Răng ăn nhai là răng số mấy? Đây là thắc mắc nhiều người gặp phải khi tìm hiểu về cấu tạo và chức năng của từng nhóm răng trên cung hàm. Không phải chiếc răng nào cũng đảm nhiệm vai trò giống nhau. Vậy răng ăn nhai là răng số mấy, gồm những răng nào và tại sao nhóm răng này lại quan trọng đến vậy? Cùng tìm Nha khoa Việt Pháp hiểu chi tiết ngay sau đây.
1. Răng ăn nhai là răng số mấy?
Răng ăn nhai hay còn được gọi là răng hàm, răng cối lớn, là cách gọi phổ biến để chỉ răng số 6 và răng số 7 trên cung hàm. Đây là nhóm răng nằm ở phía sau, ngay trước răng khôn số 8.
Khác với răng cửa có hình dạng tương đối mỏng và sắc, răng số 6 và số 7 sở hữu thân răng lớn, bề mặt nhai rộng với nhiều múi, hố và rãnh. Cấu tạo này tạo nên diện tích tiếp xúc lớn giữa các răng hàm trên và dưới, giúp thức ăn được nghiền nhỏ trước khi đi xuống đường tiêu hóa.
Không chỉ đảm nhiệm chức năng ăn nhai, nhóm răng này còn góp phần duy trì khớp cắn và sự ổn định của cung hàm. Vì phải hoạt động với tần suất cao mỗi ngày, răng số 6 và số 7 cũng là những vị trí dễ gặp sâu răng, viêm tủy hoặc tổn thương nếu vệ sinh răng miệng không đúng cách.
- Số lượng răng nhai: Người trưởng thành thường có tổng cộng 8 răng ăn nhai, bao gồm răng số 6 và số 7 ở cả hai hàm trên và dưới, mỗi bên hàm có 1 răng số 6 và 1 răng số 7 đảm nhiệm chức năng nghiền nát thức ăn. Tuy nhiên, không phải ai cũng có đủ số răng này do có thể bị thiếu răng bẩm sinh hoặc mất răng do sâu răng, chấn thương. Khi răng bị mất lâu ngày, các răng kế cận có xu hướng xô lệch, răng đối diện trồi xuống và gây sai lệch khớp cắn.
- Quá trình mọc răng nhai:
- Hệ răng sữa: Trẻ mọc răng hàm sữa gồm răng số 4 và số 5. Răng hàm sữa thứ nhất thường mọc khoảng 13–18 tháng tuổi, răng hàm sữa thứ hai mọc muộn hơn. Đây là nhóm răng giúp trẻ nghiền thức ăn trong giai đoạn đầu đời.
- Hệ răng vĩnh viễn: Khi bước vào giai đoạn thay răng, trẻ bắt đầu xuất hiện những răng hàm vĩnh viễn có vai trò ăn nhai lâu dài.
- Răng số 6: Thường mọc khoảng 6 – 7 tuổi, là một trong những răng vĩnh viễn đầu tiên xuất hiện. Điểm đặc biệt là răng số 6 không thay thế bất kỳ răng sữa nào mà mọc phía sau răng hàm sữa. Vì vậy, nhiều phụ huynh dễ nhầm đây là răng sữa và chủ quan trong việc chăm sóc, trong khi răng số 6 một khi mất đi sẽ không có răng tự nhiên khác mọc thay.
- Răng số 7: Thường mọc khoảng 12 – 13 tuổi, nằm phía sau răng số 6 và phía trước vị trí của răng khôn số 8. Răng số 7 cùng răng số 6 đảm nhận phần lớn hoạt động nghiền thức ăn, đồng thời góp phần duy trì sự ổn định của khớp cắn.

2. Vai trò của răng nhai đối với cơ thể
Răng số 6 và số 7 nằm khá khuất trên cung hàm nên thường ít được chú ý, nhưng lại đang âm thầm đảm nhiệm một trong những công việc nặng nhất mỗi ngày. Không chỉ nghiền nát thức ăn, răng nhai còn góp phần hỗ trợ tiêu hóa, duy trì cấu trúc khuôn mặt, ổn định khớp cắn và bảo vệ các răng còn lại. Vậy cụ thể nhóm răng này quan trọng đến mức nào?
- Nghiền nát thức ăn chính:
- Răng số 6 và số 7 đảm nhiệm chính việc nghiền thức ăn: Đây là nhóm răng cối lớn, có vai trò chủ lực trong việc xử lý thức ăn trước khi nuốt, giúp biến các mảnh thức ăn lớn thành dạng nhỏ hơn để dễ dàng đi qua hệ tiêu hóa.
- Cấu trúc răng phù hợp cho việc nhai: Thân răng lớn, mặt nhai rộng cùng hệ thống múi, rãnh giúp tạo lực nghiền mạnh và hiệu quả với nhiều loại thực phẩm khác nhau, từ thức ăn mềm đến các loại cứng và dai.
- Lực nhai tập trung chủ yếu ở răng cối: Khoảng 50% – 70% lực nhai toàn hàm dồn vào nhóm răng này, cho thấy vai trò quan trọng trong chức năng ăn nhai và khả năng xử lý thức ăn của toàn bộ hệ thống răng.
- Hỗ trợ tiêu hóa ngay từ khoang miệng: Thức ăn được nghiền nhỏ và trộn đều với nước bọt, giúp enzym tiêu hóa hoạt động tốt hơn, giảm gánh nặng cho dạ dày và cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng ở các giai đoạn sau.
- Ảnh hưởng khi mất răng hàm: Việc mất răng số 6 hoặc số 7 có thể làm giảm hiệu quả ăn nhai, khiến người bệnh dễ hình thành thói quen nhai lệch một bên hoặc ưu tiên thức ăn mềm để giảm đau và giảm áp lực lên vùng răng bị tổn thương.
- Hệ số nhai lớn nhất cung hàm:
- Răng số 6 và số 7 có hệ số nhai cao nhất (mức 5/răng), đảm nhiệm vai trò chịu và truyền lực nhai chính trong toàn bộ cung hàm. Đặc biệt, răng số 6 có thể đóng góp khoảng 12% tổng lực nhai, cho thấy tầm ảnh hưởng rất lớn dù chỉ là một răng đơn lẻ.
- Khi mất răng hàm, lực nhai sẽ bị phân tán sang các răng còn lại, khiến chúng phải chịu tải quá mức trong thời gian dài. Điều này làm tăng nguy cơ mòn răng, tổn thương mô quanh răng và gây mất cân bằng khớp cắn.
- Duy trì cấu trúc khuôn mặt: Răng nhai (đặc biệt là răng số 6) hoạt động như trụ đỡ giúp định vị cung hàm, duy trì mật độ xương hàm, giữ cho hai bên má đầy đặn và khuôn mặt cân đối, hài hòa.
- Hỗ trợ phát âm và phân bổ lực nhai: Răng hàm giúp ổn định khớp cắn và phân bổ đều lực nhai khi ăn. Răng số 6 và 7 đặc biệt quan trọng trong việc giữ cân bằng lực giữa các răng. Khi mất răng hàm, răng xung quanh dễ xô lệch, gây sai khớp cắn và nhai kém hiệu quả.

3. Hậu quả nghiêm trọng khi bị mất răng nhai
Mất răng nhai không chỉ tạo ra một khoảng trống trên cung hàm mà còn kéo theo hàng loạt thay đổi về khả năng ăn nhai, khớp cắn, xương hàm và sức khỏe các răng kế cận. Đặc biệt, răng số 6 và số 7 đảm nhiệm phần lớn lực nghiền thức ăn nên khi mất đi, những răng còn lại phải gánh thêm phần công việc vốn không thuộc về chúng.
- Suy giảm nghiêm trọng khả năng ăn nhai:
- Răng đối diện mất điểm tiếp xúc: Khi mất răng hàm, răng ở hàm đối diện không còn điểm chạm tương ứng để thực hiện đầy đủ chức năng nhai, từ đó làm giảm hiệu quả ăn nhai không chỉ tại vị trí răng mất mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình nghiền thức ăn.
- Giảm sức nhai toàn hàm: Theo hệ số nhai trong nha khoa, mất răng số 7 có thể làm giảm khoảng 10% sức nhai toàn hàm, trong khi mất răng số 6 có thể làm giảm đến khoảng 24%, khiến thức ăn không được nghiền nhỏ, buộc người bệnh phải nhai lâu hơn và tăng áp lực lên hệ tiêu hóa.
- Xô lệch răng và rối loạn khớp cắn: Mất răng tạo khoảng trống khiến răng kế cận dễ nghiêng đổ, răng đối diện có thể trồi hoặc thòng xuống. Điều này làm khớp cắn mất cân bằng, gây nhai lệch, mỏi hàm và đau khớp thái dương hàm. Càng để lâu, răng càng xô lệch nhiều và việc phục hồi càng phức tạp.
- Tiêu xương hàm và lão hóa khuôn mặt: Sau khi mất răng, xương hàm tại vị trí đó không còn được kích thích nên sẽ dần tiêu đi theo thời gian. Điều này làm nướu và cấu trúc nâng đỡ bị thay đổi. Nếu kéo dài, có thể khiến má hóp, khuôn mặt kém đầy đặn và mất cân đối hai bên. Nhai lệch một bên càng làm tình trạng này rõ rệt hơn.
- Tăng nguy cơ mắc các bệnh răng miệng khác: Khoảng trống sau mất răng khiến thức ăn dễ mắc kẹt và tạo ra các kẽ hở khó làm sạch, làm mảng bám và vi khuẩn tích tụ nhanh hơn. Lâu dần, điều này làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm nướu và viêm nha chu ở các răng kế cận, khiến tình trạng răng miệng ngày càng xấu đi.

4. 3 phương pháp phục hình răng nhai bị mất
Tùy vị trí mất răng, tình trạng xương hàm, sức khỏe răng kế cận và điều kiện tài chính, bác sĩ có thể cân nhắc nhiều phương án phục hình khác nhau. Trong đó, cấy ghép Implant, cầu răng sứ và hàm giả tháo lắp là 3 lựa chọn phổ biến, mỗi phương pháp có những ưu điểm và giới hạn riêng.
4.1. Cấy ghép Implant (Giải pháp tối ưu nhất)
Cấy ghép Implant được xem là một trong những phương pháp phục hình toàn diện nhất hiện nay, bởi không chỉ thay thế thân răng mà còn tạo một cấu trúc đóng vai trò tương tự chân răng trong xương hàm.
- Kỹ thuật: Bác sĩ đặt một trụ Implant bằng Titanium vào vị trí mất răng để thay thế phần chân răng. Sau giai đoạn lành thương và tích hợp với xương, khớp nối Abutment và mão răng sứ sẽ được gắn lên trên, hoàn thiện một chiếc răng mới.
- Ưu điểm nổi bật:
- Hoạt động độc lập: Implant được nâng đỡ bởi chính trụ Implant nên không cần mài nhỏ các răng khỏe mạnh kế cận như khi làm cầu răng.
- Khôi phục khả năng ăn nhai tốt: Cấu trúc cố định, vững chắc giúp người bệnh có thể ăn uống thuận tiện hơn so với các phục hình tháo lắp.
- Hỗ trợ hạn chế tiêu xương: Trụ Implant nằm trong xương hàm và truyền lực khi ăn nhai, giúp duy trì kích thích cơ học tại vùng mất răng. Đây là ưu điểm quan trọng mà cầu răng sứ và hàm giả tháo lắp không có.
- Tính thẩm mỹ cao: Mão sứ được thiết kế theo hình dáng và màu sắc phù hợp với các răng tự nhiên xung quanh.
- Độ bền cao: Nếu được đặt đúng kỹ thuật và chăm sóc, vệ sinh răng miệng tốt, Implant có thể sử dụng trong thời gian dài.
- Hạn chế: Chi phí điều trị thường cao hơn các phương pháp khác. Thời gian hoàn thiện cũng có thể kéo dài khoảng 3 – 6 tháng hoặc lâu hơn, tùy khả năng lành thương, mức độ tích hợp Implant và việc có cần ghép xương hay không.
4.2. Làm cầu răng sứ
Cầu răng sứ là phương pháp dùng các răng thật bên cạnh khoảng mất răng làm trụ để nâng đỡ phần răng giả nằm ở giữa. Đây là lựa chọn quen thuộc với những trường hợp mất một hoặc một vài răng liên tiếp và các răng trụ đáp ứng đủ điều kiện.
- Kỹ thuật: Bác sĩ cần mài chỉnh các răng thật phù hợp ở hai bên khoảng mất răng để tạo khoảng cho mão sứ. Sau đó, cầu răng gồm các mão răng liên kết với nhau được chế tác và cố định trên răng trụ.
- Ưu điểm nổi bật:
- Thời gian thực hiện tương đối nhanh, thường có thể hoàn thiện trong khoảng 1 – 2 tuần tùy tình trạng răng miệng thực tế, số lượng răng cần phục hình và quy trình chế tác tại nha khoa. Trong một số trường hợp thuận lợi, thời gian có thể rút ngắn hơn nếu răng trụ khỏe và không cần điều trị bổ sung.
- Chi phí thường thấp hơn Implant, do không cần phẫu thuật đặt trụ trong xương hàm và quy trình kỹ thuật cũng đơn giản hơn, phù hợp với nhiều đối tượng người bệnh.
- Cầu răng là phục hình cố định, gắn chặt trên răng trụ, vì vậy người dùng không cần tháo ra lắp vào hằng ngày như hàm giả tháo lắp, mang lại cảm giác sử dụng tương đối ổn định và quen thuộc.
- Có thể cải thiện đáng kể khả năng ăn nhai và thẩm mỹ tại vị trí mất răng, giúp khôi phục hình dáng cung răng và hỗ trợ người bệnh ăn uống, giao tiếp tự tin hơn trong sinh hoạt hằng ngày.
- Hạn chế:
- Phải mài răng thật làm trụ, kể cả khi những răng này vốn đang khỏe mạnh. Vì vậy, việc chỉ định cần được bác sĩ đánh giá kỹ về chất lượng và khả năng chịu lực của răng trụ.
- Không thay thế chân răng đã mất, do đó không thể ngăn quá trình tiêu xương tại vùng mất răng giống như Implant.
- Cần vệ sinh kỹ bên dưới nhịp cầu để hạn chế thức ăn và mảng bám tích tụ.
- Với răng số 7, cầu răng thường khó thực hiện hơn nếu phía sau không có răng phù hợp để làm trụ. Răng khôn số 8 chỉ có thể được cân nhắc trong một số trường hợp khi hình thái, vị trí và sức khỏe răng đáp ứng yêu cầu.

4.3. Hàm giả tháo lắp
Hàm giả tháo lắp là phương pháp phục hình truyền thống, trong đó răng giả được gắn trên nền hàm bằng nhựa hoặc kết hợp với khung kim loại. Người sử dụng có thể tự tháo hàm ra để vệ sinh và lắp lại khi cần.
- Kỹ thuật: Dựa trên tình trạng mất răng, bác sĩ thiết kế hàm giả phù hợp với cung hàm. Phần răng giả sẽ được nâng đỡ bởi nền hàm và các cấu trúc lưu giữ thích hợp, giúp lấp đầy khoảng trống do mất răng.
- Chi phí thường thấp nhất trong 3 phương pháp, phù hợp với những trường hợp cần phục hình tạm thời hoặc chưa đủ điều kiện tài chính để thực hiện Implant hay cầu răng sứ.
- Quy trình thực hiện tương đối đơn giản và nhanh chóng, thường chỉ cần lấy dấu hàm và thử hàm trong vài lần hẹn là có thể hoàn tất, không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp.
- Không cần mài nhiều mô răng khỏe mạnh hoặc thực hiện phẫu thuật đặt Implant, vì hàm giả chỉ dựa trên nền nướu và các cấu trúc lưu giữ sẵn có trong khoang miệng.
- Có thể tháo ra dễ dàng để vệ sinh hằng ngày, giúp người dùng chủ động làm sạch hàm và khoang miệng, từ đó hạn chế mảng bám và mùi khó chịu nếu được chăm sóc đúng cách.
- Hạn chế:
- Khả năng ăn nhai thường không bằng răng tự nhiên hoặc phục hình cố định, đặc biệt khi ăn các thực phẩm dai, cứng.
- Hàm có thể bị dịch chuyển hoặc kém ổn định trong quá trình ăn uống nếu khả năng lưu giữ không tốt.
- Không ngăn được tiêu xương tại vị trí mất răng. Khi xương và mô nướu thay đổi theo thời gian, hàm giả có thể trở nên lỏng hơn và cần điều chỉnh hoặc thay mới.
- Nếu vệ sinh không kỹ, nền hàm và các bộ phận tiếp xúc với nướu có thể tạo điều kiện tích tụ mảng bám, làm tăng nguy cơ kích ứng hoặc viêm nướu.
5. Cách bảo vệ nhóm răng ăn nhai
Răng số 6 và số 7 phải chịu lực nhai lớn mỗi ngày nhưng lại nằm sâu trong cung hàm, nơi dễ tích tụ mảng bám và thức ăn. Chăm sóc đúng cách ngay từ đầu sẽ giúp giảm nguy cơ sâu răng, viêm nướu và hạn chế tổn thương dẫn đến mất răng. Bạn nên duy trì 6 thói quen quan trọng sau:
- Chải kỹ vùng răng hàm phía trong: Chải răng ít nhất 2 lần/ngày với kem đánh răng chứa Fluor, chú ý làm sạch mặt nhai, mặt trong và các vùng khó tiếp cận của răng số 6, 7.
- Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước: Làm sạch kẽ răng ít nhất 1 lần/ngày để loại bỏ thức ăn và mảng bám mà bàn chải không thể tiếp cận. Hạn chế dùng tăm tre vì có thể gây tổn thương nướu.
- Hạn chế nhai vật quá cứng: Không nên dùng răng để cắn đá lạnh, xương, kẹo cứng hoặc các vật cứng khác. Đồng thời, nếu có thói quen nghiến răng, nên trao đổi với nha sĩ để được tư vấn biện pháp bảo vệ phù hợp.
- Điều trị sâu răng sớm: Răng số 6 và số 7 có nhiều hố rãnh nên dễ sâu răng. Khi phát hiện đốm đen, ê buốt hoặc đau khi ăn uống, hãy thăm khám sớm để điều trị và bảo tồn mô răng tối đa.
- Khám và lấy cao răng định kỳ: Nên kiểm tra răng miệng định kỳ theo khuyến nghị của nha sĩ, thường khoảng 6 tháng/lần, để làm sạch cao răng và phát hiện sớm sâu răng, viêm nướu hoặc các tổn thương khác.
- Không trì hoãn khi răng số 6, 7 đau hoặc vỡ lớn: Đau nhức, ê buốt kéo dài, nứt hoặc vỡ răng có thể là dấu hiệu tổn thương nghiêm trọng. Điều trị càng sớm càng tăng cơ hội bảo tồn răng thật, hạn chế nguy cơ phải nhổ bỏ và phục hình về sau.

Hiểu rõ răng ăn nhai là răng số mấy không chỉ giúp bạn nhận biết đúng vị trí của răng số 6, số 7 mà còn thấy được tầm quan trọng của nhóm răng này đối với ăn nhai, khớp cắn và sức khỏe răng miệng lâu dài. Đây là những chiếc răng vĩnh viễn chỉ mọc một lần, vì vậy đừng đợi đến khi đau nhức, sâu vỡ hoặc mất răng mới bắt đầu quan tâm. Chủ động chăm sóc, kiểm tra định kỳ và điều trị sớm chính là cách tốt nhất để bảo vệ răng khỏe mạnh.
Nếu răng số 6, số 7 của bạn đang bị sâu, đau, vỡ lớn hoặc đã mất, hãy đến Nha khoa Việt Pháp để được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán tình trạng răng và tư vấn hướng điều trị phù hợp. Với hệ thống trang thiết bị hỗ trợ chẩn đoán hiện đại cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, Việt Pháp đồng hành cùng bạn trong hành trình bảo tồn răng thật và phục hồi chức năng ăn nhai một cách an toàn, hiệu quả.
Liên hệ ngay hotline 0363.85.85.87 để được hỗ trợ nhanh chóng và đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe răng miệng của bạn.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế việc chẩn đoán hay điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
- Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
- Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp





