Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Hotline 0363.85.85.87 0899.29.55.77
  • English
No Result
View All Result
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng (Hàn răng)
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Giá điều trị tủy răng
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức tổng quát
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
  • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
    • Hoạt động cộng đồng
  • Tuyển dụng
Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
0363.85.85.87 0899.29.55.77

Trang chủ / Kiến thức / Kiến thức tổng quát / Tôi bị vôi răng dưới nướu phải làm sao? Tác hại, phương pháp và cách chăm sóc hiệu quả

Tôi bị vôi răng dưới nướu phải làm sao? Tác hại, phương pháp và cách chăm sóc hiệu quả

14/09/2026
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ ĐÀO THỊ NGỌC OANH

Mục lục

  1. 1. Vôi răng dưới nướu là gì?
  2. 2. Cấp độ và giai đoạn phát triển vôi răng dưới nướu
  3. 3. Dấu hiệu nhận biết đang có vôi răng dưới nướu
  4. 4. Vôi răng dưới nướu khác gì vôi răng trên nướu?
  5. 5. Tác hại của vôi răng dưới nướu
  6. 6. Phương pháp và quy trình điều trị vôi răng dưới nướu tại nha khoa 
  7. 7. Chăm sóc sau điều trị và biện pháp phòng ngừa tái phát 

Vôi răng dưới nướu thường khó nhận biết bằng mắt thường nhưng lại có thể tích tụ sâu quanh chân răng, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây viêm nướu, chảy máu và ảnh hưởng đến mô nha chu. Phát hiện và loại bỏ mảng vôi này sớm giúp bảo vệ nướu, hạn chế tổn thương quanh răng và duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài. Hãy cùng Nha khoa Việt Pháp tìm hiểu chi tiết tác hại, phương pháp hiêu quả cho tình trạng vôi răng dưới nướu nhé!

1. Vôi răng dưới nướu là gì?

Vôi răng dưới nướu là lớp mảng bám đã bị khoáng hóa (vôi hóa), nằm sâu bên dưới đường viền nướu và bám chặt vào bề mặt chân răng. Do vị trí khuất, loại cao răng này thường khó phát hiện bằng mắt thường và còn được gọi là vôi răng chân răng hoặc cao răng dưới lợi. 

  • Cơ chế hình thành vôi răng dưới nướu: Vôi răng dưới nướu không hình thành đột ngột mà phát triển dần từ mảng bám tích tụ trên răng. Quá trình này thường diễn ra theo các bước:
    • Hình thành màng Biofilm: Chỉ khoảng 15 phút sau khi ăn uống, một lớp màng sinh học mỏng, dính có thể hình thành trên bề mặt răng. Vi khuẩn cùng các mảnh vụn thức ăn và muối canxi trong nước bọt tích tụ ngày càng nhiều, khiến mảng bám dày lên và dần cứng lại thành cao răng.
    • Khoáng hóa dưới nướu: Mảng bám ở vùng cổ răng tiếp tục lan sâu xuống dưới đường viền nướu. Khi nằm trong môi trường dưới lợi, chúng tiếp tục được khoáng hóa và bám chắc vào bề mặt chân răng, tạo thành vôi răng dưới nướu.
  • Đặc điểm nhận diện: Không dễ nhìn thấy như cao răng bám trên thân răng, vôi răng dưới nướu thường chỉ được phát hiện khi kiểm tra kỹ vùng nướu và nha chu. Một số đặc điểm thường gặp gồm:
    • Vị trí: Ẩn sâu dưới đường viền nướu, đặc biệt có thể tích tụ trong các túi nha chu nên rất khó quan sát bằng mắt thường.
    • Màu sắc: Thường có màu vàng, nâu sậm, nâu đen hoặc xanh đen. Màu sắc càng sẫm thường cho thấy lớp vôi đã tích tụ lâu ngày và chịu tác động của máu, dịch nướu.
    • Độ cứng: Bám rất chắc vào bề mặt chân răng và thường cứng hơn đáng kể so với cao răng nằm trên thân răng, vì vậy không thể loại bỏ bằng cách chải răng thông thường.
    • Cao răng huyết thanh: Khi nướu viêm và thường xuyên chảy máu, các thành phần huyết thanh có thể thấm vào lớp cao răng nằm dưới nướu, khiến chúng chuyển sang màu sẫm, thường là nâu đen hoặc đen. Lớp cao răng này rất cứng, bám chắc và tạo bề mặt thuận lợi cho vi khuẩn tiếp tục tích tụ, từ đó làm tình trạng viêm nhiễm nha chu trở nên nghiêm trọng hơn.
Vôi răng dưới nướu là lớp mảng bám đã bị khoáng hóa (vôi hóa), nằm sâu bên dưới đường viền nướu và bám chặt vào bề mặt chân răng
Vôi răng dưới nướu là lớp mảng bám đã bị khoáng hóa (vôi hóa), nằm sâu bên dưới đường viền nướu và bám chặt vào bề mặt chân răng

2. Cấp độ và giai đoạn phát triển vôi răng dưới nướu

Vôi răng dưới nướu không chỉ tăng dần về kích thước mà còn có thể kéo theo những tổn thương ngày càng sâu đối với mô nướu và cấu trúc nâng đỡ răng. Tùy lượng tích tụ và thời gian tồn tại, tình trạng này có thể được chia thành 3 cấp độ; đồng thời diễn tiến qua 3 giai đoạn tổn thương chính. 

  • 3 cấp độ tích tụ của vôi răng dưới nướu:
    • Cấp độ 1: Lớp vôi còn mỏng, thường chưa đến 1 mm, mới bắt đầu bám vào vùng chân răng bên dưới nướu. Màu sắc thường trắng đục hoặc vàng nhạt, chưa có biểu hiện bất thường rõ rệt nên khách hàng rất khó tự nhận biết. Ở giai đoạn này, mức độ ảnh hưởng đến nướu thường chưa nghiêm trọng, nhưng nếu không được kiểm soát, mảng bám vẫn tiếp tục tích tụ và khoáng hóa. 
    • Cấp độ 2: Sau một thời gian, lớp cao răng dày lên khoảng 1 – 2 mm, chuyển sang màu vàng xỉn hoặc vàng nâu và bám chắc hơn vào chân răng. Vi khuẩn có thêm môi trường thuận lợi để phát triển, khiến nướu bắt đầu phản ứng với các biểu hiện như sưng đỏ, viêm nướu, hôi miệng và chảy máu khi chải răng hoặc ăn nhai. Nếu tiếp tục để kéo dài, tình trạng viêm có thể lan sâu xuống các mô quanh răng. 
    • Cấp độ 3: Khi lớp cao răng dày trên 2 mm, thường có màu nâu đen hoặc đen sẫm, lượng vi khuẩn và độc tố tích tụ quanh chân răng cũng tăng lên đáng kể. Nướu có thể viêm nặng, dễ chảy máu, hơi thở có mùi rõ rệt và xuất hiện các dấu hiệu liên quan đến bệnh nha chu. Ở mức độ này, tổn thương không còn giới hạn ở phần nướu mà có thể ảnh hưởng đến dây chằng nha chu và xương ổ răng, làm tăng nguy cơ răng lung lay, tụt nướu và mất răng nếu không được điều trị. 
  • 3 giai đoạn phá hủy của vôi răng dưới nướu đối với răng miệng:
    • Giai đoạn 1: Lớp vôi răng bám chặt trên bề mặt chân răng tạo thành một bề mặt thô ráp, thuận lợi cho mảng bám và vi khuẩn tiếp tục bám vào. Khi lượng vi khuẩn tăng lên, các sản phẩm chuyển hóa và độc tố của chúng kích thích phản ứng viêm tại mô nướu. Đây là nền tảng khiến tình trạng viêm quanh răng ngày càng kéo dài. 
    • Giai đoạn 2: Khi phản ứng viêm tiến triển, các mô liên kết giữ nướu bám quanh răng có thể bị phá hủy. Khoảng trống giữa nướu và bề mặt chân răng ngày càng sâu, hình thành túi nha chu – nơi tiếp tục giữ lại vi khuẩn, mảng bám và cao răng. Túi nha chu càng sâu, việc làm sạch tại nhà càng khó khăn, khiến quá trình viêm có nguy cơ tiếp tục lan xuống các mô nâng đỡ bên dưới.
    • Giai đoạn 3 (Tiêu xương): Khi viêm nha chu kéo dài, xương ổ răng, phần xương có nhiệm vụ nâng đỡ và giữ răng có thể bị tiêu dần. Xương mất đi khiến khả năng nâng đỡ răng suy giảm, răng có thể trở nên lung lay, thay đổi vị trí hoặc gây khó khăn khi ăn nhai. Nếu tổn thương tiến triển nghiêm trọng và không được can thiệp kịp thời, răng có thể mất khả năng giữ vững trong xương và dẫn đến mất răng vĩnh viễn.
3 giai đoạn phá hủy của vôi răng dưới nướu đối với răng miệng
3 giai đoạn phá hủy của vôi răng dưới nướu đối với răng miệng

3. Dấu hiệu nhận biết đang có vôi răng dưới nướu

Vôi răng dưới nướu thường không thể nhìn thấy trực tiếp nên nhiều người chỉ phát hiện khi nướu và răng bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu bất thường. Đặc biệt, tình trạng chảy máu chân răng, hôi miệng kéo dài hoặc nướu sưng đỏ không nên xem nhẹ, bởi đây có thể là biểu hiện của viêm nướu và bệnh nha chu liên quan đến cao răng tích tụ lâu ngày. Một số dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Chảy máu chân răng thường xuyên: Nướu có thể chảy máu khi đánh răng, dùng chỉ nha khoa hoặc thậm chí chỉ tác động nhẹ vào vùng chân răng. Nguyên nhân thường liên quan đến tình trạng nướu bị viêm do mảng bám và vi khuẩn tích tụ quanh đường viền nướu.
  • Hơi thở có mùi hôi hoặc tanh kéo dài: Dù đã đánh răng và vệ sinh răng miệng khá kỹ nhưng hơi thở vẫn có mùi khó chịu, đặc biệt là mùi tanh hoặc hôi dai dẳng. Vi khuẩn tồn tại trong mảng bám, cao răng và các túi nha chu có thể tạo ra các hợp chất gây mùi, khiến tình trạng hôi miệng khó cải thiện nếu chưa xử lý nguyên nhân.
  • Nướu sưng đỏ, phù nề hoặc đau nhức: Nướu quanh răng có thể chuyển sang màu đỏ, sưng, căng tức và dễ nhạy cảm khi chạm vào. Đây là dấu hiệu cho thấy mô nướu đang phản ứng với sự tích tụ của vi khuẩn và các yếu tố kích thích tại vùng chân răng.
  • Ê buốt, nhạy cảm ở vùng chân răng: Một số trường hợp có cảm giác ê buốt khi ăn uống đồ nóng, lạnh hoặc chua. Triệu chứng này có thể liên quan đến tình trạng viêm nướu, tụt nướu hoặc bề mặt chân răng bị lộ, khiến răng nhạy cảm hơn với các kích thích từ bên ngoài.
  • Xuất hiện vùng vàng hoặc nâu sẫm sát nướu: Màu sắc bất thường quanh cổ răng có thể là dấu hiệu của mảng bám và cao răng tích tụ. Tuy nhiên, do vôi răng dưới nướu nằm khuất dưới lợi, phần nhìn thấy bằng mắt thường thường chỉ phản ánh một phần tình trạng tích tụ bên trong.
  • Răng lung lay hoặc nướu xuất hiện mủ: Đây là những dấu hiệu đáng cảnh báo, có thể liên quan đến tình trạng viêm nha chu đã tiến triển. Khi các mô và xương nâng đỡ răng bị tổn thương, răng có thể trở nên lung lay; trường hợp xuất hiện túi nha chu có mủ cần được bác sĩ nha khoa kiểm tra và xử lý sớm.
Dấu hiệu nhận biết đang có vôi răng dưới nướu
Dấu hiệu nhận biết đang có vôi răng dưới nướu

4. Vôi răng dưới nướu khác gì vôi răng trên nướu?

Dù đều hình thành từ mảng bám bị khoáng hóa, vôi răng trên nướu và dưới nướu khác nhau đáng kể về vị trí, đặc điểm và mức độ khó xử lý. So sánh trực tiếp giúp bạn dễ nhận biết hơn: 

Tiêu chí

Vôi răng trên nướu

Vôi răng dưới nướu

Vị tríNằm phía trên đường viền nướu, thường bám ở cổ răng và các bề mặt răng dễ tích tụ mảng bám.Nằm bên dưới đường viền nướu, bám chắc vào bề mặt chân răng và có thể tích tụ sâu trong túi nha chu.
Màu sắcThường có màu trắng ngà, vàng nhạt hoặc vàng, dễ nhận thấy khi quan sát răng.Thường có màu nâu sẫm, nâu đen hoặc đen do chịu tác động của dịch nướu và máu trong quá trình viêm.
Khả năng quan sátDễ nhìn thấy bằng mắt thường, đặc biệt ở mặt trong răng cửa dưới hoặc vùng sát nướu.Khó quan sát trực tiếp vì bị nướu che phủ; nhiều trường hợp chỉ phát hiện khi bác sĩ thăm khám nha chu.
Mức độ bám dínhCó thể bám khá chắc nhưng thường nằm trên bề mặt thân răng nên dễ tiếp cận hơn.Bám rất chắc vào chân răng, đặc biệt khi đã tích tụ lâu ngày và nằm sâu dưới nướu.
Khả năng tự làm sạchĐánh răng, dùng chỉ nha khoa và vệ sinh đúng cách có thể giúp hạn chế mảng bám, nhưng không loại bỏ được lớp cao răng đã cứng.Rất khó tự làm sạch do nằm sâu dưới nướu; vệ sinh tại nhà không thể loại bỏ lớp vôi đã khoáng hóa.
Cách xử lýThường được loại bỏ bằng lấy cao răng chuyên nghiệp tại nha khoa.Có thể cần làm sạch chuyên sâu dưới nướu, tùy mức độ có thể kết hợp cạo láng chân răng và điều trị nha chu theo chỉ định của bác sĩ.
Nguy cơ đối với nướu và nha chuChủ yếu kích thích nướu, làm tăng nguy cơ viêm nướu, sưng đỏ và chảy máu nếu tồn tại lâu ngày.Có nguy cơ liên quan đến viêm nha chu, hình thành túi nha chu, tụt nướu và tiêu xương ổ răng khi tình trạng viêm kéo dài.
Mức độ cần lưu ýKhông nên để tích tụ lâu, nhưng thường dễ phát hiện và tiếp cận hơn.Cần đặc biệt lưu ý vì tiến triển âm thầm, khó nhìn thấy và có thể ảnh hưởng đến các mô nâng đỡ răng.
Vôi răng trên nướu dễ quan sát và xử lý hơn, trong khi vôi răng dưới nướu ẩn sâu, bám chắc quanh chân răng và có nguy cơ gây tổn thương nha chu nếu kéo dài
Vôi răng trên nướu dễ quan sát và xử lý hơn, trong khi vôi răng dưới nướu ẩn sâu, bám chắc quanh chân răng và có nguy cơ gây tổn thương nha chu nếu kéo dài

5. Tác hại của vôi răng dưới nướu

Vôi răng dưới nướu không đơn thuần gây chảy máu hay hôi miệng. Khi tồn tại lâu ngày, lớp vôi bám sâu quanh chân răng có thể duy trì tình trạng viêm kéo dài và góp phần phá hủy các mô nâng đỡ răng. Nếu không được kiểm soát, tổn thương có thể tiến triển từ nướu sang dây chằng nha chu, xương ổ răng và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ răng. 

  • Tác hại tại khoang miệng:
    • Viêm nướu (viêm lợi): Bề mặt vôi răng là nơi mảng bám và vi khuẩn dễ tiếp tục tích tụ. Các sản phẩm do vi khuẩn tạo ra kích thích mô nướu, khiến nướu sưng đỏ, đau, dễ chảy máu và nhạy cảm. Nếu kéo dài, tình trạng viêm có thể gây khó chịu khi ăn uống và vệ sinh răng miệng.
    • Viêm nha chu: Khi tình trạng viêm không được kiểm soát, tổn thương có thể lan sâu xuống các mô quanh răng. Nướu dần mất sự bám dính, hình thành túi nha chu – khoảng trống giữa nướu và chân răng tạo điều kiện cho vi khuẩn, mảng bám và dịch viêm tiếp tục tích tụ. Ở trường hợp nặng, túi nha chu có thể xuất hiện dịch hoặc mủ.
    • Tụt nướu, tiêu xương ổ răng: Viêm nha chu kéo dài có thể làm tổn thương mô nướu và xương ổ răng, khiến phần chân răng ngày càng lộ ra, răng giảm khả năng được nâng đỡ. Khi lượng xương nâng đỡ bị mất đáng kể, răng có thể lung lay, thay đổi vị trí và tăng nguy cơ mất răng.
    • Tăng nguy cơ sâu răng và sâu chân răng: Vôi răng thường đi kèm mảng bám chứa nhiều vi khuẩn. Các acid do vi khuẩn tạo ra có thể làm tổn thương mô cứng của răng, đặc biệt khi vệ sinh kém hoặc chân răng bị lộ do tụt nướu. Tổn thương nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể tiến triển sâu hơn, thậm chí ảnh hưởng đến tủy.
    • Các vấn đề răng miệng khác: Tình trạng viêm và nhiễm khuẩn kéo dài quanh răng có thể liên quan đến áp xe nha chu, viêm quanh chóp hoặc các tổn thương mô mềm lân cận. Những biểu hiện như đau, sưng, chảy mủ cần được kiểm tra sớm để xác định chính xác nguyên nhân.
  • Tác động tới sức khỏe toàn thân:
    • Tim mạch, hô hấp và tiểu đường: Viêm nha chu có liên quan đến một số bệnh lý toàn thân như bệnh tim mạch và đái tháo đường. Đặc biệt, mối quan hệ giữa bệnh nha chu và tiểu đường có tính hai chiều: kiểm soát đường huyết kém có thể làm bệnh nha chu nặng hơn, trong khi điều trị nha chu có thể hỗ trợ cải thiện một số chỉ số kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa mối liên quan và quan hệ nhân quả trực tiếp.
    • Thai kỳ: Phụ nữ mang thai có thể dễ gặp các vấn đề về nướu do thay đổi nội tiết. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa bệnh nha chu ở mẹ và nguy cơ sinh non hoặc trẻ nhẹ cân, nhưng bằng chứng hiện nay chưa đủ để khẳng định bệnh nha chu là nguyên nhân trực tiếp gây sinh non. Vì vậy, phụ nữ mang thai nên duy trì vệ sinh răng miệng và thăm khám nha khoa phù hợp trong thai kỳ.
Tác hại của vôi răng dưới nướu
Tác hại của vôi răng dưới nướu

6. Phương pháp và quy trình điều trị vôi răng dưới nướu tại nha khoa 

Vôi răng dưới nướu càng nằm sâu và bám chắc thì càng khó loại bỏ bằng các cách vệ sinh thông thường. Vì vậy, thay vì tự cạo hoặc áp dụng các mẹo làm sạch tại nhà, khách hàng nên được bác sĩ kiểm tra để xác định vị trí, mức độ tích tụ và tình trạng nướu, từ đó lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp. 

  • Không tự loại bỏ vôi răng dưới nướu tại nhà: Chanh, muối hay baking soda chỉ hỗ trợ làm sạch bề mặt, không thể loại bỏ cao răng đã khoáng hóa và bám sâu dưới nướu. Tự dùng móng tay, vật sắc nhọn hoặc dụng cụ không chuyên để cạy vôi răng còn dễ làm trầy xước răng, tổn thương nướu, gây chảy máu và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, trong khi cao răng vẫn không được xử lý triệt để. 
  • Phương pháp điều trị chuyên khoa: Tùy vị trí và mức độ tích tụ, bác sĩ có thể lựa chọn một hoặc kết hợp các phương pháp làm sạch chuyên sâu dưới đây: 
    • Lấy cao răng bằng máy siêu âm: Đầu máy tạo rung động với tần số cao để làm vỡ và tách các mảng cao răng bám trên bề mặt răng. Phương pháp này giúp tiếp cận những vị trí khó làm sạch hơn so với việc chỉ vệ sinh răng miệng tại nhà. Mức độ rung và cách thao tác cần được điều chỉnh phù hợp với vị trí cao răng cũng như tình trạng nướu của từng người.
    • Cạo láng gốc răng và làm sạch túi nha chu: Khi cao răng nằm sâu dưới nướu, đặc biệt ở người có túi nha chu hoặc viêm nha chu, chỉ làm sạch phần cao răng nhìn thấy bên ngoài có thể chưa đủ. Bác sĩ có thể thực hiện cạo láng chân răng để loại bỏ cao răng và các yếu tố bám nhiễm trên bề mặt chân răng, đồng thời làm sạch mô bệnh trong túi nha chu. Mục tiêu là tạo bề mặt chân răng sạch và thuận lợi hơn cho quá trình lành thương của mô nha chu.
    • Lưu ý: Không phải trường hợp nào có vôi răng dưới nướu cũng cần điều trị nha chu chuyên sâu. Bác sĩ sẽ dựa vào độ sâu túi nha chu, mức độ viêm, tình trạng chân răng và xương ổ răng để chỉ định phương pháp phù hợp.
  • Quy trình chuẩn 4 bước tại phòng khám nha khoa:
    • Bước 1 – Thăm khám và đánh giá: Bác sĩ kiểm tra tổng thể răng, nướu, mức độ cao răng và các dấu hiệu viêm. Trường hợp nghi ngờ bệnh nha chu có thể được đo túi nha chu hoặc chụp X-quang để đánh giá tình trạng xương và mô nâng đỡ răng. Từ đó xác định vị trí, mức độ tích tụ và hướng xử lý phù hợp.
    • Bước 2 – Loại bỏ vôi răng: Cao răng được làm sạch bằng máy siêu âm và dụng cụ nha khoa chuyên dụng, đặc biệt chú trọng vùng dưới nướu và quanh chân răng. Với trường hợp cao răng nằm sâu hoặc có túi nha chu, bác sĩ có thể kết hợp cạo láng chân răng để loại bỏ các mảng bám cứng và yếu tố gây viêm.
    • Bước 3 – Làm sạch, đánh bóng bề mặt răng: Sau khi lấy cao răng, bề mặt răng được làm sạch và xử lý phù hợp để loại bỏ cặn bám còn sót lại. Phần thân răng có thể được đánh bóng nhằm tạo bề mặt nhẵn hơn, hỗ trợ hạn chế mảng bám tích tụ trở lại.
    • Bước 4 – Kiểm tra và hướng dẫn chăm sóc: Bác sĩ kiểm tra vùng vừa điều trị, đánh giá phản ứng của nướu và hướng dẫn cách chăm sóc tại nhà như chải răng đúng kỹ thuật, làm sạch kẽ răng, sử dụng tăm nước khi phù hợp. Người bệnh cũng được hẹn tái khám nếu có viêm nha chu hoặc nguy cơ cao tái tích tụ cao răng.
Phương pháp điều trị vôi răng dưới nướu tại nha khoa
Phương pháp điều trị vôi răng dưới nướu tại nha khoa

7. Chăm sóc sau điều trị và biện pháp phòng ngừa tái phát 

Lấy vôi răng dưới nướu mới chỉ là bước đầu; chăm sóc đúng cách sau điều trị mới giúp nướu có thời gian phục hồi và hạn chế mảng bám tích tụ trở lại. Khách hàng nên duy trì vệ sinh răng miệng đều đặn, ăn uống hợp lý và kiểm tra nha khoa định kỳ để kiểm soát tình trạng răng nướu lâu dài. 

  • Chăm sóc ngay sau khi lấy vôi răng dưới nướu
    • Ưu tiên thức ăn mềm, nhiệt độ vừa phải: Hạn chế thực phẩm hoặc đồ uống quá nóng, quá lạnh, quá cay trong thời gian đầu nếu răng và nướu còn nhạy cảm.
    • Hạn chế thực phẩm dễ gây nhiễm màu: Trà, cà phê, nghệ, cà ri và các thực phẩm có màu đậm có thể khiến bề mặt răng dễ bị nhiễm màu. Đồng thời, nên tránh hút thuốc lá vì thuốc lá vừa làm răng xỉn màu vừa ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe nướu.
    • Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Nếu được kê thuốc hoặc dung dịch vệ sinh chuyên dụng, cần sử dụng đúng liều lượng và thời gian. Trường hợp có lịch tái khám, nên thực hiện đúng hẹn để bác sĩ đánh giá khả năng hồi phục của nướu.
  • Chế độ vệ sinh răng miệng hàng ngày
    • Chải răng ít nhất 2 lần/ngày bằng bàn chải lông mềm, đặt bàn chải nghiêng nhẹ về phía đường viền nướu và thao tác nhẹ nhàng. Không cần dùng lực mạnh vì có thể làm tổn thương nướu và gây mòn răng.
    • Sử dụng kem đánh răng chứa fluoride để hỗ trợ phòng ngừa sâu răng và bảo vệ men răng. Lượng kem đánh răng và cách sử dụng nên phù hợp với độ tuổi.
    • Làm sạch kẽ răng mỗi ngày bằng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ. Máy tăm nước có thể được sử dụng như một dụng cụ hỗ trợ, đặc biệt ở người đang chỉnh nha, có cầu răng hoặc gặp khó khăn khi làm sạch kẽ răng.
    • Súc miệng đúng cách: Có thể sử dụng nước súc miệng chuyên dụng khi cần, nhưng không nên xem đây là phương pháp thay thế việc chải răng và làm sạch kẽ. Nước muối loãng có thể giúp làm sạch khoang miệng ở mức độ nhất định nhưng không loại bỏ được cao răng đã hình thành.
  • Chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh
    • Hạn chế thực phẩm nhiều đường và tinh bột tinh chế, đặc biệt là bánh kẹo, nước ngọt và các món ăn dễ dính vào răng. Vi khuẩn trong mảng bám có thể sử dụng đường để tạo acid, làm tăng nguy cơ sâu răng.
    • Ưu tiên rau củ và thực phẩm giàu chất xơ, đồng thời uống đủ nước. Việc nhai thực phẩm có độ giòn vừa phải có thể kích thích tiết nước bọt, hỗ trợ cơ chế làm sạch tự nhiên của khoang miệng nhưng không thay thế việc vệ sinh răng đúng cách.
    • Hạn chế hoặc từ bỏ thuốc lá: Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc và tiến triển bệnh nha chu, đồng thời có thể khiến cao răng và mảng bám dễ chuyển màu sẫm hơn.
    • Tái khám nha khoa định kỳ: Người trưởng thành khỏe mạnh thường được khuyến nghị kiểm tra răng miệng định kỳ theo nhu cầu cá nhân. Với người có nhiều cao răng, viêm nướu hoặc tiền sử bệnh nha chu, bác sĩ có thể hẹn 3 – 6 tháng/lần hoặc thường xuyên hơn tùy tình trạng thực tế.
Cách chăm sóc sau lấy vôi răng dưới nướu và cách phòng ngừa
Cách chăm sóc sau lấy vôi răng dưới nướu và cách phòng ngừa

Vôi răng dưới nướu càng để lâu, nguy cơ tổn thương nướu và các mô nâng đỡ răng càng tăng. Đặc biệt, tình trạng này thường nằm khuất dưới lợi nên rất khó tự phát hiện và không thể xử lý triệt để bằng các mẹo vệ sinh tại nhà. Khi nhận thấy chảy máu chân răng, hôi miệng kéo dài, nướu sưng đỏ, tụt lợi hoặc răng có dấu hiệu lung lay, bạn nên chủ động thăm khám để kiểm tra nguyên nhân và mức độ tổn thương.

Tại Nha khoa Quốc tế Việt Pháp, tình trạng cao răng và sức khỏe nha chu được đánh giá trực tiếp bởi bác sĩ trước khi xây dựng hướng xử lý phù hợp. Quy trình thăm khám, làm sạch vôi răng và chăm sóc sau điều trị được thực hiện theo tiêu chuẩn nha khoa, giúp loại bỏ tác nhân gây viêm và duy trì nền tảng răng nướu khỏe mạnh. 

Liên hệ ngay hotline 0363.85.85.87 để được hỗ trợ nhanh chóng và đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe răng miệng của bạn.

Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.

Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế việc chẩn đoán hay điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Việt Pháp để bác sĩ thăm khám.
Chia sẻ:
Dao Thi Ngoc Oanh
Bác sĩ ĐÀO THỊ NGỌC OANH
  • Tốt nghiệp bác sĩ Răng Hàm Mặt tại trường Đại Học Y Hà Nội
  • Chứng nhận khóa học quốc tế đào tạo về Chỉnh nha Typodont của Dentwin
  • Chứng nhận tham gia Chương trình Invisalign Step Up của tiến sĩ William Dayan
Xem hồ sơ Đặt lịch hẹn
0 0 đánh giá
Đánh giá
Đăng nhập
guest
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tin liên quan
Túi nha chu
14/09/2026

Túi nha chu là gì? Mức độ, biến chứng, phương pháp điều trị và chăm sóc sau điều trị 

Túi nha chu là khoảng trống hoặc khe hở bất thường hình thành giữa răng và nướu do viêm lợi...
Xem thêm
Răng đã lấy tủy có bị sâu nữa không
12/09/2026

[Giải đáp] Răng đã lấy tủy có bị sâu nữa không? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa

Răng đã lấy tủy vẫn có thể bị sâu hoặc tái sâu ở phần mô răng bên ngoài và chân...
Xem thêm
Nhổ răng khôn có phải khâu không
11/09/2026

[Giải đáp] Nhổ răng khôn có phải khâu không? Trường hợp nên, không nên và tác dụng

Nhổ răng khôn có phải khâu không sẽ phụ thuộc vào tình trạng mọc của răng và kích thước của...
Xem thêm
Dịch vụ liên quan
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
  • Bọc răng sứ
Kiến thức nha khoa
Túi nha chu
Túi nha chu là gì? Mức độ, biến chứng, phương pháp điều trị và chăm sóc sau điều trị 
Tôi bị vôi răng dưới nướu phải làm sao? Tác hại, phương pháp và cách chăm sóc hiệu quả
Tôi bị vôi răng dưới nướu phải làm sao? Tác hại, phương pháp và cách chăm sóc hiệu quả
Răng đã lấy tủy có bị sâu nữa không
[Giải đáp] Răng đã lấy tủy có bị sâu nữa không? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa
Nhổ răng khôn có phải khâu không
[Giải đáp] Nhổ răng khôn có phải khâu không? Trường hợp nên, không nên và tác dụng

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

Đăng ký tư vấn miễn phí

Mọi thắc mắc và câu hỏi về tình trạng răng miệng, bạn vui lòng để lại thông tin để được giải đáp sau 15 phút.

Thời gian làm việc từ

8h00 - 18h00
Thứ 2 - Chủ nhật

Ứng tuyển

Các trường được đánh dấu * là bắt buộc

Không có tệp nào được chọn
Chấp nhận: .doc, .docx, .pdf — Tối đa 10MB
Đặt tên file: CV_Vị trí_Họ và tên

Hệ thống Nha khoa Việt Pháp
Hệ thống Nha khoa Việt Pháp, nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ uy tín trong lĩnh vực nha khoa giúp khách hàng lấy lại nụ cười tự tin.

Thông tin
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách giá
  • Chính sách thanh toán
  • Phương thức tiếp nhận và giải quyết yếu cầu, khiếu nại
  • Các điều kiện hoặc hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ trên nền tảng
  • Chính sách cung cấp dịch vụ, chấm dứt dịch vụ và hoàn tiền

Thông tin liên hệ

Website: nhakhoaquoctevietphap.vn
Hotline: 0363.85.85.87
Email: info.vietphapdental@gmail.com
Phản ánh chất lượng dịch vụ: 19006478

Kết nối với chúng tôi

Facebook Nha khoa Quốc Tế Việt Phápicon instagram Nha khoa Quốc Tế Việt Phápyoutube Nha khoa Quốc Tế Việt Pháptwiter Nha khoa Quốc Tế Việt PhápLinkedin Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Số ĐKKD 0104912610 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 21-09-2010
Kết quả phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người

Bản quyền các bài viết thuộc quyền sở hữu của Công ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Việt Pháp
Các bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ có tính chất tham khảo,
không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa

×
Đặt lịch hẹn thành công

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp sẽ liên hệ bạn trong vòng 10 phút

Thời gian làm việc (trừ ngày lễ/tết)

Thứ 2 - 7: 8h00 - 19h00

Chủ nhật: 8h00 - 17h30

Liên hệ hotline: 0363.85.85.87 để được tư vấn miễn phí

×
Đặt lịch hẹn
✖
  • ico call Gọi tư vấn
  • message Đặt lịch hẹn
  • Book Nha Khoa IDent Messenger
  • zalo Zalo
  • whatsapp WhatsApp
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Chính sách bảo hành
    • Bảo hiểm liên kết
  • Niềng răng
    • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng Invisalign
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trẻ em
  • Trồng răng implant
  • Nha khoa tổng quát
    • Nhổ răng thường
    • Nhổ răng khôn
    • Trám răng
    • Lấy cao răng
    • Điều trị tủy răng
    • Tẩy trắng răng
    • Đính đá vào răng
    • Viêm lợi (viêm nướu)
    • Viêm nha chu
  • Bảng giá
    • Bảng giá
    • Bảng giá niềng răng
    • Giá cấy ghép răng Implant
    • Giá nhổ răng khôn
    • Giá trám răng (hàn răng)
    • Điều trị tủy răng giá bao nhiêu
    • Giá lấy cao răng
    • Giá tẩy trắng răng
    • Trả góp lãi suất 0%
  • Khách hàng
  • Kiến thức
    • Kiến thức
    • Kiến thức niềng răng
    • Kiến thức trồng răng
    • Kiến thức tổng quát
  • Tin tức
    • Tin tức
    • Báo chí
    • Chương trình ưu đãi
  • Tuyển dụng
  • English
Fanpage
Zalo
Whatsapp
Phone
0363.85.85.87
x
x
wpDiscuz