Răng sứ Katana có nguồn gốc từ Nhật Bản, là dòng răng sứ có khung sườn được chế tác 100% từ phôi sứ Zirconia. Nổi bật nhờ độ bền cao, tính thẩm mỹ tự nhiên, không đen viền nướu khi bọc nên răng sứ Katana thường được khách hàng ưa chuộng. Vậy răng sứ Katana có mấy loại? Chi phí làm răng sứ Katana bao nhiêu? Hãy cùng Nha khoa Quốc tế Việt Pháp tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau đây.
1. Răng sứ Katana là gì?
Răng sứ Katana là dòng răng toàn sứ cao cấp được sản xuất tại Nhật Bản. Điểm đặc biệt là răng sứ Katana chỉ có duy nhất một loại chính hãng từ Nhật Bản, không có phiên bản biến thể hay sản xuất ở quốc gia thứ hai. Vì vậy, chất lượng của răng sứ Katana luôn được kiểm soát đồng nhất và đảm bảo độ ổn định theo thời gian.
Cấu tạo của răng sứ Katana
Răng sứ Katana được thiết kế với cấu trúc hai lớp gồm:
- Khung sườn bên trong: Được làm từ Zirconia nguyên khối 100%, không pha tạp chất. Zirconia là vật liệu có độ bền cao, chịu lực vượt trội, có khả năng tương thích sinh học rất tốt, an toàn cho mô nướu và hạn chế tối đa nguy cơ kích ứng.
- Lớp sứ phủ bên ngoài: Được phủ bởi lớp men sứ Ceramco, giúp răng có độ sáng, độ trong và hiệu ứng ánh sáng tự nhiên, từ đó khiến răng sứ Katana giống răng thật hơn so với nhiều dòng Zirconia thông thường.

2. Trường hợp nên bọc răng sứ Katana
Với khả năng chịu lực cao và tính thẩm mỹ tốt, răng sứ Katana có thể sử dụng cho các trường hợp sau đây:
- Răng bị vỡ, mẻ hoặc nứt với mảnh vỡ nhỏ, không quá lớn
- Răng bị ố vàng, xỉn màu nặng do thuốc lá, thực phẩm sẫm màu hoặc bị nhiễm kháng sinh Tetracycline
- Răng thưa, hở kẽ, hô, móm nhẹ hoặc khấp khểnh nhẹ, sứ Katana sẽ giúp tái tạo lại hình dáng răng.
- Răng bị sâu, viêm tủy hoặc viêm nha chu đã điều trị, bọc răng sứ Katana sẽ giúp bảo vệ răng thật, tăng cường độ bền và phục hồi khả năng ăn nhai.
- Răng sứ Katana thích hợp cho các vị trí răng cửa hoặc răng cối nhỏ, vừa thẩm mỹ vừa đảm bảo chức năng ăn nhai.

3. Ưu – nhược điểm răng sứ Katana
Răng sứ Katana có ưu điểm nổi bật về tính thẩm mỹ và độ bền cũng như chi phí, tuy nhiên hạn chế của dòng sứ có nguồn gốc từ Nhật Bản này là khả năng chịu lực. Cụ thể như sau:
Ưu điểm
- Tính thẩm mỹ cao: Nhờ sở hữu lớp men Ceramco trong, có độ phản sáng tốt, giúp răng có màu sắc tương tự răng thật. Khi lên răng, Katana mang lại vẻ tự nhiên, không bị trắng giả hay đục màu.
- Không đen viền nướu: Là dòng răng sứ toàn sứ, không chứa kim loại, Katana không bị oxi hóa theo thời gian nên giúp loại bỏ hoàn toàn tình trạng đen viền nướu.
- An toàn và lành tính: Nhờ cấu tạo Zirconia nguyên khối 100% và lớp men sứ không pha tạp chất, răng sứ Katana có khả năng tương thích sinh học cao, không gây kích ứng mô mềm, phù hợp với những người có nướu nhạy cảm.
- Độ bền chịu lực tốt: Răng sứ Katana có khả năng chịu lực cao, phù hợp cho các răng cửa và răng cối nhỏ.
- Tuổi thọ cao: Nếu chăm sóc tốt, răng sứ Katana có thể duy trì độ bền và tính thẩm mỹ trong nhiều năm. Thiết kế nguyên khối 100% Zirconia giúp răng giảm nguy cơ nứt vỡ.
- Chi phí hợp lý: So với những dòng răng sứ khác, răng sứ Katana có chi phí hợp lý, thích hợp với những khách hàng muốn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả thẩm mỹ.
- Trọng lượng nhẹ: Răng sứ Katana có trọng lượng nhẹ hơn so với các dòng sứ khác nên giảm tải lực lên mô nướu, đặc biệt mang lại cảm giác dễ chịu khi làm cầu răng hoặc phục hình nhiều răng liên tiếp.
Nhược điểm:
Dù có độ bền tốt nhưng khả năng chịu lực của răng sứ Katana kém hơn các dòng răng sứ cao cấp khác như Cercon HT, Lava Plus, Nacera, Diamond Vita, Emax… Do đó, với những trường hợp bọc sứ yêu cầu lực nhai rất mạnh hoặc phục hình phức tạp, bác sĩ và khách hàng có thể cân nhắc lựa chọn dòng sứ khác phù hợp hơn.

4. So sánh răng sứ Katana, Venus và Cercon
Để giúp khách hàng hiểu rõ về răng sứ Katana so với các dòng răng sứ khác, sau đây Nha khoa Quốc tế Việt Pháp sẽ cung cấp bảng so sánh răng sứ Katana, Venus và Cercon:
| Tiêu chí | Răng sứ Katana | Răng sứ Cercon | Răng sứ Venus |
| Xuất xứ | Nhật Bản | Đức hoặc Mỹ/Thuỵ Sĩ | Đức |
| Chất liệu sườn | Zirconia nguyên chất 100% | Zirconium Oxide cao cấp | Sứ toàn sứ, chế tác bằng công nghệ CAD/CAM |
| Phân loại | Chỉ có một dòng duy nhất (Katana Nhật Bản) | Nhiều dòng:
| Nhiều dòng răng sứ, chủ yếu dòng Venus HT và Venus Premium |
| Độ bền/Chịu lực | Cao (gấp 5 lần răng thật) nhưng thấp hơn Cercon HT và Venus | Rất cao (Răng sứ Cercon HT, XT có thể đạt 1000–1200 MPa) | Cao (khoảng 1200 MPa), tương đương hoặc nhỉnh hơn Katana |
| Tính thẩm mỹ | Tốt, độ trong mờ đẹp, mô phỏng đúng theo răng thật, nhưng không đạt hiệu ứng 3D như Cercon HT | Rất cao, răng trắng trong, đường cạnh sắc | Cao cấp, trắng sáng tự nhiên, ứng dụng hệ thống thẩm mỹ cao cấp của Cercon |
| Vị trí phù hợp |
| Mọi vị trí từ răng cửa, răng hàm hoặc răng phục hình Implant | Mọi vị trí, đặc biệt vùng răng yêu cầu thẩm mỹ cao |
| Tuổi thọ trung bình | Khoảng 5 – 15 năm (tuỳ vào cách chăm sóc và kỹ thuật) | Khoảng 10 – 20 năm, thậm chí lâu hơn | Tương đương Cercon, khoảng 10 – 15 năm |
| Khả năng tương hợp sinh học | Cao, không gây kích ứng nướu, không đen viền | Rất cao, an toàn tuyệt đối, không oxy hóa | Cao, đảm bảo an toàn, tương thích với mô nướu |
| Chi phí (VNĐ/răng) | 4.500.000 VNĐ/Răng | 6.000.000 – 7.000.000 VNĐ/Răng | 4.000.000 VNĐ/Răng |
| Đối tượng phù hợp | Người mong muốn răng bền, trắng, tự nhiên, chi phí hợp lý | Người yêu cầu thẩm mỹ, độ bền lâu dài | Khách hàng mong muốn phục hình đẹp, sang trọng, trắng sáng nhẹ |
5. Chi phí làm răng sứ Katana
Giá làm răng sứ Katana từ 4.000.000 VNĐ/Răng, bảo hành 5 năm. Tổng chi phí làm răng sứ Katana thực tế sẽ thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố sau:
- Địa chỉ nha khoa thực hiệu: Mỗi cơ sở nha khoa sẽ có đội ngũ bác sĩ, hệ thống máy móc và cơ sở vật chất khác nhau, từ đó tạo nên sự khác biệt về chi phí. Tại các nha khoa uy tín mức giá có thể cao nhưng khách hàng sẽ được đảm bảo về chất lượng điều trị, độ an toàn và tính ổn định lâu dài của răng sứ.
- Chất liệu sứ Katana: Răng sứ Katana có nhiều dòng và thông số kỹ thuật khác nhau (độ trong, độ cứng, lớp phủ…). Thông thường những phiên bản sứ Katana cải tiến về độ bền, độ trong mờ, khả năng chống mài mòn sẽ có chi phí cao hơn nhưng mang lại hiệu quả thẩm mỹ và độ bền lâu dài tốt hơn.
- Tay nghề bác sĩ: Chi phí cũng phản ánh tay nghề, chuyên môn và kinh nghiệm của bác sĩ. Đội ngũ bác sĩ giỏi điều trị mức chi phí có thể cao nhưng đổi lại khách hàng sẽ được đảm bảo mài răng đúng tỷ lệ, bảo tồn mô răng thật tối đa; khớp cắn được điều chỉnh chuẩn, tránh ê buốt và đặc biệt là thiết kế hình thể răng tự nhiên, phù hợp khuôn mặt, giới tính cũng như độ tuổi.
- Chính sách bảo hành: Những địa chỉ nha khoa uy tín có chính sách bảo hành rõ ràng, thời gian bảo hành dài, cam kết đồng hành nếu răng sứ gặp vấn đề. Chi phí dịch vụ vì thế có thể cao hơn, nhưng khách hàng an tâm hơn về lâu dài, không phải lo lắng nếu phát sinh sự cố.

Ngoài răng sứ Katana, khách hàng có thể tham khảo các dòng sứ khác tại Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua bảng giá chi tiết sau đây:
| Dịch vụ | Giá niêm yết (VNĐ) | Bảo hành |
| Chụp toàn diện kim loại Cr-Co | 1.500.000 VNĐ/ Răng | 1 năm |
| Răng sứ Titan | 2.500.000 VNĐ/ Răng | 2 năm |
| Răng sứ Venus | 4.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Katana | 4.500.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Cercon | 6.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Cercon HT | 7.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Zirconia | 4.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Ceramill | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Nacera | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Emax | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Emax | 9.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Emax Press | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Veneer Lisi | 14.000.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Lava Plus | 10.000.000 VNĐ/ Răng | 10 năm |
| Răng sứ Lava Esthetic | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Nacera Q3 | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Orodent White Malt | 15.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent Gold | 17.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent High Translucent | 18.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent Bleach | 20.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Inlay/onlay/overlay | 7.000.000 VNĐ/ Răng |
6. Lưu ý sau khi bọc răng sứ Katana
Sau khi hoàn thành quy trình bọc răng sứ Katana, để giúp răng sứ Katana duy trì được độ bền và vẻ đẹp lâu dài, khách hàng cần lưu ý những điểm sau đây:
- Vệ sinh răng miệng đều đặn, đúng cách bằng việc đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, sử dụng bàn chải lông mềm để tránh làm tổn thương viền nướu quanh răng sứ
- Kết hợp dùng chỉ nha khoa và nước súc miệng hoặc nước muối sinh lý để làm sạch mảng bám ở kẽ răng và viền nướu, những vị trí bàn chải không thể làm sạch triệt để
- Điều chỉnh chế độ ăn uống, không nên ăn thức ăn quá dai, cứng (kẹo kéo, sườn sụn, đá lạnh…) vì có thể tạo lực quá mạnh lên răng sứ và khớp cắn.
- Tránh các chất kích thích như cà phê, trà đạm, thuốc lá, bia rượu… vì có thể làm răng sứ bị ố màu
- Từ bỏ các thói quen xấu gây hại cho răng như nghiến răng, dùng răng cắn vật cứng. Nếu khách hàng có tình trạng nghiến răng, nên thông báo với bác sĩ để được tư vấn mang hàm chống nghiến khi ngủ giúp bảo vệ răng.
- Tái khám và kiểm tra răng miệng định kỳ theo lịch chỉ định của bác sĩ, ít nhất 6 tháng/lần để kiểm tra tổng quát sức khỏe răng miệng, tình trạng răng sứ và ngăn chặn các bệnh lý răng miệng, từ đó kéo dài tuổi thọ răng sứ.

Răng sứ Katana là dòng răng sứ cao cấp, nổi bật về độ bền và tính thẩm mỹ cao. Hiện nay dòng răng sứ Katana đang rất được ưa chuộng, phù hợp bọc sứ để khắc phục nhiều tình trạng khác nhau. Với những thông tin trên hy vọng khách hàng đã hiểu về răng sứ Katana, các trường hợp nên bọc sứ Katana cũng như chi phí.
Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vẫn miễn phí về dịch vụ bọc răng sứ và đặt lịch khám bác sĩ nhanh nhất.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội chuyên ngành Răng Hàm Mặt
- BSCKI chuyên ngành Răng hàm mặt
- Chứng chỉ hành nghề số: 028617/BYT-CCHN
- Chứng nhận tham gia cập nhật kiến thức y khoa liên tục trong khám bệnh, chữa bệnh của Trường ĐH Văn Lang


