Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / Túi nha chu là gì? Mức độ, biến chứng, phương pháp điều trị và chăm sóc sau điều trị 

Túi nha chu là gì? Mức độ, biến chứng, phương pháp điều trị và chăm sóc sau điều trị 

14/09/2026
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG

Mục lục

  1. 1. Túi nha chu là gì? 
  2. 2. Triệu chứng và yếu tố nguy cơ gây nha chu
    1. 2.1. Dấu hiệu nhận biết
    2. 2.2. Các yếu tố nguy cơ mắc bệnh nha chu
  3. 3. Phân loại độ sâu và mức độ nghiêm trọng túi nha chu
  4. 4. Phương pháp điều trị túi nha chu
    1. 4.1. Điều trị túi nha chu không phẫu thuật (Túi nông 4 – 5mm)
    2. 4.2. Điều trị bằng phẫu thuật và nạo túi nha chu (Túi sâu > 5mm, có tiêu xương)
    3. 4.3. Quy trình nạo túi nha chu chuẩn y khoa
  5. 5. Lợi ích, biến chứng và chi phí điều trị túi nha chu
  6. 6.  Chăm sóc sau điều trị và phòng ngừa tái phát túi nha chu

Túi nha chu là khoảng trống hoặc khe hở bất thường hình thành giữa răng và nướu do viêm lợi nặng, viêm nha chu khi mảng bám vi khuẩn tích tụ lâu ngày. Mức độ của túi nha chu sẽ thể hiện mức độ viêm của nướu, nha chu. Sau đây hãy cùng Nha khoa Việt Pháp tìm hiểu về túi nha chu, mức độ, biến chứng và phương pháp điều trị, với sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ Trần Thanh Tùng.  

1. Túi nha chu là gì? 

Túi nha chu là khoảng trống bất thường hình thành giữa răng và mô nướu, thường xuất hiện khi các mô nâng đỡ quanh răng bị tổn thương do bệnh nha chu. 

Ở trạng thái khỏe mạnh, nướu ôm sát quanh cổ răng và giữa răng với nướu vẫn tồn tại một khe nhỏ tự nhiên, gọi là khe nướu. Độ sâu khi thăm dò ở mô nha chu khỏe mạnh thường khoảng 1–3mm.

Túi nha chu hình thành khi mảng bám và cao răng tích tụ lâu ngày, vi khuẩn có thể gây viêm nướu, viêm nha chu, các mô nâng đỡ răng như dây chằng nha chu và xương ổ răng có thể bị phá hủy, làm khoảng cách giữa nướu và răng sâu hơn.

Túi nha chu và khe nướu có sự khác biệt, trong đó: 

  • Khe nướu: Khoảng sinh lý giữa răng và nướu, thường có độ sâu thăm dò khoảng 1–3mm khi mô nha chu khỏe mạnh.
  • Túi nha chu: Khoảng giữa răng và nướu sâu bất thường do tăng độ sâu khe nướu, có thể liên quan đến sưng nướu hoặc mất mô nâng đỡ quanh răng.
Túi nha chu là khoảng trống bất thường giữa răng và mô nướu, xuất hiện khi các mô nâng đỡ quanh răng bị tổn thương do bệnh nha chu
Túi nha chu là khoảng trống bất thường giữa răng và mô nướu, xuất hiện khi các mô nâng đỡ quanh răng bị tổn thương do bệnh nha chu

2. Triệu chứng và yếu tố nguy cơ gây nha chu

Bệnh nha chu thường tiến triển từ tình trạng viêm ở mô nướu đến tổn thương các mô nâng đỡ răng. Ở giai đoạn đầu, các biểu hiện có thể khá nhẹ nên dễ bị bỏ qua. Khi bệnh tiến triển, khách hàng có thể gặp tình trạng tụt nướu, hình thành túi nha chu, tiêu xương ổ răng và răng lung lay. 

2.1. Dấu hiệu nhận biết

Bệnh nha chu có thể nhận biết thông qua các dấu hiệu và triệu chứng sau đây:

  • Nướu sưng tấy, chuyển màu đỏ thẫm, mềm và đau nhức, gây khó chịu khi ăn uống và vệ sinh răng
  • Chảy máu chân răng khi chải răng, dùng chỉ nha khoa hoặc khi nhai đồ cứng
  • Hơi thở có mùi hôi kéo dài, có thể xuất hiện mủ chảy ra ở đường viền nướu quanh răng 
  • Răng ê buốt, nhạy cảm, nướu có thể tụt xuống làm lộ phần chân răng ra ngoài
  • Răng có dấu hiệu lung lay hoặc thay đổi vị trí.

2.2. Các yếu tố nguy cơ mắc bệnh nha chu

Bệnh nha chu chủ yếu do sự tích tụ mảng bám vi khuẩn quanh răng và dưới nướu. Ngoài ra một số yếu tố dưới đây cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc khiến bệnh tiến triển nặng hơn:

  • Vệ sinh răng miệng kém hoặc sai kỹ thuật khiến mảng bám tích tụ và lâu dần vôi hóa thành cao răng 
  • Hút thuốc lá thường xuyên làm tăng mức độ phá hủy mô nha chu và giảm khả năng đáp ứng với điều trị
  • Thay đổi nội tiết tố ở phụ nữ trong các giai đoạn như mang thai, mãn kinh khiến mô nướu nhạy cảm hơn với mảng bám và phản ứng viêm.
  • Bệnh lý toàn thân như đái tháo đường, tim mạch, viêm khớp dạng thấp, béo phì/kháng insulin, suy giảm miễn dịch.
Yếu tố nguy cơ gây mắc bệnh nha chu
Yếu tố nguy cơ gây mắc bệnh nha chu

3. Phân loại độ sâu và mức độ nghiêm trọng túi nha chu

Độ sâu túi nha chu được bác sĩ sử dụng để đánh giá tình trạng mô quanh răng. Bác sĩ dùng cây đo nha chu chuyên dụng để đo khoảng cách từ viền nướu đến đáy khe hoặc túi tại nhiều vị trí quanh mỗi răng.

Dưới đây là phân loại độ sâu của túi nha chu và mức độ nghiêm trọng: 

  • Độ sâu 1 – 3mm (khe nướu sinh lý): Khe nướu bình thường, nướu khỏe mạnh và ôm sát răng, không có dấu hiệu mất bám dính nha chu.
  • Độ sâu 3 – 5mm (túi nha chu mức độ nông đến trung bình): Thường liên quan đến sưng nướu hoặc mất mô nâng đỡ quanh răng. Nếu đi kèm mất bám dính và tiêu xương, đây có thể là biểu hiện của viêm nha chu và cần được điều trị, theo dõi.
  • Độ sâu 5 – 7mm (Túi nha chu sâu): Viêm nha chu mức độ vừa đến nặng, tiêu xương đáng kể, nguy cơ mất răng nếu không được điều trị.
  • Độ sâu > 7mm (có thể đến 12mm) – Túi nha chu rất sâu: Viêm nha chu tiến triển rất nghiêm trọng, phá hủy sâu cấu trúc nâng đỡ răng.
Phân loại độ sâu và mức độ nghiêm trọng túi nha chu 
Phân loại độ sâu và mức độ nghiêm trọng túi nha chu

4. Phương pháp điều trị túi nha chu

Điều trị túi nha chu nhằm kiểm soát viêm nhiễm, loại bỏ mảng bám và cao răng dưới nướu, ngăn tổn thương mô nâng đỡ răng tiếp tục tiến triển. Tùy độ sâu túi, mức độ mất bám dính, tiêu xương và đáp ứng sau điều trị ban đầu, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp.

4.1. Điều trị túi nha chu không phẫu thuật (Túi nông 4 – 5mm)

Đây là phương pháp điều trị ban đầu đối với bệnh nha chu, đặc biệt ở những vị trí túi chưa quá sâu và bác sĩ vẫn có khả năng làm sạch hiệu quả dưới nướu. Bác sĩ có thể thực hiện các phương pháp sau: 

  • Cạo vôi và làm sạch bề mặt chân răng: Bác sĩ loại bỏ mảng bám, cao răng và màng sinh học vi khuẩn trên bề mặt răng và dưới nướu. Bề mặt chân răng được làm sạch để tạo điều kiện thuận lợi cho mô nha chu lành thương và giảm độ sâu túi sau điều trị.
  • Kiểm soát mảng bám tại nhà: Bác sĩ sẽ hướng dẫn khách hàng chải răng đúng cách, làm sạch kẽ răng và sử dụng các dụng cụ vệ sinh phù hợp. 
  • Sử dụng thuốc khi có chỉ định: Một số trường hợp có thể được bác sĩ chỉ định thuốc sát khuẩn tại chỗ hoặc kháng sinh như biện pháp hỗ trợ.

Sau điều trị, bác sĩ sẽ tái khám và đo lại túi nha chu để đánh giá mức độ đáp ứng trước khi quyết định có cần can thiệp thêm hay không.

Điều trị túi nha chu không phẫu thuật 
Điều trị túi nha chu không phẫu thuật

4.2. Điều trị bằng phẫu thuật và nạo túi nha chu (Túi sâu > 5mm, có tiêu xương)

Nếu sau điều trị không phẫu thuật vẫn còn túi nha chu sâu, viêm dai dẳng hoặc tổn thương xương cần can thiệp, bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp phẫu thuật nha chu. Cụ thể:

  • Làm sạch dưới nướu: Bác sĩ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để tiếp cận và loại bỏ cao răng, mô viêm tại những vị trí sâu, đồng thời nạo bỏ mô túi nha chu.
  • Phẫu thuật vạt nha chu: Bác sĩ tạo và nâng vạt nướu để tiếp cận trực tiếp bề mặt chân răng và vùng xương quanh răng, từ đó làm sạch những vị trí khó tiếp cận. Vạt nướu sau đó được đặt lại và khâu theo kế hoạch điều trị.
  • Phẫu thuật tái tạo mô nha chu: Với những trường hợp gặp khuyết hổng xương phù hợp, bác sĩ có thể sử dụng vật liệu ghép xương, màng tái tạo hoặc các kỹ thuật tái tạo nha chu khác nhằm hỗ trợ phục hồi một phần mô nâng đỡ đã mất.
  • Ghép mô mềm: Với những trường hợp tụt nướu hoặc thiếu mô nướu phù hợp, phẫu thuật ghép mô mềm có thể được bác sĩ chỉ định để tăng độ dày mô, che phủ chân răng hoặc cải thiện điều kiện mô quanh răng. Kỹ thuật này thường được bác sĩ chỉ định riêng sau khi kiểm tra và đánh giá kỹ tình trạng cụ thể. 
Điều trị bằng phẫu thuật và nạo túi nha chu
Điều trị bằng phẫu thuật và nạo túi nha chu

4.3. Quy trình nạo túi nha chu chuẩn y khoa

Quy trình nạo túi nha chu chuẩn y khoa thường được thực hiện theo các bước như sau:

  • Bước 1 – Thăm khám và đánh giá nha chu: Bác sĩ kiểm tra răng – nướu, đo độ sâu túi nha chu, đánh giá chảy máu khi thăm dò, mức mất bám dính và độ lung lay của răng. Khách hàng có thể được chỉ định thực hiện chẩn đoán hình ảnh để xác định mức độ tiêu xương khi cần.
  • Bước 2 – Vệ sinh khoang miệng và gây tê cục bộ: Bác sĩ sẽ vệ sinh khoang miệng, loại bỏ mảng bám, cao răng trên và dưới nướu, đồng thời thực hiện gây tê cục bộ (nếu có chỉ định phẫu thuật)
  • Bước 3: – Tiến hành nạo túi (kín hoặc mở): Bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật vạt hoặc kỹ thuật tái tạo phù hợp, làm sạch vùng điều trị và khâu đóng vạt khi cần.
  • Bước 4 – Bơm rửa sát khuẩn, khâu đóng vạt nướu: Nếu thực hiện nạo túi nha chu mở, bác sĩ sẽ tiến hành bơm rửa sạch sẽ sau đó sát khuẩn và khâu đóng vạt nướu.
  • Bước 5 – Hướng dẫn chăm sóc và hẹn lịch tái khám: Sau khi điều trị bác sĩ sẽ hướng dẫn khách hàng cách chăm sóc tại nhà, đồng thời hẹn lịch tái khám định kỳ để kiểm soát mảng bám, theo dõi độ sâu túi và tình trạng mô nâng đỡ răng. 
Quy trình nạo túi nha chu chuẩn y khoa
Quy trình nạo túi nha chu chuẩn y khoa

5. Lợi ích, biến chứng và chi phí điều trị túi nha chu

Điều trị túi nha chu đúng thời điểm sẽ giúp kiểm soát tình trạng viêm, hạn chế sự phá hủy mô nâng đỡ và duy trì răng thật lâu dài. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào mức độ bệnh, phương pháp được chỉ định, khả năng kiểm soát mảng bám và việc duy trì chăm sóc nha chu sau điều trị.

Lợi ích khi điều trị túi nha chu

Sau khi mảng bám, cao răng dưới nướu và các yếu tố gây viêm được kiểm soát, mô nha chu có điều kiện lành thương và tình trạng viêm có thể cải thiện rõ rệt. Dưới đây là những lợi ích cụ thể của việc điều trị túi nha chu:

  • Loại bỏ hoàn toàn ổ viêm nhiễm, giúp giảm viêm và mùi hôi miệng
  • Ngăn chặn bệnh nha chu tiến triển, làm chậm quá trình phá hủy dây chằng nha chu, xương ổ răng, từ đó giảm nguy cơ lung lay và mất răng.
  • Thu nhỏ và giảm độ sâu túi nha chu, giúp nướu săn chắc ôm sát chân răng.
  • Hỗ trợ bảo tồn răng thật vì kiểm soát bệnh kết hợp tái khám và điều trị duy trì định kỳ sẽ giúp bảo vệ các mô nâng đỡ, từ đó tăng khả năng duy trì răng thật lâu dài.

Biến chứng có thể gặp (nếu làm sai kỹ thuật hoặc vệ sinh kém)

Điều trị nha chu nếu thực hiện sai kỹ thuật hoặc vệ sinh kém sau khi điều trị có thể xảy ra một số biến chứng sau đây:

  • Chảy máu kéo dài, đau sưng nề 
  • Ê buốt răng do lộ chân răng, tụt nướu thêm hoặc nhiễm trùng
  • Làm tình trạng viêm nha chu ngày càng tiến triển
  • Gây tiêu xương ổ răng
  • Gây tụt nướu và lộ chân răng ra bên ngoài khiến răng trông dài hơn 
  • Làm răng lung lay, xê dịch vị trí
  • Nhiễm trùng hoặc chậm lành thương 
  • Tăng nguy cơ mất răng nếu bệnh nha chu không được kiểm soát và điều trị

Chi phí tham khảo

Chi phí điều trị bệnh nha chu phụ thuộc vào độ sâu túi nha chu, số lượng răng cần điều trị, mức độ tiêu xương và phương pháp can thiệp. Mức giá cũng có sự khác nhau giữa từng cơ sở nha khoa.

Dưới đây là mức giá tham khảo của một số phương pháp điều trị nha chu:

  • Cạo vôi răng: Giá dao động trong khoảng 200.000 – 500.000 VNĐ/2 hàm.
  • Nạo túi nha chu không lật vạt (nạo túi kín): Mức giá dao động khoảng 400.000 – 1.000.000 VNĐ/răng hoặc 500.000 – 1.200.000 VNĐ/răng
  • Nạo túi nha chu có lật vạt (phẫu thuật): Mức giá khoảng 2.000.000 VNĐ/răng.

Khách hàng cũng có thể bảng giá điều trị nha chu tại Nha khoa Việt Pháp qua bảng sau đây: 

Dịch vụGiá niêm yết (VNĐ)
Lấy cao răng200.000 – 1.000.000 VNĐ/ca
Phẫu thuật chỉnh nha chu ghép mô liên kết2.000.000 VNĐ/ Răng
Nạo nha chu không phẫu thuật5.000.000 VNĐ/ 2 hàm
Nạo nha chu phẫu thuật chuyên sâu2.000.000 VNĐ/Răng
Nạo nha chu phẫu thuật chuyên sâu18.000.000 VNĐ/Hàm
Ghép mô + Biểu Mô5.000.000 VNĐ/1 Răng
Cắt nang chân răng2.000.000 VNĐ/ Răng

Liên hệ ngay Nha khoa Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để nhận tư vấn miễn phí và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ nhanh chóng.

Chi phí điều trị bệnh nha chu phụ thuộc vào độ sâu túi nha chu, số lượng răng cần điều trị, mức độ tiêu xương và phương pháp can thiệp
Chi phí điều trị bệnh nha chu phụ thuộc vào độ sâu túi nha chu, số lượng răng cần điều trị, mức độ tiêu xương và phương pháp can thiệp

6.  Chăm sóc sau điều trị và phòng ngừa tái phát túi nha chu

Sau khi điều trị túi nha chu, chăm sóc răng miệng đúng cách và kiểm soát mảng bám lâu dài có vai trò quan trọng trong quá trình lành thương và duy trì kết quả điều trị. Bệnh nha chu có nguy cơ tái phát nếu vi khuẩn, mảng bám và các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát tốt.

Lưu ý sau khi nạo túi nha chu

Trong những ngày đầu, vùng nướu vừa điều trị có thể hơi ê, nhạy cảm hoặc chảy máu nhẹ. Khách hàng nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và hạn chế tác động lên vùng này. Cụ thể:

  • Tránh ăn nhai trực tiếp vào vùng mới điều trị trong 24 – 48 giờ đầu. Nên lựa chọn thức ăn mềm, dễ nhai
  • Hạn chế thức ăn quá cứng, quá nóng, quá cay hoặc quá lạnh.
  • Đánh răng nhẹ nhàng bằng bàn chải lông mềm, súc miệng nước muối loãng hoặc dung dịch sát khuẩn theo chỉ định của bác sĩ 
  • Dùng thuốc (nếu được kê) đúng liều lượng và thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời tái khám đúng lịch hẹn để bác sĩ đánh giá quá trình lành thương

Biện pháp phòng ngừa

Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa túi nha chu tái phát sau điều trị:

  • Chải răng 2 lần/ngày kết hợp dùng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để làm sạch sâu, đặc biệt là vùng kẽ răng mà bàn chải thường không tiếp cận được
  • Sử dụng kem đánh răng chứa fluoride để ngăn ngừa sâu răng và kiểm soát cao răng 
  • Giảm hoặc cai hút thuốc lá để bảo vệ mô nha chu
  • Bổ sung vitamin C, ăn nhiều rau xanh và hạn chế đồ ngọt cũng như thực phẩm chứa nhiều đường
  • Thăm khám nha khoa và cạo vôi răng định kỳ 6 tháng/lần để bác sĩ kiểm tra nướu, đo túi nha chu khi cần và loại bỏ mảng bám, cao răng, hạn chế bệnh tái phát.
Biện pháp phòng ngừa tái phát túi nha chu
Biện pháp phòng ngừa tái phát túi nha chu

Túi nha chu là khoảng trống bất thường hình thành giữa răng và mô nướu. Túi nha chu thường là dấu hiệu cho thấy mô quanh răng có thể đang bị viêm hoặc tổn thương, đặc biệt khi túi sâu đi kèm các dấu hiệu như chảy máu nướu, mất bám dính và tiêu xương ổ răng. Nếu không được kiểm soát, bệnh nha chu có thể tiến triển khiến nướu tụt, lộ chân răng, răng lung lay và tăng nguy cơ mất răng. Vì vậy, khi có dấu hiệu bất thường ở nướu, khách hàng nên thăm khám nha khoa sớm để được đánh giá, điều trị phù hợp và duy trì chăm sóc nha chu định kỳ.

Liên hệ ngay Nha khoa Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về dịch vụ lấy cao răng, điều trị nha chu và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh chóng.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.

Chia sẻ:
bac si tran thanh tung 2
Bác sĩ TRẦN THANH TÙNG
  • Tốt nghiệp bác sĩ Răng hàm mặt – Trường ĐH Y Hà Nội
  • Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh của Sở Y tế Bắc Ninh
  • Chứng nhận hoàn thành khóa học” Phục hình thẩm mỹ răng” do HANODENT cấp
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
0 0 đánh giá
Đánh giá
Đăng nhập
guest
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tin liên quan
voi rang duoi nuou thumb
14/09/2026

Tôi bị vôi răng dưới nướu phải làm sao? Tác hại, phương pháp và cách chăm sóc hiệu quả

Vôi răng dưới nướu thường khó nhận biết bằng mắt thường nhưng lại có thể tích tụ sâu quanh chân...
Xem thêm
Răng đã lấy tủy có bị sâu nữa không
12/09/2026

[Giải đáp] Răng đã lấy tủy có bị sâu nữa không? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa

Răng đã lấy tủy vẫn có thể bị sâu hoặc tái sâu ở phần mô răng bên ngoài và chân...
Xem thêm
Nhổ răng khôn có phải khâu không
11/09/2026

[Giải đáp] Nhổ răng khôn có phải khâu không? Trường hợp nên, không nên và tác dụng

Nhổ răng khôn có phải khâu không sẽ phụ thuộc vào tình trạng mọc của răng và kích thước của...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Túi nha chu
Túi nha chu là gì? Mức độ, biến chứng, phương pháp điều trị và chăm sóc sau điều trị 
Tôi bị vôi răng dưới nướu phải làm sao? Tác hại, phương pháp và cách chăm sóc hiệu quả
Tôi bị vôi răng dưới nướu phải làm sao? Tác hại, phương pháp và cách chăm sóc hiệu quả
Răng đã lấy tủy có bị sâu nữa không
[Giải đáp] Răng đã lấy tủy có bị sâu nữa không? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa
Nhổ răng khôn có phải khâu không
[Giải đáp] Nhổ răng khôn có phải khâu không? Trường hợp nên, không nên và tác dụng

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 18h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ uy tín trong lĩnh vực nha khoa giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Thông tin
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách giá
  • Chính sách thanh toán
  • Phương thức tiếp nhận và giải quyết yếu cầu, khiếu nại
  • Các điều kiện hoặc hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ trên nền tảng
  • Chính sách cung cấp dịch vụ, chấm dứt dịch vụ và hoàn tiền

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháptwiter Nha khoa Quốc Tế Việt PhápLinkedin Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
  • Tuyển dụng
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x
wpDiscuz