiên(hoạt nước)
  • Tích hợp xương rất nhanh
  • Giảm viêm, giảm nguy cơ đào thải
  • Tăng độ ổn định sinh học sớm
4 – 6 tuần
  • Xương yếu
  • Ghép xương
  • Phục hình tức thì (Immediate loading)
TiUnite (Nobel Biocare)Lớp màng sinh học TiO₂ dạng xốp, tạo cấu trúc bề mặt xốp vi mô
  • Bám xương mạnh
  • Ổn định cao trong xương mềm
  • Đặc biệt hiệu quả trong ca nâng xoang, tiêu xương
Nhanh (≈ 2 – 3 tháng)
  • Ca khó
  • Nâng xoang
  • Xương mềm, xương xốp
  • Cấy ghép toàn hàm
Laser-Lok (BioHorizons – Mỹ)Vi cấu trúc laser siêu mịn khắc trực tiếp lên cổ trụ
  • Thẩm mỹ nướu vượt trội
  • Hạn chế tụt nướu
  • Giảm tiêu xương viền lâu dài
2 – 3 tháng
  • Vùng răng cửa thẩm mỹ
  • Nướu mỏng
  • Ca yêu cầu duy trì nướu đẹp lâu dài
Trụ Implant phân loại theo công nghệ bề mặt
Trụ Implant phân loại theo công nghệ bề mặt

4. Trồng implant loại nào theo thiết kế, hình dạng

Bên cạnh công nghệ bề mặt, thiết kế và hình dạng trụ Implant là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến độ bám xương, lực siết ban đầu (primary stability) và khả năng chịu lực lâu dài. Mỗi dạng trụ được tối ưu cho từng loại xương, vị trí cấy ghép và chiến lược phục hình khác nhau.

Tiêu chíTrụ dạng côn (Tapered)Trụ dạng thẳng (Parallel Wall)Ren sâu – ren kép – ren vi mô
Đặc điểm kỹ thuậtThân trụ thuôn dần từ cổ trụ xuống đáy, mô phỏng hình dạng chân răng tự nhiênThân trụ hình trụ thẳng, đường kính gần như đồng đều từ trên xuống dướiHệ thống ren xoắn đa cấp: ren sâu ở thân, ren kép tăng tiếp xúc, ren vi mô tập trung tại cổ trụ
Ưu điểm nổi bật
  • Chịu lực nhai tốt
  • Tối ưu cho xương mềm, xương xốp
  • Đạt lực siết ban đầu cao
  • Giảm nguy cơ xoay trụ
  • Ổn định tốt trong xương cứng
  • Phân bố lực đều dọc thân trụ
  • Dễ kiểm soát và tiên lượng kết quả
  • Tăng diện tích tiếp xúc xương – trụ
  • Bám xương mạnh, chống xoay hiệu quả
  • Hạn chế tiêu xương cổ trụ
  • Độ ổn định ban đầu cao
Hạn chế
  • Yêu cầu kỹ thuật chính xác
  • Có thể gây nén xương quá mức nếu xương quá cứng
  • Không tối ưu cho xương mềm
  • Lực siết ban đầu thường thấp hơn trụ côn
  • Quy trình gia công phức tạp nên chi phí cao hơn
  • Không phải hãng Implant nào cũng sản xuất
Hãng tiêu biểuDentium, Osstem, Nobel, NeodentNobel (một số dòng), Dentsply, AstraStraumann, Tekka, Neodent, Nobel (một số dòng)
Phân loại trụ Implant theo thiết kế, hình dạng
Phân loại trụ Implant theo thiết kế, hình dạng

5. Implant loại nào tốt chất liệu trụ

Tiêu chí

Titanium nguyên chất (Grade 1 –4)

Hợp kim Titan – Zirconium (Roxolid)

Thành phầnKhoảng 99% Titanium nguyên chất (Grade 1 – 4)Hợp kim Titanium kết hợp Zirconium (~15%)
Đặc điểm kỹ thuật
  • Độ bền cơ học ổn định
  • Tương thích sinh học cao với cơ thể
  • Dễ gia công, linh kiện phong phú
  • Độ cứng cao hơn ~50% so với Titanium thông thường
  • Mật độ vật liệu lớn, tăng diện tích tiếp xúc xương
  • Cho phép thiết kế trụ đường kính nhỏ nhưng vẫn vững chắc
Ưu điểm
  • An toàn, ít gây phản ứng đào thải
  • Phổ biến toàn cầu, dễ thay thế linh kiện
  • Chi phí hợp lý, phù hợp đa số khách hàng
  • Độ bền vượt trội hàng đầu hiện nay
  • Tích hợp xương nhanh và chắc
  • Giảm nguy cơ gãy trụ khi chịu lực lớn
  • Đặc biệt hiệu quả trong xương yếu, xương xốp
Hạn chế
  • Độ bền kém hơn so với hợp kim Titan – Zirconium
  • Với trụ đường kính nhỏ, khả năng chịu lực hạn chế
  • Chi phí cao
  • Độc quyền công nghệ, ít lựa chọn hãng
Hãng tiêu biểuDentium, Osstem, Neo Biotech, Hiossen, DIOStraumann (Roxolid – độc quyền toàn cầu)
Phù hợp cho
  • Các ca cấy ghép thông thường
  • Xương hàm tốt đến trung bình
  • Mất răng đơn lẻ
  • Xương yếu, xương xốp
  • Ca ghép xương, tiêu xương nhiều
  • Phục hình toàn hàm, chịu lực nhai lớn
Chi phí thường gặpMức trung bìnhCao nhất trong các dòng Implant hiện nay
Phân loại trụ Implant theo chất liệu
Phân loại trụ Implant theo chất liệu

6. Bảng so sánh các loại trụ Implant phổ biến

Dưới đây là bảng so sánh các loại trụ implant hiện nay

Tiêu chíStraumannNobel BiocareDentiumOsstemHiossen
Xuất xứThụy SĩThụy ĐiểnHàn QuốcHàn QuốcMỹ
Phân khúcCao cấpCao cấpTrung cấpTrung cấpTrung – cao cấp
Tích hợp xươngRất nhanhNhanhTốtTốtTốt
Độ bềnRất caoRất caoCaoCaoCao
Nghiên cứu lâm sàngRất nhiềuRất nhiềuNhiềuNhiềuNhiều
Chi phíCaoCaoHợp lýHợp lýTrung bình

7. 4 Mẹo hay loại trụ Implant phù hợp tình trạng răng miệng

Việc lựa chọn trụ Implant không nên dựa đơn thuần vào thương hiệu hay chi phí, mà cần đánh giá toàn diện cấu trúc xương, tình trạng mất răng, vị trí răng cần phục hình và mong muốn cá nhân. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn hiểu rõ vì sao mỗi người cần một loại trụ Implant khác nhau.

  • Phù hợp với cấu trúc xương hàm:
    • Xương xốp, xương yếu (D3–D4): Ưu tiên trụ có ren xoắn kép, ren nhuyễn, khả năng nén xương tốt để tăng độ ổn định ban đầu như Tekka (Pháp), Neo Biotech, Hiossen.
    • Xương mỏng, tiêu xương nhiều: Nên chọn trụ có vật liệu siêu cứng hoặc thiết kế bảo tồn xương, cho phép dùng trụ nhỏ nhưng vẫn chắc, điển hình là Straumann (Roxolid), Nobel Biocare, MIS C1.
  • Phù hợp với tình trạng mất răng:
    • Mất 1 răng: Hầu hết các dòng Implant đều đáp ứng tốt; nhóm Hàn Quốc (Osstem, Dentium, DIO) là lựa chọn kinh tế, hiệu quả cao.
    • Mất nhiều răng / toàn hàm (All-on-4, All-on-6): Cần trụ chịu lực lớn, hệ kết nối ổn định như Nobel Biocare, Straumann, Tekka.
    • Cấy ghép tức thì: Ưu tiên trụ tích hợp nhanh như Straumann SLActive, Nobel Active.
  • Phù hợp với vị trí mất răng:
    • Răng cửa (vùng thẩm mỹ): Cần trụ giúp nướu ôm sát, hạn chế tụt nướu như Nobel Biocare, Straumann, Tekka.
    • Răng hàm (vùng chịu lực): Ưu tiên độ bền và khả năng chịu nhai lớn, có thể chọn Straumann, Nobel hoặc các dòng Osstem, Dentium để tối ưu chi phí.
  • Phù hợp với mong muốn của khách hàng:
    • Muốn có răng nhanh: Straumann SLActive (6 – 8 tuần), Nobel hoặc Tekka (2 – 3 tháng).
    • Muốn tiết kiệm chi phí: Implant Hàn Quốc, giá hợp lý, độ ổn định tốt.
    • Muốn đầu tư lâu dài: Implant cao cấp Straumann hoặc Nobel Biocare, tuổi thọ trụ có thể kéo dài trọn đời nếu chăm sóc đúng cách.
Hướng dẫn cách lựa chọn trụ Implant phù hợp tình trạng răng miệng
Hướng dẫn cách lựa chọn trụ Implant phù hợp tình trạng răng miệng

Hiểu đúng các loại trụ Implant không chỉ giúp bạn lựa chọn một giải pháp phục hình phù hợp, mà còn quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng tích hợp xương và giá trị sử dụng lâu dài của răng Implant. Mỗi dòng trụ sở hữu vật liệu, thiết kế và công nghệ bề mặt khác nhau, phù hợp với từng tình trạng xương hàm, vị trí răng mất và nhu cầu cá nhân. Nếu chọn sai ngay từ đầu, rủi ro tiêu xương, lỏng trụ hoặc phải điều trị lại là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Tại Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, khách hàng được thăm khám chuyên sâu bằng hệ thống chụp phim 3D hiện đại, đánh giá chính xác mật độ xương, mức độ tiêu xương và lực nhai để tư vấn loại trụ Implant phù hợp nhất. Phác đồ cấy ghép được cá nhân hóa cho từng trường hợp, trực tiếp thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, giúp trụ tích hợp xương nhanh, phục hình bền chắc và thẩm mỹ tối ưu.

Nếu bạn đang phân vân giữa các loại trụ Implant, chưa biết đâu là lựa chọn an toàn và hiệu quả cho tình trạng răng miệng của mình, hãy liên hệ Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để được tư vấn chính xác qua hotline: 0363.85.85.87. Mọi thắc mắc liên quan đến dịch vụ, vui lòng gọi 19006478 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế việc chẩn đoán hay điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.
Chia sẻ:
anh bac si
Bác sĩ NGUYỄN HỒNG QUÂN
  • Tốt nghiệp bác sĩ Răng Hàm Mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
  • Chứng chỉ “Tissues Around Implant” của Megagen
  • Chứng nhận “Professional Implant Advanced Course của Osstem AIC”
  • Chứng nhận “Neobiotech Implant Symposium” do NeoBiotech tổ chức
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
0 0 đánh giá
Đánh giá
Đăng nhập
guest
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tin liên quan
Straumann implant thumb
06/06/2026

Trụ Straumann implant có tốt không? 5 Ưu điểm vượt trội nên làm

Straumann implant là dòng trụ implant Thụy Sĩ cao cấp với khả năng phục hình lên đến 98%, đạt chuẩn...
Xem thêm
Tôi trồng răng hàm số 6 giá từ 1.500.000 VNĐ - 4 yếu tố quan trọng và lưu ý phải biết
22/04/2026

Tôi trồng răng hàm số 6 giá từ 1.500.000 VNĐ – 4 yếu tố quan trọng và lưu ý phải biết

Trồng răng hàm số 6 giá bao nhiêu là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm khi gặp tình...
Xem thêm
Phục hình bắt vít trên Implant là gì? Ưu nhược điểm, quy trình, chỉ định thực hiện
16/04/2026

Phục hình bắt vít trên Implant là gì? Ưu nhược điểm, quy trình, chỉ định thực hiện

Phục hình bắt vít trên implant đang trở thành lựa chọn hàng đầu nhờ độ chắc chắn vượt trội, tính...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng là gì – Lợi ích, quy trình, giá từ 28 triệu/2 hàm
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Trụ Straumann implant có tốt không? 5 Ưu điểm vượt trội nên làm
Trụ Straumann implant có tốt không? 5 Ưu điểm vượt trội nên làm
Móm do răng và móm do hàm
Phân biệt móm do răng và móm do hàm?  Nguyên nhân, phương pháp điều trị hiệu quả
[Hỏi đáp] Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không? 5 điều cần biết
[Hỏi đáp] Nhổ răng khôn hàm trên nguy hiểm không? 5 điều cần biết
răng bị thủng lỗ to
Răng bị thủng lỗ to điều trị như nào? Quy trình, chi phí và cách xử lý hiệu quả

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 19h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ hàng đầu trong lĩnh vực nha khoa
giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp

  • Giới thiệu
  • Đội ngũ bác sĩ
  • Chứng nhận giải thưởng
  • Chính sách bảo hành
  • Bảo hiểm liên kết
  • Chính sách quyền riêng tư

Dịch vụ nổi bật

  • Trồng răng
  • Niềng răng
  • Bọc răng

Liên hệ

Cơ sở 1
Địa chỉ: 24 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 2
Địa chỉ: 29 Nguyễn Du, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 3
Địa chỉ: Số 6 Thái Hà, Phường Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 4
Địa chỉ: Số 69 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 5
Địa chỉ: Số 119 Đường Huyền Quang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 6
Địa chỉ: Số 358 Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ
Cơ sở 7
Địa chỉ:
Số 74 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0363.85.85.87
Xem bản đồ

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháptwiter Nha khoa Quốc Tế Việt PhápLinkedin Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Cơ sở vật chất
    • Chứng nhận giải thưởng
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Bọc răng sứ
    • Bọc răng sứ
    • Dán sứ Veneer
    • Răng sứ Venus
    • Răng sứ Ceramill
    • Răng sứ Cercon
    • Răng sứ Zirconia
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Hàm răng tháo lắp
    • Cắt lợi
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Khách hàng
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá bọc răng sứ
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Cảnh báo giả mạo thương hiệu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x
wpDiscuz