Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / [Giải đáp] Răng mọc chậm do đâu? Dấu hiệu, hậu quả và phương pháp xử lý các mẹ cần biết

[Giải đáp] Răng mọc chậm do đâu? Dấu hiệu, hậu quả và phương pháp xử lý các mẹ cần biết

08/10/2026
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG

Mục lục

  1. 1. Tiêu chuẩn mọc răng ở trẻ
  2. 2. Nguyên nhân gây ra tình trạng chậm mọc răng ở trẻ
    1. 2.1. Nguyên nhân khách quan và yếu tố bẩm sinh
    2. 2.2. Nguyên nhân chủ quan và thiếu hụt dinh dưỡng
    3. 2.3. Bệnh lý khoang miệng và bệnh lý toàn thân
  3. 3. Hậu quả và biến chứng khi để chậm mọc răng kéo dài
    1. 3.1. Gây lệch lạc bộ răng vĩnh viễn (Hàm răng đôi)
    2. 3.2. Cản trở chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ
    3. 3.3. Phát sinh các bệnh lý răng miệng
  4. 4. Dấu hiệu phụ huynh cần đưa trẻ đi khám ngay
  5. 5. Phương pháp xử lý và chăm sóc trẻ chậm mọc răng
    1. 5.1. Cải thiện chế độ dinh dưỡng
    2. 5.2. Chăm sóc sinh hoạt và kích thích mọc răng tại nhà
    3. 5.3. Thăm khám y tế và can thiệp chuyên khoa
  6. 6. Có cách nào giúp răng mọc nhanh hơn không?

Răng mọc chậm ở trẻ là tình trạng trẻ hơn 12 – 13 tháng tuổi mà chưa mọc chiếc răng sữa nào được. Chậm mọc răng ở trẻ có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như di truyền, thiếu canxi, thiếu vitamin D hoặc mầm răng mọc muộn. Tình trạng này không quá nguy hiểm nhưng để tránh biến chứng xấu về sau, cha mẹ nên đưa trẻ đến thăm khám bác sĩ nha khoa. Sau đây Nha khoa Việt Pháp sẽ cung cấp thông tin về dấu hiệu, hậu quả và cách xử lý mà phụ huynh cần biết khi trẻ gặp tình trạng răng mọc chậm.

1. Tiêu chuẩn mọc răng ở trẻ

Thời điểm xuất hiện chiếc răng đầu tiên và tốc độ mọc răng ở trẻ sẽ có sự khác nhau. Vì vậy, cha mẹ nên xem lịch mọc răng là mốc tham khảo, theo dõi sự phát triển tổng thể của con để nhận biết những bất thường cần thăm khám.

Lịch mọc răng sữa bình thường

Trẻ bắt đầu mọc chiếc răng sữa đầu tiên vào khoảng 6 – 10 tháng tuổi, phổ biến nhất là răng cửa giữa hàm dưới. Đến khoảng 2,5 – 3 tuổi, trẻ sẽ mọc đủ bộ 20 răng sữa, chia đều cho hai hàm.

Trình tự mọc răng sữa ở trẻ thường diễn ra như sau:

  • Răng cửa giữa hàm dưới: Thường xuất hiện đầu tiên, giúp trẻ bắt đầu làm quen với việc cắn thức ăn.
  • Răng cửa giữa hàm trên: Mọc tiếp sau nhóm răng cửa giữa hàm dưới.
  • Răng cửa bên: Lần lượt xuất hiện ở hai hàm, bổ sung các răng phía trước.
  • Răng cối sữa thứ nhất: Còn gọi là răng hàm sữa thứ nhất, hỗ trợ nghiền thức ăn.
  • Răng nanh: Mọc vào khoảng trống giữa răng cửa bên và răng cối sữa thứ nhất.
  • Răng cối sữa thứ hai: Thường mọc sau cùng, hoàn thiện bộ răng sữa.

Lưu ý: Thời điểm mọc của các nhóm răng có thể chênh lệch giữa hai hàm. 

Hiện nay cha mẹ có thể bắt gặp công thức tính số răng ước tính là: Số răng = Số tháng tuổi – 4. Tuy nhiên, công thức này chỉ mang tính chất tham khảo, không áp dụng cho mọi độ tuổi và không phải tiêu chuẩn chẩn đoán chậm mọc răng.

Trẻ bắt đầu mọc chiếc răng sữa đầu tiên vào khoảng 6 – 10 tháng tuổi
Trẻ bắt đầu mọc chiếc răng sữa đầu tiên vào khoảng 6 – 10 tháng tuổi

Thế nào được gọi là chậm mọc răng?

Chậm mọc răng được hiểu là tình trạng trẻ đã ngoài 12 – 13 tháng tuổi mà chưa xuất hiện bất kỳ chiếc răng sữa nào. Khi đánh giá tình trạng chậm mọc răng cần phân biệt 2 trường hợp sau đây:

  • Chậm mọc răng do sinh lý: Trẻ mọc răng muộn hơn mốc thường gặp nhưng thể chất, chiều cao, cân nặng và các mốc vận động vẫn đạt chuẩn bình thường. Đây có thể là đặc điểm phát triển riêng của trẻ; bác sĩ sẽ kiểm tra và hướng dẫn theo dõi thêm.
  • Chậm mọc răng do bệnh lý: Trẻ chậm mọc răng đi kèm biểu hiện như còi cọc, thiếu chiều cao/cân nặng, khó ngủ, đổ mồ hôi trộm, rụng tóc vành khăn. Cha mẹ nên cho trẻ thăm khám bác sĩ để xác định chính xác nguyên nhân và có chỉ định phù hợp.

2. Nguyên nhân gây ra tình trạng chậm mọc răng ở trẻ

Thời điểm mọc răng ở trẻ chịu sự ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như di truyền, tình trạng khi sinh, dinh dưỡng và sức khỏe toàn thân. Sau đây là những nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng chậm mọc răng ở trẻ mà cha mẹ nên biết:

2.1. Nguyên nhân khách quan và yếu tố bẩm sinh

Một số trẻ mọc răng muộn do đặc điểm phát triển riêng hoặc những yếu tố đã có từ khi chào đời. Nhóm nguyên nhân này cần được xem xét cùng tiền sử gia đình và quá trình tăng trưởng của bé. Cụ thể:

  • Yếu tố di truyền: Bố mẹ hoặc người thân trong gia đình có tiền sử mọc răng chậm, trẻ cũng có thể có những đặc điểm tương tự.
  • Sinh non, nhẹ cân: Trẻ sinh non, sinh thiếu tháng, nhẹ cân hoặc suy dinh dưỡng bào thai cũng có thể mọc răng muộn hơn.
  • Mô lợi quá cứng: Khung nướu hoặc lợi cứng bẩm sinh có thể khiến mầm răng khó xé nướu nhú lên, cản trở quá trình mọc răng.
Yếu tố di truyền, sinh non, nhẹ cân hoặc mô lợi quá cứng có thể tác động khiến trẻ chậm mọc răng
Yếu tố di truyền, sinh non, nhẹ cân hoặc mô lợi quá cứng có thể tác động khiến trẻ chậm mọc răng

2.2. Nguyên nhân chủ quan và thiếu hụt dinh dưỡng

Thiếu dinh dưỡng kéo dài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Bởi vì dinh dưỡng là nguồn cung cấp nguyên liệu cho quá trình hình thành, khoáng hóa xương và răng. Theo đó:

  • Thiếu vi chất thiết yếu: Sự thiếu hụt các vi chất thiết yếu sau đây có thể tác động đến thời điểm mọc răng ở trẻ:
    • Thiếu Canxi: Làm mầm răng kém phát triển, khó nhú ra khỏi nướu.
    • Thiếu Vitamin D: Cơ thể có thể không tổng hợp và hấp thu canxi để xây dựng cấu trúc xương và răng.
    • Thiếu Vitamin K2 (MK7): Thiếu dưỡng chất vận chuyển canxi từ máu đi vào xương và răng.
    • Thiếu Kẽm, Magie, Vitamin A, C cũng có thể là tác nhân gây chậm mọc răng ở trẻ
  • Chế độ ăn không cân đối: Chế độ ăn nghèo năng lượng, thiếu đạm hoặc ít đa dạng kéo dài có thể khiến trẻ không nhận đủ dưỡng chất cho quá trình tăng trưởng. Khi trẻ chậm mọc răng kèm tăng cân kém hoặc chậm phát triển chiều cao, bác sĩ cần đánh giá toàn bộ khẩu phần và khả năng hấp thu.
  • Chế độ ăn dặm chưa phù hợp: Ăn dặm quá muộn hoặc chỉ ăn bột loãng, nghèo dinh dưỡng trong thời gian dài có thể khiến trẻ thiếu năng lượng và dưỡng chất. Ngoài ra, việc chậm chuyển sang kết cấu thức ăn phù hợp cũng hạn chế cơ hội tập nhai.

2.3. Bệnh lý khoang miệng và bệnh lý toàn thân

Một số vấn đề liên quan đến bệnh lý khoang miệng và bệnh lý toàn thân cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển chung của trẻ. Cụ thể: 

  • Nhiễm khuẩn khoang miệng hoặc viêm lợi: Vi khuẩn và nấm trong khoang miệng có thể làm tổn thương lợi, gây cản trở quá trình mọc răng.
  • Suy tuyến giáp bẩm sinh: Thiếu hormone tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng và làm chậm quá trình mọc răng. Nếu chưa được phát hiện, điều trị, trẻ có thể kèm bú kém, táo bón, ít hoạt động hoặc chậm phát triển. 
  • Hội chứng Down, còi xương bẩm sinh, bất thường tuyến yên cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình khoáng hóa xương, răng và thời điểm mọc răng.
Nhiễm khuẩn khoang miệng, viêm lợi hoặc hội chứng Down, còi xương bẩm sinh, bất thường tuyến yên cũng có thể ảnh hưởng đến thời điểm mọc răng
Nhiễm khuẩn khoang miệng, viêm lợi hoặc hội chứng Down, còi xương bẩm sinh, bất thường tuyến yên cũng có thể ảnh hưởng đến thời điểm mọc răng

3. Hậu quả và biến chứng khi để chậm mọc răng kéo dài

Chậm mọc răng kéo dài do bất thường mầm răng, cản trở đường mọc hoặc bệnh lý toàn thân nếu không được phát hiện có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ.

3.1. Gây lệch lạc bộ răng vĩnh viễn (Hàm răng đôi)

Răng sữa mọc quá muộn, trong giai đoạn thay răng, nếu răng sữa chưa rụng nhưng răng vĩnh viễn đã nhú lên ở phía trong hoặc phía ngoài, trẻ có thể xuất hiện hiện tượng hàm răng đôi. Ngoài ra, răng sữa rụng muộn cũng khiến răng vĩnh viễn không có hướng mọc chuẩn, dễ bị mọc lệch, mọc đâm vào trong hoặc ra ngoài.

Những bất thường như răng mọc sai vị trí, răng dư hoặc răng sữa bị dính khớp có thể làm gián đoạn quá trình mọc và thay răng.

3.2. Cản trở chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ

Răng mọc chậm trong thời gian dài, đặc biệt là các răng hàm sẽ khiến trẻ gặp khó khăn hơn khi xử lý thức ăn cần nhai kỹ. Mức độ ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, số lượng và vị trí răng chưa mọc. Theo đó:

  • Đối với ăn nhai: Trẻ có thể nhai chậm hoặc ngại những món dai, cứng. Điều này khiến khẩu phần bị hạn chế kéo dài, lượng dinh dưỡng cung cấp có thể không đáp ứng nhu cầu. 
  • Đối với phát âm: Thiếu răng ở một số vị trí có thể ảnh hưởng đến cách tạo một số âm.
  • Đối với thẩm mỹ: Khoảng trống do răng chưa mọc hoặc tình trạng răng mọc lệch có thể ảnh hưởng đến nụ cười, nhất là khi trẻ lớn hơn.
Chậm mọc răng kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ nụ cười
Chậm mọc răng kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ nụ cười

3.3. Phát sinh các bệnh lý răng miệng

Chậm mọc răng ở trẻ có thể kèm theo một số vấn đề răng miệng như: 

  • Viêm mô nướu quanh răng mọc một phần: Khi răng chỉ nhú một phần và còn được nướu che phủ, thức ăn, mảng bám có thể tích tụ gây sưng đau. 
  • Sâu răng ở những răng đã nhú: Răng mọc lệch hoặc mọc một phần có thể khó làm sạch, tạo điều kiện cho mảng bám lưu lại nếu vệ sinh chưa tốt. Lâu dần vi khuẩn sẽ ngày càng phát triển và lây lan rộng hơn.

4. Dấu hiệu phụ huynh cần đưa trẻ đi khám ngay

Cha mẹ nên theo dõi quá trình mọc răng của trẻ. Nếu răng mọc chậm kèm theo những dấu hiệu bất thường sau đây, cha mẹ nên đưa ra đi khám bác sĩ:

  • Trẻ đã qua 12 – 13 tháng tuổi mà vẫn chưa mọc cái răng sữa nào.
  • Chậm mọc răng kèm chậm phát triển vận động như chậm lẫy, ngồi, đứng hoặc có biểu hiện yếu cơ, ít vận động
  • Chậm tăng cân, xanh xao hoặc biếng ăn kéo dài 
  • Trẻ quấy khóc đêm, ngủ không sâu giấc, đổ mồ hôi trộm hoặc rụng tóc vành khăn
  • Nướu sưng đỏ, đau kéo dài hoặc hơi thở có mùi hôi hoặc xuất hiện dịch mủ
Dấu hiệu phụ huynh cần đưa trẻ đi khám
Dấu hiệu phụ huynh cần đưa trẻ đi khám

5. Phương pháp xử lý và chăm sóc trẻ chậm mọc răng

Chăm sóc trẻ chậm mọc răng cần dựa trên nguyên nhân và tình trạng phát triển thực tế. Với trẻ khỏe mạnh, mọc răng muộn do khác biệt sinh lý, cha mẹ cần duy trì dinh dưỡng phù hợp, vệ sinh miệng và theo dõi định kỳ. Còn với những trẻ có thiếu chất hoặc bệnh lý đi kèm, bác sĩ sẽ hướng dẫn điều trị cụ thể.

5.1. Cải thiện chế độ dinh dưỡng

Cha mẹ nên cải thiện chế độ dinh dưỡng giúp trẻ phát triển xương, răng và thể chất. Cụ thể:

  • Đối với mẹ đang cho con bú: Mẹ nên ăn uống đa dạng các nhóm thực phẩm, đảm bảo đủ chất đạm, chất béo, tinh bột, vitamin và khoáng chất; tránh kiêng khem không cần thiết. Mẹ có thể bổ sung vào khẩu phần sữa, sữa chua, trứng, cá, thịt, đậu và rau xanh phù hợp với sức khỏe. 
  • Đối với trẻ ăn dặm: Cha mẹ nên xây dựng thực đơn đa dạng, tăng dần độ đặc và độ thô phù hợp với khả năng ăn của trẻ. Theo đó: 
    • Bổ sung thực phẩm giàu Canxi như sữa, phô mai, sữa chua, tôm, cua, lòng đỏ trứng, rau xanh đậm.
    • Bổ sung thực phẩm giàu Vitamin D & K2/MK7 như cá hồi, gan động vật, lòng đỏ trứng.
    • Thêm 1–2 giọt dầu ăn vào bát cháo/bột để tăng khả năng hòa tan và hấp thu Vitamin D.
    • Tránh pha sữa bằng nước khoáng, nước rau củ hay nước bột vì sẽ làm giảm hấp thu canxi.
Cha mẹ nên cải thiện chế độ dinh dưỡng giúp trẻ phát triển xương, răng và thể chất
Cha mẹ nên cải thiện chế độ dinh dưỡng giúp trẻ phát triển xương, răng và thể chất

5.2. Chăm sóc sinh hoạt và kích thích mọc răng tại nhà

Cha mẹ có thể chú ý đến việc chăm sóc đúng cách để giúp khoang miệng sạch sẽ và trẻ dễ chịu hơn khi răng nhú. Một số biện pháp hiệu quả như: 

  • Vệ sinh khoang miệng nhẹ nhàng: Khi trẻ chưa mọc răng, cha mẹ dùng gạc hoặc khăn mềm sạch thấm nước sạch để lau nhẹ nướu, không chà mạnh hay cố cạo lưỡi. Khi chiếc răng đầu tiên xuất hiện, chuyển sang bàn chải nhỏ, lông mềm và chải răng hai lần mỗi ngày. Trẻ dưới 3 tuổi chỉ cần lượng kem đánh răng chứa fluoride bằng một hạt gạo.
  • Làm dịu nướu an toàn: Nếu trẻ khó chịu, có thể massage nhẹ bằng ngón tay đã rửa sạch hoặc cho trẻ sử dụng vòng gặm nướu phù hợp độ tuổi, được làm sạch theo hướng dẫn.
  • Duy trì ngủ nghỉ, vận động phù hợp: Cho trẻ ngủ đủ theo độ tuổi, ăn uống có nề nếp và vận động phù hợp với khả năng. Những thói quen này sẽ hỗ trợ sức khỏe tổng thể cho trẻ.

Ngoài ra, cha mẹ có thể cho trẻ tắm nắng buổi sáng (trước 9h sáng) khoảng 15 – 30 phút/ngày để cơ thể tự tổng hợp Vitamin D. Tuy nhiên, cha mẹ cũng cần bảo vệ da khi cho trẻ hoạt động ngoài trời và trao đổi với bác sĩ về nhu cầu bổ sung.

5.3. Thăm khám y tế và can thiệp chuyên khoa

Nếu trẻ chậm mọc răng kéo dài, đặc biệt khi kèm dấu hiệu ăn kém, chậm tăng trưởng hoặc nướu bất thường, cha mẹ nên đưa con đi khám nhi khoa hoặc nha khoa trẻ em.

  • Bác sĩ sẽ kiểm tra khoang miệng, đánh giá tăng trưởng, khẩu phần ăn và tiền sử sinh non, mọc răng của gia đình. Chụp X-quang sẽ được bác sĩ cân nhắc khi cần kiểm tra mầm răng hoặc tìm yếu tố cản trở. 
  • Sử dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung: Canxi, vitamin D, kẽm hoặc các chế phẩm khác chỉ nên sử dụng theo nhu cầu và hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ. Lưu ý, cha mẹ không nên tự phối hợp nhiều sản phẩm vì có thể trùng thành phần, dẫn đến dùng quá liều. 
  • Can thiệp nha khoa khi có chỉ định: Nếu phát hiện răng dư, răng sữa lưu giữ quá lâu hoặc bất thường cản trở đường mọc, bác sĩ có thể cân nhắc xử lý răng hay phối hợp chỉnh nha. Những can thiệp nha khoa chủ yếu dành cho bất thường mọc và thay răng đã được xác định.
Bác sĩ có thể chỉ định can thiệp nha khoa khi răng sữa lưu giữ quá lâu hoặc bất thường cản trở đường mọc của răng vĩnh viễn
Bác sĩ có thể chỉ định can thiệp nha khoa khi răng sữa lưu giữ quá lâu hoặc bất thường cản trở đường mọc của răng vĩnh viễn

6. Có cách nào giúp răng mọc nhanh hơn không?

Hiện không có cách chăm sóc tại nhà nào bảo đảm giúp răng của trẻ mọc nhanh hơn. Thời điểm mọc răng ở trẻ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nếu trẻ mọc răng muộn nhưng vẫn phát triển bình thường, cha mẹ nên kiên nhẫn theo dõi, tránh tìm cách thúc ép răng nhú lên.

Để hỗ trợ quá trình phát triển răng, cha mẹ cần chú ý những điều quan trọng sau đây: 

  • Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ: Cho trẻ ăn đa dạng, đủ năng lượng và phù hợp với độ tuổi.
  • Giữ vệ sinh răng miệng: Lau nướu nhẹ nhàng khi trẻ chưa có răng; bắt đầu chải răng bằng bàn chải mềm và lượng kem chứa fluoride phù hợp ngay khi chiếc răng đầu tiên xuất hiện.
  • Theo dõi quá trình mọc và thay răng: Ghi nhận thời điểm răng nhú, sự phát triển của các răng tiếp theo. Với trẻ đang thay răng, chú ý tình trạng răng vĩnh viễn đã mọc nhưng răng sữa chưa rụng.
  • Khám nha khoa khi có bất thường: Đưa trẻ đi kiểm tra nếu chậm mọc răng kéo dài, nướu sưng đau hoặc có khó khăn khi ăn nhai. Nếu kèm chậm tăng trưởng, trẻ cần được đánh giá thêm về sức khỏe tổng thể.

Lưu ý: Cha mẹ không tự ý dùng thuốc, canxi, vitamin D hay thực phẩm bổ sung để “kích thích mọc răng”. Việc dùng quá mức không khiến răng mọc nhanh hơn mà có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.

Răng mọc chậm có thể là đặc điểm phát triển riêng của trẻ, tuy nhiên nếu tình trạng này kéo dài, kèm dấu hiệu bất thường thì nên cho trẻ đi kiểm tra. Cha mẹ nên duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp, chăm sóc răng miệng đúng cách và tránh tự ý bổ sung vi chất để quá trình mọc răng của trẻ diễn ra thuận lợi. Khi còn băn khoăn về quá trình mọc răng của con, hãy đưa trẻ đến nha khoa để được đánh giá và hướng dẫn chăm sóc phù hợp.

Liên hệ ngay Nha khoa Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về dịch vụ chăm sóc răng miệng cho trẻ và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh chóng.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.

Chia sẻ:
bac si tran thanh tung 2
Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG
  • Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
  • Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
  • Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
Tin liên quan
thang do do trang cua rang thumb
08/10/2026

Thang đo độ trắng của răng là gì? Hệ thống thang đo, tiêu chí lựa chọn cần biết

Thang đo độ trắng của răng giúp xác định mức độ sáng của men răng dựa trên các bảng màu...
Xem thêm
Đau răng sưng lợi
05/10/2026

[Giải đáp] Đau răng sưng lợi làm sao? Biến chứng, cách giảm đau và điều trị hiệu quả

Tình trạng đau răng sưng lợi thường do viêm nướu, sâu răng, mọc răng khôn hoặc áp xe chân răng...
Xem thêm
răng đều
05/10/2026

Răng đều đẹp là gì? Tiêu chuẩn, lợi ích, cách sở hữu và duy trì hàm răng đều

Răng đều không chỉ giúp nụ cười hài hòa, tự tin hơn mà còn hỗ trợ khớp cắn ổn định...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Thang đo độ trắng của răng là gì? Hệ thống thang đo, tiêu chí lựa chọn cần biết
Thang đo độ trắng của răng là gì? Hệ thống thang đo, tiêu chí lựa chọn cần biết
Răng mọc chậm
[Giải đáp] Răng mọc chậm do đâu? Dấu hiệu, hậu quả và phương pháp xử lý các mẹ cần biết
Đau răng sưng lợi
[Giải đáp] Đau răng sưng lợi làm sao? Biến chứng, cách giảm đau và điều trị hiệu quả
răng đều
Răng đều đẹp là gì? Tiêu chuẩn, lợi ích, cách sở hữu và duy trì hàm răng đều

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 18h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ uy tín trong lĩnh vực nha khoa giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Thông tin
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách giá
  • Chính sách thanh toán
  • Phương thức tiếp nhận và giải quyết yếu cầu, khiếu nại
  • Các điều kiện hoặc hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ trên nền tảng
  • Chính sách cung cấp dịch vụ, chấm dứt dịch vụ và hoàn tiền

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
  • Tuyển dụng
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x