Lệch hàm là tình trạng cấu trúc xương hàm trên và hàm dưới không cân đối, khiến cằm lệch sang một bên, khuôn mặt mất cân đối, kém thẩm mỹ và gây khó khăn khi nhai. Lệch cằm có thể do yếu tố bẩm sinh hoặc các thói quen xấu như nhai một bên, chống cằm hoặc nghiến răng lâu này. Sau đây hãy cùng tìm hiểu về dấu hiệu, hậu quả và cách điều trị lệch hàm, với sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ Trần Xuân Đăng – hệ thống Nha khoa Việt Pháp.
1. Khái niệm và phân loại lệch hàm
Lệch hàm (hay lệch khớp cắn) là tình trạng xương hàm trên và dưới phát triển không đồng đều, lệch sang bên hoặc đưa ra trước/lùi sau quá mức, gây mất cân đối khuôn mặt, từ đó ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và hoạt động của khớp thái dương hàm.
Các dạng lệch hàm phổ biến
Hiện nay phổ biến có các dạng lệch hàm như sau:
- Lệch hàm trên – dưới: Dạng thường gặp, xảy ra khi một trong hai xương hàm phát triển quá mức hoặc kém phát triển so với hàm còn lại. Có thể là hàm trên đưa ra ra trước gây ra tình trạng hô hoặc hàm dưới đưa ra trước gây ra tình trạng móm (khớp cắn ngược)
- Lệch hàm trái – phải: Là tình trạng xương hàm bị lệch sang một bên khiến đường giữa hai hàm không trùng nhau. Tình trạng này thường biểu hiện thông qua các dấu hiệu như: răng cửa không khít khi ngậm miệng, đường viền xương hàm không đều, mặt bên lồi bên hóp, miệng bị méo khi cười hoặc nói.
- Lệch hàm hở: Là tình trạng hai hàm không thể chạm vào nhau hoàn toàn khi khép miệng. Khách hàng sẽ gặp các biểu hiện như: Răng cửa không kín khi ngậm miệng, khó cắn hoặc xé thức ăn, khó phát âm một số âm hoặc có xu hướng thở bằng miệng.

Phân biệt bản chất của tình trạng lệch hàm
Để điều trị lệch hàm hiệu quả, bác sĩ cần xác định chính xác bản chất của tình trạng này. Theo đó:
- Lệch hàm do xương: Xương hàm trên và hàm dưới phát triển bất thường về cấu trúc, kích thước, vị trí.
- Lệch hàm do răng: Xương hàm phát triển bình thường nhưng răng mọc lệch lạc, chen chúc, sai khớp cắn
- Lệch hàm do cả răng và xương: Trường hợp phức tạp, sai lệch cả răng và xương, cần kết hợp nhiều phương pháp điều trị để tối ưu kết quả.
2. Dấu hiệu nhận biết lệch hàm
Lệch hàm có thể làm thay đổi diện mạo khuôn mặt, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng ăn nhai, phát âm và sức khỏe khớp thái dương hàm. Dưới đây là những dấu hiệu giúp khách hàng dễ dàng nhận biết tình trạng này:
- Quan sát bên ngoài khuôn mặt: Người bị lệch hàm sẽ có các dấu hiệu về khuôn mặt, dễ quan sát bằng mắt thường như: Khuôn mặt mất cân đối, cằm lệch sang một bên so với sống mũi và nhân trung, đường giữa hai hàm răng không thẳng hàng, miệng bị lệch hoặc méo khi nói chuyện.
- Khó khăn về chức năng ăn nhai: Do hai hàm bị lệch nên dẫn đến các triệu chứng như khó khăn khi cắn xé, nghiền nát thức ăn; Có cảm giác vướng, cộm hoặc hai hàm không khớp nhau khi nhai, thức ăn khó được nghiền nát, dễ gây mỏi hàm.
- Phát âm không rõ: Lệch hàm có thể khiến người bệnh nói ngọng, phát âm không rõ chữ do cấu trúc hàm và vị trí lưỡi bị ảnh hưởng.
- Triệu chứng đau và khó chịu vùng khớp hàm: Lệch hàm kéo dài có thể gây đau vùng mặt, khớp thái dương hàm, thậm chí nghe tiếng kêu “lục cục” khi há ngậm miệng hoặc ngáp, xuất hiện triệu chứng cứng hàm, mỏi hàm khi ngủ dậy.

3. Nguyên nhân gây lệch hàm
Tình trạng lệch hàm có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như di truyền, thói quen xấu, chấn thương do va chạm, sự cố y khoa hoặc các vấn đề về răng miệng. Cụ thể như sau:
- Bẩm sinh và di truyền: Một trong những nguyên nhân phổ biến gây lệch hàm. Nếu trong gia đình có người bị hô, móm hoặc lệch hàm thì thế hệ sau cũng có nguy cơ gặp tình trạng tương tự. Ngoài ra, sự bất thường trong quá trình phát triển bào thai cũng có thể khiến xương hàm phát triển không cân đối ngay từ khi sinh ra.
- Thói quen xấu lâu ngày: Các thói quen xấu như nhai một bên, nằm nghiêng cố định một phía, chống cằm, đẩy lưỡi, mút tay hoặc thở bằng miệng… kéo dài có thể làm thay đổi hướng phát triển của hàm, đặc biệt là ở trẻ nhỏ đang trong giai đoạn phát triển xương.
- Chấn thương vùng hàm mặt: Tai nạn giao thông, té ngã hoặc va chạm thể thao làm gãy, nứt hoặc xô lệch xương quai hàm cũng có thể làm tổn thương cấu trúc xương hàm và gây lệch.
- Vấn đề về răng miệng: Răng mọc khấp khểnh, mất răng lâu năm gây tiêu xương, hoặc răng khôn mọc lệch/ngầm tạo áp lực làm xô lệch toàn bộ cung hàm cũng có thể khiến khớp cắn bị lệch theo thời gian.
- Biến chứng sau can thiệp y khoa: Phẫu thuật thẩm mỹ (gọt cằm, độn hàm) không đúng kỹ thuật hoặc các thủ thuật nha khoa thực hiện không đúng theo kế hoạch điều trị của bác sĩ cũng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc hàm, chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.

4. Hậu quả của lệch hàm
Tình trạng lệch hàm nếu kéo dài và không được điều trị đúng cách có thể tác động trực tiếp đến chức năng ăn nhai, sức khỏe răng miệng và chất lượng cuộc sống. Tình trạng tiến triển nặng theo thời gian sẽ làm tăng nguy cơ biến chứng, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Cụ thể:
- Ảnh hưởng thẩm mỹ khuôn mặt: Lệch hàm sẽ làm khuôn mặt biến dạng (cằm méo hoặc lệch), nụ cười kém duyên, gây tâm lý tự ti, ngại giao tiếp, từ đó ảnh hưởng đến công việc và các mối quan hệ xã hội.
- Suy giảm sức khỏe tiêu hóa: Lệch hàm dẫn đến khớp cắn bị sai lệch, lực nhai phân bổ không đều khiến thức ăn không được nghiền kỹ, từ đó gây áp lực lên dạ dày, tăng nguy cơ viêm loét hoặc rối loạn tiêu hóa nếu kéo dài.
- Tăng nguy cơ mắc bệnh lý răng miệng: Khớp cắn không chuẩn khiến lực nhai không đồng đều dễ khiến răng bị mài mòn, men răng yếu. Ngoài ra, sai lệch khớp cắn cũng khiến việc vệ sinh khó khăn hơn, tăng nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu và hôi miệng.
- Rối loạn khớp thái dương hàm: Khi hàm bị lệch, hai hàm không khớp vị trí sẽ làm tăng áp lực lên khớp thái dương hàm gây đau nhức mạn tính, đau đầu, mỏi cổ vai gáy hoặc khớp hàm phát ra tiếng lục cục, lách cách khi há hoặc ngậm miệng.

5. Phương pháp điều trị lệch hàm
Điều trị lệch hàm hiệu quả cần chẩn đoán đúng nguyên nhân và mức độ. Tùy từng trường hợp lệch hàm, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng phương pháp niềng răng, phẫu thuật chỉnh hàm hoặc kết hợp cả hai. Cụ thể như sau:
- Niềng răng (Chỉnh nha): Phương pháp thường được chỉ định thực hiện cho trường hợp lệch hàm do răng mọc lệch, móm, hô hoặc lệch xương hàm mức độ nhẹ. Bác sĩ sẽ dùng mắc cài, dây cung hoặc khay trong suốt để tạo lực liên tục và ổn định, giúp dịch chuyển răng về vị trí chuẩn trên cung hàm, từ đó cải thiện khớp cắn, thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.
- Phẫu thuật chỉnh hàm: Thường được bác sĩ chỉ định cho các ca lệch hàm nặng do cấu trúc xương hàm như hô, móm nặng do xương, lệch hàm biến dạng khuôn mặt mà niềng răng không thể khắc phục. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ cắt, dời và cố định lại xương hàm về vị trí chuẩn, từ đó tái lập khớp cắn và tạo sự cân đối cho khuôn mặt.
- Kết hợp niềng răng và phẫu thuật chỉnh hàm: Phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho những trường hợp lệch hàm phức tạp do cả răng và xương. Quy trình chuẩn khi điều trị là:
- Giai đoạn 1: Niềng răng để dàn đều cung răng trước
- Giai đoạn 2: Phẫu thuật chỉnh hàm để đưa hàm về vị trí chuẩn, tạo sự cân đối tối ưu cho toàn bộ khuôn mặt.
- Hỗ trợ cải thiện tại nhà (đối với trường hợp nhẹ): Với những trường hợp lệch hàm nhẹ, bác sĩ khuyến khích khách hàng thực hiện các bài tập hỗ trợ cải thiện tại nhà như: Thực hiện các bài tập cơ hàm theo hướng dẫn của bác sĩ (như Mewing), phân bổ lực nhai đều hai bên và loại bỏ các tư thế sinh hoạt sai lệch, các thói quen xấu như chống cằm, mút tay, đẩy lưỡi hoặc nhai một bên.

6. Lưu ý quan trọng khi điều trị lệch hàm
Điều trị lệch hàm là một quá trình đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa khách hàng và bác sĩ chuyên khoa. Để đạt kết quả tối ưu, khách hàng cần lựa chọn đúng phương pháp điều trị, can thiệp đúng thời điểm, tuân thủ phác đồ và kiên trì trong suốt quá trình điều trị. Dưới đây là những lưu ý quan trọng khi điều trị lệch hàm:
- Thời điểm điều trị: Điều trị lệch hàm càng sớm sẽ càng tốt, nhất là ở trẻ em. Bác sĩ nha khoa khuyến cáo, trẻ em từ 10 – 14 tuổi (hoặc 6 -12 tuổi tùy trường hợp) được coi là “giai đoạn vàng” để điều trị tình trạng lệch hàm, vì xương hàm đang phát triển, dễ nắn chỉnh và định hướng, giúp giảm mức độ can thiệp sau này.
- Thời gian điều trị cần sự kiên trì: Phụ thuộc vào từng trường hợp và phương pháp điều trị:
- Niềng răng thường kéo dài từ 1 – 3 năm tùy mức độ phức tạp của tình trạng, độ tuổi và khả năng đáp ứng điều trị
- Trường hợp phải kết hợp phẫu thuật chỉnh hàm, tổng thời gian điều trị có thể kéo dài hơn do cần thêm thời gian chuẩn bị trước phẫu thuật và theo dõi sau phẫu thuật.
- Chi phí điều trị phụ thuộc vào phương pháp: Chi phí điều trị không cố định, thay đổi tùy theo nguyên nhân, mức độ sai lệch và phương pháp được chỉ định. Chi phí có thể dao động từ vài chục triệu đồng (niềng răng) đến hàng trăm triệu đồng (phẫu thuật) tùy vào phương pháp và cơ sở thực hiện.
- Tuân thủ chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ: Trong quá trình điều trị, khách hàng cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, trong đó chú ý: tái khám đúng lịch hẹn, tuân thủ hướng dẫn chăm sóc răng miệng, đeo khay niềng và khí cụ đúng thời gian, hạn chế các thói quen xấu và thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị.

Lệch hàm là tình trạng phổ biến, có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau như di truyền, các thói quen xấu (nhai lệch 1 bên, đẩy lưỡi, chống cằm), vấn đề răng miệng… Bác sĩ khuyến cáo nên điều trị lệch hàm càng sớm càng tốt để tránh các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe răng miệng, ảnh hưởng đến cấu trúc khuôn mặt, chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.
Liên hệ ngay Nha khoa Việt Pháp qua số hotline: 0363.85.85.87 để được hỗ trợ tư vấn miễn phí về dịch vụ niềng răng chữa lệch hàm và đặt lịch thăm khám bác sĩ nhanh chóng.
Để phản ánh về chất lượng dịch vụ tại phòng khám Nha khoa Việt Pháp, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua số tổng đài: 19006478.
| Lưu ý: Những thông tin cung cấp trong bài viết của Nha khoa Việt Pháp chỉ mang tính chất tham khảo, không có vai trò thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị nha khoa. Để nắm rõ tình trạng bệnh lý về răng miệng, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Nha khoa Việt Pháp để bác sĩ thăm khám. |

- Tốt nghiệp bác sĩ chuyên khoa Răng hàm mặt – Đại học Y Hà Nội
- Thành viên Hiệp hội Implant thế giới (ICOI)


