Răng mọc ngầm là những chiếc răng mọc kẹt trong xương hàm hoặc không thể xuyên qua nướu (lợi) để nhô ra ngoài. Khi răng mọc ngầm, khách hàng sẽ không nhìn thấy chúng xuất hiện trên hàm răng. Răng mọc ngầm có thể gây đau nhức, khó chịu, thậm chí viêm nhiễm nếu không được xử lý sớm. Sau đây hãy cùng Nha khoa Quốc tế Việt Pháp tìm hiểu về dấu hiệu, nguyên nhân và cách xử lý khi răng mọc ngầm, với sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ Trần Thanh Tùng – bác sĩ chuyên khoa răng hàm mặt tại hệ thống Nha khoa Quốc tế Việt Pháp.
1. Răng mọc ngầm là gì? Răng nào dễ mọc ngầm?
Răng mọc ngầm là những chiếc răng mọc kẹt trong xương hàm hoặc không thể xuyên qua nướu (lợi) để nhô ra ngoài. Điều này đồng nghĩa với việc nếu nhìn bằng mắt thường chúng ta sẽ không thấy răng mọc ngầm xuất hiện trên hàm răng.
Trong quá trình mọc răng vĩnh viễn, bất cứ răng nào cũng có thể gặp phải tình trạng mọc ngầm. Tuy nhiên dưới đây là những răng dễ mọc ngầm nhất:
- Răng khôn (răng số 8): Đây là nhóm răng mọc ngầm nhiều nhất do mọc muộn, thiếu khoảng trống và dễ lệch hướng. Răng khôn mọc ngầm có thể gây đau, viêm lợi trùm, nhiễm trùng hoặc chèn ép răng số 7.
- Răng nanh trên (đứng thứ hai về tần suất): Do vị trí mọc phức tạp và dễ bị “kẹt” trong hàm, răng nanh trên cũng thường xuyên rơi vào tình trạng mọc ngầm, gây lệch lạc hoặc ảnh hưởng đến nụ cười.
- Răng cửa và răng tiền hàm (ít gặp): Răng cửa hoặc răng tiền hàm vẫn có nguy cơ mọc ngầm, nhất là khi có tình trạng chen chúc răng hoặc bất thường bẩm sinh.

2. Dấu hiệu và triệu chứng nhận biết răng mọc ngầm
Răng mọc ngầm thường biểu hiện thông qua các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến sau đây:
2.1. Dấu hiệu răng mọc ngầm
Răng mọc ngầm thường được phát hiện qua thăm khám hoặc chụp X-quang, tuy nhiên một số biểu hiện lâm sàng dưới đây có thể giúp khách hàng nhận diện sớm tình trạng này:
- Răng sữa quá tuổi thay nhưng vẫn còn trên cung hàm, trong khi các răng vĩnh viễn khác đã mọc đầy đủ.
- Răng vĩnh viễn ở cung răng đối diện đã mọc, nhưng răng vĩnh viễn ở vị trí tương ứng lại chưa trồi lên.
- Niêm mạc vùng vòm miệng hoặc tiền đình bị gồ lên bất thường, tạo cảm giác có vật cản bên dưới nướu.
- Khi sờ dọc theo cung răng, có thể cảm nhận được phần cứng giống răng nằm dưới lớp lợi.
- Các răng lân cận bị nghiêng, xoay hoặc xô lệch, do răng ngầm gây áp lực đẩy sang hai bên.
- Răng vĩnh viễn kế cận có dấu hiệu chết tủy hoặc đổi màu, đôi khi lung lay bất thường.
- Sai lệch khớp cắn, cắn nhai không chuẩn do răng ngầm làm thay đổi vị trí răng bên cạnh.

2.2. Triệu chứng răng mọc ngầm
Khi răng mọc ngầm gây viêm nhiễm, xô lệch các răng bên cạnh, có thể xuất hiện nhiều triệu chứng khó chịu sau đây:
- Đau nhức âm ỉ hoặc ê buốt kéo dài quanh vùng lợi hoặc xương hàm, tăng lên khi nhai hoặc chạm vào.
- Đau lan lên vùng thái dương, tai hoặc nửa đầu, do dây thần kinh vùng hàm mặt bị kích thích.
- Nướu sưng đỏ, chảy máu hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng tại khu vực răng mọc ngầm.
- Xuất hiện sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi, đặc biệt trong các đợt viêm cấp.
- Hôi miệng hoặc miệng bị đắng, do thức ăn và vi khuẩn tích tụ quanh vùng nướu bị che khuất
- Khó há miệng, cứng khít hàm, nhất là trong các trường hợp răng khôn mọc ngầm gây viêm nặng.
3. Nguyên nhân dẫn đến răng mọc ngầm
Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng răng mọc ngầm:
- Thiếu chỗ trên cung hàm: Xương hàm nhỏ, không đủ khoảng trống cho răng mọc lên đúng vị trí. Nguyên nhân này thường gặp ở răng khôn vì chúng mọc muộn, khi các răng khác đã mọc đầy đủ và phát triển ổn định trên cung hàm.
- Răng thừa (răng dư): Trong một số trường hợp, răng thừa mọc trên đường mọc của răng vĩnh viễn, gây cản trở khiến răng chính không thể trồi lên. Tình trạng này thường xảy ra ở vùng răng cửa và có thể dẫn đến răng mọc lệch, chen chúc hoặc mắc kẹt trong xương hàm.
- Bệnh lý răng miệng: Các bệnh lý như u răng, nang quanh thân răng hoặc tổn thương mô quanh răng có thể tạo ra vật cản làm răng mọc ngầm, không trồi lên được.
- Ảnh hưởng từ răng sữa: Sự phát triển của răng vĩnh viễn chịu ảnh hưởng từ quá trình thay răng sữa.
- Răng sữa rụng quá sớm để lại khoảng trống khiến các răng bên cạnh nghiêng về vị trí răng mất, từ đó làm mất khoảng khiến răng vĩnh viễn mọc lên bị lệch hoặc bị kẹt.
- Răng sữa rụng quá muộn khiến răng vĩnh viễn không có chỗ để trồi lên, dẫn đến mọc ngầm
- Chấn thương vùng miệng hoặc các bệnh lý về nướu, xương hàm có thể cản trở quá trình mọc răng tự nhiên dẫn đến tình trạng mọc ngầm, mọc kẹt hoặc phát triển bất thường.

4. Răng mọc ngầm có nguy hiểm? Biến chứng và nguy cơ răng mọc ngầm
Răng mọc ngầm không quá nguy hiểm, nhưng có thể gây đau nhức, khó chịu và dẫn đến các biến chứng ảnh hưởng đến cấu trúc răng, hàm, sức khỏe răng miệng và thậm chí cả thẩm mỹ khuôn mặt, nếu không được điều trị kịp thời.
4.1. Biến chứng về cấu trúc và bệnh lý nhiễm trùng
Răng mọc ngầm là môi trường thuận lợi để vi khuẩn tích tụ, gây các vấn đề viêm nhiễm hoặc tổn thương trong xương hàm. Cụ thể:
- Nhiễm trùng, viêm nhiễm kéo dài: Răng mọc ngầm dễ dẫn đến viêm lợi, sưng tấy, nhiễm trùng quanh thân răng hoặc áp xe, khiến người bệnh mệt mỏi, ăn uống khó khăn.
- Sâu răng ngầm hoặc sâu răng kế cận do thức ăn mắc kẹt, vi khuẩn tích tụ mà khách hàng không nhận ra.
- Hình thành nang thân răng (hoặc u nang) trong xương hàm. Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể phá hủy xương hàm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
- Gây tiêu chân răng lân cận do răng mọc ngầm tạo áp lực lớn lên răng bên cạnh
- Tiêu thân răng ngầm một phần hoặc toàn bộ, mất khả năng mọc và gây nhiễm trùng thứ phát.
- Tiêu xương ổ răng/xương hàm do viêm nhiễm kéo dài, làm giảm thể tích và độ bền vững của xương toàn hàm.
- Giảm khoáng chất răng: Răng mọc ngầm có thể hấp thụ hết khoáng chất của các răng khác, khiến răng xung quanh thiếu khoáng chất và dễ gặp tổn thương.
4.2. Ảnh hưởng đến sự sắp xếp và chức năng của hàm
Răng mọc ngầm cũng có thể gây ảnh hưởng đến sự sắp xếp và chức năng của toàn hàm:
- Gây xô lệch, nghiêng và xoay các răng lân cận do áp lực từ răng mọc ngầm.
- Làm sai lệch khớp cắn nghiêm trọng, giảm khả năng ăn nhai.
- Khó khăn khi phát âm, nhất là ở trẻ em do sai lệch về khớp cắn.
- Gây mỏi hàm, đau khớp thái dương hàm.
- Gây khoảng trống trên hàm hoặc khiến khuôn mặt mất cân đối, ảnh hưởng đến thẩm mỹ nụ cười.
- Có thể chèn ép dây thần kinh, đặc biệt là răng khôn hàm dưới mọc ngầm

5. Răng mọc ngầm xử lý thế nào? Cách điều trị hiệu quả
Khi phát hiện răng mọc ngầm, khách hàng nên trực tiếp đến cơ sở nha khoa để bác sĩ thăm khám và tư vấn cách xử lý. Tùy vào vị trí, mức độ ảnh hưởng đến các răng lân cận, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
5.1. Điều trị bảo tồn, theo dõi tình trạng
Phương pháp này được áp dụng khi răng mọc ngầm không gây đau, không chèn ép răng kế cận và không ảnh hưởng chức năng ăn nhai.
Bác sĩ sẽ theo dõi định kỳ bằng phim X-quang, đánh giá sự dịch chuyển của răng mọc ngầm và đưa ra can thiệp sớm nếu phát hiện dấu hiệu bất thường hoặc có biến chứng.
5.2. Kích thích cho răng mọc lên
Trong một số trường hợp răng ngầm được phát hiện sớm, đặc biệt là răng vĩnh viễn ở trẻ em, bác sĩ có thể thực hiện mở nướu nhẹ (bộc lộ răng) để tạo đường mọc, giúp răng tự trồi lên mà không cần chỉnh nha hay phẫu thuật phức tạp. Sau đó bác sĩ sẽ hướng dẫn cách chăm sóc và theo dõi tại nhà.
5.3. Phẫu thuật nhổ răng mọc ngầm
Phương pháp phổ biến, áp dụng cho các trường hợp răng khôn mọc ngầm hoặc gây ra biến chứng. Bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật răng mọc ngầm khi:
- Răng mọc lệch nặng, mọc ngang, mọc ngược hoặc có hình thể bất thường.
- Răng nằm quá sâu trong xương, không có khả năng tự mọc.
- Răng gây đau kéo dài, viêm nhiễm, viêm nướu trùm hoặc hình thành u nang.
- Răng gây tiêu chân răng kế cận hoặc sai lệch khớp cắn.
- Phát hiện quá muộn khiến chức năng răng bị ảnh hưởng.
Quy trình nhổ răng mọc ngầm được thực hiện dưới dạng gây tê tại chỗ, an toàn, kiểm soát đau tốt và thời gian thực hiện chỉ từ 20 – 40 phút tùy mức độ khó. Răng sẽ được bác sĩ tách và lấy ra theo từng phần để không làm tổn thương xương và mô mềm xung quanh.
5.4. Kéo răng mọc ngầm bằng niềng răng
Đây là phương pháp bảo tồn răng tối đa, thường áp dụng với răng nanh, răng cửa hoặc những răng đóng vai trò thẩm mỹ – chức năng ăn nhai quan trọng. Mục tiêu là đưa răng về đúng vị trí trên cung hàm và điều chỉnh lại khớp cắn.
Phương pháp này bao gồm:
- Phẫu thuật bộc lộ răng ngầm (nếu cần).
- Gắn khí cụ vào răng ngầm.
- Dùng lực kéo chỉnh nha để đưa răng về đúng vị trí trên cung hàm.
Thời gian điều trị thường từ 1 – 2 năm, tùy mức độ mọc ngầm và khả năng dịch chuyển của răng. Khách hàng cần kiên nhẫn và tuân thủ quy trình chỉnh nha, vì phương pháp này giúp giữ lại răng thật trọn vẹn, đảm bảo thẩm mỹ và khớp cắn lâu dài.

5.5. Kết hợp phẫu thuật và niềng răng
Được áp dụng trong trường hợp phức tạp, khi răng mọc ngầm nằm sâu trong xương hoặc lệch hướng nghiêm trọng. Quy trình thực hiện bao gồm:
- Phẫu thuật bộc lộ hoặc di chuyển răng ngầm đến vị trí thuận lợi
- Thực hiện chỉnh nha để đưa răng về vị trí chính xác.
Phương pháp này đòi hỏi bác sĩ có kinh nghiệm chỉnh nha – phẫu thuật kết hợp và thường mang lại kết quả tối ưu cho những trường hợp khó.
5.6. Sử dụng thuốc giảm đau tạm thời
Trước khi thực hiện các phương pháp can thiệp chuyên sâu, khách hàng có thể sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn như Ibuprofen, paracetamol, aspirin… hoặc chườm lạnh để giảm sưng, súc miệng bằng nước muối và vệ sinh sạch sẽ khoang miệng để hạn chế vi khuẩn tích tụ.
Phương pháp này chỉ mang tính hỗ trợ tạm thời, không thay thế việc điều trị, vì thế khách hàng nên trực tiếp thăm khám bác sĩ khi có các dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy răng mọc ngầm.
6. Chăm sóc sau khi điều trị răng mọc ngầm
Sau khi điều trị răng mọc ngầm, khách hàng cần chú ý đến việc chăm sóc, trong đó lưu ý những vấn đề sau đây:
- Chườm lạnh 24h đầu sau khi điều trị để giảm sưng đau, hạn chế bầm tím.
- Ưu tiên đồ ăn mềm: Những ngày đầu sau điều trị nên ưu tiên ăn đồ mềm, lỏng như cháo, súp, tránh đồ ăn nóng/cứng vì có thể làm vết thương bị chảy máu, đau nhức hoặc lâu lành.
- Không hút thuốc, không khạc nhổ mạnh vì có thể khiến vết thương lâu lành, tăng nguy cơ viêm nhiễm.
- Vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng, tránh chải trực tiếp lên vùng vừa phẫu thuật trong vài ngày đầu. Có thể súc miệng nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý theo sự hướng dẫn của bác sĩ.
- Tái khám đúng lịch hẹn để bác sĩ kiểm tra mức độ lành thương cũng như phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như viêm nhiễm, chảy mủ…

Răng mọc ngầm là tình trạng phổ biến, nhất là răng khôn. Nếu không được phát hiện sớm và có biện pháp xử lý, răng mọc ngầm có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm, đau nhức kéo dài. Hy vọng qua bài viết này, khách hàng đã hiểu rõ về dấu hiệu, nguyên nhân, biến chứng cũng như cách xử lý và điều trị răng mọc ngầm.
Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vẫn miễn phí về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng và đặt lịch khám bác sĩ nhanh nhất.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
- Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
- Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp


