Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / Cao răng độ 3 có nguy hiểm không? Phương pháp xử lý và cách chăm sóc sau khi lấy cao răng

Cao răng độ 3 có nguy hiểm không? Phương pháp xử lý và cách chăm sóc sau khi lấy cao răng

28/08/2025
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG

Mục lục

  1. 1. Cao răng độ 3 là gì? Đặc điểm, màu sắc, vị trí và độ dày
  2. 2. So sánh mức độ cao răng 1,2,3,4
  3. 3. Mức độ nguy hiểm của cao răng cấp độ 3
  4. 4. Phương pháp xử lý cao răng cấp độ 3 
  5. 5. Chăm sóc sau khi lấy cao răng cấp độ 3 

Cao răng độ 3 là tình trạng lớp cao có thể dày đến 2mm, bám rộng vào thân răng và nướu. Mức độ che phủ của cao răng độ 3 có thể gây ra tình trạng viêm nướu, tụt lợi, hở chân răng khiến răng dễ lung lay và gãy rụng. Bài viết sau đây của Nha khoa Quốc tế Việt Pháp sẽ cung cấp các thông tin về cao răng độ 3, vị trí, độ dày, mức độ nguy hiểm cũng như phương pháp xử lý cao răng độ 3.

1. Cao răng độ 3 là gì? Đặc điểm, màu sắc, vị trí và độ dày

Cao răng độ 3 là là tình trạng cao răng nghiêm trọng nhất. Lúc này mảng bám khoáng hóa đã phát triển dày lên đến 2mm, cứng và bám chặt vào trên răng, thậm chí lan xuống nướu, gây ảnh hưởng rõ rệt về thẩm mỹ và sức khỏe răng miệng.

Ở giai đoạn cao răng độ 3, việc loại bỏ cao răng bằng các biện pháp vệ sinh tại nhà không thể thực hiện được, mà bắt buộc phải can thiệp bằng kỹ thuật lấy cao răng chuyên sâu tại nha khoa.

Cao răng độ 3 là mức độ nguy hiểm, mảng bám dày lên đến 2mm, cứng và bám chặt vào trên răng, lan xuống nướu
Cao răng độ 3 là mức độ nguy hiểm, mảng bám dày lên đến 2mm, cứng và bám chặt vào trên răng, lan xuống nướu

Đặc điểm của cao răng độ 3:

  • Cao răng đã chuyển biến nghiêm trọng
  • Mảng bám cứng chắc, bám sâu vào răng và nướu 
  • Kết cấu của cao răng dày và cứng, khó bong tróc khi tác động nhẹ 
  • Không thể làm sạch bằng bàn chải hoặc chỉ nha khoa, cần sử dụng dụng cụ nha khoa chuyên dụng để loại bỏ 

Màu sắc của cao răng độ 3: 

  • Thường chuyển sang màu vàng sậm hoặc nâu đậm 
  • Màu sắc tương phản với màu răng thật khiến tổng thể hàm răng không đều màu, mất đi tính thẩm mỹ

Vị trí thường gặp của cao răng độ 3:

  • Chủ yếu xuất hiện ở mặt trong của răng, đặc biệt là răng hàm dưới gần tuyến nước bọt.
  • Có thể xuất hiện cả ở mặt ngoài răng, nhất là răng cửa hàm trên.
  • Thường lan rộng quanh thân răng và bám dính xuống viền nướu, gây viêm nướu hoặc viêm nha chu nếu không xử lý.

Độ dày của cao răng độ 3

  • Mảng cao răng ở độ 3 thường dày và cứng, độ dày có thể lên đến 2mm.
  • Lớp cao răng tạo thành từng mảng lớn, bao phủ một phần đáng kể bề mặt răng, gây cảm giác cộm khi ăn nhai.
Màu sắc của cao răng độ 3 thường vàng sậm hoặc nâu đậm
Màu sắc của cao răng độ 3 thường vàng sậm hoặc nâu đậm

2. So sánh mức độ cao răng 1,2,3,4

 Căn cứ vào thời gian tích tụ, cấu trúc và màu sắc, cao răng được chia thành 4 mức độ. Mỗi mức độ phản ánh tình trạng sức khỏe răng miệng và nguy cơ tiềm ẩn khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh mức độ cao răng 1, 2, 3, 4, khách hàng có thể tham khảo:

Mức độ cao răngĐặc điểmMàu sắcVị trí thường gặpKhả năng loại bỏTác hại
Độ 1 – NhẹMảng bám mỏng, mềm, mới hình thành, chưa bám chặt vào răngTrắng đục hoặc hơi ngàSát viền nướu, đặc biệt mặt trong răng cửa dưới
  • Có thể loại bỏ một phần bằng bàn chải, chỉ nha khoa và súc miệng
  • Tuy nhiên cần lấy cao răng định kỳ để làm sạch hoàn toàn
Ít ảnh hưởng, nhưng là nền tảng cho vi khuẩn phát triển gây hôi miệng, kích ứng nướu, viêm nướu nhẹ
Độ 2 – Trung bìnhCứng và dày hơn độ 1, bám chắc hơn và bắt đầu khoáng hóaVàng nhạt hoặc vàng sậmLan rộng từ viền nướu lên thân răng, cả mặt ngoài và trongKhông loại bỏ được bằng vệ sinh thường với bàn chải, cần lấy cao răng bằng dụng cụ chuyên dụng tại nha khoa
  • Nướu đỏ, sưng nhẹ, dễ chảy máu khi chải răng
  • Hơi thở có mùi
  • Viêm nướu
Độ 3 – Nghiêm trọngMảng cao dày lên đến 2mm, cứng và bám sâu vào răng, nướuVàng sậm hoặc nâu đậm
  • Quanh thân răng, lan xuống viền nướu
  • Mặt trong răng hoặc thậm chí cả mặt ngoài
Không thể loại bỏ tại nhà bằng cách vệ sinh thông thường, cần lấy cao răng chuyên sâu tại nha khoa
  • Mất thẩm mỹ rõ rệt
  • Viêm nướu, tụt nướu, hôi miệng
  • Nguy cơ viêm nha chu
Độ 4 – Rất nặngCấp độ nặng nhất, mảng cao rất dày, cứng chắc, gây tổn thương nghiêm trọng Nâu đen hoặc xanh đenBao phủ toàn bộ thân răng, lan sâu xuống dưới nướuChỉ có thể loại bỏ bằng điều trị nha khoa chuyên sâu
  • Lộ chân răng
  • Tụt nướu nghiêm trọng
  • Viêm nha chu nặng, tiêu xương ổ răng
  • Răng lung lay hoặc rụng sớm

3. Mức độ nguy hiểm của cao răng cấp độ 3

Cao răng cấp độ 3 ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ và có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe răng miệng. Cụ thể:

  • Ảnh hưởng thẩm mỹ: Cao răng độ 3 thường có màu vàng sậm hoặc nâu đậm, tương phản rõ rệt với màu răng thật, khiến nụ cười kém tươi sáng. Mảng bám dày, cứng gây cảm giác răng bẩn, xỉn màu khiến khách hàng mất tự tin khi giao tiếp.
  • Viêm nướu: Lớp cao răng thô ráp, cứng dày là môi trường trú ngụ lý tưởng của vi khuẩn gây viêm nướu, dễ dẫn đến tình trạng nướu bị sưng đỏ, dễ chảy máu khi chải răng hoặc ăn nhai.
  • Chảy máu chân răng: Cao răng bám vào nướu gây kích ứng khiến các mao mạch dưới nướu bị tổn thương, dẫn đến chảy máu thường xuyên. Tình trạng chảy máu kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nướu.
  • Tụt nướu (lợi): Cao răng bám sâu xuống viền nướu sẽ gây viêm và phá hủy mô liên kết, dẫn đến tụt nướu. Khi nướu tụt, phần chân răng lộ ra khiến răng nhạy cảm và dễ bị tổn thương. 
  • Răng lung lay và mất răng: Sự tích tụ cao răng lâu ngày có thể phá hủy hệ thống dây chằng và xương nâng đỡ răng. Nếu không điều trị, răng có thể lung lay mạnh và rụng sớm. 
  • Suy yếu men răng, viêm tủy hoại tử lợi: Cao răng tạo điều kiện cho axit và vi khuẩn tấn công men răng, làm răng yếu dần. Vi khuẩn xâm nhập sâu có thể gây viêm tủy, thậm chí hoại tử lợi và đau nhức dữ dội.
  • Viêm nha chu và áp xe nướu: Cao răng độ 3 là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới viêm nha chu – bệnh lý nguy hiểm có thể phá hủy xương ổ răng. Áp xe nướu hình thành khi vi khuẩn gây nhiễm trùng tạo mủ, khiến vùng nướu sưng to và đau nhức.
  • Gây hôi miệng: Vi khuẩn trong cao răng phân hủy thức ăn thừa, giải phóng hợp chất sulfur sẽ gây mùi hôi khó chịu. Từ đó làm giảm tự tin, ảnh hưởng đến giao tiếp và công việc. 
  • Ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và giao tiếp: Răng đau, lung lay, nướu viêm khiến việc nhai thức ăn trở nên khó khăn. Mất răng hoặc đau nhức liên tục sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp và chất lượng cuộc sống.

>>> Đọc ngay: Bao lâu lấy cao răng 1 lần? Yếu tố quyết định

Mức độ nguy hiểm của cao răng cấp độ 3
Mức độ nguy hiểm của cao răng cấp độ 3

4. Phương pháp xử lý cao răng cấp độ 3 

Khi cao răng đã tiến triển đến cấp độ 3, mảng bám khoáng hóa thành lớp dày, cứng và bám sâu xuống viền nướu. Cách duy nhất và an toàn để xử lý là lấy cao răng chuyên sâu tại nha khoa bằng dụng cụ và công nghệ hiện đại.

Ưu điểm khi lấy cao răng tại nha khoa

Xử lý cao răng độ 3 tại nha khoa sẽ đảm bảo an toàn và hiệu quả nhờ các ưu điểm sau:

  • Loại bỏ triệt để cao răng: Dụng cụ siêu âm hoặc thủ công chuyên dụng có thể phá vỡ và tách mảng cao răng bám chặt, bao gồm cả phần cao răng dưới nướu.
  • An toàn cho răng và nướu: Bác sĩ kiểm soát lực và vị trí thao tác, tránh làm tổn thương men răng hoặc mô mềm.
  • Giảm nguy cơ mắc bệnh nha chu: Loại bỏ môi trường sống của vi khuẩn nên hạn chế viêm nướu, tụt nướu và tiêu xương ổ răng.
  • Cải thiện thẩm mỹ và hơi thở: Sau khi lấy cao răng, răng sẽ sáng hơn, giảm hôi miệng và mang lại sự tự tin khi giao tiếp.
  • Ngăn ngừa tái bám nhanh: Bác sĩ sẽ đánh bóng bề mặt răng, làm chậm quá trình hình thành mảng bám mới.
Cách duy nhất và an toàn để xử lý cao răng độ 3 là lấy cao răng chuyên sâu tại nha khoa bằng dụng cụ và công nghệ hiện đại
Cách duy nhất và an toàn để xử lý cao răng độ 3 là lấy cao răng chuyên sâu tại nha khoa bằng dụng cụ và công nghệ hiện đại

Quy trình lấy cao răng tại nha khoa

Tại cơ sở nha khoa, quy trình lấy cao răng sẽ đảm bảo đúng chuẩn y khoa với các bước sau đây:

Bước 1 – Thăm khám và đánh giá tình trạng răng miệng

Bác sĩ kiểm tra toàn bộ khoang miệng, xác định mức độ cao răng và các bệnh lý liên quan như viêm nướu, viêm nha chu… Sau đó tư vấn phương pháp lấy cao răng phù hợp, có thể là phương pháp sóng siêu âm, thủ công hoặc kết hợp cả hai.

Bước 2 – Vệ sinh khoang miệng ban đầu

Khách hàng cúc miệng với dung dịch sát khuẩn để giảm lượng vi khuẩn. Bác sĩ sẽ che chắn và bảo vệ các vùng nhạy cảm nếu cần.

Bước 3 – Lấy cao răng

Tùy từng vị trí cao răng bám vào, bác sĩ sẽ sử dụng kỹ thuật lấy cao răng phù hợp. Theo đó:

  • Cao răng trên nướu: Bác sĩ dùng máy siêu âm tạo rung động tách mảng bám mà không gây đau cho khách hàng.
  • Cao răng dưới nướu: Bác sĩ dùng đầu dụng cụ chuyên sâu nhẹ nhàng đưa xuống viền nướu để làm sạch gốc răng.

Bước 4 – Đánh bóng răng

Bác sĩ sử dụng chổi đánh bóng và bột polishing để làm mịn bề mặt men răng, giảm khả năng bám mảng, cao răng trở lại.

Bước 5 – Súc miệng và hướng dẫn chăm sóc tại nhà

Khách hàng súc miệng lại với dung dịch sát khuẩn. Bác sĩ hướng dẫn chế độ vệ sinh răng miệng đúng cách và hẹn lịch tái khám định kỳ. 

>>> Xem ngay: Lấy cao răng bao nhiêu phút? Yếu tố quyết định

5. Chăm sóc sau khi lấy cao răng cấp độ 3 

Sau khi lấy cao răng cấp độ 3, răng và nướu sẽ sạch nhưng nhạy cảm hơn do lớp cao răng đã được loại bỏ, bề mặt răng vừa được làm sạch và vùng nướu cần thời gian hồi phục. Do đó, chăm sóc đúng cách là yếu tố cần thiết để duy trì kết quả và bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài. Cách chăm sóc cụ thể như sau:

  • Hạn chế thực phẩm và đồ uống sẫm màu: Trong 24 – 48 giờ đầu sau khi lấy cao răng, khách hàng tránh các loại thực phẩm và đồ uống có màu đậm như cà phê, trà, rượu vang đỏ, nước ngọt có gas, nước tương, củ dền… Nếu bắt buộc phải dùng, khách hàng nên uống qua ống hút và súc miệng ngay sau đó để giảm nguy cơ răng bám màu trở lại.
  • Không tẩy trắng răng ngay: Sau khi lấy cao răng, bề mặt men răng và nướu cần thời gian ổn định. Việc tẩy trắng ngay có thể gây ê buốt hoặc kích ứng nướu. Thời điểm thích hợp để tẩy trắng răng là sau ít nhất 1 – 2 tuần để răng khỏe và giảm nhạy cảm.
  • Bổ sung dinh dưỡng: Bạn nên ăn nhiều rau xanh, trái cây giòn như táo, lê, cà rốt để hỗ trợ làm sạch răng tự nhiên. Ngoài ra hãy bổ sung canxi bằng các thực phẩm như sữa, phô mai, hạnh nhân và vitamin C để tăng sức đề kháng nướu.
  • Vệ sinh răng miệng khoa học: Hãy đánh răng ít nhất 2 lần/ngày với bàn chải lông mềm để tránh gây tổn thương vùng nướu mới làm sạch. Khách hàng nên sử dụng kem đánh răng chứa fluoride để bảo vệ men răng và ngăn sâu răng.
  • Sử dụng chỉ nha khoa, máy tăm nước và nước súc miệng: Để vệ sinh răng miệng sạch sẽ, khách hàng nên sử dụng thêm các dụng cụ làm sạch sâu như chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám kẽ răng, máy tăm nước làm sạch răng hiệu quả nhất là với người có răng chen chúc hoặc đang niềng. Còn nước súc miệng sẽ giúp sát khuẩn, giảm vi khuẩn gây viêm nướu và hôi miệng.
  • Khám răng định kỳ: Hãy duy trì thói quen khám răng định kỳ ở nha khoa 6 tháng/lần hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra tình trạng nướu và men răng. Ngoài ra, lấy cao răng định kỳ giúp ngăn ngừa sự tiến triển của mảng bám cao răng sang viêm nha chu hoặc mất răng.
Chăm sóc sau khi lấy cao răng cấp độ 3 
Chăm sóc sau khi lấy cao răng cấp độ 3

Cao răng độ 3 là mức độ nghiêm trọng và nguy hiểm, cần sự can thiệp điều trị chuyên sâu từ bác sĩ nha khoa. Phương pháp vệ sinh thông thường tại nhà không thể loại bỏ được cao răng độ 3. Khách hàng khi lấy cao răng độ 3 cần lựa chọn cơ sở nha khoa uy tín để đảm bảo an toàn, dịch vụ chất lượng.

Hy vọng với những thông tin được cung cấp qua bài viết trên, khách hàng đã hiểu về cao răng độ 3, mức độ nguy hiểm cũng như phương pháp xử lý và cách chăm sóc sau khi lấy cao răng. Ngay từ bây giờ khách hàng nên duy trì thói quen chăm sóc và thăm khám nha khoa định kỳ để có một nền tảng sức khỏe răng miệng lâu dài. Liên hệ ngay Nha khoa Quốc tế Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vẫn miễn phí về lấy cao răng, các vấn đề răng miệng và đặt lịch khám bác sĩ nhanh nhất.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.

Chia sẻ:
bac si tran thanh tung 2
Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG
  • Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
  • Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
  • Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
Tin liên quan
Làm gì khi răng bị gãy?
12/10/2026

Hướng dẫn xử lý và khắc phục khi răng bị gãy cần làm ngay

Làm gì khi răng bị gãy để xử lý đúng cách và hạn chế tổn thương là thắc mắc của...
Xem thêm
cung ham hep Thumb
12/10/2026

Cung hàm hẹp phải làm sao? Dấu hiệu, nguyên nhân, tác hại và cách điều trị hiệu quả

Cung hàm hẹp không chỉ khiến khuôn mặt mất cân đối mà còn có thể làm răng mọc chen chúc,...
Xem thêm
[Giải đáp] Hàn răng gãy được không? Ưu nhược điểm, bền không và chi phí từ 300.000 VNĐ
10/10/2026

[Giải đáp] Hàn răng gãy được không? Ưu nhược điểm, bền không và chi phí từ 300.000 VNĐ

Hàn răng gãy có thể giúp khôi phục hình dáng và chức năng của răng mà không cần can thiệp...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Làm gì khi răng bị gãy?
Hướng dẫn xử lý và khắc phục khi răng bị gãy cần làm ngay
Cung hàm hẹp phải làm sao? Dấu hiệu, nguyên nhân, tác hại và cách điều trị hiệu quả
Cung hàm hẹp phải làm sao? Dấu hiệu, nguyên nhân, tác hại và cách điều trị hiệu quả
[Giải đáp] Hàn răng gãy được không? Ưu nhược điểm, bền không và chi phí từ 300.000 VNĐ
[Giải đáp] Hàn răng gãy được không? Ưu nhược điểm, bền không và chi phí từ 300.000 VNĐ
Nạo túi nha chu là gì? Trường hợp nên và không nên, lợi ích, quy trình và chi phí cần biết
Nạo túi nha chu là gì? Trường hợp nên và không nên, lợi ích, quy trình và chi phí cần biết

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 18h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ uy tín trong lĩnh vực nha khoa giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Thông tin
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách giá
  • Chính sách thanh toán
  • Phương thức tiếp nhận và giải quyết yếu cầu, khiếu nại
  • Các điều kiện hoặc hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ trên nền tảng
  • Chính sách cung cấp dịch vụ, chấm dứt dịch vụ và hoàn tiền

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Bọc răng sứ giá bao nhiêu
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức bọc răng sứ
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
  • Tuyển dụng
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x