Hôi miệng không chỉ gây mất tự tin trong giao tiếp mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe răng miệng hoặc toàn thân. Vậy hôi miệng do đâu? Bài viết sau đây của Nha khoa Quốc tế Việt Pháp sẽ cung cấp chi tiết các nguyên nhân gây hôi miệng, phương pháp chẩn đoán và các biện pháp khắc phục hiệu quả, giúp bạn tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày.
1. Hôi miệng là gì?
Hôi miệng là hiện tượng hơi thở có mùi hôi dai dẳng hoặc thường xuyên, không chỉ là mùi thoáng qua sau khi ăn một số loại thực phẩm nặng mùi. Mùi hôi này bắt nguồn từ bên trong khoang miệng và có thể dễ dàng nhận biết được khi người đó nói, thở hoặc cười. Thuật ngữ “halitosis” được sử dụng trong ngành y để chỉ tình trạng hôi miệng này.
Theo các nguyên cứu, hôi miệng là một vấn đề răng miệng khá phổ biến trên toàn cầu, với tỷ lệ người mắc phải ước tính từ 22% đến 50%. Mặc dù có nhiều người gặp phải tình trạng này, nhưng thường bị ngó lơ và ít được quan tâm đúng mức trong cả việc phòng ngừa lẫn điều trị hôi miệng.

2. Nguyên nhân gây hôi miệng – 5 thủ phạm phổ biến
Hôi miệng xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau như: thói quen ăn uống, vệ sinh răng miệng kém hoặc do mắc các bệnh lý tiềm ẩn. Dưới đây là 5 “thủ phạm” chính gây nên tình trạng hôi miệng:
2.1. Vệ sinh răng miệng kém
Vệ sinh răng miệng không đúng cách và không thường xuyên có thể gây hôi miệng. Bởi vì:
- Mảng bám và cao răng: Vệ sinh răng miệng kém khiến mảng bám không được loại bỏ thường xuyên và hình thành cao răng – vị trí lý tưởng để vi khuẩn tích tụ. Vi khuẩn sản sinh từ cao răng và mảng bám sẽ tạo ra các hợp chất sulfur có mùi hôi, dẫn đến hôi miệng.
- Vi khuẩn trên lưỡi: Lưỡi có bề mặt nhám, đặc biệt là ở phía sau, nơi lý tưởng để vi khuẩn và tế bào chết tích tụ. Vi khuẩn trên lưỡi phân hủy các protein trong thức ăn và tế bào chết, tạo ra các hợp chất sulfur gây mùi hôi.
- Vệ sinh không đúng cách: Chải răng sai kỹ thuật, không dùng chỉ nha khoa, không vệ sinh lưỡi khiến mảng bám và thức ăn thừa vẫn ở trong khoang miệng. Điều này, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây mùi hôi.

2.2. Chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt
Chế độ ăn uống và sử dụng các thực phẩm gây mùi, nhiều đường cũng là nguyên nhân gây nên tình trạng hôi miệng. Cụ thể như sau:
Thực phẩm | Lý do gây hôi miệng |
| Thực phẩm có mùi như tỏi, mắm tôm,… | Sau khi ăn các thực phẩm này và không vệ sinh răng miệng kỹ càng, mùi thức ăn vẫn ở trong khoang miệng, tạo nên mùi hôi khó chịu. |
| Đường và carbohydrate | Đường là nguồn thức ăn cho vi khuẩn trong miệng. Vi khuẩn sử dụng đường và carbohydrate để tạo ra axit, gây sâu răng và các hợp chất sulfur gây hôi miệng. |
| Hút thuốc là | Thuốc lá chứa nhiều hóa chất độc hại, làm khô miệng, giảm sản xuất nước bọt, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Hút thuốc lá cũng gây ra các bệnh về nướu, làm tăng nguy cơ hôi miệng. |
| Rượu và cà phê | Rượu và cà phê có thể làm giảm sản xuất nước bọt, gây khô miệng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây hôi miệng. |
| Khô miệng do tác dụng phụ của thuốc, bệnh lý hoặc thói quen thở bằng miệng | Khô miệng, giảm sản xuất nước bọt – yếu tố giúp làm sạch khoang miệng và giúp loại bỏ vi khuẩn. Do đó, thức ăn có thể bị sót lại, dẫn đến hôi miệng. |

2.3. Sử dụng thuốc không phù hợp
Bổ sung các loại thuốc không đúng chỉ dẫn của bác sĩ cũng có thể là nguyên nhân làm tăng nguy cơ bị hôi miệng. Theo đó:
- Sử dụng kháng sinh gây mất vi khuẩn có lợi: Kháng sinh tiêu diệt cả vi khuẩn có hại và có lợi trong miệng. Sự mất cân bằng hệ vi sinh vật trong miệng có thể tạo điều kiện cho các vi khuẩn gây mùi phát triển mạnh hơn và lâu dần dẫn đến tình trạng hôi miệng.
- Uống bổ sung vitamin liều lượng lớn: Một số vitamin khi dùng với liều lượng lớn có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa và gây ra mùi hôi khó chịu.
2.4. Bệnh lý tiềm ẩn
Rất nhiều bệnh lý tiềm ẩn chính là nguyên nhân gây ra tình trạng hôi miệng, mặc dù vệ sinh răng miệng sạch sẽ. Dưới đây là một số bệnh lý có thể gây hôi miệng mà khách hàng nên biết:
Bệnh lý gây hôi miệng | Cơ chế gây hôi miệng | |
| Bệnh lý răng miệng | Viêm nướu và nha chu | Viêm nướu và nha chu gây ra các túi mủ và chảy máu, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, tạo ra các hợp chất sulfur gây mùi hôi. |
| Sâu răng | Vi khuẩn trong các lỗ sâu răng phân giải thức ăn thừa, tạo ra axit và các hợp chất sulfur gây mùi hôi. | |
| Cao răng | Cao răng là nơi trú ẩn của vi khuẩn, gây viêm nướu và tạo ra các hợp chất sulfur gây hôi miệng. | |
| Viêm lưỡi và viêm mô mềm miệng | Viêm lưỡi tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây ra mùi hôi trong khoang miệng | |
| Khô miệng | Khô miệng là tình trạng giảm sản xuất nước bọt – yếu tố đóng vai trò làm sạch miệng, loại bỏ vi khuẩn và thức ăn thừa, dẫn đến hôi miệng | |
| Bệnh lý hô hấp | Viêm xoang | Viêm xoang có thể gây chảy dịch mũi sau, dịch này chứa nhiều vi khuẩn và có mùi hôi, dẫn đến hôi miệng. |
| Viêm amidan và sỏi amidan | Viêm amidan và sỏi amidan tạo điều kiện cho vi khuẩn và tế bào chết tích tụ, gây ra mùi hôi. | |
| Các vấn đề hô hấp khác | Các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi, viêm phế quản cũng có thể làm tăng sản xuất dịch nhầy, chứa nhiều vi khuẩn và tế bào chết, dẫn đến hôi miệng. | |
| Bệnh lý tiêu hóa | Trào ngược dạ dày thực quản | Axit dạ dày có mùi khó chịu, khi trào ngược lên thực quản và miệng sẽ gây hôi miệng. |
| Nhiễm Helicobacter pylori | Nhiễm trùng H. pylori có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa như ợ chua, trào ngược, dẫn đến hôi miệng. | |
| Các vấn đề về tiêu hóa khác | Các bệnh lý như tắc nghẽn ruột, táo bón, hội chứng kém hấp thu… có thể làm chậm quá trình tiêu hóa, thức ăn bị phân hủy trong ruột, tạo ra các chất có mùi hôi ở khoang miệng. | |
| Bệnh lý toàn thân | Ung thư vùng miệng, cổ họng | Các khối u ác tính ở vùng miệng, cổ họng, gây hoại tử mô, viêm nhiễm và bội nhiễm, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây hôi miệng. |
| Suy gan | Suy gan làm giảm khả năng loại bỏ độc tố của cơ thể, các chất độc tích tụ trong máu có thể làm cho hơi thở có mùi tanh, hôi. | |
| Bệnh thận mãn tính | Thận có chức năng lọc chất thải từ máu. Khi thận suy giảm chức năng, các chất thải như urê tích tụ trong máu và có thể gây ra hơi thở có mùi amoniac hoặc mùi tanh. | |
| Rối loạn chuyển hóa tiểu đường tuýp 1 | Tiểu đường tuýp 1 là một bệnh rối loạn chuyển hóa đường trong máu. Trong trường hợp nhiễm toan ceton do tiểu đường, cơ thể sản xuất ra nhiều ceton, thải ra ngoài qua hơi thở, gây ra hơi thở có mùi acetone. | |
| Bướu hoặc ung thư vùng đầu cổ | Các khối u ác tính ở vùng đầu, cổ, họng, phổi, có thể gây hoại tử mô hoặc nhiễm trùng thứ phát, dẫn đến hôi miệng. | |

2.5. Hội chứng mùi cá (trimenthylaminuria)
Hội chứng mùi cá là tình trạng cơ thể không thể chuyển hóa một chất hóa học có tên là trimethylamine. Chất này có nhiều trong một số thực phẩm như cá, trứng, gan, các loại đậu và một số loại rau.
Bình thường, cơ thể sẽ chuyển hóa trimethylamine thành một chất không mùi. Nhưng ở người mắc hội chứng này, quá trình chuyển hóa bị lỗi, khiến trimethylamine tích tụ lại và được bài tiết qua mồ hôi, nước tiểu và hơi thở, tạo ra mùi hôi tanh đặc trưng như mùi cá ươn.
Mùi hôi này không giống như mùi hôi do vệ sinh kém và không thể loại bỏ bằng cách tắm rửa hay vệ sinh thông thường. Mùi hôi tanh gây khó chịu, dẫn đến các vấn đề tâm lý như tự ti, mặc cảm, lo âu và trầm cảm.
3. Làm sao để chẩn đoán hôi miệng chính xác?
Để chẩn đoán hôi miệng chính xác, khách hàng có thể tự đánh giá hoặc cần thăm khám chuyên nghiệp. Cụ thể như sau:
3.1. Tự đánh giá tình trạng hôi miệng
Khách hàng hoàn toàn có thể tự đánh giá tình trạng hôi miệng theo các cách sau:
- Thở vào lòng bàn tay và ngửi: Úp bàn tay lên miệng và mũi, thở mạnh ra, sau đó ngửi hơi thở trong lòng bàn tay, nhằm xác định mùi hôi từ miệng. Tuy nhiên, độ chính xác không cao vì bạn có thể đã quen với mùi của bản thân.
- Liếm mặt trong cổ tay, để khô và ngửi: Liếm mặt trong cổ tay, đợi vài giây cho khô rồi đưa lên mũi ngửi. Mùi trên cổ tay phản ánh mùi hôi miệng rõ hơn so với thở vào lòng bàn tay. Nếu bạn gửi có mùi hôi khả năng cao đã bị hôi miệng.
- Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm: Sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch giữa các răng, hoặc dùng tăm xỉa răng, sau đó ngửi mùi của chỉ hoặc tăm, giúp xác định mùi hôi có xuất phát từ khu vực này không.
- Cạo nhẹ lưỡi bằng thìa sạch và ngửi: Lưỡi là nơi tập trung nhiều vi khuẩn gây mùi. Chất cạo lưỡi có thể cho biết mức độ hôi miệng và tình trạng vệ sinh lưỡi.

3.2. Thăm khám bác sĩ có chuyên môn
Để đánh giá chính xác tình trạng hôi miệng, khách hàng nên đến các cơ sở nha khoa uy tín và thực hiện thăm khám chuyên nghiệp với các phương pháp sau:
- Hỏi bệnh và khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh, thói quen vệ sinh răng miệng, chế độ ăn uống, các triệu chứng và loại thuốc đang dùng. Sau đó, bác sĩ sẽ khám miệng, răng, nướu và lưỡi để tìm các dấu hiệu của bệnh lý răng miệng hoặc các vấn đề khác có thể gây hôi miệng.
- Đánh giá cảm quan: Bác sĩ sẽ ngửi hơi thở của khách hàng ở các vị trí khác nhau (miệng, mũi) và đánh giá mức độ hôi miệng theo thang điểm Mercaptan, thang điểm Rosenburg.
- Máy đo Halimeter: Sử dụng thiết bị đo Halimeter để xác định nồng độ các hợp chất sunfua gây mùi trong hơi thở từ đó xác định mức độ hôi miệng và theo dõi hiệu quả điều trị.
- Thực hiện các xét nghiệm khác: Một số xét nghiệm khác được bác sĩ thực hiện để xác định tình trạng hôi miệng gồm:
- Sắc ký khí: Phương pháp này phân tích và định lượng các VSCs (H2S, CH3SH, (CH3)2S) để xác định nguồn gốc của mùi hôi (từ miệng, mũi hay dạ dày).
- Xét nghiệm vi khuẩn: Lấy mẫu mảng bám lưỡi hoặc nước bọt để xét nghiệm PCR hoặc nuôi cấy nhằm xác định các loại vi khuẩn gây mùi nhằm đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
- Xét nghiệm tìm nguyên nhân tiềm ẩn: Thực hiện các xét nghiệm máu (đường huyết, chức năng gan, thận), nội soi dạ dày (tìm vi khuẩn H. pylori, trào ngược dạ dày), nội soi tai mũi họng, chụp X-quang xoang giúp tìm các bệnh lý tiềm ẩn có thể gây hôi miệng.

4. Hôi miệng khi nào cần đi khám?
Tình trạng hôi miệng có thể là dấu hiệu tiềm ẩn các bệnh lý răng miệng hoặc bệnh lý toàn thân khác. Do đó, khi gặp phải các tình trạng hôi miệng dưới đây, khách hàng nên đi thăm khám càng sớm càng tốt:
- Hôi miệng dai dẳng: Hôi miệng không cải thiện sau khi đã thực hiện các biện pháp vệ sinh răng miệng và kéo dài liên tục trong một thời gian dài, đó có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn cần được kiểm tra bởi bác sĩ có chuyên môn.
- Xuất hiện dấu hiệu bệnh lý răng miệng: Hôi miệng đi kèm với các triệu chứng như đau răng, chảy máu nướu, sưng nướu, răng lung lay hoặc có vết loét trong miệng có thể tiềm ẩn nhiều vấn đề răng miệng nghiêm cần được thăm khám và điều trị sớm.
- Nghi ngờ nguyên nhân ngoài miệng: Nếu hôi miệng đi kèm với các vấn đề khác như khô miệng kéo dài, viêm xoang, trào ngược dạ dày,… có thể là dấu hiệu của các bệnh lý toàn thân. Việc thăm khám giúp xác định nguyên nhân chính xác và điều trị hiệu quả.
- Hơi thở có mùi hôi bất thường: Hơi thở có mùi hôi khác thường, không giống như mùi hôi miệng thông thường, ví dụ như mùi trái cây (acetone), mùi amoniac hoặc mùi tanh có thể là dấu hiệu của bệnh: tiểu đường (mùi acetone), bệnh thận (mùi amoniac) hoặc bệnh gan (mùi tanh).

5. Điều trị, phòng ngừa hôi miệng hiệu quả, toàn diện
Phòng ngừa hôi miệng sẽ giúp khách hàng cảm thấy tự tin và ngăn ngừa nhiều bệnh lý răng miệng. Dưới đây là các cách điều trị hôi miệng hiệu quả:
5.1. Cải thiện vấn đề vệ sinh răng miệng
Vệ sinh răng miệng đúng cách và thường xuyên giúp đảm bảo khoang miệng luôn sạch, hơi thở thơm mát. Khách hàng có thể cải thiện cách vệ sinh răng miệng theo các cách sau:
- Chải răng đúng kỹ thuật: Chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày, sử dụng bàn chải lông mềm và kem đánh răng có chứa fluoride. Chải theo chuyển động tròn nhỏ hoặc lên xuống, đảm bảo chải đều tất cả các mặt của răng và vùng nướu.
- Làm sạch kẽ răng: Sử dụng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ răng để làm sạch các kẽ răng, nơi bàn chải thông thường không thể tiếp cận được.
- Làm sạch lưỡi: Lưỡi là nơi tập trung nhiều vi khuẩn gây mùi. Làm sạch lưỡi giúp loại bỏ vi khuẩn, tế bào chết và thức ăn thừa trên bề mặt lưỡi, giảm hôi miệng đáng kể.
- Sử dụng nước súc miệng: Nước súc miệng giúp loại bỏ vi khuẩn ở những khu vực khó tiếp cận như kẽ răng, lưỡi và niêm mạc miệng, hỗ trợ làm sạch và khử mùi hôi.
- Vệ sinh hàm giả, khí cụ: Tháo và làm sạch hàm giả, khí cụ chỉnh nha (như mắc cài, khay niềng) hàng ngày theo hướng dẫn của bác sĩ nha khoa, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và mùi hôi.

5.2. Điều trị nha khoa chuyên nghiệp
Điều trị nha khoa chuyên nghiệp là cách khắc phục hôi miệng hiệu quả nếu phương pháp vệ sinh răng miệng thông thường không cải thiện. Các cách cụ thể như sau:
- Cạo vôi răng định kỳ 6 tháng: Cạo vôi răng định kỳ 6 tháng một lần để loại bỏ mảng bám và cao răng đã cứng lại giúp ngăn ngừa và điều trị các bệnh về nướu và hôi miệng.
- Điều trị viêm nướu/nha chu: Nếu khách hàng gặp bệnh viêm nướu hoặc viêm nha chu hãy điều trị triệt để và loại bỏ nguồn gây mùi, ngăn ngừa các biến chứng.
- Trám răng, chữa tủy: Sâu răng và viêm tủy là những ổ nhiễm trùng trong miệng, gây ra mùi hôi khó chịu. Điều trị triệt để các vấn đề này giúp loại bỏ nguồn gây mùi hiệu quả.
- Phục hình: Thay thế các miếng trám cũ bị hỏng hoặc các mão răng, cầu răng không khít để ngăn ngừa thức ăn và vi khuẩn tích tụ, giúp loại bỏ các ổ chứa vi khuẩn có thể gây hôi miệng.

5.3. Điều trị hôi miệng do trào ngược dạ dày
Nếu nguyên nhân hôi miệng do trào ngược dạ dày, khách hàng cần thực hiện điều trị với các phương pháp sau:
- Thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt: Để giảm trào ngược axit, khách hàng nên tránh các thực phẩm kích thích như đồ chua, cay, nhiều dầu mỡ, không uống rượu bia, không hút thuốc lá. Ngoài ra không ăn quá no, không ăn khuya và không nằm ngay sau khi ăn.
- Sử dụng thuốc cho kê đơn của bác sĩ: Dùng các loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ để giảm sản xuất axit dạ dày.
- Vệ sinh răng miệng đúng cách: Đánh răng và súc miệng thường xuyên giúp loại bỏ axit trào ngược bám trên răng và nướu, ngăn ngừa tổn thương và giảm hôi miệng.
5.4. Điều trị tại nhà và mẹo dân gian
Hôi miệng cũng có thể điều trị tại nhà với các mẹo dân gian, từ đó giúp hơi thở thơm mát hơn. Khách hàng có thể áp dụng một số mẹo hay sau đây:
Biện pháp | Cách thực hiện | Lợi ích | Lưu ý |
| Nước muối | Pha 1 thìa cà phê muối vào 1 cốc nước ấm và sử dụng để súc miệng 2 – 3 lần/ngày | Giúp sát khuẩn nhẹ, làm sạch khoang miệng và giảm mùi hôi tạm thời | Không súc miệng quá lâu để tránh làm khô miệng |
| Banking Soda | Hòa tan 1/2 thìa cà phê baking soda trong một cốc nước ấm. Súc miệng trong khoảng 30 giây rồi nhổ ra. | Trung hòa axit trong miệng, giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mùi. | Không nên sử dụng quá thường xuyên hoặc quá nhiều vì có thể gây mòn men răng. |
| Trà xanh | Pha trà xanh, để nguội, sau đó dùng để súc miệng trong khoảng 30 giây rồi nhổ ra. | Trà xanh có chứa polyphenol có khả năng kháng khuẩn, giúp giảm vi khuẩn gây mùi trong miệng, ngăn ngừa sâu răng | Nên chọn trà xanh sạch, không hóa chất độc hại để đảm bảo an toàn |
| Gừng | Giã nát một miếng gừng nhỏ, đun sôi với nước, để nguội, sau đó dùng để súc miệng. | Gừng có tính kháng khuẩn mạnh, giúp tiêu diệt vi khuẩn gây mùi trong miệng và giảm viêm, đau nướu | Gừng có thể có vị cay, nên sử dụng một lượng vừa phải. |
| Chanh | Pha nước cốt của 1/2 quả chanh với một cốc nước ấm. Súc miệng trong khoảng 30 giây rồi nhổ ra. | Axit trong chanh giúp tiêu diệt vi khuẩn gây mùi và làm sạch khoang miệng | Không nên sử dụng quá thường xuyên vì axit trong chanh có thể gây mòn men răng. |
| Thảo mộc | Đun sôi các loại thảo mộc như bạc hà, húng tây, đinh hương với nước, để nguội, sau đó dùng để súc miệng. | Các loại thảo mộc có tính kháng khuẩn và chống viêm, giúp giảm vi khuẩn gây mùi và làm dịu các vấn đề răng miệng. | Nên chọn các loại thảo mộc tươi, sạch, không có hóa chất |
| Dầu dừa | Cho khoảng 1 thìa canh dầu dừa vào miệng ngậm khoảng 5 – 10 phút rồi nhổ ra và súc miệng lại với nước ấm. | Giúp loại bỏ vi khuẩn, mảng bám và các chất độc hại khỏi miệng. | Nên ưu tiên dầu dừa nguyên chất |
| Mật ong | Hòa tan một thìa cà phê mật ong trong một cốc nước ấm. Súc miệng trong khoảng 30 giây rồi nhổ ra. | Mật ong có tính kháng khuẩn và chống viêm, giúp giảm vi khuẩn gây mùi và làm dịu các vấn đề răng miệng. | Nếu bạn bị dị ứng với mật ong, hãy tránh sử dụng. |
| Giấm táo | Pha 1 – 2 thìa cà phê giấm táo với một cốc nước ấm. Súc miệng trong khoảng 30 giây rồi nhổ ra. | Giấm táo có tính axit, giúp tiêu diệt vi khuẩn gây mùi và cân bằng độ pH trong miệng. | Không nên sử dụng quá thường xuyên vì axit trong giấm táo có thể gây mòn men răng. |
| Sữa chua | Ăn một hộp sữa chua không đường mỗi ngày. | Probiotics trong sữa chua giúp cân bằng hệ vi sinh vật trong miệng, giảm vi khuẩn gây mùi. | Nên chọn sữa chua không đường hoặc ít đường. |

6. Bí quyết giữ hơi thở luôn thơm mát mỗi ngày
Dưới đây là những bí quyết giúp bạn giữ hơi thở luôn thơm mát mỗi ngày:
- Uống đủ nước: Cần uống đủ 2 – 2,5 lít mỗi ngày để giữ ẩm cho miệng, kích thích sản xuất nước bọt. Nước bọt có vai trò quan trọng trong việc làm sạch miệng, loại bỏ thức ăn thừa và vi khuẩn gây mùi.
- Vệ sinh lưỡi thường xuyên: Sử dụng dụng cụ cạo lưỡi hoặc mặt sau của bàn chải đánh răng để làm sạch lưỡi hàng ngày, ngăn ngừa hôi miệng.
- Nhai kẹo cao su không đường: Nhai kẹo cao su không đường sau bữa ăn giúp kích thích sản xuất nước bọt, để làm sạch miệng và loại bỏ thức ăn thừa. Ngoài ra, một số loại kẹo cao su còn chứa các chất tạo mùi thơm mát, giúp cải thiện hơi thở.
- Lựa chọn thực phẩm khoa học: Nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, các loại hạt và thực phẩm giàu chất xơ. Hạn chế các loại thực phẩm có chứa nhiều đường, hành, tỏi, các món ăn nhiều gia vị và đồ uống có cồn, vì chúng có thể gây hôi miệng hoặc làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về răng miệng.
- Khám răng định kỳ: Khám răng miệng định kỳ 6 tháng một lần, giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời các vấn đề răng miệng như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu…, là những nguyên nhân phổ biến gây hôi miệng.
- Tránh hút thuốc lá, hạn chế rượu bia: Không hút thuốc lá và hạn chế uống rượu bia để ngăn ngừa khô miệng và gây mùi khó chịu.

Hy vọng bài viết trên đã giúp khách hàng hiểu rõ hôi miệng do đâu. Tình trạng hôi miệng có thể do nhiều nguyên nhân như: vệ sinh răng miệng kém, chế độ ăn uống kém khoa học, bệnh lý tiềm ẩn,… Do đó, khi bị hôi miệng, khách hàng nên sớm đi thăm khám để ngăn ngừa hôi miệng, giúp bạn tự tin và ngăn ngừa nhiều bệnh lý răng miệng tiềm ẩn.
Khách hàng có thể liên hệ ngay với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp qua hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí các dịch vụ chăm sóc, điều trị sức khỏe răng miệng toàn diện.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ đa khoa trường Đại học Y dược Hải Phòng.
- Tốt nghiệp bác sĩ chuyên khoa định hướng Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Thái Bình
- Chứng chỉ hành nghề Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt
- Chứng chỉ Chỉnh nha của Viện đào tạo Răng Hàm Mặt
