Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / Trẻ mọc răng thừa có sao không? Nguyên nhân dấu hiệu, tác hại, phương pháp điều trị hiệu quả

Trẻ mọc răng thừa có sao không? Nguyên nhân dấu hiệu, tác hại, phương pháp điều trị hiệu quả

14/08/2026
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG

Mục lục

  1. 1. Răng mọc thừa ở trẻ em 
  2. 2. Các dạng răng thừa và vị trí mọc phổ biến
  3. 3. Nguyên nhân khiến trẻ mọc răng thừa
  4. 4. Cách phát hiện và nhận biết răng thừa ở trẻ
    1. 4.1. Dấu hiệu nhận biết bằng mắt thường tại nhà
    2. 4.2. Chẩn đoán chính xác tại phòng khám nha khoa
  5. 5. Tác hại và biến chứng của răng mọc thừa đối với trẻ
  6. 6. Các phương pháp điều trị răng mọc thừa ở trẻ em
  7. 7. Hướng dẫn chăm sóc răng miệng và phòng ngừa biến chứng ở trẻ

Trẻ mọc răng thừa là tình trạng trẻ mọc thêm răng ngoài số lượng chuẩn (20 răng sữa hoặc 32 răng vĩnh viễn). Tình trạng này có thể gây lệch lạc, kẹt răng vĩnh viễn hoặc mất thẩm mỹ. Sau đây hãy cùng Nha khoa Việt Pháp tìm hiểu về nguyên nhân, dấu hiệu và tác hại khi trẻ mọc răng thừa cũng như các phương pháp điều trị hiệu quả.

1. Răng mọc thừa ở trẻ em 

Răng mọc thừa ở trẻ em là hiện tượng trẻ xuất hiện thêm một hoặc nhiều răng ngoài số lượng răng bình thường trên cung hàm. Răng thừa có thể gặp ở cả răng sữa và răng vĩnh viễn, mọc hoàn toàn trên cung hàm hoặc nằm ngầm trong xương.

Đặc điểm của tình trạng răng mọc thừa ở trẻ em: 

  • Số lượng răng: Bình thường, trẻ em có 20 răng sữa và người trưởng thành có tối đa 32 răng vĩnh viễn (tính cả răng khôn). Răng xuất hiện ngoài số lượng bình thường này được gọi là răng mọc thừa.
  • Tỷ lệ gặp răng mọc thừa: Răng mọc thừa tương đối hiếm, với tỷ lệ được ghi nhận khoảng 0,1 – 3,8% dân số.
  • Khác biệt theo giới tính: Tình trạng răng mọc thừa thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, với tỷ lệ khoảng 2:1.
  • Răng vĩnh viễn thường gặp hơn: Răng mọc thừa được ghi nhận ở bộ răng vĩnh viễn với tỷ lệ khoảng 2,1%, trong khi ở bộ răng sữa khoảng 0,8%.
  • Hiếm gặp ở trẻ nhỏ: Trẻ dưới 6 tuổi, chưa bước vào giai đoạn thay răng, ít gặp tình trạng răng mọc thừa hơn. Nhiều trường hợp được phát hiện trong giai đoạn trẻ bắt đầu thay răng hoặc khi răng vĩnh viễn mọc bất thường.
Răng mọc thừa ở trẻ em là hiện tượng trẻ xuất hiện thêm một hoặc nhiều răng ngoài số lượng răng bình thường trên cung hàm
Răng mọc thừa ở trẻ em là hiện tượng trẻ xuất hiện thêm một hoặc nhiều răng ngoài số lượng răng bình thường trên cung hàm

2. Các dạng răng thừa và vị trí mọc phổ biến

Răng thừa có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trên cung hàm. Tuy nhiên, khoảng 80 – 90% trường hợp tập trung ở hàm trên, trong đó một tỷ lệ lớn xuất hiện tại vùng răng cửa phía trước.

Dựa vào vị trí, răng thừa thường được chia thành các dạng sau:

  • Răng Mesiodens (răng dư ở đường giữa): Là dạng thường gặp ở trẻ em. Răng thường xuất hiện giữa hai răng cửa giữa hàm trên, đặc biệt trong giai đoạn trẻ thay răng khoảng 6 – 8 tuổi.
  • Răng Paramolar: Là răng thừa xuất hiện ở vùng răng hàm, thường nằm cạnh hoặc xen giữa các răng hàm.
  • Răng Distomolar: Răng thừa nằm phía sau răng hàm lớn thứ ba (răng khôn), do đó thường được phát hiện ở giai đoạn muộn hơn.

Ngoài vị trí, răng thừa cũng có thể có nhiều trạng thái mọc khác nhau như:

  • Mọc trên cung hàm: Răng đã nhú lên nhưng có thể chen vào vị trí của các răng bình thường.
  • Mọc lệch: Răng hướng ra phía ngoài hoặc phía trong cung hàm, gây mất cân đối vị trí răng.
  • Mọc về phía vòm miệng: Răng xuất hiện phía trong hàm trên, gần vùng khẩu cái.
  • Mọc ngầm: Răng nằm hoàn toàn hoặc một phần trong xương hàm nên không thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường và thường được phát hiện qua chụp X-quang.
Các dạng răng thừa phổ biến
Các dạng răng thừa phổ biến

3. Nguyên nhân khiến trẻ mọc răng thừa

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ra hiện tượng trẻ mọc răng thừa vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên một số giả thuyết y khoa phổ biến thường được đề cập bao gồm:

  • Sự tự nhân đôi mầm răng: Theo thuyết tăng hoạt lá răng (Hyperactivity theory), một số vùng của lá răng có thể hoạt động quá mức, dẫn đến hình thành thêm mầm răng. Một giả thuyết khác cho rằng mầm răng có thể phân chia thành hai phần, từ đó tạo thêm răng ngoài số lượng bình thường. 
  • Yếu tố di truyền: Tình trạng mọc răng thừa có xu hướng di truyền rõ rệt qua các thế hệ. Trẻ có người thân trong gia đình bị răng thừa sẽ có nguy cơ mắc phải cao hơn.
  • Chấn thương hoặc va chạm cơ học: Trong quá trình phát triển thời thơ ấu, sự va đập hoặc tổn thương đối với mầm răng có thể khiến răng mọc sai vị trí.
  • Các hội chứng bẩm sinh và dị tật cấu trúc: Răng thừa có thể xuất hiện với tần suất cao hơn ở trẻ mắc một số bệnh lý hoặc hội chứng như:
    • Sứt môi và hở hàm ếch (vòm miệng): Quá trình hình thành cung hàm và lá răng bị ảnh hưởng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện răng thừa.
    • Loạn phát xương đòn ở sọ: Gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của xương và răng (người mắc hội chứng này có nguy cơ mọc răng thừa lên đến 22% ở vùng răng cửa hàm trên và 5% ở vùng răng hàm).
    • Các hội chứng hiếm gặp khác như hội chứng Down, hội chứng Gardner (hình thành polyp đại trực tràng), hội chứng Ehlers-Danlos, hội chứng Fabry Anderson, hội chứng Ellis Van Creveld cũng có thể liên quan đến bất thường về số lượng răng.
  • Rối loạn nội tiết, dinh dưỡng và tác động hóa chất: Sự thiếu hụt các dưỡng chất quan trọng trong thời kỳ phát triển mầm răng hoặc do người mẹ tiếp xúc với các tác nhân từ môi trường trong thai kỳ cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của mầm răng.
Nguyên nhân khiến trẻ mọc răng thừa
Nguyên nhân khiến trẻ mọc răng thừa

4. Cách phát hiện và nhận biết răng thừa ở trẻ

Răng thừa đã mọc trên cung hàm thường khá dễ nhận biết. Tuy nhiên, với răng thừa mọc ngầm trong xương, trẻ có thể không có biểu hiện rõ ràng và cần sử dụng phương pháp chẩn đoán hình ảnh để xác định. Phụ huynh có thể lưu ý một số dấu hiệu sau đây:

4.1. Dấu hiệu nhận biết bằng mắt thường tại nhà

Răng thừa ở trẻ em có thể nhận biết bằng mắt thường thông qua các dấu hiệu sau:

  • Xuất hiện răng có hình dạng bất thường trên cung hàm, chẳng hạn răng thừa đường giữa thường mọc giữa hai răng cửa thường có dạng mũi nhọn hoặc dạng hình mũi giáo
  • Răng mọc lệch, mọc sai vị trí hoặc nhú lên một múi răng màu trắng ở vùng khẩu cái (vòm miệng), mặt trong hoặc mặt ngoài xương hàm.
  • Chậm mọc răng vĩnh viễn: Trẻ đến tuổi thay răng cửa vĩnh viễn (khoảng 6 – 8 tuổi) mà răng cửa giữa vẫn chưa mọc hoặc mọc chậm không cân xứng hai bên.
  • Xuất hiện khe răng thưa quá rộng hoặc các răng cửa kế cận bị xoay trục, lệch hẳn về phía môi.

4.2. Chẩn đoán chính xác tại phòng khám nha khoa

Với những trường hợp nghi ngờ trẻ có răng thừa, bác sĩ sẽ thăm khám và có thể chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp để xác định:

  • Khám lâm sàng toàn diện: Bác sĩ kiểm tra số lượng, hình dạng, vị trí và tình trạng mọc răng, đồng thời đánh giá ảnh hưởng đến các răng kế cận.
  • Chụp phim X-quang răng: Giúp xác định chính xác vị trí, hình dạng và kích thước của răng thừa. Các loại phim bao gồm phim cận chóp, phim panorama (toàn cảnh), phim cephalometric.
  • Chụp CT Cone Beam (X-quang 3D): Công nghệ chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón đặc biệt tối ưu cho các trường hợp răng thừa mọc ngầm (không nhô ra ngoài nướu), giúp bác sĩ nhìn rõ cấu trúc răng theo 3 chiều không gian để tránh bị răng chính che khuất.
Cách phát hiện và nhận biết răng thừa ở trẻ
Cách phát hiện và nhận biết răng thừa ở trẻ

5. Tác hại và biến chứng của răng mọc thừa đối với trẻ

Nếu răng mọc thừa ở trẻ em không được phát hiện và xử lý kịp thời, trẻ có thể gặp phải nhiều hệ lụy về sức khỏe và thẩm mỹ. Cụ thể như sau:

  • Ngăn cản răng vĩnh viễn mọc bình thường: Răng thừa chiếm chỗ hoặc làm rào cản vật lý khiến răng cửa vĩnh viễn mọc chậm, mọc lệch, xiên vẹo hoặc bị kẹt hoàn toàn dưới nướu.
  • Lệch lạc răng và sai khớp cắn: Răng mọc thừa sẽ xô đẩy các răng lân cận, gây ra tình trạng răng chen chúc, dịch chuyển, xoay trục và sai khớp cắn, làm giảm lực nhai và ảnh hưởng lâu dài đến hệ tiêu hóa.
  • Giảm tính thẩm mỹ và sự tự tin: Răng thừa mọc không đều (đặc biệt là răng mọc giữa 2 răng cửa) làm mất cân đối nụ cười, khiến trẻ thiếu tự tin khi giao tiếp.
  • Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng: Khe hở bất thường do răng thừa tạo ra khiến thức ăn dễ bị dính dắt, khó vệ sinh sạch sẽ, tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi gây sâu răng, viêm lợi, viêm nha chu, viêm tủy hoặc nhiễm trùng áp xe.
  • Các biến chứng nghiêm trọng dưới xương hàm: Trường hợp răng thừa mọc ngầm có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng đối với xương hàm như:
    • Tạo áp lực làm tiêu chân răng lân cận, tiêu xương ổ răng.
    • Phát triển thành các u nang quanh thân răng (nang răng).
    • Trường hợp hiếm gặp, răng thừa có thể mọc lạc chỗ vào trong xoang hàm hoặc khoang mũi.
  • Ảnh hưởng đến phát âm: Nếu răng thừa mọc ở vị trí răng cửa hoặc làm thay đổi vị trí của các răng phía trước có thể ảnh hưởng đến khả năng phát âm chuẩn xác của trẻ, khiến trẻ gặp khó khăn khi phát âm một số âm nhất định.
Tác hại, biến chứng của răng mọc thừa đối với trẻ
Tác hại, biến chứng của răng mọc thừa đối với trẻ

6. Các phương pháp điều trị răng mọc thừa ở trẻ em

Tùy thuộc vào vị trí, mức độ ảnh hưởng và các biến chứng đi kèm của răng mọc thừa, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho từng bé. Dưới đây là một số phương pháp điều trị thường được áp dụng:

Phẫu thuật nhổ bỏ răng thừa

Đây là phương pháp thường được chỉ định khi răng thừa đang hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của hàm răng. 

  • Các trường hợp bắt buộc nhổ: Bác sĩ có thể cân nhắc nhổ răng trong các trường hợp như:
    • Răng thừa mọc lệch quá xa cung hàm gây mất thẩm mỹ
    • Răng thừa chèn ép răng chính hoặc cản trở răng vĩnh viễn mọc
    • Răng thừa gây giắt thức ăn dẫn đến bệnh lý
    • Răng thừa cản trở quá trình điều trị chỉnh nha (niềng răng)
  • Thời điểm can thiệp thích hợp: Bác sĩ khuyến nghị nên nhổ răng thừa sớm ở giai đoạn răng hỗn hợp để tạo điều kiện thúc đẩy răng vĩnh viễn tự mọc thẳng hàng một cách tự nhiên, giúp giảm thiểu tối đa nhu cầu niềng răng sau này.

Theo dõi chặt chẽ và bảo tồn (Chưa can thiệp nhổ)

Một số trường hợp răng thừa có thể được bác sĩ theo dõi định kỳ thay vì can thiệp ngay, đặc biệt khi:

  • Răng thừa không gây đau hoặc các triệu chứng bất thường
  • Không cản trở quá trình mọc của răng vĩnh viễn
  • Không ảnh hưởng đáng kể đến khớp cắn và thẩm mỹ
  • Không gây bệnh lý cho răng và mô xung quanh
  • Việc phẫu thuật lấy răng có nguy cơ ảnh hưởng đến chân hoặc mầm của các răng kế cận

Các biện pháp chỉnh nha và can thiệp hỗ trợ sau nhổ răng 

Loại bỏ răng thừa tùy tình trạng, trẻ có thể cần thêm các phương pháp hỗ trợ như:

  • Chỉnh nha (Niềng răng): Biện pháp sử dụng khí cụ (dây cung, mắc cài, khay niềng) để sắp xếp lại các răng vĩnh viễn bị lệch hoặc thưa sát khít lại với nhau sau khi răng thừa đã được loại bỏ.
  • Phẫu thuật bộc lộ răng ngầm kết hợp khí cụ chỉnh nha: Áp dụng khi răng vĩnh viễn bị kẹt sâu trong xương không thể tự mọc lên sau khi nhổ răng thừa. Bác sĩ có thể phẫu thuật bộc lộ răng kết hợp khí cụ chỉnh nha để đưa răng về vị trí phù hợp.
  • Bọc răng sứ hoặc trám răng cửa: Với trẻ lớn hoặc khi đã trưởng thành, nếu hình thể răng bị ảnh hưởng, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp phục hồi phù hợp sau khi quá trình phát triển răng và hàm đã được đánh giá đầy đủ.

Lưu ý: Cha mẹ tuyệt đối không tự ý nhổ răng thừa tại nhà cho trẻ để tránh các biến chứng nguy hiểm như chảy máu kéo dài hoặc nhiễm trùng xương hàm.

Các phương pháp điều trị răng mọc thừa ở trẻ em 
Các phương pháp điều trị răng mọc thừa ở trẻ em

7. Hướng dẫn chăm sóc răng miệng và phòng ngừa biến chứng ở trẻ

Răng thừa không thể phòng ngừa hoàn toàn vì có liên quan đến quá trình hình thành và phát triển mầm răng. Tuy nhiên, chăm sóc răng miệng đúng cách và theo dõi quá trình thay răng giúp hạn chế các vấn đề đi kèm và phát hiện bất thường sớm. 

  • Vệ sinh răng miệng khoa học tại nhà: Cha mẹ nên hướng dẫn trẻ vệ sinh răng miệng đúng cách. Đặc biệt, với trẻ có răng mọc chen chúc hoặc sai vị trí, việc làm sạch cần được chú ý hơn vì thức ăn và mảng bám dễ tích tụ tại các vị trí khó tiếp cận. Cha mẹ nên:
    • Cho trẻ chải răng ít nhất 2 lần/ngày với kem đánh răng chứa fluoride phù hợp.
    • Hướng dẫn trẻ sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám và thức ăn dính giắt ở các kẽ răng.
    • Súc miệng hàng ngày bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch fluoride chuyên dụng.
  • Chế độ ăn uống cân đối: Chế độ ăn hợp lý giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng và hỗ trợ sự phát triển của trẻ. Cụ thể:
    • Đảm bảo chế độ ăn đa dạng và đầy đủ dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của răng, xương và cơ thể.
    • Hạn chế bánh kẹo, nước ngọt và thực phẩm chứa nhiều đường, đặc biệt là thói quen ăn vặt nhiều lần trong ngày.
    • Tránh để trẻ nhai thực phẩm quá cứng tại khu vực có răng mọc bất thường, đau hoặc đang trong quá trình điều trị.
  • Theo dõi quá trình mọc và thay răng: Giai đoạn thay răng là thời điểm phụ huynh dễ nhận thấy những bất thường liên quan đến răng thừa. Cần chú ý nếu:
    • Răng sữa đã rụng nhưng răng vĩnh viễn lâu mọc
    • Hai răng cùng vị trí ở hai bên có thời gian mọc chênh lệch rõ rệt
    • Răng cửa mọc lệch, xoay bất thường hoặc xuất hiện khe thưa lớn
    • Xuất hiện thêm răng hoặc phần giống răng ở vị trí bất thường trên cung hàm, phía trong hoặc ngoài nướu
  • Thói quen thăm khám nha khoa định kỳ: Cha mẹ nên hình thành thói quen thăm khám nha khoa định kỳ cho trẻ bằng cách:
    • Đưa trẻ đi khám răng miệng định kỳ từ 3 – 6 tháng/lần (hoặc ít nhất 2 lần/năm) để theo dõi tiến trình mọc răng và sự phát triển xương hàm.
    • Nếu nghi ngờ có răng thừa, răng vĩnh viễn chậm mọc hoặc mọc sai vị trí, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp hình ảnh khi cần thiết để kiểm tra mầm răng và xác định có răng thừa mọc ngầm hay không.

Lời khuyên vàng: Nên đưa trẻ đi khám tổng quát trước khi trẻ 6 tuổi (giai đoạn trước khi bắt đầu thay răng cửa vĩnh viễn) nhằm phát hiện sớm mọi mầm răng thừa mọc ngầm ẩn dưới nướu, từ đó xử lý đúng thời điểm.

Hướng dẫn chăm sóc răng miệng và phòng ngừa biến chứng ở trẻ
Hướng dẫn chăm sóc răng miệng và phòng ngừa biến chứng ở trẻ

Trẻ mọc răng thừa là tình trạng xuất hiện thêm răng trên cung hàm ngoài số răng chuẩn đã có (trẻ em có 20 răng sữa và người trưởng thành có tối đa 32 răng vĩnh viễn). Tình trạng này có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe răng miệng nếu không được phát hiện và xử lý sớm. Điều quan trọng khi gặp tình trạng trẻ mọc răng thừa là xác định chính xác vị trí, hướng mọc và mức độ ảnh hưởng, từ đó lựa chọn thời điểm theo dõi hoặc can thiệp phù hợp, hạn chế ảnh hưởng đến quá trình phát triển của hàm răng.

Liên hệ ngay Nha khoa Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh chóng.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.

Chia sẻ:
bac si tran thanh tung 2
Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG
  • Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
  • Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
  • Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
0 0 đánh giá
Đánh giá
Đăng nhập
guest
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tin liên quan
U men răng
13/08/2026

[Giải đáp] u men răng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, phân loại, phương pháp điều trị hiệu quả

U men răng là khối u lành tính phát triển chậm ở xương hàm. Dạng u này có thể gây...
Xem thêm
Trẻ bị vỡ răng
13/08/2026

Trẻ bị vỡ, mẻ răng nguy hiểm? Nguyên nhân, mức độ vỡ, hậu quả và phương pháp điều trị

Trẻ bị vỡ răng là tình huống khiến nhiều phụ huynh lo lắng, đặc biệt khi tổn thương xảy ra...
Xem thêm
Xiết ăn răng ở trẻ em
11/08/2026

Xiết ăn răng ở trẻ em nguy hiểm? Nguyên nhân, giai đoạn phát triển, hậu quả và cách điều trị

Xiết ăn răng ở trẻ em là một dạng sâu răng tiến triển, phổ biến ở trẻ em giai đoạn...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Trẻ mọc thừa răng
Trẻ mọc răng thừa có sao không? Nguyên nhân dấu hiệu, tác hại, phương pháp điều trị hiệu quả
ClinCheck Invisalign
ClinCheck Invisalign là gì? Tính năng, lợi ích vượt trội cho khách hàng và bác sĩ
[Giải đáp] Tạo khoảng trống niềng răng để làm gì? Lý do, phương pháp, rủi ro và lưu ý quan trọng
[Giải đáp] Tạo khoảng trống niềng răng để làm gì? Lý do, phương pháp, rủi ro và lưu ý quan trọng
U men răng
[Giải đáp] u men răng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, phân loại, phương pháp điều trị hiệu quả

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 18h30
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ uy tín trong lĩnh vực nha khoa
giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Thông tin
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách giá
  • Chính sách thanh toán
  • Phương thức tiếp nhận và giải quyết yếu cầu, khiếu nại
  • Các điều kiện hoặc hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ trên nền tảng
  • Chính sách cung cấp dịch vụ, chấm dứt dịch vụ và hoàn tiền

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháptwiter Nha khoa Quốc Tế Việt PhápLinkedin Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
  • Tuyển dụng
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x
wpDiscuz