Nướu răng (lợi) là phần mô bao quanh chân răng, che phủ cổ răng và xương ổ. Nướu răng sẽ giúp bảo vệ và giữ răng cố định ở vị trí đúng. Nướu răng rất dễ bị sưng đau, viêm, chảy máu nếu khách hàng vệ sinh răng miệng không đúng cách, mảng bám. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về cấu tạo, chức năng, các bệnh lý về nướu thường gặp cũng như cách chăm sóc nướu răng hiệu quả, với sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ Trần Thanh Tùng – bác sĩ RMH tại hệ thống Nha khoa Quốc tế Việt Pháp.
1. Nướu răng là gì?
Nướu răng (còn gọi là lợi hoặc nú răng) là phần mô mềm màu hồng bao quanh chân răng và xương ổ răng trong khoang miệng.
Phần mô nướu sẽ ôm sát quanh cổ răng, tạo thành một lớp bảo vệ tự nhiên giúp che phủ và nâng đỡ các cấu trúc quan trọng của răng. Nướu khỏe mạnh thường có màu hồng nhạt hoặc hồng san hô, bề mặt săn chắc và không dễ chảy máu khi chạm vào.
Nướu cùng với xương ổ răng và các mô nâng đỡ khác sẽ tạo thành hệ thống nâng đỡ răng, giúp răng đứng vững trên cung hàm.
Vai trò của nướu răng
Nướu răng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ răng, duy trì sức khỏe răng miệng và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Nướu răng sẽ giúp răng ổn định, đứng vững khi ăn nhai, đảm bảo hiệu quả cho quá trình nghiền thức ăn.
Ngoài ra, tình trạng của nướu răng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe răng miệng và thẩm mỹ nụ cười. Nướu hồng hào, săn chắc sẽ giúp hàm răng trông khỏe mạnh và hài hòa hơn.

2. Cấu tạo của nướu răng
Về mặt giải phẫu, nướu răng được cấu tạo gồm 7 phần chính như sau:
- Nướu rời (Nướu tự do): Là phần nướu bao quanh cổ răng nhưng không dính trực tiếp vào răng, tạo thành vách của khe nướu. Phần này giúp bảo vệ vùng tiếp giáp giữa răng và nướu khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và mảng bám.
- Khe nướu: Là phần rãnh nhỏ hình chữ V giữa răng và nướu tự do. Độ sâu của khe nướu ở người khỏe mạnh thường từ 1 – 3mm.
- Gai nướu (Nướu kẽ răng): Là phần nướu hình tam giác nằm giữa hai kẽ răng nhằm lấp đầy khoảng trống giữa các kẽ răng. Phần nướu này sẽ giúp ngăn thức ăn mắc vào kẽ răng, bảo vệ vùng chân răng khỏi vi khuẩn và giữ cho cấu trúc nướu – răng ổn định.
- Nướu dính: Phần nướu bám chặt vào xương ổ răng và chân răng, không di động, giúp cố định răng khi nhai, răng sẽ không lung lay kể cả khi chịu lực nhai mạnh.
- Nướu sừng hóa: Lớp nướu bao gồm cả nướu rời và nướu dính, có lớp biểu mô sừng phủ bên trên để chịu lực nhai. Ngoài ra, nướu sừng hóa cũng giúp bảo vệ nướu khỏi các tác động từ thức ăn và vi khuẩn.
- Lõm nướu: Là các rãnh dọc nằm giữa các răng trong vùng nướu dính. Phần lõm nướu giúp phân chia và định hình vùng nướu, tạo sự linh hoạt cho mô nướu khi răng chịu lực nhai.
- Đường tiếp nối nướu – niêm mạc: Đường ranh giới dạng uốn lượn, giống hình vỏ sò, giúp phân chia nướu sừng hóa và niêm mạc xương ổ răng.

3. Chức năng của nướu răng
Nướu răng có nhiều chức năng quan trọng đối với sức khỏe răng miệng và thẩm mỹ khuôn mặt. Dưới đây là những chức năng chính của nướu răng:
- Bảo vệ răng và xương hàm: Nướu răng có chức năng bảo vệ răng và xương hàm khỏi sự tấn công của vi khuẩn và tác nhân gây hại từ môi trường khoang miệng, từ đó ngăn chặn sự xâm nhập vào chân răng và xương hàm.
- Cố định và nâng đỡ răng: Nướu giúp răng đứng vững trên hàm, liên kết các răng thành một vòng cung răng hoàn chỉnh, từ đó hỗ trợ răng chịu được lực nhai khi ăn uống.
- Tham gia vào hệ miễn dịch của khoang miệng: Nướu răng có chứa các tế bào miễn dịch giúp nhận diện và chống lại sự nhiễm trùng trong khoang miệng. Từ đó bảo vệ các mô quanh răng khỏi các bệnh lý viêm nướu hoặc viêm nha chu.
- Thẩm mỹ cho nụ cười: Nướu khỏe mạnh thường có màu hồng, bề mặt săn chắc, tạo nên đường viền hài hòa, mang lại nụ cười tự tin và tự nhiên.

4. Cách nhận biết nướu khỏe mạnh và không khỏe mạnh
Bảng sau đây sẽ cung cấp các thông tin giúp khách hàng nhận biết nướu khỏe mạnh và không khỏe mạnh, từ đó có biện pháp chăm sóc cũng như điều trị phù hợp.
| Tiêu chí | Nướu răng khỏe mạnh | Nướu răng không khỏe mạnh |
| Màu sắc | Màu hồng nhạt hoặc hồng san hô tự nhiên | Màu đỏ, đỏ sậm, tím hoặc sẫm màu |
| Kết cấu bề mặt | Bề mặt săn chắc, hơi sần như vỏ cam | Bề mặt bóng, mềm, dễ bị kích ứng |
| Độ bám vào răng | Ôm sát chân răng, không có khe hở | Có thể tách khỏi răng, xuất hiện túi nướu |
| Tình trạng sưng | Không sưng, hình dáng gọn gàng | Sưng, phồng hoặc viền nướu dày bất thường |
| Chảy máu | Không chảy máu khi đánh răng hoặc dùng chỉ nha khoa | Dễ chảy máu khi đánh răng, ăn nhai hoặc tự phát |
| Cảm giác khi chạm | Không đau, không nhạy cảm | Đau, nhức hoặc khó chịu khi chạm vào |
| Hơi thở | Hơi thở bình thường, không có mùi | Hơi thở có mùi hôi kéo dài do vi khuẩn |
| Hình dạng viền nướu | Viền nướu đều, ôm sát cổ răng | Viền nướu không đều, có thể tụt nướu |
| Tình trạng chân răng | Chân răng được nướu bảo vệ tốt | Có thể lộ chân răng do tụt nướu |
| Tình trạng răng | Răng chắc khỏe, không lung lay | Răng có thể lung lay trong trường hợp viêm nha chu nặng |
| Nguy cơ bệnh lý | Ít nguy cơ viêm nướu hoặc nha chu | Dễ dẫn đến viêm nướu, viêm nha chu và mất răng nếu không điều trị |
5. Bệnh lý về nướu răng thường gặp
Nướu răng rất dễ bị tổn thương và phát sinh các bệnh lý nếu không được chăm sóc đúng cách hoặc mảng bám tích tụ lâu ngày. Dưới đây là các bệnh lý về nướu răng thường gặp:
- Viêm nướu (Viêm lợi): Viêm nướu là giai đoạn nhẹ và phổ biến nhất của bệnh lý về nướu răng. Khi bị viêm nướu, khách hàng thường có các biểu hiện như: nướu bị sưng đỏ, dễ chảy máu khi đánh răng hoặc dùng chỉ nha khoa, hơi thở có mùi khó chịu. Viêm nướu thường do mảng bám và vi khuẩn tích tụ quanh chân răng.
- Viêm nha chu: Bệnh viêm nha chu là giai đoạn nặng của viêm nướu. Khi vi khuẩn lan rộng sẽ gây tổn thương mô mềm và xương nâng đỡ, có thể dẫn đến lung lay và mất răng. Dấu hiệu phổ biến của viêm nha chu là nướu sưng đỏ, đau và chảy máu; xuất hiện túi nha chu và có mủ quanh chân răng; hơi thở có mùi kéo dài và răng có dấu lung lay hoặc dịch chuyển khỏi vị trí.
- Tụt nướu: Là tình trạng mô nướu co rút lại làm lộ chân răng, gây ê buốt và mất thẩm mỹ. Biểu hiện phổ biến của bệnh lý tụt nướu là chân răng lộ rõ, cảm giác ê buốt khi ăn đồ nóng/lạnh/chua, viền nướu không đều hoặc thấp xuống.
- Chảy máu chân răng: Đây là dấu hiệu cảnh báo nướu đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Khách hàng sẽ thấy nướu thường chảy máu khi đánh răng, dùng chỉ nha khoa hoặc thậm chí tự chảy máu khi không có tác động.

6. Nguyên nhân gây bệnh nướu răng
Nướu răng bị tổn thương và phát sinh bệnh lý có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh lý nướu răng mà khách hàng cần chú ý:
- Mảng bám và cao răng: Nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh lý nướu răng. Khi vệ sinh răng miệng kém, mảng bám từ thức ăn và vi khuẩn sẽ tích tụ trên bề mặt răng và vùng sát nướu. Mảng bám theo thời gian sẽ khoáng hóa thành cao răng, tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển và gây viêm nướu, viêm nha chu.
- Thói quen xấu trong sinh hoạt: Các thói quen xấu trong sinh hoạt hàng ngày cũng làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về nướu răng. Cụ thể:
- Hút thuốc lá: Nguy cơ cao nhất, có thể gấp 3 – 7 lần so với người không hút thuốc lá
- Uống rượu bia thường xuyên có thể làm suy giảm sức khỏe răng miệng, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh phát triển.
- Thay đổi nội tiết tố: Sự thay đổi hormone trong giai đoạn dậy thì, mang thai hoặc mãn kinh có thể khiến nướu răng nhạy cảm hơn với vi khuẩn và mảng bám, từ đó dễ bị viêm nướu, chảy máu nướu.
- Các yếu tố khác: Một số yếu tố khác như: căng thẳng (stress), chế độ dinh dưỡng thiếu hụt (đặc biệt vitamin C), di truyền hoặc tác dụng phụ của thuốc cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh về nướu răng.

7. Cách chăm sóc và phòng ngừa nướu răng
Để chăm sóc nướu răng đúng cách và phòng ngừa các bệnh lý về nướu, bác sĩ nha khoa khuyến khích khách hàng nên áp dụng các cách sau đây:
- Vệ sinh răng miệng đúng cách: Khách hàng nên đánh răng ít nhất 2 lần/ngày bằng bàn chải lông mềm để tránh làm tổn thương nướu. Khi đánh răng nên đặt bàn chải nghiêng 45 độ so với viền nướu để làm sạch cả răng và vùng sát nướu.
- Làm sạch kẽ răng: Nên sử dụng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để loại bỏ mảng bám mà bàn chải không thể tiếp cận. Cách này sẽ giúp giảm nguy cơ viêm nướu và sâu răng vùng kẽ.
- Sử dụng nước súc miệng: Dùng dung dịch kháng khuẩn có thể giúp giảm vi khuẩn và làm dịu nướu, từ đó hỗ trợ làm sạch khoang miệng, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây viêm nướu.
- Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Để nướu răng luôn khỏe mạnh, khách hàng nên bổ sung thực phẩm giàu Vitamin C, Canxi và Omega-3; đồng thời hạn chế đường và đồ ngọt vì chúng có thể tăng nguy cơ hình thành mảng bám và vi khuẩn gây bệnh.
- Thăm khám nha khoa định kỳ: Bác sĩ nha khoa khuyến cáo khách hàng nên thăm khám nha khoa và lấy cao răng 6 tháng/lần để phát hiện sớm các vấn đề. Từ đó ngăn ngừa bệnh lý răng miệng tiến triển nặng hơn.

Nướu răng là phần mô mềm màu hồng bao quanh chân răng và xương ổ răng trong khoang miệng, có chức năng bảo vệ răng và xương hàm, cố định và nâng đỡ răng. Nướu răng rất dễ tổn thương và phát sinh bệnh lý nếu chăm sóc không đúng cách, mảng bám tích tụ lâu ngày.
Khi nướu răng có dấu hiệu sưng đỏ, viêm và chảy máu lúc đánh răng, dùng chỉ nha khoa, khách hàng nên trực tiếp thăm khám bác sĩ để được xác định chính xác nguyên nhân và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.
Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về các vấn đề răng miệng và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh nhất.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
- Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
- Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp


